So sánh nhất của happy: Lý thuyết + Bài tập

Happy trong tiếng Anh có nghĩa là hạnh phúc. Vậy bạn đã biết so sánh nhất của happy và các dạng so sánh khác hay chưa? Nếu chưa hãy theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning để hiểu rõ về chủ điểm cấu trúc câu so sánh nhé.

1. Happy nghĩa là gì?

Từ happy trong tiếng Anh là một tính từ. Nó được dùng nhằm miêu tả tình trạng tâm trạng tích cực hoặc cảm xúc hạnh phúc.

  • Loại từ: Tính từ.
  • Nghĩa chính: Miêu tả tình trạng tâm trạng tích cực, sảng khoái, hoặc cảm xúc hạnh phúc.
  • Tính từ liên quan: happiness (danh từ), happily (trạng từ).
Happy trong tiếng Anh nghĩa là gì
Happy trong tiếng Anh nghĩa là gì

Ví dụ:

  1. I always feel happy when I spend time with my friends. (Tôi luôn cảm thấy vui vẻ khi tận hưởng thời gian cùng bạn bè.)
  2. The children’s laughter filled the room with happiness(Tiếng cười của trẻ con làm tràn ngập phòng với hạnh phúc.)
  3. She has the happiest smile I’ve ever seen. (Cô ấy có nụ cười hạnh phúc nhất mà tôi từng thấy.)
  4. Taking a walk in the park on a sunny day makes me feel so happy(Đi dạo trong công viên vào một ngày nắng làm tôi cảm thấy rất vui vẻ.)
  5. My grandmother’s stories always bring a sense of happiness to our family gatherings. (Những câu chuyện của bà tôi luôn mang đến cảm giác hạnh phúc trong những buổi sum họp gia đình.)
  6. The children were happier after receiving their gifts. (Những đứa trẻ vui vẻ hơn sau khi nhận quà.)
  7. Seeing her favorite band perform live made her the happiest person in the crowd. (Nhìn thấy ban nhạc yêu thích biểu diễn trực tiếp làm cô ấy trở thành người hạnh phúc nhất trong đám đông.)

Xem thêm:

2. So sánh nhất của happy

So sánh nhất của happy
So sánh nhất của happy

So sánh nhất của happy đó là happiest. Happiest được dùng khi các bạn muốn so sánh một người hoặc vật với những người hoặc vật khác để diễn đạt rằng họ đạt đến mức độ hạnh phúc cao nhất.

Ví dụ:

  • Out of all the children, Sarah is the happiest when she’s playing with her dog. (Trong tất cả các đứa trẻ, Sarah là người hạnh phúc nhất khi cô ấy đang chơi với chó cô.)
  • The old man’s face lit up with the happiest smile when he saw his grandchildren. (Khuôn mặt của ông già tỏa sáng với nụ cười hạnh phúc nhất khi ông thấy cháu cháu mình.)
  • This is the happiest day of my life! (Đây là ngày hạnh phúc nhất trong cuộc đời tôi!)

Xem thêm:

3. Các dạng so sánh của happy

So sánh hơn: Happier

Ví dụ:

  • He seems happier than before. (Vui vẻ hơn, hạnh phúc hơn)
  • She felt even happier after achieving her goal. (Cô ấy cảm thấy còn vui hơn sau khi đạt được mục tiêu của mình.)

So sánh bằng: as happy as

Ví dụ: She is as happy as a bird singing in the morning. (Cô ấy vui vẻ như một con chim hót vào buổi sáng.)

4. Các từ đồng nghĩa với happiest

Các từ đồng nghĩa với happiest
Các từ đồng nghĩa với happiest

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “happiest” trong tiếng Anh:

  1. Most joyful: Tự hào nhất.
  2. Most delighted: Vui vẻ nhất.
  3. Most content: Hài lòng nhất.
  4. Most ecstatic: Rất phấn khích.
  5. Most elated: Hân hoan nhất.
  6. Most overjoyed: Hạnh phúc biết mức.
  7. Most euphoric: Hạnh phúc nhất.
  8. Most blissful: Sướng nhất.
  9. Most jubilant: Vui mừng nhất.
  10. Most exultant: Rất vui sướng.

Lưu ý: Các từ đồng nghĩa sẽ có sắc thái hoàn toàn khác nhau, các bạn cần dựa vào ngữ cảnh để sử dụng sao cho phù hợp nhất.

Xem thêm:

5. Bài tập về các dạng so sánh của happy trong tiếng Anh

Dưới đây là một số bài tập về các dạng so sánh của “happy” để các bạn có thể rèn luyện:

Bài tập 1: Điền dạng so sánh thích hợp vào chỗ trống

  1. She is ___________ (happy) when she’s with her family.
  2. This is the ___________ (happy) day of my life.
  3. The children seem ___________ (happy) after receiving their gifts.
  4. My cat looks ___________ (happy) when it’s playing with a toy.
  5. Out of all the places, the beach makes us ___________ (happy).

Đáp án:

  1. happiest
  2. happiest
  3. happier
  4. happiest
  5. happiest

Bài tập 2: Sắp xếp các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh

  1. day / My birthday / is / the / happiest / of the year.
  2. seems / She / happier / since / her promotion.
  3. as / You / happy / are / as / a lark / this morning.
  4. much / laughing / The kids / are / happier / when / they’re / and playing.
  5. family / picnic / The / had / the / happiest / at / the / park.

Đáp án:

  1. My birthday is the happiest day of the year.
  2. She seems happier since her promotion.
  3. You are as happy as a lark this morning.
  4. The kids are much happier when they’re laughing and playing.
  5. The family had the happiest picnic at the park.

Trên đây, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn kiến thức về so sánh nhất của happy. Bạn hãy cùng học lý thuyết và áp dụng vào các bài tập để nâng cao kiến thức nhé. Nếu còn có thắc mắc của chủ điểm nào, hãy truy cập vào chuyên mục Ngữ pháp để tìm hiểu thêm nhé.

Leave a Comment