Sau into là gì? Cấu trúc into trong tiếng Anh

Into là một trong những giới từ được dùng khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, để hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng giới từ này thì rất ít người nắm được. Nếu bạn cũng thuộc số đó thì hãy xem ngay bài viết dưới đây của IELTS Vietop để hiểu rõ cách sử dụng và biết được sau into là gì nhé!

1. Into là gì?

Into: Hướng vào bên trong

Into dùng để chỉ sự di chuyển hoặc hướng dẫn vào bên trong hoặc vào trong một cái gì đó. Nó có thể được sử dụng để mô tả việc đi vào một vị trí, không gian hoặc trạng thái. 

Ví dụ:

  • She walked into the room. (Cô ấy đi vào phòng.)
  • We’re going to hike into the forest. (Chúng tôi sẽ đi bộ vào khu rừng.)
  • I’m looking into the matter. (Tôi đang xem xét vấn đề này.)

2. Sau into là gì? Cấu trúc into trong tiếng Anh

Cấu trúc:

  • Tobe + into + danh từ
  • Verb + into + noun
Sau into là gì? Cấu trúc into trong tiếng Anh
Sau into là gì? Cấu trúc into trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • She is into fashion. (Cô ấy yêu thích thời trang.)
  • He turned the key into a success. (Anh ấy biến chìa khóa thành một thành công.)
  • The chef whipped the cream into a fluffy texture. (Đầu bếp đã đánh kem thành một cấu trúc mềm mịn.)

Xem thêm:

3. Cách dùng của  into

Into dùng để sự di chuyển, đi vào

  • She walked into the room. (Cô ấy đi vào phòng.)
  • The cat jumped into the box. (Con mèo nhảy vào hộp.)

Into dùng để chỉ về phía, va chạm phải hoặc tới một thời điểm nào đó.

  • The car crashed into a tree. (Xe ô tô va chạm vào một cái cây.)
  • He will finish the project well into next year. (Anh ấy sẽ hoàn thành dự án vào năm sau.)

Into dùng để chỉ sự thay đổi của ai đó hoặc vật gì đó từ trạng thái hay điều kiện này sang trạng thái hay điều kiện khác.

  • She transformed her life into one of adventure. (Cô ấy biến cuộc sống của mình thành cuộc phiêu lưu.)
  • The rain turned the road into a slippery mess. (Mưa biến đường thành một đám bùn trơn trượt.)

Into dùng để chỉ sự liên kết hay tham gia vào một hoạt động nào đó

  • They got into a heated argument. (Họ bắt đầu một cuộc tranh luận dữ dội.)
  • She’s really into photography. (Cô ấy thật sự đam mê nhiếp ảnh.)

Into dùng để chỉ sự phân chia trong phép toán

  • Divide 12 into 4 equal parts. (Chia 12 thành 4 phần bằng nhau.)

 Into đóng vai trò là một từ lóng, nghĩa là ‘thích thú, phấn khởi về cái gì, hoặc có kiến thức về.

  • She’s really into fashion, always following the latest trends. (Cô ấy rất đam mê thời trang, luôn theo đuổi những xu hướng mới.)
  • He’s into vintage cars and knows a lot about them. (Anh ấy đam mê xe cổ điển và biết nhiều về chúng.)

Xem thêm:

4. Phân biệt In và Into

Người học vẫn thường nhầm lẫn in và into. Nhìn có vẻ giống nhau những cách dùng và nghĩa đều hoàn thoàn khác nhau:

Phân biệt In và Into
Phân biệt In và Into

In: Được sử dụng để chỉ sự ở bên trong hoặc nằm trong một không gian hoặc vị trí cố định.

  • The book is in the bag. (Cuốn sách ở bên trong cái túi.)
  • She is in the house. (Cô ấy ở trong nhà.)

Into: Được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc chuyển từ nơi nào đó vào nơi khác.

  • He walked into the room. (Anh ta đi vào phòng.)
  • Please pour the milk into the glass. (Hãy đổ sữa vào ly.)

