Definition of a white lie là gì – Các cấu trúc a white lie

A white lie là một thành ngữ khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, người học lại thường nhầm lẫn nghĩa của cụm từ này là “một lời nói dối trắng”. Thực ra, nếu dịch theo nghĩa này thì hoàn toàn không đúng. Để hiểu rõ hơn về cụm từ này cũng như có thể definition of a white lie, hãy cùng theo dõi ngay bài viết dưới đây của IELTS Learning nhé!

1. Definition of a white lie là gì?

A white lie: Lời nói dối vô hại.

A white lie thường được sử dụng để chỉ một lời nói dối nhỏ hoặc vô hại mà người ta nói để tránh làm tổn thương hoặc để bảo vệ cảm xúc của người khác. White lie thường không gây ra hậu quả nghiêm trọng và thường được coi là lời dối nhỏ để duy trì mối quan hệ xã hội hoặc tránh xung đột không cần thiết. 

Definition of a white lie là gì - Các cấu trúc a white lie
Definition of a white lie là gì – Các cấu trúc a white lie

Ví dụ, nếu bạn hỏi một người bạn có phải bạn thích chiếc váy mới của họ, và họ trả lời “Có, tớ rất thích nó,” dù thực tế họ có thể không thực sự thích chiếc váy đó, thì đó có thể được xem là một white lie để không làm tổn thương cảm xúc của người bạn.

2. Phân biệt a white lie và a harmless lie

A white lie và a harmless lie đều được dùng để chỉ lời nói dối không gây hại nhưng chúng có sự khác nhau một chút về cách sử dụng:

Definition of a white lie
Definition of a white lie
  • A white lie dùng để nói đến lời nói dối đơn thuần, lời khen xã giao, không thực sự, thường được dùng để bảo vệ hoặc làm dịu cảm xúc của người khác. Ví dụ, nếu bạn khen ngợi một chiếc váy mà bạn không thực sự thích để tránh làm tổn thương cảm xúc của người khác, đó có thể được gọi là “a white lie.”
  • A harmless lie là lời nói dối không thực sự cần thiết. Nó đơn giản là ám chỉ rằng lời nói dối không có ý định gây tổn thương hoặc thiệt hại cho người khác. Ví dụ, nếu bạn nói rằng bạn đã ăn sáng nhưng thực tế bạn chưa ăn, điều này có thể được coi là “a harmless lie” vì nó không gây hại hoặc không gây ra vấn đề lớn.

Xem thêm:

3. A white lie trong ngữ cảnh thực tế

Đoạn hội thoại 1

  • Tom: Hey, how do I look in this suit for the interview tomorrow?
  • Alice: You look great, Tom. The suit really suits you.
  • Tom: Thanks, but be honest, does it make me look too formal or uptight?
  • Alice: No, not at all. It’s just right for a job interview. You’ll make a great impression.
  • Tom: Are you sure? You can be honest with me.
  • Alice: Well, maybe it’s a bit more formal than what you usually wear, but for a job interview, it’s perfect. You want to look professional, after all.
  • Tom: Okay, thanks for the feedback. I appreciate your honesty.
  • Alice: No problem, Tom. Sometimes a little white lie can boost someone’s confidence when they need it. Good luck with the interview!
A white lie trong ngữ cảnh thực tế
A white lie trong ngữ cảnh thực tế

Đoạn hội thoại 2

  • Sarah: Emily, do you like the painting I did? I spent all weekend on it.
  • Emily: (looking at the painting) Well, it’s certainly unique, Sarah.
  • Sarah: You don’t like it, do you?
  • Emily: No, it’s not that I don’t like it. It’s just… it’s so abstract, and I’m not really an art expert, you know.
  • Sarah: Come on, be honest. You can tell me.
  • Emily: Okay, Sarah, honestly, it’s not my personal taste, but I can see that you put a lot of effort into it. It’s a very creative piece.
  • Sarah: Thank you, Emily. I was worried you’d think it was terrible.
  • Emily: No, not at all. It’s a unique expression of your creativity, and that’s what art is all about.
  • Sarah: I appreciate your honesty, even if it was a little white lie to spare my feelings.

Xem thêm:

4. Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với a white lie

Từ đồng nghĩa

  • Fib: Một fib là một lời nói dối nhỏ, thường không gây hại.
  • Little white untruth: Lời nói dối vô hại
  • Polite deception: Một cụm từ chỉ sự đánh lừa lịch sự hoặc thấu hiểu cảm xúc của người khác.

