To be continued là gì trong tiếng Anh? Các cấu trúc Continue trong tiếng Anh

To be continued là cụm từ không còn xa lạ đối với chúng ta trong cuộc sống. Mặc dù vậy nhiều bạn vẫn chưa biết to be continued là gì và cách sử dụng như thế nào? Do đó, chúng tôi sẽ giúp bạn tổng hợp tất tần tật kiến thức về To be continued trong tiếng Anh.

1. To be continued là gì?

To be continued trong tiếng Anh là dạng thức bị động của động từ continue. Từ này có nghĩa là còn nữa, còn tiếp. To be continued được dùng nhằm nói rằng một câu chuyện sẽ có phần tiếp và bắt đầu từ điểm mà nó đã dừng lại.

To be continued là gì?
To be continued là gì?

Phía bên dưới là một số ví dụ về cách dùng cụm từ to be continued trong những tình huống khác nhau:

  • Phim truyền hình: Ở cuối mỗi tập phim truyền hình, hình ảnh của nhân vật đang phải đối mặt với tình huống căng thẳng và bất ngờ đột nhiên bị cắt đứt. Sau đó, màn hình sẽ hiển thị chữ “To Be Continued.”, kích thích sự tò mò của khán giả cho tập tiếp theo.
  • Truyện tranh: Trong một cuốn truyện tranh, câu chuyện có thể dừng lại tại một khoảnh khắc quan trọng và trang cuối cùng rồi hiển thị biểu tượng “To Be Continued.”
  • Video trên mạng: Một video ngắn trên mạng có thể kết thúc ở một điểm căng thẳng. Sau đó, tác giả có thể dùng “To Be Continued” nhằm gợi ý rằng sẽ có một phần tiếp theo.
  • Trò chơi: Trong những trò chơi video hoặc trò chơi trực tuyến, khi người chơi đạt đến một điểm quan trọng hoặc mở ra một bí ẩn mới, màn hình sẽ hiển thị thông báo “To Be Continued” nhằm báo hiệu sự phát triển của câu chuyện.
  • Truyện ngắn: Một câu chuyện ngắn có thể được viết thành một loạt các phần ngắn. Ở cuối mỗi phần, tác giả có thể dùng “To Be Continued” nhằm khuyến khích người đọc tiếp tục theo dõi.

Nhớ rằng, cụm từ to be continued thường được dùng nhằm tạo sự hứng thú và sự háo hức về phần tiếp theo của câu chuyện.

Xem thêm:

2. Các cấu trúc Continue trong tiếng Anh

Chúng ta bắt gặp động từ Continue rất nhiều nhưng không biết cách sử dụng như thế nào? Chính vì vậy, chúng tôi đã tổng hợp chi tiết từng cấu trúc để các bạn có thể tham khảo.

Các cấu trúc Continue trong tiếng Anh
Các cấu trúc Continue trong tiếng Anh

Trong ngữ pháp tiếng Anh,  cấu trúc Continue có thể đi kèm với to V, V-ing, danh từ, và tính từ.

Continue + V-ing và Continue + to V

Cấu trúc: Continue + V-ing/to V: Tiếp tục làm gì

Lưu ý: Sau cấu trúc Continue sử dụng to V hay V-ing đều sẽ đều sẽ không thay đổi về mặt ý nghĩa. 

Ví dụ:

  • He continued reading the book despite the distractions around him. (Anh ấy tiếp tục đọc quyển sách bất chấp những sự xao lãng xung quanh.)
  • The team decided to continue working on the project to meet the deadline. (Đội ngũ quyết định tiếp tục làm việc trên dự án để đáp ứng thời hạn.)
  • She will continue practicing her dance routine to prepare for the upcoming performance. (Cô ấy sẽ tiếp tục luyện tập bài vũ để chuẩn bị cho buổi biểu diễn sắp tới.)

Continue + danh từ

Cấu trúc: Continue (with) + N: Tiếp tục điều gì

Ví dụ: 

  • The class will continue with the next chapter of the textbook. (Buổi học sẽ tiếp tục với chương tiếp theo trong sách giáo trình.)
  • Despite the challenges, the project team decided to continue with their original plan. (Bất chấp những thách thức, nhóm dự án quyết định tiếp tục với kế hoạch ban đầu của họ.)
  • The presentation was interrupted, but the speaker managed to continue with their talk. (Bài thuyết trình bị gián đoạn, nhưng người diễn thuyết đã thành công trong việc tiếp tục bài nói của họ.)

Continue + tính từ

Cấu trúc Continue này thường không xuất hiện nhiều và chỉ đi được với một số tính từ nhất định chứ không phải tất cả.

Continue + to be Adj: Tiếp tục thế nào

Ví dụ:

  • She continued to be enthusiastic about the project despite the challenges. (Cô ấy tiếp tục duy trì sự hăng hái đối với dự án bất chấp những thách thức.)
  • Despite the setbacks, their team continued to be motivated and determined. (Bất chấp những khó khăn, đội của họ tiếp tục duy trì sự động viên và quyết tâm.)
  • The patient continued to be in stable condition after the surgery. (Bệnh nhân tiếp tục duy trì tình trạng ổn định sau ca phẫu thuật.)

