In person là gì? Phân biệt person, persons, people và peoples

In person là cụm từ được dùng khá nhiều trong các bài nói, bài viết tiếng Anh. Vậy cụm từ in person là gì? Làm sao để biết cách sử dụng cụm từ này cho chính xác? Nếu bạn cũng đang có những thắc mắc đó quanh quẩn trong đầu thì tham khảo ngay bài viết dưới đây của IELTS Vietop nhé!

1. In person là gì?

In person là một cách trực tiếp hoặc trong tình huống thật, không thông qua trung gian hoặc qua phương tiện truyền thông. Khi bạn gặp ai đó in person, bạn gặp họ trực tiếp, đối diện mặt và tương tác với họ trong thực tế, không qua điện thoại, video, hoặc bất kỳ phương tiện truyền thông nào khác.

In person là gì
In person là gì

Eg:

  • I finally had the opportunity to meet my favorite author in person at the book signing event. (Cuối cùng tôi đã có cơ hội gặp tác giả yêu thích của mình trực tiếp tại sự kiện ký tặng sách.)
  • The job interview went well, and I had the chance to impress the hiring manager in person. (Cuộc phỏng vấn làm việc đã diễn ra tốt, và tôi có cơ hội để để làm ấn tượng với người quản lý tuyển dụng trực tiếp.)
  • We’ve been corresponding by email for months, but it’s great to finally meet you in person. (Chúng ta đã trao đổi qua email trong vài tháng, nhưng thật tuyệt vời khi cuối cùng tôi được gặp bạn trực tiếp.)

Xem thêm:

2. Cách dùng và cấu trúc in person

Cách dùng và cấu trúc in person
Cách dùng và cấu trúc in person

In person vừa là tính từ vừa là trạng từ.

  • Khi đóng vai trò là tính từ: An in-person meeting (cuộc họp trực tiếp)
  • Khi đóng vai trò là trạng từ: I met her in person (Tôi đã gặp cô ấy trực tiếp)

In person dùng để diễn tả việc gặp ai đó

  • Khi bạn gặp ai đó in person, điều này có nghĩa bạn gặp họ trực tiếp, đối mặt, không qua phương tiện truyền thông như điện thoại, email, hoặc video.
  • Ví dụ: I finally had the opportunity to meet my favorite author in person at the book signing event.

In person dùng để diễn tả việc trực tiếp tham dự dự án cuộc phỏng vấn công việc:

  • Khi bạn tham gia cuộc phỏng vấn công việc in person, bạn đến văn phòng công ty để gặp nhà tuyển dụng và trả lời các câu hỏi trực tiếp.
  • Ví dụ: The job interview went well, and I had the chance to impress the hiring manager in person.

In person dùng để diễn tả việc gặp trực tiếp trong các hội thảo, sự kiện, cuộc họp:

  • Khi bạn tham gia hội thảo, sự kiện, hoặc cuộc họp in person, bạn đến địa điểm sự kiện và tham gia trực tiếp.
  • Eg: We’ve been corresponding by email for months, but it’s great to finally meet you in person.

3. Một số cụm từ liên quan đến in person

Một số cụm từ liên quan đến in person
Một số cụm từ liên quan đến in person

3.1. Meet in person là gì?

Meet in person nghĩa là gặp mặt trực tiếp ai đó. Eg:

  • After months of online dating, they decided it was time to meet in person to see if their chemistry was as strong as their virtual connection.
  • The job interview went well, but the final decision will be made after the candidate meets the team in person to assess the fit with the company culture.
  • The conference was initially planned as a virtual event, but due to popular demand, they decided to offer an option for attendees to meet in person for networking opportunities.

Xem thêm:

3.2. I want to see in person. có nghĩa là gì?

I want to see in person là bạn muốn gặp hoặc thấy một người hoặc một đối tượng nào đó cách trực tiếp, đối mặt với họ trong thực tế, không thông qua phương tiện truyền thông. 

Eg:

  • I’ve been following your artwork online for a long time, and I want to see it in person at your upcoming art exhibition. (Tôi đã theo dõi tác phẩm nghệ thuật của bạn trực tuyến trong một thời gian dài, và tôi muốn thấy chúng trực tiếp tại triển lãm nghệ thuật sắp tới của bạn.)
  • I’ve read your book and watched your interviews, but I want to see you in person to hear your ideas directly. (Tôi đã đọc cuốn sách của bạn và xem các cuộc phỏng vấn của bạn, nhưng tôi muốn gặp bạn trực tiếp để nghe ý tưởng của bạn một cách trực tiếp.)
  • I’ve heard so much about this place, and I want to see it in person to truly experience its beauty. (Tôi đã nghe rất nhiều về địa điểm này, và tôi muốn thấy nó trực tiếp để thực sự trải nghiệm vẻ đẹp của nó.)

