Never mind là gì? Cách sử dụng Never mind trong tiếng Anh

Never mind là gì? Never mind là một trong những cụm từ phổ biến trong tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp, văn nói và văn viết. Để hiểu sâu hơn về mặt ngữ nghĩa và sử dụng nhuần nhuyễn cụm từ này, bạn đọc hãy cùng IELTS Learning theo dõi ngay bài viết dưới đây của IELTS Vietop nhé.

1. Never mind là gì?

Never mind là cụm từ được kết hợp bởi hai từ là never và mind. Never được phát âm là /ˈnev.ər/, có nghĩa là không, không bao giờ. Mind được phát âm là  /maɪnd/ có nghĩa là tâm trí.

Never mind là gì
Never mind là gì

Never mind được sử dụng như một từ liên kết có nghĩa là đừng để ý, để ngụ ý, gợi ý chỉ sự coi thường.

E.g:

  • Never mind him. (Đừng bận tâm đến anh ấy).
  • Never mind, I’ll do it. (Đừng bận tâm, tôi sẽ làm điều đó).

Never mind có chức năng liên kết trong tiếng Anh. Đây là thuật ngữ để nối các cụm từ, mệnh đề lại với nhau. Nó được sử dụng trong các ngữ cảnh phủ định, đứng trước một tình huống, lựa chọn và theo sau sẽ là một sự lựa chọn ít xảy ra hơn.

E.g:

  • With my injured knee I can hardly walk, never mind run. (Với đầu gối bị thương của tôi, tôi khó có thể đi lại, đừng bận tâm đến việc chạy).
  • I can barely understand it, never mind explain it. (Tôi hầu như không thể hiểu nó, đừng bận tâm giải thích nó).

2. Never you mind là gì?

Cụm từ Never you mind trong tiếng Anh có nghĩa là đừng lo về chuyện đó, đừng quan tâm đến nó, không phải chuyện của bạn, không cần bạn quan tâm. 

Never you mind là gì
Never you mind là gì

Thông thường, người nói sử dụng Never you mind để từ chối trả lời câu hỏi hoặc cung cấp thông tin.

E.g:

  • Where are you going tonight? – Never you mind, it’s none of your business. (Bạn đi đâu tối nay? – Đừng để ý, không phải chuyện của bạn.)
  • What were you talking about? – Never you mind, it’s a private conversation. (Bạn đang nói về cái gì? – Đừng quan tâm, đó là một cuộc trò chuyện riêng tư.)

Xem thêm:

3. Never mind that là gì?

Never mind that  có nghĩa là mặc dù sự thật là…

E.g:

  • Lisa still hangs out with his friends till midnight, never mind that she hasn’t done her homework. (Lisa vẫn đi chơi với bạn của cô ấy đến tận nửa đêm mặc dù cô ấy chưa làm xong bài tập về nhà.)
  • Jade is going on holiday for the fifth time this year, never mind that she has hardly any money left. (Jade sẽ đi nghỉ lần thứ năm trong năm nay, mặc dù cô ấy hầu như không còn tiền.)

4. Cách sử dụng Never mind trong tiếng Anh

Never mind có nghĩa là không sao đâu, không cần phải quá lo lắng về điều gì. Cụm từ này được dùng để nói với ai đó về điều gì đó vì nó không quan trọng.

Cách sử dụng Never mind trong tiếng Anh
Cách sử dụng Never mind trong tiếng Anh

E.g:

  • I will take care of your bonsai while you are away. You do not need to worry. Never mind. (Tôi sẽ chăm sóc cảnh quan của bạn trong khi bạn vắng mặt. Bạn không cần phải lo lắng. Đừng bận tâm.)
  • Never mind what your mom said. It doesn’t mean anything. (Đừng để tâm tới những gì mẹ bạn nói. Nó không có ý nghĩa gì đâu.)

Never mind có nghĩa là đừng nói đến, tất nhiên không, chưa nói là. Được sử dụng để đưa ra ý kiến cá nhân nhưng thường sẽ theo hướng tiêu cực.

E.g:

  • He can barely bench press 20kg, never mind 50kg. (Anh ấy gần như không thể đẩy tạ 20kg, nói gì là 50kg.)
  • I never thought she’d win once, never mind twice! (Tôi chưa bao giờ nghĩ anh ấy sẽ thắng một lần, đừng nói đến hai lần.)

Never mind còn có nghĩa là không cần thiết, thôi không cần nữa, bỏ đi…

E.g:

  • Can you help me with this task? – Never mind, I figured it out myself. (Bạn có thể giúp tôi với nhiệm vụ này không? – Không cần thiết, tôi đã tự giải quyết được.)
  • I asked him to lend me some money, but he said never mind. (Tôi đã nhờ anh ta cho mượn một ít tiền, nhưng anh ta nói thôi không cần nữa.)

Never mind còn được sử dụng để nhấn mạnh ý kiến, cảm xúc của bạn.

E.g: 

  • This is one of the best hotels in my country, never mind Novotel. (Đây là một trong những khách sạn tốt nhất ở đất nước tôi, nhất định đó là Novotel.)
  • I am so sick of snow, never mind by the end of the winter.) (Tôi cảm thấy mệt mỏi với tuyết đặc biệt là vào cuối đông.

Never mind còn được sử dụng để nói rằng thời gian mà một cái gì đó được mong muốn, cần thiết đã qua.

  • Oh no, the concert is tonight and I forgot to buy tickets. Never mind, it’s too late now. (Ồ không, buổi hòa nhạc là tối nay và tôi quên mua vé. Thôi không cần nữa, bây giờ quá muộn rồi.)
  • I missed the deadline for the scholarship application. Never mind, I’ll try again next year. (Tôi đã bỏ lỡ thời hạn nộp đơn xin học bổng. Không sao, tôi sẽ cố gắng lại vào năm sau.)

