Get into hot water là gì? Tất tần tật về thành ngữ get into hot water

Thành ngữ là cách nói được dùng phổ biến trong giao tiếp, giúp lời nói thêm sinh động và gần gũi hơn. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc get into hot water là gì, cách sử dụng và cách dùng các thành ngữ tương tự trong tiếng Anh. Cùng IELTS Learning theo dõi nhé!

1. Get into hot water là gì?

Get into hot water: Nước sôi lửa bỏng

Get into hot water là thành ngữ dùng để nói đến việc rơi vào một tình huống khó khăn, rắc rối mà bạn có nguy cơ bị chỉ trích hoặc trừng phạt.

Ví dụ:

  • Tom got into hot water with his boss when he missed an important meeting. (Tom đã có rắc rối với sếp khi anh ấy bỏ lỡ một cuộc họp quan trọng.)
  • She got into hot water with her parents when they found out about her low grades in school. (Cô ấy đã có vấn đề với cha mẹ khi họ biết về điểm số thấp của cô ấy ở trường.)
  • The company got into hot water with the government due to a violation of environmental regulations. (Công ty đã có rắc rối với chính phủ do vi phạm các quy định về môi trường.)

2. Nguồn gốc của Get in hot water

Thành ngữ get into hot water được sử dụng lần đầu tiên vào những năm 1600s, dùng để nói đến việc ai đó ở trong nước với nhiệt độ nóng đến mức có thể thiêu cháy họ. 

Get into hot water là gì
Get into hot water là gì

Thành ngữ này bắt nguồn từ một phong tục vào thời cổ đại là đổ một cái chảo hoặc vạc đầy nước sôi lên những kẻ xâm nhập hoặc kẻ thù không mời mà đến để trừng phạt chúng và khiến chúng phải rút lui. Nước sôi có thể được đổ xuống từ cửa sổ trên lầu của một ngôi nhà hoặc có thể là từ thành cao của một lâu đài. (theo theidioms.com)

Xem thêm:

3. Cách dùng Get in hot water 

Cấu trúc 1: S + get in hot water (rơi vào tình thế khó khăn hay gặp rắc rối)

  • John got in hot water with his wife after forgetting their anniversary. (John đã rơi vào tình thế khó khăn với vợ anh sau khi quên kỷ niệm ngày cưới.)
  • The company got in hot water with regulators for not following safety regulations. (Công ty đã gặp rắc rối với các cơ quan quản lý vì không tuân thủ các quy định an toàn.)
  • She got in hot water with her teacher for turning in her assignment late. (Cô ấy đã rơi vào tình thế khó khăn với giáo viên vì nộp bài tập muộn.)

Cấu trúc 2: S + get oneself in hot water (tự khiến bản thân lâm vào tình thế khó khăn hay rắc rối)

  • Tom got himself in hot water by borrowing money he couldn’t pay back. (Tom đã khiến bản thân anh ta rơi vào tình thế khó khăn bằng cách mượn tiền mà anh ta không thể trả lại.)
  • She got herself in hot water by lying to her parents about where she was going. (Cô ấy đã tự làm mình gặp rắc rối bằng cách nói dối cha mẹ về nơi cô ấy đang đến.)
  • He got himself in hot water by not studying for the important exam. (Anh ấy đã khiến bản thân mình rơi vào tình thế khó khăn bằng cách không học cho bài kiểm tra quan trọng.)

Cấu trúc 3: S + get somebody in hot water (khiến ai đó rơi vào tình thế khó khăn hay làm cho họ gặp rắc rối)

  • The children got their babysitter in hot water by misbehaving while their parents were away. (Những đứa trẻ đã khiến người trông trẻ của họ rơi vào tình thế khó khăn bằng cách ứng xử không đúng cách khi cha mẹ họ vắng nhà.)
  • The coworker’s mistake got the whole team in hot water with the boss. (Lỗi của đồng nghiệp đã khiến toàn bộ nhóm rơi vào tình thế khó khăn với sếp.)
  • Her reckless driving got her friend in hot water with the police, and they both had to deal with the consequences. (Cách lái xe bất cẩn của cô khiến người bạn của cô gặp rắc rối với cảnh sát, và cả hai phải đối mặt với hậu quả.)

