Separate nghĩa là gì? Separate đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Separate đi với giới từ gì trong tiếng Anh là thắc mắc của rất nhiều người. Thông thường, chúng ta sẽ sử dụng Separate với ý nghĩa tách rời, phân tách. Tuy nhiên, khi đi kèm với các giới từ thì sẽ dùng như thế nào. Vì vậy, IELTS Learning đã tổng hợp tất tần tật kiến thức về Separate qua bài viết bên dưới.

1. Separate nghĩa là gì?

Separate là một từ tiếng Anh mang ý nghĩa là tách rời, phân tách, hoặc chia ra. Đây là một động từ được dùng nhằm mô tả hành động tách biệt hoặc chia nhỏ một cái gì đó thành các phần riêng rẽ hoặc đơn lẻ.

Separate có nghĩa là gì?
Separate có nghĩa là gì?

Từ “Separate” cũng có thể được dùng trong trường hợp chỉ việc tạo ra sự khác biệt, sự chia tách hoặc sự độc lập giữa các đối tượng, nguyên tắc hoặc ý kiến.

Ví dụ:

  • They decided to separate the recyclable materials from the general waste.
  • The twins were separated into different classrooms at school.

Xem thêm:

2. Vai trò khác nhau mà Separate có thể đóng trong câu

Vai tròVí dụ minh hoạ
Động từThey decided to separate the books by genre.
Tính từThey have separate bank accounts.
Danh từWe need to keep the separate in different folders.
Trạng từThey live separate from each other.
Liên từThey want to separate their personal life from their professional life.

3. Separate đi với giới từ gì?

Separate đi với giới từ gì?
Separate đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, separate thường đi kèm với những giới từ from, into, by. Cụ thể như sau:

Separate from: Tách ra, phân tách khỏi một cái gì đó.

Ví dụ:

  • The teacher asked the students to separate from their partners and work individually. (Giáo viên yêu cầu học sinh tách ra khỏi đối tác của họ và làm việc một mình.)
  • The living room is separated from the kitchen by a dividing wall. (Phòng khách được tách riêng với nhà bếp bằng một bức tường chia.)

Separate into: Tách thành nhiều phần, phân chia thành các thành phần riêng biệt.

Ví dụ:

  • After mixing the ingredients, you need to separate the dough into small balls. (Sau khi trộn các nguyên liệu, bạn cần tách cải bột thành những viên nhỏ.)
  • The data can be separated into different categories for analysis. (Dữ liệu có thể được tách thành các danh mục khác nhau để phân tích.)

Separate by: Tách ra bằng cách sắp xếp hoặc phân loại theo tiêu chí nào đó.

Ví dụ:

  • The books on the shelf are separated by genre. (Các quyển sách trên kệ được phân loại theo thể loại.)
  • Please separate the recyclables by type before disposing of them. (Hãy tách các loại rác có thể tái chế thành từng loại trước khi tiến hành xử lý chúng.)

Xem thêm:

4. Một số từ đồng nghĩa với separate trong tiếng Anh

Một số từ đồng nghĩa với separate trong tiếng Anh
Một số từ đồng nghĩa với separate trong tiếng Anh

Phía bên dưới là một số từ đồng nghĩa với separate trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo:

  • Divide: Chia, phân chia thành nhiều phần riêng biệt. Ví dụ: The cake was divided into equal slices for everyone.
  • Split: Chia cắt, tách ra thành các phần riêng biệt. Ví dụ: They decided to split the prize money between the two winners.
  • Part: Tách ra, chia thành các phần riêng biệt hoặc các thành phần. Ví dụ: The ocean part in front of us, revealing a hidden island.
  • Detach: Tách rời, tách ra khỏi cái gì đó. Ví dụ: You can detach the removable parts of the toy for easy cleaning.
  • Disjoin: Tách ra, chia tách. Ví dụ: The puzzle pieces were disjoined and scattered on the table.
  • Disunite: Tách rời, làm mất liên kết hoặc đoàn kết. Ví dụ: The disagreement between the two friends disunited them.
  • Segregate: Tách biệt, phân chia thành nhóm riêng biệt. Ví dụ: The students were segregated into different classrooms based on their grades.
  • Unlink: Tách ra, làm mất liên kết. Ví dụ: The chain was unlinked and the gate opened.
  • Disassemble: Tháo ra, tách ra các thành phần. Ví dụ: He disassembled the old computer to salvage some of its parts.
  • Dismantle: Tháo dỡ, phân chia thành các bộ phận riêng biệt. Ví dụ: The old building was dismantled to make way for a new construction.

Lưu ý: Tuy là từ đồng nghĩa nhưng chúng lại có cách sử dụng khác nhau. Bạn cần xét từng ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp nhất.

5. Bài tập separate đi với giới từ gì?

Hãy cùng làm một số bài tập separate đi với giới từ gì để hiểu rõ hơn về chủ điểm kiến thức này bạn nhé.

Phần bài tập: Điền Separate + giới từ thích hợp vào chỗ trống

  1. She decided to keep her personal and professional lives ________.
  2. The museum carefully ________ the valuable artifacts ________ the rest of the collection.
  3. The teacher ________ the students ________ two groups for the project.
  4. Please ________ the recyclable items ________ the non-recyclable items.
  5. The concert venue has a VIP area that is ________ from the general seating.
  6. The artist wanted to __________ the colors __________ distinct sections in the painting.
  7. Please __________ the good apples __________ the bad ones.
  8. The river __________ the two countries __________ a natural border.
  9. The children decided to __________ the chores __________ themselves.

Đáp án bài tập

1. separate2. separated, from3. separated, into
4. separate, from5. separate6. separate, into
7. separate, from8. separates, into9. separate, among

Trên đây là bài viết giải đáp thắc mắc về separate đi với giới từ gì trong tiếng Anh? Hãy lưu ngay bài viết và làm bài tập để củng cố kiến thức đã học các bạn nhé. Ngoài ra, bạn cũng có thể học thêm kiến thức mới tại chuyên mục Ngữ pháp của IELTS Learning để hoàn thiện kỹ năng của mình.

Leave a Comment