Từ trái nghĩa

  • Bold-faced lie: Một lời nói dối trắng trợn hoặc lời nói dối lớn, thường mang ý định gian lận hoặc lừa dối người khác.
  • Honesty: Trung thực, điều ngược lại với việc nói dối.
  • Unvarnished truth: Sự thật không che đậy, đối lập với việc che giấu thông tin hoặc nói dối.
  • Blunt criticism: Sự phê phán trực tiếp, không che đậy, đối lập với việc nói dối để tránh xung đột.

Một số cụm từ khác liên quan đến nói dối

Một số cụm từ khác liên quan đến nói dối
Một số cụm từ khác liên quan đến nói dối
  • Tell a lie: Nói dối.
  • Fabricate a story: Chế tạo một câu chuyện.
  • Deceive someone: Lừa dối ai đó.
  • Stretch the truth: Kéo dài sự thật (nói một phần sự thật và một phần không).
  • Fudge the facts: Biến đổi sự thật.
  • Cook the books: Làm giả số liệu hoặc tài chính (thường liên quan đến kế toán).
  • Weave a web of lies: Tạo ra một mớ lời nói dối.
  • Lie through one’s teeth: Nói dối một cách trắng trợn.
  • Fib and prevaricate: Nói dối và tránh né sự thật.
  • Keep a straight face: Giữ khuôn mặt bình thản khi nói dối.
  • Confabulate: Tạo ra một câu chuyện không có cơ sở thực tế.
  • Dupe or hoodwink: Lừa dối hoặc gạt gẫm ai đó.
  • Pull the wool over someone’s eyes: Lừa dối ai đó, thường để đánh lừa họ.
  • Half-truth: Một nửa sự thật, thường là việc che đậy một phần thông tin.
  • Perjury: Tội khai manh, nói dối trong tòa án hoặc trước quan chức.

5. Một số thành ngữ với lie

Lies have short legs: Thành ngữ này có nghĩa rằng nếu bạn nói dối, thì sự thật cuối cùng sẽ được phát hiện.

  • Ví dụ: He thought he could get away with cheating on the exam, but lies have short legs, and the teacher found out.

A lie in the morning is like a sword in the morning: Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của trung thực từ đầu ngày.

  • Ví dụ: Starting the day with a lie is like starting it with a sword; it’ll come back to haunt you.

Never tell a lie when the truth would be better: Thành ngữ này khuyên người ta nên trung thực khi có cơ hội, vì điều đó thường tốt hơn là nói dối.

  • Ví dụ: He should have confessed his mistake instead of lying about it. Never tell a lie when the truth would be better.

A half-truth is a whole lie: Thành ngữ này nhấn mạnh rằng che giấu một phần sự thật vẫn là một hình thức nói dối hoàn toàn.

  • Ví dụ: She only told me part of the story, but a half-truth is a whole lie.

To lie like a rug: Thành ngữ này mô tả việc nói dối một cách tinh vi và trắng trợn.

  • Ví dụ: He lied like a rug when he said he had no idea what happened to the missing money.

The truth will out: Thành ngữ này nghĩa là sự thật cuối cùng sẽ được tiết lộ.

  • Ví dụ: Don’t worry; the truth will out, and everyone will know what really happened.

Liar, liar, pants on fire: Một câu hát nhỏ thường được dùng để châm biếm ai đó nói dối.

  • Ví dụ: When he got caught lying about his grades, his friends chanted, ‘Liar, liar, pants on fire!

To lie low: Thành ngữ này có nghĩa là tránh xa khỏi sự chú ý hoặc giữ thấp một thời gian.

  • Ví dụ: After the controversy, he decided to lie low for a while and avoid the media.

To lie through one’s teeth: Nói dối một cách trắng trợn, thường liên quan đến việc nói dối mà không có lương tâm.

  • Ví dụ: He lied through his teeth about his involvement in the scandal, even when there was clear evidence against him.

To get caught in a lie: Bị bắt gặp nói dối.

  • Ví dụ: She got caught in a lie when her alibi didn’t match the security camera footage.

Xem thêm:

6. Bài tập definition of a white lie

Bài tập: Xác định tình huống nào là white lie

John didn’t want to go to Mark’s birthday party, but he said that he was busy to avoid hurting Mark’s feelings.YesNo
Sushang didn’t like western food, but said that she was full to avoid being impolite.YesNo
Harry said bluntly that he didn’t like Gregory’s new hairstyle.YesNo
The criminal denied having killed anyone despite the evidence.YesNo
Johnson knew that Martha’s rumor was true, but acted differently to protect her reputation.YesNo

Đáp án bài tập

  1. Yes
  2. Yes
  3. No
  4. No
  5. Yes

Như vậy, qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như definition of a white lie trong tiếng Anh. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learning có thể giúp bạn hiểu và sử dụng tốt các cấu trúc này trong thực tế nhé!

Leave a Comment