Xem thêm:

5. Never mind đi với từ loại gì?

Đằng sau cấu trúc Never mind thường đi với từ loại là danh từ và động từ để diễn đạt ý nghĩa cụ thể.

Never mind + danh từ

E.g:

  • Never mind the details, just give me the main points. (Đừng quan tâm đến chi tiết, chỉ cần cho tôi những điểm chính.)
  • Never mind the noise, let’s focus on our work. (Đừng để ý đến tiếng ồn, hãy tập trung vào công việc của chúng ta.)

Never mind + động từ

  • Never mind trying to fix it, it’s beyond repair. (Đừng cố gắng sửa chữa nó, nó không thể được sửa chữa.)
  • Never mind asking for help, I can handle it myself. (Đừng hỏi xin sự giúp đỡ, tôi có thể tự xử lý nó.)

6. Một số cụm từ đồng nghĩa với Never Mind trong tiếng Anh

Một số cụm từ đồng nghĩa với Never Mind trong tiếng Anh
Một số cụm từ đồng nghĩa với Never Mind trong tiếng Anh
  • No problem: Không vấn đề gì

E.g: I’m sorry for the inconvenience. – No problem, it’s not a big deal. (Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này. – Không sao đâu, không có gì to tát đâu.)

  • You are welcome: Không có gì đâu

E.g: Thank you for your help. – You are welcome, happy to assist. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. – Không có gì, rất vui được hỗ trợ.)

  • No worries: Khỏi lo, đừng lo

E.g: I’m running a bit late. – No worries, take your time. (Tôi đến muộn một chút. – Đừng lo lắng, hãy dành thời gian.)

  • Don’t mention it: Không có chi, không cần bận tâm đâu.

E.g: Thank you for lending me your book. – Don’t mention it, I’m glad you found it useful. (Cảm ơn bạn đã cho tôi mượn cuốn sách của bạn. – Đừng nhắc đến nó, tôi rất vui vì bạn thấy nó hữu ích.)

  • No sweat: Nghĩa đen là “không đổ mồ hôi”. Cụm từ này có nghĩa: Dễ thôi, đơn giản thôi.

E.g: Can you help me move this heavy box? – No sweat, I’ll give you a hand. (Bạn có thể giúp tôi di chuyển chiếc hộp nặng này được không? – Không cần đâu, tôi sẽ giúp bạn một tay.)

  • My pleasure / It’s my pleasure / The pleasure is mine: Rất hân hạnh / Niềm vinh hạnh là của tôi.

E.g: Thank you for organizing this event. – My pleasure, I’m happy to contribute. (Cảm ơn bạn đã tổ chức sự kiện này. – Tôi rất vui, tôi rất vui được đóng góp.)

  • It’s nothing / Not at all: Có gì đâu, không đáng gì đâu

E.g: I appreciate your assistance. – It’s nothing, happy to help. (Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn. – Không có gì đâu, rất vui được giúp đỡ.)

7. Sử dụng Never mind hay Nevermind

Never mind và nevermind có cùng ý nghĩa và thường được sử dụng để bỏ qua hoặc từ chối một ý kiến, thông tin hoặc vấn đề cụ thể. Cả hai cách viết đều đúng, tuy nhiên Never mind là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, trong khi Nevermind thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức hoặc viết tắt.

E.g:

  • Person A: I forgot to buy lunch.
  • Person B: Never mind, we can go out to eat.
  • Person A: I heard you had some issues with your car.
  • Person B: Nevermind, it’s all sorted now.

Xem thêm:

8. Các cấu trúc đi với Mind trong tiếng Anh

Các cấu trúc đi với Mind trong tiếng Anh
Các cấu trúc đi với Mind trong tiếng Anh

Cấu trúc: S + mind (+ O) + V-ing

Cách dùng: Cấu trúc này có nghĩa là ai đó cảm thấy phiền về điều gì đó hoặc ai đó nhắc nhở người khác làm điều gì.

E.g: The teacher minded Lisa being late for school three times. (Giáo viên nhắc nhở Lisa về việc đi học muộn ba lần rồi.)

Cấu trúc: Do/Would you mind + V-ing?

Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi muốn yêu cầu ai đó làm điều gì một cách tế nhị và lịch sự.

E.g: Would you mind answer the question again, please? (Bạn có thể trả lời cầu hỏi lại một lần nữa không?)

Cấu trúc: Do you mind if + I/ he/ she..+ V-inf + O?

Cách dùng: Cấu trúc được sử dụng khi muốn hỏi hoặc xin phép ai đó làm điều gì

E.g: Do you mind if she brings her friend to the party? (Bạn có phiền nếu cô ấy mang theo bạn của mình đến buổi tiệc?)

Cấu trúc: Would you mind if + I/ he/ she..+ V-ed + O?

Cách dùng: Được sử dụng để xin phép hoặc hỏi ý kiến của người khác về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.

E.g: Would you mind if he used your computer? (Bạn có phiền nếu anh ấy sử dụng máy tính của bạn?)

Cấu trúc: S + don’t/ doesn’t + mind (+ about) + something

Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa rằng một người không phiền về hoặc không quan tâm đến một điều gì đó.

E.g: They don’t mind waiting for the bus. (Họ không phiền chờ đợi xe buýt.)

Trên đây, IELTS Learning đã cung cấp tất cả kiến thức chi tiết về ý nghĩa, cách dùng của Never mind trong tiếng Anh. Ngoài ra, chúng tôi còn cung cấp cho bạn học các cấu trúc của Mind và ví dụ cụ thể. Nếu bạn học còn điều gì thắc mắc về kiến thức trên, hãy để lại comment dưới bài viết nhé.

Leave a Comment