So sánh hơn của fun: Lý thuyết + Bài tập

So sánh hơn của fun trong tiếng Anh là kiến thức mà bạn cần phải quan tâm và nắm vững. Khi đó bạn mới có thể làm tốt các bài tập và không bị mất điểm oan nữa. Nếu các bạn đang tìm hiểu về chủ đề ngữ pháp so sánh hơn, hãy theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning nhé.

1. Fun nghĩa là gì trong tiếng Anh

Từ fun trong tiếng Anh mang ý nghĩa vui vẻ, thú vị, mang lại niềm vui. Tính từ này cũng được dùng nhằm mô tả những hoạt động, trải nghiệm hoặc sự kiện mà người ta thấy thú vị và vui vẻ.

  • Danh từ: Fun (số ít) và Funs (số nhiều)
  • Động từ: Have fun
  • Trạng từ: Funly
Ý nghĩa fun trong tiếng Anh
Ý nghĩa fun trong tiếng Anh – So sánh hơn của fun

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ tính từ fun trong tiếng Anh:

  • We had so much fun at the amusement park. (Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui tại công viên giải trí.)
  • Playing board games with friends is always a lot of fun. (Chơi trò chơi bàn cùng bạn bè luôn thú vị.)
  • The party was a blast; everyone had a great time and lots of fun. (Bữa tiệc thật tuyệt; mọi người đều vui vẻ và có rất nhiều niềm vui.)
  • She finds reading novels to be a fun way to relax. (Cô ấy thấy đọc tiểu thuyết là cách thú vị để thư giãn.)
  • Swimming in the clear blue water was so much fun. (Bơi trong nước biển xanh trong là một niềm vui lớn.)

Từ fun thường được dùng diễn đạt về một niềm vui, sự thú vị, hoặc sự hài lòng trong các hoạt động giải trí và trải nghiệm thú vị.

Xem thêm:

2. So sánh hơn của fun là gì?

So sánh hơn của fun trong tiếng Anh được thực hiện bằng cách thêm hậu tố -er hoặc sử dụng từ more phía trước fun. Hai cách này tạo ra các biến thể so sánh hơn:

  • Fun (nguyên mẫu) – More fun (so sánh hơn)
  • Fun (nguyên mẫu) – Funner (so sánh hơn)
So sánh hơn của fun Lý thuyết + Bài tập
So sánh hơn của fun: Lý thuyết + Bài tập

Cả 2 tính từ funner và more fun đều là dạng so sánh hơn của fun. Tuy nhiên, more fun được xem là dùng chính thống và phổ biến hơn trong văn viết và trình bày chính thức. Trong khi đó, funner là một biến thể phụ thuộc vào ngữ cảnh và có thể được dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhưng không được coi là chuẩn mực trong viết lách chính thống.

Do đó, nếu các bạn muốn sử dụng cách chuẩn thì nên sử dụng more fun. Tuy nhiên, trong giao tiếp thường ngày, mọi người có thể sử dụng funner một cách tự nhiên hơn.

Ví dụ: 

  • Going to the water park is more fun than staying at home. (Đi công viên nước vui thú hơn là ở nhà.)
  • Swimming in the ocean is fun, but scuba diving is more fun. (Bơi biển vui, nhưng lặn biển sâu vui hơn.)
  • Watching movies at home is fun, but going to the cinema is more fun. (Xem phim tại nhà vui, nhưng đến rạp chiếu phim vui hơn nhiều.)

3. Các từ đồng nghĩa của so sánh hơn của fun trong tiếng Anh

Phía bên dưới một số từ đồng ý của dạng so sánh hơn của fun trong tiếng Anh. Bạn có thể học thêm để củng cố từ vựng của mình.

Các từ đồng nghĩa của so sánh hơn của fun trong tiếng Anh
Các từ đồng nghĩa của so sánh hơn của fun trong tiếng Anh
  • More enjoyable: Tạo ra trải nghiệm thú vị hơn hoặc đáng thích hơn.
  • More entertaining: Mang lại sự giải trí và niềm vui, thường liên quan đến việc giải trí hoặc một hoạt động giải trí hấp dẫn.
  • More exciting: Tạo cảm giác phấn khích hoặc kích thích hơn, thường liên quan đến các trải nghiệm thú vị hoặc hồi hộp.
  • More pleasurable: Mang lại sự thú vị hoặc sướng vị hơn, liên quan đến sự hài lòng từ một hoạt động hay trải nghiệm.
  • More amusing: Làm cho bạn cười hoặc mang lại niềm vui qua sự hài hước hoặc thú vị.
  • More delightful: Mang lại sự hạnh phúc và niềm vui qua sự dễ chịu và thú vị.
  • More engaging: Làm cho ai đó tham gia một hoạt động một cách tích cực hoặc cuốn hút.
  • More thrilling: Làm cho bạn cảm thấy hồi hộp hoặc kích thích đặc biệt, thường liên quan đến những hoạt động mạo hiểm hoặc kịch tính.
  • More captivating: Làm cho ai đó bị thu hút hoặc quyến rũ bởi điều gì đó, thường liên quan đến sự lôi cuốn hoặc cuốn hút của một trải nghiệm hoặc sự kiện.
  • More exhilarating: Làm cho bạn cảm thấy sảng khoái hoặc hứng thú, thường liên quan đến cảm giác hào hứng và phấn khích từ một trải nghiệm thú vị.

