Stand nghĩa là gì? Stand đi với giới từ gì: Lý thuyết và bài tập

Stand khi đứng một mình sẽ mang ý nghĩa là đứng. Tuy nhiên, khi kết hợp cùng với những giới từ khác nhau, nó sẽ cho ra các cụm từ với nghĩa khác nhau. Vậy, stand đi với giới từ gì? Hãy cùng theo dõi ngay bài viết bên dưới của IELTS Learning để hiểu rõ hơn về chủ điểm ngữ pháp này nhé.

1. Stand nghĩa là gì trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, stand được hiểu với ý nghĩa là sự dừng lại, sự đứng lại. Stand có thể kết hợp với rất nhiều giới từ khác nhau sẽ cho ra các cụm động từ khác nhau. 

2. Stand đi với giới từ gì trong tiếng Anh?

Cụ thể, stand đi với các giới từ như: on, a side, back, between, by, down, for, out, up, around, to.

2.1. Stand đi với giới từ gì? Stand on

Stand on sth có nghĩa là có thái độ hay ý kiến cụ thể về 1 vấn đề nào đó.

Stand đi với giới từ gì? Stand on
Stand đi với giới từ gì? Stand on

Ví dụ:

  • Many people stand on opposite sides of the debate about gun control. (Nhiều người có quan điểm trái chiều trong cuộc tranh luận về kiểm soát súng).
  • Our company always stands on the principles of honesty and transparency. (Công ty chúng tôi luôn tuân theo các nguyên tắc về tính trung thực và minh bạch.)

2.2. Stand aside

Stand aside có nghĩa là di chuyển sang một bên.

Ví dụ:

  • When the ambulance arrived, the crowd was asked to stand aside to make way for the paramedics. (Khi xe cứu thương đến, người dân được yêu cầu đứng sang một bên để nhường đường cho đội cứu thương).
  • Please stand aside and give the paramedics some space. (Vui lòng rời bên lề và để các nhân viên cứu thương có không gian.)

Xem thêm:

2.3. Stand back

Stand back có nghĩa là lùi lại phía sau.

Ví dụ:

  • Stand back! It’s not safe there. (Lùi lại! Nó không an toàn ở đó.)
  • Please stand back from the edge of the platform as the train approaches. (Xin vui lòng lùi ra xa bờ sân ga khi tàu đến gần.)
  • The security team had to ask the enthusiastic fans to stand back to prevent a stampede. (Đội an ninh đã phải yêu cầu các fan hâm mộ nhiệt tình lùi ra để ngăn chặn một cuộc hỗn loạn.)

2.4. Stand between

Stand between có ý nghĩa là ngăn cản cho ai đó đạt được một điều gì.

Stand between
Stand between

Ví dụ:

  • I will always stand between my siblings if they have a disagreement. (Tôi sẽ luôn đứng giữa anh em tôi nếu họ có một sự không đồng tình).
  • The United Nations tries to stand between conflicting nations to promote peace.(Liên Hiệp Quốc cố gắng đứng giữa các quốc gia xung đột để thúc đẩy hòa bình).

2.5. Stand by

Stand by có ý nghĩa là giúp đỡ một ai đó (hoặc kết bạn với họ trong điều kiện khó khăn).

Ví dụ:

  • Please stand by for an important announcement. (Vui lòng đợi một thông báo quan trọng.)
  • The technician told us to stand by while he fixed the issue. (Kỹ thuật viên bảo chúng tôi đợi trong khi anh ấy sửa vấn đề.)

2.6. Stand down

Stand down có nghĩa là rời khỏi vị trí hay công việc nào đó.

Ví dụ:

  • The soldiers were ordered to stand down after the ceasefire was announced. (Các binh sĩ được ra lệnh rút lui sau khi tuyên bố ngừng bắn.)
  • The CEO decided to stand down from his position due to health reasons. (Giám đốc điều hành quyết định từ bỏ vị trí của mình vì lý do sức khỏe.)

2.7. Stand for

Stand for tiếng Anh có nghĩa là viết tắt cho cái gì đó.

Stand forStand for
Stand for

Ví dụ:

  • The Statue of Liberty stands for freedom and democracy. (Tượng Nữ thần Tự do tượng trưng cho tự do và dân chủ).
  • I stand for equal rights for all individuals. (Tôi ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả mọi người).

2.8. Stand around

Stand around tiếng Anh có nghĩa là dành thời gian để làm hay chờ đợi một điều gì đó.

Ví dụ:

  • People were standing around, chatting and sipping their drinks. (Mọi người đứng xung quanh, trò chuyện và thử đồ uống của họ.)
  • The workers were standing around, waiting for the supervisor’s instructions. (Các công nhân đứng xung quanh, chờ chỉ thị từ giám đốc.)

Xem thêm:

2.9. Stand in for

Stand in for có nghĩa là thay thế tạm thời.