5. Các cụm từ into thông dụng

Get in/into sth : được nhận vào

  • She applied for many jobs, but she finally got into a well-known company. (Cô ấy nộp đơn xin nhiều việc làm, nhưng cuối cùng cô ấy đã được nhận vào một công ty nổi tiếng.)
  • Getting into a top university can be very competitive. (Việc vào một trường đại học hàng đầu có thể rất cạnh tranh.)

Turn into: biến thành

  • The caterpillar turned into a butterfly after a period of time. (Con sâu bướm biến thành một con bướm sau một thời gian.)
  • Over the years, the small village turned into a bustling town. (Suốt mấy năm qua, ngôi làng nhỏ đã biến thành một thị trấn sôi động.)

Change into: trở thành

  • He decided to change into more comfortable clothes after work. (Anh ấy quyết định thay đồ thoải mái hơn sau giờ làm việc.)
  • The clear sky can quickly change into a stormy one. (Bầu trời quang đãng có thể nhanh chóng biến thành bão táp.)

Break into: chia nhỏ

  • She broke the chocolate bar into pieces to share with her friends. (Cô ấy chia thanh sô cô la thành từng miếng để chia sẻ với bạn bè.)
  • They had to break the project into smaller tasks to manage it effectively. (Họ phải chia dự án thành các nhiệm vụ nhỏ hơn để quản lý nó một cách hiệu quả.)
Break into
Break into

Take into: xem xet, tham khảo 

  • Before making a decision, they took into account all the available data. (Trước khi đưa ra quyết định, họ đã xem xét tất cả dữ liệu có sẵn.)
  • It’s important to take into consideration the feedback from customers. (Quan trọng là phải xem xét phản hồi từ khách hàng.)

Run into: bắt gặp

  • I ran into an old friend at the mall yesterday. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở trung tâm mua sắm ngày hôm qua.)
  • She ran into some unexpected difficulties while traveling. (Cô ấy gặp phải một số khó khăn không mong đợi khi đi du lịch.)

Climb into: leo vào

  • The kids climbed into the treehouse to play. (Các em nhỏ leo vào ngôi nhà cây để chơi.)
  • He climbed into the attic to retrieve some old books. (Anh ấy leo vào gác để lấy một số sách cũ.)

Pour into: đổ vào

  • She poured the hot water into the teapot. (Cô ấy đổ nước nóng vào ấm trà.)
  • The river pours into the larger lake downstream. (Dòng sông đổ vào hồ lớn hơn ở phía hạ nguồn.)

Crawl into: bò vào

  • The toddler crawled into the blanket fort. (Đứa trẻ nhỏ bò vào lán chăn tự tạo.)
  • I had to crawl into the small attic space to access the storage boxes. (Tôi phải bò vào không gian gác nhỏ để tiếp cận các hộp lưu trữ.)

Step into: dấn thân

  • After years of studying, she finally stepped into the world of professional engineering. (Sau nhiều năm học tập, cô ấy cuối cùng bước vào thế giới kỹ sư chuyên nghiệp.)
  • He decided to step into politics and run for a local office. (Anh ấy quyết định dấn thân vào lĩnh vực chính trị và tranh cử vào một vị trí địa phương.)

Sink into: chìm sâu vào

  • After a long day of work, he sank into the comfortable chair and relaxed. (Sau một ngày làm việc dài, anh ấy chìm sâu vào chiếc ghế thoải mái và thư giãn.)
  • The company sank into financial difficulties during the economic recession. (Công ty chìm sâu vào khó khăn tài chính trong thời kỳ suy thoái kinh tế.)

Xem thêm:

Go into: điều tra

  • The committee will go into the details of the proposal before making a decision. (Ủy ban sẽ điều tra kỹ lưỡng các chi tiết của đề xuất trước khi đưa ra quyết định.)
  • The police will go into the matter to determine the cause of the accident. (Cảnh sát sẽ điều tra sự cố để xác định nguyên nhân của tai nạn.)