Các từ này có thể được sử dụng tùy theo ngữ cảnh và mục đích để mô tả sự thú vị và sự tăng cường của trải nghiệm so với fun.

Xem thêm:

4. Cách ghi nhớ so sánh hơn của fun

Để dễ dàng ghi nhớ cách sử dụng so sánh hơn của fun, bạn có thể tham khảo cách học bên dưới: 

Cách ghi nhớ so sánh hơn của fun
Cách ghi nhớ so sánh hơn của fun
  • Hiểu rõ cấu trúc so sánh hơn: Hãy hiểu rõ rằng so sánh hơn trong tiếng Anh để việc sử dụng chính xác nhất. 
  • Luyện tập thường xuyên: Hãy tạo ra những câu mẫu sử dụng cấu trúc so sánh hơn fun và thực hành chúng thường xuyên. Việc dùng những ví dụ thực tế và liên quan đến cuộc sống thường ngày có thể giúp bạn ghi nhớ nhanh chóng.
  • Sử dụng từ đồng nghĩa: Nếu các bạn muốn biểu thị ý tương tự với fun mà không muốn sử dụng more fun, bạn có thể tìm và học một số từ vựng đồng nghĩa khác. Việc này có thể giúp các bạn mở rộng vốn từ và làm cho việc sử dụng ngôn ngữ trở nên đa dạng hơn.
  • Tạo một danh sách ví dụ: Tạo một danh sách những câu ví dụ sử dụng “more fun” hoặc những từ đồng nghĩa. Điều này sẽ giúp cho bạn tham khảo khi cần và làm cho việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn.
  • Tham gia vào các hoạt động thực tế: Hãy cố gắng tham gia vào những hoạt động, lớp học, hoặc môi trường giao tiếp tiếng Anh để có thêm cơ hội ứng dụng cấu trúc so sánh hơn của “fun” trong tình huống thực tế.
  • Sử dụng ứng dụng học tiếng: Có rất nhiều ứng dụng di động và trang web giúp cho bạn học tiếng Anh và luyện tập so sánh hơn. Sử dụng chúng để làm quen với cấu trúc này.

Xem thêm:

5. Bài tập so sánh tính từ fun tiếng Anh

Phía bên dưới là một số bài tập về so sánh tính từ “fun” để bạn luyện tập. Hãy cùng làm bài các bạn nhé.

Phần bài tập so sánh tính từ fun tiếng Anh

Bài tập 1: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng fun, more fun hoặc funner.

  1. Playing board games with my family is __________ than playing alone.
  2. I think watching comedies is __________ than watching dramas.
  3. Swimming in the pool is __________ than staying inside.
  4. Going to the zoo is __________ when the weather is nice.
  5. For me, painting is the __________ hobby.

Bài tập 2: Sử dụng từ đồng nghĩa của so sánh fun (như entertaining, enjoyable, exciting) trong các câu sau và tạo cấu trúc so sánh hơn

  1. Playing video games is __________ than doing homework.
  2. Going to the theater is __________ than watching TV at home.
  3. Skiing in the mountains is __________ than skiing in a local park.
  4. Reading a mystery novel can be __________ than watching a mystery movie.
  5. Cooking a new recipe can be __________ than eating at a restaurant.

Bài tập 3: Hãy viết một đoạn văn ngắn (khoảng 5-7 câu) mô tả một trải nghiệm hoặc hoạt động mà bạn thấy “more fun” hoặc thú vị hơn so với một hoạt động khác.

Phần đáp án bài so sánh tính từ fun tiếng Anh

Đáp án bài tập 1

more funfunnermore funmore funmore fun

Đáp án bài tập 2

more enjoyablemore entertainingmore excitingmore captivatingmore pleasurable

Đáp án bài tập 3

“I find hiking in the mountains to be more fun than going for a walk in the park. The fresh air, beautiful scenery, and the sense of adventure make it an enjoyable experience. There’s something captivating about being surrounded by nature and discovering new trails. Overall, it’s a more pleasurable way to spend my weekends compared to simply strolling around the neighborhood.”

Vậy là bạn đã nắm được kiến thức về ​so sánh hơn của fun​ trong tiếng Anh. Đây là chủ điểm kiến thức quan trọng, bạn cần nắm để không mất điểm oan. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy cmt để các thầy cô giải đáp nhé.

Bạn cũng có thể học thêm kiến thức mới tại chuyên mục Ngữ PhápIELTS Learning đã tổng hợp. Chúc bạn học tốt!

Leave a Comment