Crash into là gì? Cấu trúc crash into trong tiếng Anh

Crash into là cụm từ khá mới trong tiếng Anh. Nếu không phải là người đã học tiếng Anh lâu năm thì có lẽ cũng hiếm khi bắt gặp từ này. Hãy cùng IELTS Learning bài viết tìm hiểu xem crash into là gì và cách sử dụng cụm từ này như thế nào nhé!

1. Crash into là gì?

Crash into: Tai nạn

Crash into là một cụm động từ liên quan đến va chạm mạnh và có thể gây ra sự hỏng hóc hoặc thương tích.

Crash into là gì?
Crash into là gì?

Ví dụ:

  • The car lost control on the slippery road and crashed into a tree. (Chiếc xe mất kiểm soát trên đường trơn trượt và va vào một cây.)
  • The waves were so strong that they crashed into the rocks along the shore. (Sóng biển mạnh đến nỗi chúng va vào những tảng đá ven biển.)
  • The cyclist crashed into a pedestrian when he ran a red light. (Người đi xe đạp va vào người đi bộ khi anh ta vượt đèn đỏ.)
  • The plane experienced engine failure and crashed into the ocean. (Máy bay gặp sự cố động cơ và rơi xuống biển.)

Xem thêm:

2. Cấu trúc crash into trong tiếng Anh

Crash out of sth: Thua trận cách thảm hại và không thể tiếp tục tham gia (thể thao)

  • The car lost its brakes and crashed into the wall. (Chiếc xe mất hệ thống phanh và va vào bức tường.)
  • The two boats crashed into each other during the storm. (Hai con thuyền va vào nhau trong cơn bão.)
  • The bicycle crashed into a pedestrian on the sidewalk. (Chiếc xe đạp va vào một người đi bộ trên vỉa hè.)

Crash into sb/ sth: Va chạm với nhau gây tổn hại

  • The underdog team crashed out of the tournament in the first round. (Đội yếu đã thua trận cách thảm hại và bị loại ngay từ vòng một của giải đấu.)
  • After a series of unfortunate mistakes, he crashed out of the competition and didn’t make it to the finals. (Sau một loạt sai lầm không may, anh ta thua trận cách thảm hại và không thể tiến đến trận chung kết.)
  • She was a strong contender, but she crashed out of the race due to an injury. (Cô ấy là ứng cử viên mạnh mẽ, nhưng cô ấy thua trận cách thảm hại do bị thương.)

3. Phân biệt cách dùng crash into, collide, bang against

Đều được dùng để nói đến việc va chạm nhưng crash into, collide và bang against có cách sử dụng khác nhau:

Phân biệt cách dùng crash into, collide, bang against
Phân biệt cách dùng crash into, collide, bang against

Crash into: Thường dùng để nói đến một va chạm mạnh, có thể gây ra hỏng hóc nghiêm trọng hoặc thương tích,  được sử dụng khi một vật thể di chuyển với tốc độ cao đụng vào một vật khác hoặc một cơ sự kết thúc không mong muốn do va chạm mạnh.

  • Ví dụ: The car lost control on the icy road and crashed into a tree. (Chiếc xe mất kiểm soát trên đường băng và va vào một cây.)

Collide: Có nghĩa chung là va chạm, nhưng không nhất thiết phải là va chạm mạnh hoặc gây ra hỏng hóc nghiêm trọng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự va chạm giữa hai hoặc nhiều vật thể mà không cần phải xác định mức độ của hỏng hóc.

  • Ví dụ: The two cars collided at the intersection, causing minor damage. (Hai chiếc xe va chạm tại ngã tư, gây ra thiệt hại nhỏ.)

Bang against: Có nghĩa làa va vào mạnh một vật thể nào đó một cách bất ngờ và tạo ra tiếng động lớn, thường liên quan đến âm thanh hoặc tiếng động do va chạm mạnh.

  • Ví dụ: The strong winds caused the door to bang against the wall. (Gió mạnh khiến cánh cửa va vào tường và gây tiếng động lớn.)

Xem thêm:

4. Các cụm từ khác liên quan đến crash

Crash down:  Đổ đổ xuống, thường ám chỉ một cơn gió mạnh hoặc sự sụp đổ của cái gì đó.

  • The old tree crashed down during the storm, blocking the road. (Cây cổ đổ đổ trong cơn bão, làm cản trở đường đi.)
  • The heavy rain caused part of the roof to crash down. (Mưa lớn làm cho một phần mái nhà đổ đổ xuống.)
  • The sudden collapse of the building made it crash down in a cloud of dust. (Sự sụp đổ đột ngột của toà nhà làm cho nó đổ đổ xuống trong một đám bụi.)