Into the bargain: thêm vào

  • She received a discount on the dress, and a free scarf into the bargain. (Cô ấy nhận được giảm giá cho chiếc váy, và thêm một chiếc khăn tặng kèm.)
  • The job comes with a good salary, and you get a company car into the bargain. (Công việc đi kèm với mức lương tốt, và bạn còn được tặng một chiếc ô tô của công ty nữa.)

Build sth into sth: Tạo hoặc tích hợp

  • The new software version builds more security features into the system. (Phiên bản phần mềm mới tích hợp nhiều tính năng bảo mật hơn vào hệ thống.)
  • The architect plans to build eco-friendly elements into the design of the building. (Kiến trúc sư lên kế hoạch tích hợp các yếu tố thân thiện với môi trường vào thiết kế của công trình.)

Burst into somewhere: vào phòng mà ko nói trước

  • He burst into the room, surprising everyone with his sudden entrance. (Anh ấy bất ngờ xông vào phòng, làm cho mọi người ngạc nhiên vì sự xuất hiện đột ngột.)
  • Without knocking, she burst into his office to deliver the urgent news. (Mà không gõ cửa, cô ấy xông vào văn phòng anh ta để thông báo tin cấp bách.)

Burst into sth: bắt đầu tạo ra cái gì đó

  • The singer burst into song, capturing the audience’s attention. (Ca sĩ bắt đầu hát một cách nhanh chóng, thu hút sự chú ý của khán giả.)
  • After hearing the idea, he burst into laughter because it was so clever. (Sau khi nghe ý kiến, anh ấy cười toe toét vì nó rất thông minh.)

Delve into: tìm kiếm để tìm ra thông tin

  • Researchers delved into historical documents to uncover the truth about the event. (Các nhà nghiên cứu đào sâu vào tài liệu lịch sử để khám phá sự thật về sự kiện đó.)
  • Journalists often delve into complex issues to provide in-depth analysis. (Các nhà báo thường nghiên cứu kỹ lưỡng vào các vấn đề phức tạp để cung cấp phân tích chi tiết.)

Dissolve into sth: kết quả của việc mất kiểm soát

  • The audience’s laughter dissolved into uncontrollable laughter when the comedian delivered a punchline. (Tiếng cười của khán giả tan thành tiếng cười không kiểm soát khi danh hài đưa ra một câu chuyện hài hước.)
  • Her anger dissolved into tears as she realized the extent of the damage. (Sự tức giận của cô ấy biến thành nước mắt khi cô ấy nhận ra mức độ của thiệt hại.)

Drill sth into someone: nói đi nói lại nhiều lần điều gì với ai

  • My teacher drilled the multiplication tables into us until we could recite them without hesitation. (Giáo viên của tôi đã lặp đi lặp lại bảng cửu chương cho chúng tôi đến khi chúng tôi có thể nêu nó mà không do dự.)
  • Parents often drill safety rules into their children’s minds to keep them safe. (Các bậc phụ huynh thường lặp đi lặp lại các quy tắc an toàn vào đầu con cái để bảo đảm an toàn cho họ.)

Drum something into someone: dạy cái gì cho ai đó

  • His father drummed the importance of hard work and perseverance into him from a young age. (Bố anh ấy đã dạy anh ấy về tầm quan trọng của làm việc chăm chỉ và kiên nhẫn từ khi còn nhỏ.)
  • The coach drummed the team’s strategy into the players before the big game. (Huấn luyện viên đã dạy chiến lược của đội bóng cho các cầu thủ trước trận đấu quan trọng.)

Grow into something: thảo luận, miêu tả chi tiết điều gì đó

  • The presentation will grow into a comprehensive analysis of the company’s financial situation. (Bài thuyết trình sẽ phát triển thành một phân tích toàn diện về tình hình tài chính của công ty.)
  • The discussion grew into a heated debate on the future of the project. (Cuộc thảo luận trở thành một cuộc tranh luận ác liệt về tương lai của dự án.)

Inquire into something: cố gắng tìm ra sự thật về điều gì đó

  • The detective was hired to inquire into the mysterious disappearance of a valuable painting. (Thám tử được thuê để điều tra vụ mất tích bí ẩn của một bức tranh quý giá.)
  • The committee will inquire into the allegations of misconduct within the organization. (Ủy ban sẽ điều tra các cáo buộc về hành vi không đúng đắn trong tổ chức.)