Ví dụ:

  • I can’t make it to the meeting, so could you please stand in for me? (Tôi không thể tham dự cuộc họp, vậy bạn có thể thay tôi không?)
  • While the manager is on vacation, I’ll be standing in for her and handling her responsibilities. (Trong thời gian quản lý đang đi nghỉ, tôi sẽ thay thế cô ấy và làm công việc của cô ấy).

2.10. Stand out

Stand out có nghĩa là bất thường, khác biệt.

Ví dụ:

  • Her unique fashion sense always makes her stand out in a crowd. (Gu thời trang độc đáo của cô ấy luôn khiến cô ấy nổi bật trong đám đông.)
  • Among all the applicants, his qualifications and experience really stand out.” (Trong số tất cả các ứng viên, trình độ và kinh nghiệm của anh ấy thực sự nổi bật.)

2.11. Stand up

Stand up có nghĩa là đứng dậy từ tư thế ngồi hoặc nằm.

Ví dụ:

  • Please stand up when the national anthem is played. (Xin vui lòng đứng dậy khi quốc ca được phát.)
  • I asked him to stand up and address the audience. (Tôi đã yêu cầu anh ấy đứng lên và phát biểu trước khán giả.)

2.12. Stand up for

Stand up for có nghĩa là bảo vệ hay ủng hộ một ý kiến hoặc quyền lợi của một người hoặc một nhóm nào đó.

Stand up for
Stand up for

Ví dụ:

  • She always stands up for the rights of the marginalized and disadvantaged in society. (Cô ấy luôn ủng hộ quyền lợi của những người bị xã hội lãng quên và bất lợi.)
  • It’s important to stand up for what you believe in, even if it’s not the popular opinion. (Quan trọng là phải bảo vệ những gì bạn tin tưởng, ngay cả khi nó không phải là ý kiến phổ biến.)

2.13. Stand up to

Stand up to được hiểu với ý nghĩa là đối đầu hoặc chống lại một thách thức hoặc áp lực mạnh mẽ.

Ví dụ:

  • She had to stand up to her boss’s unreasonable demands. (Cô ấy phải đối mặt với những yêu cầu không hợp lý của sếp cô một cách dũng cảm.)
  • He decided to stand up to the school bully. (Anh ấy quyết định đối đầu với đứa học trò quậy tại trường.)

Xem thêm:

3. Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với stand

3.1. Các cụm từ đồng nghĩa

  • Hold one’s ground: Giữ vững lập trường.
  • Remain firm: Giữ vững.
  • Stay put: Ở lại tại chỗ.
  • Stick to one’s position: Tuân theo lập trường của mình.
  • Maintain one’s stance: Giữ vững quan điểm.

3.2. Các cụm từ trái nghĩa

  • Back down: Nhượng bộ, rút lui.
  • Give in: Nhượng bộ, đầu hàng.
  • Concede: Công nhận, thừa nhận (điều gì đó).
  • Surrender: Đầu hàng, từ bỏ.
  • Yield: Nhượng bộ, chịu thua.

4. Bài tập về các cụm từ với Stand trong tiếng Anh

Phía bên dưới là một số bài tập khác về việc sử dụng cụm từ với Stand trong các ngữ cảnh khác nhau:

Xem thêm:

Bài tập điền các phrasal verb phù hợp vào chỗ trống

  1. Please don’t ____________ the meeting. We need your input.
  2. You should ____________ your fears and confront them head-on.
  3. She decided to ____________ her old clothes to make room for new ones.
  4. It’s time to ____________ and get ready for the long journey ahead.
  5. He tried to ____________ his mistake by apologizing to his friend.
  6. He always ____________ when he’s in a difficult situation. (stands out, stands up)
  7. The teacher asked the students to ____________ and introduce themselves. (stand in, stand up)
  8. You should ____________ for your beliefs, even if it’s challenging. (stand by, stand out)
  9. The colorful flowers really ____________ in the garden. (stand for, stand out)
  10. Can you please ____________ the store for me while I run inside quickly? (stand up, stand in)
  11. I can’t believe he ____________ in that dangerous situation to save the child.
  12. The old bridge has ____________ for over a century and is still in use.
  13. Don’t just ____________ your dreams; work hard to achieve them.
  14. She promised to ____________ her friend during the difficult times.
  15. The new building will ____________ among the city’s skyline.

Đáp án bài tập về các cụm từ với Stand trong tiếng Anh

1. stand up2. stand up to3. stand down4. stand by5. stand for
6. stands out7. stand up8. stand up for9. stand out10. stand in
11. stood up12. stood for13. stand by14. stand by15. stand out

Như vậy, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn stand đi với giới từ gì trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với bạn trong việc học Ngữ Pháp. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy cmt bên dưới bài viết để được giải đáp nhé.

Leave a Comment