Xem thêm:

4. Các thành ngữ khác cùng nghĩa với Get in hot water

Paint oneself into a corner: Đặt bản thân vào tình thế khó khăn hoặc giới hạn.

  • By promising to deliver the project in a week, he painted himself into a corner.

Put oneself in a tight spot: Đặt bản thân vào tình thế khó khăn hoặc rắc rối.

  • She put herself in a tight spot by agreeing to work on two major projects simultaneously.
Các thành ngữ khác cùng nghĩa với Get in hot water
Các thành ngữ khác cùng nghĩa với Get in hot water

Dig one’s own grave: Tự gây rắc rối hoặc tình huống xấu cho bản thân.

  • With his reckless behavior, he’s just digging his own grave.

Find oneself in a bind: Bị đặt vào tình thế khó khăn hoặc rắc rối.

  • After missing the flight, he found himself in a bind with no way to get to the important meeting.

Get into a pickle: Rơi vào tình thế khó xử hoặc gặp rắc rối.

  • I got into a pickle when I accidentally sent the wrong email to the client.

Land in hot water: Gặp rắc rối hoặc tình huống khó khăn.

  • He landed in hot water when he was caught cheating on the test.

Stir up a hornet’s nest: Gây ra một tình huống rắc rối hoặc xung đột.

  • By bringing up the controversial topic, he stirred up a hornet’s nest at the family dinner.

Find oneself on thin ice: Đối diện với mối đe dọa hoặc tình thế nguy hiểm.

  • After making several mistakes at work, she found herself on thin ice with her boss.

Walk on eggshells: Phải cẩn thận và tránh gây rắc rối hoặc xung đột.

  • In a tense family situation, they had to walk on eggshells to avoid arguments.

Step on a landmine: Gặp một tình huống nguy hiểm hoặc rắc rối.

  • By revealing the company’s confidential information, he stepped on a landmine in the board meeting.

Xem thêm:

5. Các thành ngữ khác trái nghĩa với Get in hot water

Stay out of hot water: Tránh xa khỏi rắc rối

  • The employee wanted to stay out of hot water with the boss, so he double-checked his work before the deadline.

Keep one’s nose clean: Giữ mũi sạch

  • Since his previous legal issues, he has worked hard to keep his nose clean and stay out of any further trouble.

Stay on the straight and narrow: Luôn tuân theo đúng lối

  • After serving time in prison, he was determined to stay on the straight and narrow and lead an honest life.

Stay on the right side of the law: Giữ mình ở phía đúng của pháp luật

  • She always makes sure to stay on the right side of the law by obeying traffic rules and regulations.
Các thành ngữ khác trái nghĩa với Get in hot water
Các thành ngữ khác trái nghĩa với Get in hot water

Keep out of trouble: Tránh xa khỏi rắc rối

  • Her parents advised her to keep out of trouble by avoiding negative influences in college.

Keep one’s record clean: Giữ cho hồ sơ sạch sẽ

  • To maintain a good reputation, he has worked hard to keep his record clean by never getting involved in unethical activities.

Stay on the up and up: Giữ tính trung thực

  • To maintain a good reputation, he has worked hard to keep his record clean by never getting involved in unethical activities.

Keep a clean slate: Giữ một trang sạch

  • After making amends with her estranged family, she was able to keep a clean slate and rebuild those relationships.

Avoid getting into hot water: Tránh gặp rắc rối

  • By following company policies and procedures, employees can avoid getting into hot water with management.

Stay in the clear: Dứt khoát, không gặp khó khăn hoặc rắc rối

  • The project team’s well-organized efforts ensured they stayed in the clear and met all project deadlines without any issues.

Như vậy, qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc cũng như cách sử dụng của cụm từ get into hot water. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learning có thể giúp bạn biết cách vận dụng các cấu trúc này trong tiếng Anh một cách hiệu quả nhé!

Leave a Comment