Xem thêm:

3. Continue to v hay ving?

Nhiều bạn vẫn thắc mắc không biết nên dùng continue to V hay continue V-ing. Tuy nhiên, cách dùng 2 cấu trúc này sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà bạn muốn truyền đạt. Dưới đây là sự khác biệt giữa hai cấu trúc này:

Continue to v hay ving
Continue to v hay ving
  • Continue to V (Infinitive): Khi bạn muốn nói về việc một hành động tiếp tục sau một hành động khác. 

Ví dụ: I stopped for a moment and then continued to walk. (Tôi dừng lại một lát rồi tiếp tục bước đi.)

  • Continue V-ing (Gerund): Khi bạn muốn nhấn mạnh việc hành động đang tiếp tục và không bị gián đoạn.

Ví dụ: She continued singing even though the audience was noisy. (Cô vẫn tiếp tục hát dù khán giả ồn ào)

4. To be continued viết tắt

Hiện nay, việc viết tắt các từ tiếng Anh được ứng dụng rất nhiều. Không ngoại lệ, continue/continued cũng không phải từ ngoại lệ.

Viết tắt: Continue/continued = cont

=> To be continued = to be cont

Xem thêm:

5. Các từ đồng nghĩa với to be continued

Phía bên dưới là một số từ đồng nghĩa và cụm từ có ý nghĩa tương tự hoặc liên quan đến “to be continued” mà các bạn có thể áp dụng:

Các từ đồng nghĩa với to be continued
Các từ đồng nghĩa với to be continued
  • To be continued in the next installment: Tiếp tục trong phần tiếp theo.
  • Continued: Tiếp tục.
  • Next episode: Tập tiếp theo (trong phim truyền hình).
  • Next part: Phần tiếp theo.
  • Upcoming: Sắp tới, sắp xảy ra.
  • To be continued…: Để được tiếp tục…
  • Stay tuned for more: Tiếp tục theo dõi để biết thêm.
  • More to come: Còn nhiều điều thú vị sẽ đến.
  • Watch this space: Hãy chờ xem điều gì sẽ xảy ra tiếp.
  • Stay tuned for the next chapter/episode: Tiếp tục theo dõi cho chương/tập tiếp theo.

Các bạn cần phải nhớ rằng, dù những từ này có thể được sử dụng để thay thế cho to be continued, ý nghĩa chung vẫn là tạo ra sự hứng thú và sự mong đợi dành cho người xem, người nghe ở phần tiếp theo của câu chuyện.

Xem thêm:

6. Bài tập về continue tiếng Anh

Dưới đây là một số bài tập liên quan đến cấu trúc continue trong tiếng Anh mà các bạn có thể tham khảo. Cùng làm bài bạn nhé!

Bài tập về continue tiếng Anh
Bài tập về continue tiếng Anh

Phần bài tập về cấu trúc continue tiếng Anh

Bài tập 1: Chọn từ thích hợp: “continue,” “continually,” hoặc “continuous”

  1. She studied for 10 hours continually to prepare for the exam.
  2. The rain fell continuously throughout the night, causing flooding.
  3. Despite the difficulties, they decided to continue their journey.
  4. The machine requires continuous maintenance to run smoothly.

Bài tập 2: Sắp xếp các từ để tạo câu hợp lý với continue

  1. your / to / studies / continue / you / should / if / successful / be.
  2. journey / they / their / despite / decided / to / continue / challenges / the.
  3. the / will / project / they / until / continue / complete / it.
  4. their / forever / love / will / and / continue / relationship / strong / their.
  5. our / efforts / we / must / continue / despite / setbacks.

Bài tập 3: Trả lời các câu hỏi sử dụng continue

  1. Why did you decide to continue your studies after getting your bachelor’s degree?
  2. Do you think the team should continue working on the project despite the obstacles?
  3. How can you continue to improve your skills in your current job?
  4. Despite facing criticism, why did she continue pursuing her passion for art?
  5. Will the company continue its expansion into international markets?

Bài tập 4: Dịch câu có “continue” từ tiếng Anh sang tiếng Việt

  1. She decided to continue her studies despite the challenges.
  2. We must continue our efforts to protect the environment.
  3. Despite the rain, the game will continue as scheduled.

Đáp án bài tập về cấu trúc continue tiếng Anh

Đáp án bài tập 1

continuallycontinuouslycontinuecontinuous

Đáp án bài tập 2

  1. You should continue your studies if you want to be successful.
  2. They decided to continue the journey despite the challenges.
  3. They will continue the project until they complete it.
  4. Their love and strong relationship will continue forever.
  5. We must continue our efforts despite setbacks.

Đáp án bài tập 3

  1. Personal reasons and career advancement.
  2. Yes, perseverance is important for success.
  3. By seeking additional training and staying up-to-date with industry developments.
  4. Because she believed in her talent and loved what she did.
  5. Yes, they are committed to expanding globally.

Đáp án bài tập 4

  • Cô ấy quyết định tiếp tục việc học dù có khó khăn.
  • Chúng ta phải tiếp tục nỗ lực bảo vệ môi trường.
  • Mặc dù mưa, trận đấu sẽ tiếp tục theo lịch trình.

Phía bên trên, IELTS Learning đã giúp bạn giải đáp thắc mắc to be continued là gì? Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với các bạn trong việc học ngữ pháp và nắm vững cấu trúc continue. Hãy cùng học lý thuyết và làm bài tập để không bị mất điểm oan nhé.

Leave a Comment