See through là gì? Tất tần tật về see through trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, các phrasal verb được dùng nhiều trong giao tiếp thân mật. Tuy nhiên, nó cũng khá khó học vì cùng một động từ nhưng đi với các giới từ khác nhau sẽ có nghĩa khác nhau. Đối với bài viết dưới đây, hãy cùng IELTS Learning tìm hiểu về phrasal verb see through để biết see through là gì, cách sử dụng ra sao nhé!

1. See through là gì?

Trong tiếng Anh, See through được dùng với 2 nghĩa:

See through có nghĩa là tiếp tục cái gì đó đến cùng.

Eg:

  • She was determined to see through the project, no matter how many challenges arose. (Cô ấy quyết tâm tiếp tục dự án, bất kể có bao nhiêu thách thức xuất hiện.)
  • Despite the difficulties, they managed to see through the plan and achieve their goals. (Mặc dù gặp khó khăn, họ đã thành công tiếp tục kế hoạch và đạt được mục tiêu của họ.)
  • It’s important to see through a commitment, even when faced with obstacles. (Quan trọng nhất là tiếp tục cam kết, ngay cả khi gặp phải những trở ngại.)
See through là gì
See through là gì

See through nghĩa là nhận ra ai đó đang nói dối hoặc lừa dối.

Eg:

  • She saw through his excuses and knew he wasn’t being honest about his absence. (Cô ấy nhận ra những cái alibi của anh ấy và biết anh ấy không trung thực về sự vắng mặt của mình.)
  • The detective was experienced in seeing through deceptive tactics during interrogations. (Nhà điều tra có kinh nghiệm trong việc nhận ra những chiêu trò lừa dối trong cuộc thẩm vấn.)
  • With her sharp intuition, she could see through the lies and deception. (Với trực giác nhạy bén của mình, cô ấy có thể nhận ra những lời nói dối và sự lừa dối.)

Xem thêm:

2. Các cấu trúc của See through

See through something: (nhìn thấu một cái gì đó) để nhận ra rằng một cái gì đó không phải là sự thật và không bị lừa bởi nó.

Eg:

  • He could see through the elaborate disguise and recognize the person underneath. (Anh ấy có thể nhìn thấu bức diện trang trí phức tạp và nhận ra người ẩn sau.)
  • The detective saw through the alibi and uncovered the truth about the crime. (Nhà điều tra nhìn thấu cái alibi và phát hiện ra sự thật về tội ác.)
  • Her experience in the industry allowed her to see through the deceptive marketing tactics. (Kinh nghiệm của cô ấy trong ngành cho phép cô ấy nhìn thấu những chiêu trò tiếp thị lừa dối.)

See through someone: để nhận ra ai đó thực sự như thế nào hoặc họ đang thực sự làm gì và không để học lừa.

Eg:

  • Despite his charming facade, she could see through him and understand his true intentions. (Mặc dù anh ấy có vẻ quyến rũ bề ngoài, cô ấy có thể nhìn thấu và hiểu rõ ý định thực sự của anh ấy.)
  • The teacher quickly saw through the student’s excuse for not completing the assignment. (Giáo viên nhanh chóng nhận ra cái lý do của học sinh để không hoàn thành bài tập.)
  • She saw through her friend’s act and realized that something was bothering her. (Cô ấy nhìn thấu diễn xuất của người bạn và nhận ra rằng có điều gì đó làm phiền nhiễu cô ấy.)

See something through: tiếp tục làm một việc gì đó cho đến khi hoàn thành, đặt biệt là làm thứ gì khó hoặc không được như ý.

Eg:

  • Despite the challenges, they were determined to see the project through to its completion. (Bất kể những thách thức, họ quyết tâm tiếp tục dự án đến khi hoàn thành.)
  • She had the perseverance to see through the difficult times and achieve success. (Cô ấy có sự kiên trì để vượt qua những thời kỳ khó khăn và đạt được thành công.)
  • It took years, but he was determined to see through his dream of starting his own business. (Mất nhiều năm, nhưng anh ấy quyết tâm thực hiện giấc mơ của mình về việc bắt đầu doanh nghiệp riêng.)

See someone through something: để chỉ khả năng của ai đó để tiếp tục làm một việc gì đó, đặc biệt là những việc khó khăn hoặc không như ý.

Eg:

  • The manager saw her team through the challenging project, recognizing their capabilities. (Quản lý đã nhận ra khả năng của đội của cô ấy để hoàn thành dự án khó khăn.)
  • Despite initial doubts, he saw his colleague through the demanding task, impressed by their dedication. (Mặc dù có những nghi ngờ ban đầu, anh ấy đã nhận ra đồng nghiệp của mình có thể hoàn thành công việc đòi hỏi.)
  • She believed in her friend and saw her through the challenging period of career transition. (Cô ấy tin tưởng vào người bạn và hỗ trợ cô ấy qua giai đoạn khó khăn của sự chuyển đổi sự nghiệp.)