4. Phân biệt person, persons, people và peoples

Cả 4 từ person, persons, people và peoples đều được dùng để chỉ người nhưng cách sử dụng của chúng hoàn toàn khác nhau:

Phân biệt person, persons, people và peoples
Phân biệt person, persons, people và peoples

Person (singular): Nói đến người ở dạng số ít và chỉ ám chỉ một người hoặc một cá nhân.

  • Eg: She is a kind person. (Cô ấy là một người tử tế.)

Persons (plural of person):  Nói đến người ở dạng số nhiều của person, thường được sử dụng trong các tình huống chính trị hoặc hành chính.

  • Eg: All persons over the age of 18 are eligible to vote. (Tất cả những người trên 18 tuổi đủ điều kiện bỏ phiếu.)

People (plural):  Nói đến người ở dạng số nhiều chung chung của person và ám chỉ một nhóm người hoặc những con người nhiều.

  • Eg: There are many people in the park. (Có nhiều người ở công viên.)

Peoples (plural of people): Nói đến người ở dạng số nhiều của people và thường được sử dụng trong ngữ cảnh về văn hóa, dân tộc, hoặc các nhóm con người khác nhau.

  • Ví dụ: The indigenous peoples of the region have their own unique traditions. (Những dân tộc bản địa của khu vực có những truyền thống riêng biệt của họ.)

Xem thêm:

5. Phân biệt In person và Personally

Phân biệt In person và Personally
Phân biệt In person và Personally

5.1. Phân biệt theo từ loại

Về mặt từ loại, in person được xem là một idiom. In person vừa có thể đóng vai tính từ, vừa có thể đóng vai trạng từ:

Cấu trúc khi làm tính từ: In-person + noun

  • The in-person interview went very well. (Cuộc phỏng vấn trực tiếp diễn ra rất tốt.)
  • I prefer in-person interactions. (Tôi ưa thích giao tiếp trực tiếp.)
  • We offer in-person classes for those who prefer a traditional learning experience. (Chúng tôi cung cấp các lớp học trực tiếp cho những người ưa thích trải nghiệm học truyền thống.)

Cấu trúc khi làm trạng từ để bổ nghĩa cho động từ chính trong câu: Subject + Verb + Object + in person.

  • She met the author in person. (Cô ấy đã gặp tác giả trực tiếp.)
  • They conducted the experiment in person. (Họ thực hiện thí nghiệm trực tiếp.)
  • I delivered the presentation in person. (Tôi đã thuyết trình trực tiếp.)

Mặt khác, với personally, đây là một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ hoặc dùng để thể hiện ý kiến cá nhân.

Khi trạng từ bổ nghĩa cho động từ: Subject + (personally) + Verb + (personally) + Object.

  • Personally, I prefer to handle this matter myself. (Cá nhân tôi, tôi thích tự xử lý vấn đề này.)
  • She personally delivered the package to your office. (Cô ấy đã cá nhân giao hàng tới văn phòng của bạn.)
  • Personally, I find that book very inspiring. (Cá nhân tôi, tôi thấy cuốn sách đó rất truyền cảm.)

Khi trạng từ đứng đầu câu thể hiện quan điểm cá nhân: Personally, Subject + Verb + Object.

  • Personally, I think this is a great idea. (Cá nhân tôi, tôi nghĩ rằng đây là một ý tưởng tuyệt vời.)
  • Personally, I’ve never been a fan of horror movies. (Cá nhân tôi, tôi chưa bao giờ thích phim kinh dị.)
  • Personally, I believe that honesty is the best policy. (Cá nhân tôi, tôi tin rằng trung thực là cách tốt nhất.)

5.2. Phân biệt In person và Personally với ngữ cảnh

Cả In person và Personally sẽ được sử dụng trong từng ngữ cảnh khác nhau:

In personPersonally
Ý nghĩaTrực tiếpTương tác mặt đối mặtĐích thân, tự thân làm một điều gì đóĐưa ra ý kiến cá nhân
Chức năng – Từ loạiĐóng vai trạng ngữ chỉ cách thứcLàm nhiệm vụ bổ ngữ cho động từCó thể làm ính từĐóng vai trạng từ
Vị trí trong câuThường đứng cuối câuThường đứng sau động từ hoặc cụm động từThường đứng trước danh từThường đứng trước hoặc sau động từThường đứng đầu câu

Như vây, qua bài viết này, bạn đã hiểu được in person là gì, cách sử dụng, các cấu trúc và cách phân biệt cụm từ này với các từ liên quan. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learning có thể giúp bạn hiểu và biết cách sử dụng cấu trúc này sao cho chính xác nhất nhé!

Leave a Comment