Under the hood là gì? Lý thuyết + Bài tập

Under the hood là gì? Cách dùng cụm từ này trong các tình huống thực tế như thế nào? Hãy cùng theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning để hiểu rõ kiến thức và áp dụng chính xác vào bài thi nhé.

1. Under the hood là gì?

Under the hood là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để mô tả sự kiểm tra, nghiên cứu hoặc hiểu về chi tiết hoạt động bên trong một hệ thống, thiết bị hoặc công nghệ cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tìm hiểu hoặc khám phá những khía cạnh không rõ ràng hoặc phức tạp của một vấn đề hoặc sản phẩm.

Under the hood là gì?
Under the hood là gì?

Ví dụ:

  • I want to know how this software works under the hood. (Tôi muốn biết cách phần mềm này hoạt động bên trong.)
  • When you buy a car, it’s a good idea to have a mechanic check under the hood to make sure everything is in working order. (Khi bạn mua một chiếc ô tô, nên thử xe bởi một thợ sửa xe để đảm bảo mọi thứ hoạt động tốt.)
  • The technician had to look under the hood of the computer to diagnose the problem. (Kỹ thuật viên phải kiểm tra bên trong máy tính để chẩn đoán vấn đề.)

Xem thêm:

2. Look under the hood là gì?

Look under the hood là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ việc kiểm tra hoặc khám phá những chi tiết bên trong một hệ thống, thiết bị hoặc sản phẩm cụ thể để hiểu rõ cách nó hoạt động hoặc để tìm hiểu về vấn đề hoặc sự cố. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của việc kiểm tra và sửa chữa ô tô, máy tính, máy móc, hoặc các thiết bị kỹ thuật khác.

Look under the hood là gì?
Look under the hood là gì?

Ví dụ:

  • The car was making a strange noise, so I had to look under the hood to see what was causing it. (Chiếc xe đang phát ra tiếng ồn kỳ lạ, vì vậy tôi phải kiểm tra bên trong cốp xe để xem nguyên nhân là gì.)
  • The IT technician will need to look under the hood of your computer to identify the issue. (Kỹ thuật viên IT sẽ cần kiểm tra bên trong máy tính của bạn để xác định vấn đề.)
  • Before buying a used car, it’s a good idea to have a mechanic look under the hood to ensure it’s in good condition. (Trước khi mua một chiếc xe ô tô đã qua sử dụng, nên có một thợ sửa xe kiểm tra bên trong cốp xe để đảm bảo nó trong tình trạng tốt.)

3. Một số cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Under the hood

Dưới đây là một số cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “under the hood”:

Cụm từ đồng nghĩa:

  • Under the bonnet (đặc biệt được sử dụng ở Anh): Cụm từ tương đương với under the hood. Nó thường được sử dụng ở Anh Quốc nhằm mô tả việc kiểm tra hoặc hiểu về các chi tiết bên trong của một ô tô.
  • Beneath the surface: Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tổng quan hơn, không chỉ đối với máy móc, mà có thể áp dụng cho bất kỳ hệ thống hoặc vấn đề phức tạp nào.
Một số cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Under the hood
Một số cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Under the hood

Cụm từ trái nghĩa:

  1. Surface-level: Cụm từ này ám chỉ việc chỉ xem xét hoặc hiểu về những chi tiết hoặc khía cạnh cơ bản và không đi sâu vào bên trong. Nó trái ngược với under the hood bởi nó chỉ đề cập đến phần ngoại vi hoặc hiện trạng bề mặt.
  2. Superficially: Cụm này được dùng để ám chỉ việc tiếp cận một vấn đề hoặc hệ thống một cách hời hợt, không chi tiết hoặc sâu sắc.
  3. On the surface: Tương tự như surface-level, cụm từ này ám chỉ rằng bạn chỉ tập trung vào phần ngoại vi hoặc mặt bên ngoài của vấn đề, không đi sâu vào bên trong để hiểu rõ hơn.

Những cụm từ trên có thể được sử dụng để tạo sự tương phản với under the hood khi bạn muốn diễn đạt sự cận lâm đến một vấn đề hoặc đi sâu vào bên trong một hệ thống.

Xem thêm:

4. Bài tập Under the hood là gì?

Bài tập 1: Chọn từ đồng nghĩa của Under the hood

1. The programmer is examining the code under the hood of the application.

a) Inside b) Outside c) Below

2. Let’s explore what’s happening under the hood of this complex machinery.

a) Above b) Beneath c) Inside

3. To understand the issue, we need to look under the hood of the problem.

a) On the surface b) Behind the scenes c) In the front

Đáp án:

  1. a) Inside
  2. b) Beneath
  3. b) Behind the scenes

Bài tập 2: Chọn từ trái nghĩa của Under the hood

1. Don’t just admire the facade of the building; also consider what’s going on under the hood.

a) Overhead b) Inside c) Outside

2. The car may look ordinary, but you should examine what’s happening under the hood.

a) Beneath b) Above c) Behind

3. It’s essential to grasp the principles under the hood of this straightforward process.

a) In the background b) In the foreground c) On the surface

Đáp án:

  1. c) Outside
  2. b) Above
  3. c) On the surface

Phía bên trên, IELTS Learning đã giúp bạn hiểu được Under the hood là gì? Đây là cụm từ tiếng Anh khá đơn giản, bạn chỉ cần 5 phút là đã nắm vững rồi. Học bài và chia sẻ bài viết để bạn bè cùng học tốt tiếng Anh nhé. Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của chuyên mục Ngữ Pháp để nâng cao kiến thức.

Leave a Comment