Xem thêm:

3. Các cụm từ kết hợp với See through

Một số danh từ thường được dùng như tân ngữ của See through

See through deception: Nhìn xuyên qua sự lừa dối

  • She was able to see through his deception and uncovered the truth about the missing funds. (Cô ấy đã có thể nhìn xuyên qua sự lừa dối của anh ấy và phát hiện ra sự thật về số tiền thiếu.)
Các cụm từ kết hợp với See through
Các cụm từ kết hợp với See through

See through disguise: Nhìn xuyên qua bộ trang phục

  • Despite the clever disguise, the vigilant security guard was able to see through the intruder’s attempt to blend in. (Mặc dù đổi áo một cách khôn ngoan, nhưng người bảo vệ an ninh cảnh báo đã nhìn xuyên qua cố gắng hòa mình vào của kẻ xâm nhập.)

See through illusion: Nhìn xuyên qua ảo ảnh

  • As the magician performed his tricks, the audience tried to see through the illusions to understand the secrets behind them. (Khi nhà ảo thuật thực hiện những màn ảo thuật, khán giả cố gắng nhìn xuyên qua những ảo ảnh để hiểu bí mật đằng sau chúng.)

See through lie: Nhìn xuyên qua lời nói dối

  • Even with his poker face, she could see through his lie and knew he was hiding something. (Ngay cả khi anh ta giữ khuôn mặt lạnh lùng, cô ấy vẫn có thể nhìn xuyên qua lời nói dối của anh và biết anh ta đang giấu điều gì đó.)

See through plan: Nhìn xuyên qua kế hoạch:

  • The experienced general could see through the enemy’s plan and devised a counter-strategy. (Tướng kinh nghiệm có thể nhìn xuyên qua kế hoạch của đối thủ và phát minh ra một chiến lược phản công.)

See through ruse: Nhìn xuyên qua mưu mẹo:

  • The seasoned negotiator was able to see through the rival company’s ruse during the contract discussions. (Người đàm phán có kinh nghiệm đã có thể nhìn xuyên qua mánh khóe của công ty đối thủ trong cuộc thảo luận hợp đồng.)

See through scam: Nhìn xuyên qua chiêu trò lừa đảo:

  • Educating oneself about common scams can help individuals see through fraudulent schemes and protect their finances. (Tự giáo dục về những chiêu lừa phổ biến có thể giúp mọi người nhìn xuyên qua các kế hoạch lừa đảo và bảo vệ tài chính của họ.)

See through trick: Nhìn xuyên qua mánh lừa: 

  • Despite the magician’s best efforts to amaze the audience, some keen observers could see through the trick and decipher the illusion. (Mặc dù ảo thuật gia đã cố gắng hết sức để làm kinh ngạc khán giả, nhưng một số người quan sát sắc bén có thể nhìn xuyên qua màn ảo thuật và giải mã ảo tưởng.)

Xem thêm:

4. Các cụm từ đồng nghĩa với See through

  • Discern: Hiểu rõ, nhận biết sự thật hoặc điều gì đó một cách sắc bén.
  • Penetrate: Xâm nhập, đi sâu vào để hiểu rõ và phát hiện thông tin ẩn.
  • Grasp: Hiểu, nắm bắt ý nghĩa hoặc thông tin một cách chính xác.
  • Unmask: Làm lộ, tiết lộ sự thật hoặc bí mật được giấu kín.
  • Perceive: Nhận thức, cảm nhận được sự vụ, thông tin hoặc ý nghĩa.
  • Detect: Phát hiện, nhận diện sự tồn tại hoặc hiện tượng.
  • Comprehend: Hiểu rõ, bao gồm cả việc nắm bắt sự liên quan và chi tiết.
  • Realize: Nhận ra, hiểu rõ sự thật hoặc tình hình.

5. Các cụm từ trái nghĩa với See through

  • Be deceived by: Bị lừa dối bởi, tin tưởng vào một cái gì đó mà không nhận biết được sự lừa dối.
  • Fall for: Tin tưởng hoặc tin vào điều gì đó một cách ngây thơ hoặc không nhận ra sự lừa dối.
  • Be taken in by: Bị đánh lừa, tin vào điều gì đó mà không nhận biết được ý đồ xấu.
  • Accept at face value: Chấp nhận mọi thứ một cách nguyên tắc, không thực hiện kiểm tra hay nghiên cứu sâu hơn.
  • Be fooled by: Bị đánh lừa, tin vào điều gì đó không đúng.
  • Be duped by: Bị lừa dối, tin vào điều gì đó một cách ngây thơ.
  • Be hoodwinked by: Bị lừa dối hoặc đánh lừa, thường là với mục đích xấu.
  • Believe without question: Tin tưởng mà không đặt câu hỏi hoặc không có sự nghi ngờ.

Tóm lại, qua bài viết trên đây, bài viết đã hướng dẫn bạn chi tiết các sử dụng phrasal verb see through, các cấu trúc cũng như các cụm từ kết hợp phổ biến. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learning có thể giúp bạn hiểu và vận dụng tốt các kiến thức này vào thực tế nhé!

Leave a Comment