Crash landing: Đâm đầu xuống

  • The pilot skillfully managed to avoid a crash landing despite engine failure. (Phi công đã khéo léo tránh được việc đâm đầu xuống mặc dù động cơ hỏng.)
  • The emergency landing turned into a crash landing, resulting in damage to the aircraft. (Hạ cánh khẩn cấp biến thành một vụ đâm đầu xuống, dẫn đến hỏng hóc của máy bay.)
  • The crash landing of the small plane luckily caused no injuries to the passengers. (Việc đâm đầu xuống của chiếc máy bay nhỏ may mắn không gây thương tích cho hành khách.)

Crash recorder: Máy ghi sự cố

  • The aircraft’s crash recorder played a crucial role in the investigation into the plane crash. (Máy ghi sự cố của máy bay đóng vai trò quan trọng trong cuộc điều tra vụ tai nạn máy bay.)
  • The car’s crash recorder recorded data about the vehicle’s speed and braking before the accident. (Máy ghi sự cố của xe ô tô đã ghi lại dữ liệu về tốc độ và phanh của phương tiện trước tai nạn.)

Crash recovery: Phục hồi khi đổ vỡ

  • The company’s crash recovery plan allowed them to get back on track after a major data breach. (Kế hoạch phục hồi sau khi đổ vỡ của công ty cho phép họ quay trở lại đúng hướng sau một vụ việc vi phạm dữ liệu lớn.)
  • After the financial crash, the government implemented a crash recovery strategy to stabilize the economy. (Sau cuộc khủng hoảng tài chính, chính phủ đã triển khai một chiến lược phục hồi sau khi đổ vỡ để ổn định kinh tế.)

Crash selling shop: Cửa hàng hạ giá

  • After the store suffered major losses, they turned into a crash selling shop to sell off their remaining inventory. (Sau khi cửa hàng gánh chịu thiệt hại lớn, họ biến thành một cửa hàng hạ giá để bán hết kho hàng còn lại.)
  • The electronics store became a crash selling shop during the clearance sale, offering huge discounts on its products. (Cửa hàng điện tử biến thành một cửa hàng hạ giá trong chương trình giảm giá lưu kho, mang đến những ưu đãi lớn cho sản phẩm của mình.)
Cụm từ với crash
Cụm từ với crash

Crash test: Thử nghiệm va chạm, sự thử va đụng (tàu, xe),

  • The car manufacturer conducts crash tests on all new models to ensure their safety features. (Hãng sản xuất ô tô thực hiện thử nghiệm va chạm trên tất cả các mẫu xe mới để đảm bảo tính an toàn của chúng.)
  • The crash test of the new bridge railing showed that it could withstand a significant impact. (Thử nghiệm va chạm của lan can cầu mới cho thấy rằng nó có thể chịu được va đập mạnh.)
  • The crash test results determined that the airbag system in the car effectively reduces the risk of injury. (Kết quả thử nghiệm va chạm xác định rằng hệ thống túi khí trong xe ô tô giảm hiệu quả nguy cơ bị thương.)

Crash truck: Xe cứu viện (cho máy bay bị nạn), ô tô chở xe bị tai nạn.

  • The crash truck arrived at the test track with all the equipment needed to simulate a car crash for safety testing. (Chiếc xe cứu viện đã đến đường thử nghiệm với toàn bộ thiết bị cần thiết để mô phỏng một vụ va chạm xe hơi để kiểm tra tính an toàn.)
  • The crash test dummy and instrumentation were loaded onto the crash truck for transportation to the test site. (Một búp bô thử nghiệm và thiết bị đo lường đã được nạp lên xe chở đồ đạc cho việc vận chuyển đến nơi thử nghiệm.)
  • The crash truck played a crucial role in setting up the controlled collision for the crash test demonstration. (Xe cứu viện đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập va chạm kiểm soát cho cuộc biểu diễn thử nghiệm va đụng.)

Crashed: Bể vỡ, đụng vỡ,

  • The crashed computer was beyond repair, and they had to replace it with a new one. (Chiếc máy tính đã bể vỡ không thể sửa chữa được, và họ phải thay thế nó bằng một chiếc mới.)
  • The crashed car was towed away from the accident scene for inspection and repair. (Chiếc xe bị đụng vỡ đã bị kéo đi từ hiện trường tai nạn để kiểm tra và sửa chữa.)
  • The crashed boat was salvaged from the river, and efforts were made to restore it. (Chiếc thuyền bị đụng vỡ đã được cứu hộ từ con sông, và nỗ lực được thực hiện để khôi phục nó.)

Tóm lại, bài viết trên đây đã giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa, cách sử dụng cũng như các cấu trúc liên quan đến cụm từ crash into là gì. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learning có thể giúp bạn hiểu và biết cách sử dụng cụm từ này một cách chính xác và hiệu quả nhé!

Leave a Comment