Xem thêm:

Lay into someone: tấn công ai đó bằng lời nói

  • She laid into her colleague for not meeting the project deadline. (Cô ấy tấn công đồng nghiệp vì không hoàn thành đúng thời hạn dự án.)
  • During the heated argument, he laid into his opponent with a barrage of insults. (Trong cuộc tranh cãi ác liệt, anh ấy tấn công đối thủ bằng một loạt lời xúc phạm.)

Luck into something: có kinh nghiệm

  • She lucked into a job opportunity that turned out to be the perfect fit for her skills. (Cô ấy tình cờ có cơ hội việc làm mà lại hoàn hảo cho kỹ năng của cô ấy.)
  • Sometimes, you can luck into a great deal at a garage sale. (Đôi khi, bạn có thể tình cờ mua được một thỏa thuận tốt tại một buổi bán đồ cũ.)

Pop (something) in/into something: đặt cái gì vào cái gì đó một cách nhanh chóng

  • She popped the cake into the oven and set the timer. (Cô ấy đặt bánh vào lò và đặt hẹn giờ.)
  • He quickly popped his phone into his pocket before leaving the house. (Anh ấy nhanh chóng đặt điện thoại vào túi trước khi ra khỏi nhà.)

Rip into someone/something: tấn công hay chỉ trích ai đó một cách ép buộc

  • The critic ripped into the movie, calling it one of the worst films of the year. (Nhà phê bình tấn công phim, gọi nó là một trong những bộ phim tồi nhất trong năm.)
  • During the debate, he ripped into his opponent’s argument with a series of counterpoints. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy tấn công lập luận của đối thủ bằng một loạt các điểm phản bác.)

Settle into somewhere/something: cảm thấy thoải mái làm điều gì đó

  • After a few weeks in the new city, she began to settle into her new job and life. (Sau vài tuần ở thành phố mới, cô ấy bắt đầu cảm thấy thoải mái với công việc và cuộc sống mới của mình.)
  • It may take some time to settle into a new routine after changing jobs. (Có thể cần một thời gian để thích nghi với thói quen mới sau khi thay đổi công việc.)

Sink into something: đầu tư vào thứ gì đó

  • They decided to sink a significant amount of money into renovating their old house. (Họ quyết định đầu tư một số tiền đáng kể vào việc cải tạo ngôi nhà cũ của họ.)
  • The company plans to sink resources into research and development for new products. (Công ty đặt kế hoạch đầu tư nguồn lực vào nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.)

Tear into something: làm việc gì đó với sự nhiệt huyết

  • He tore into his new project with enthusiasm, determined to make it a success. (Anh ấy làm công việc mới với sự nhiệt huyết, quyết tâm biến nó thành một thành công.)
  • She tore into her role in the play, delivering a remarkable performance. (Cô ấy tham gia diễn xuất một cách nhiệt tình trong vở kịch, thể hiện một màn trình diễn đáng chú ý.)

Bite into sth: cắt giảm

  • The store decided to bite into the prices of their products to attract more customers. (Cửa hàng quyết định giảm giá sản phẩm để thu hút thêm khách hàng.)
  • The company’s decision to bite into its operating costs helped increase its profit margin. (Quyết định của công ty cắt giảm chi phí hoạt động giúp tăng lợi nhuận.)

Buy into sth: tin tưởng

  • Many people bought into the idea that renewable energy is the future. (Nhiều người tin tưởng rằng năng lượng tái tạo là tương lai.)
  • Investors bought into the company’s vision and provided the necessary funding. (Nhà đầu tư tin tưởng tầm nhìn của công ty và cung cấp nguồn tài trợ cần thiết.)

Tap into sth: quản lí để sử dụng cái gì đó mà đem lại lợi ích.

  • The company sought to tap into the international market to expand its customer base. (Công ty cố gắng khai thác thị trường quốc tế để mở rộng cơ sở khách hàng của họ.)
  • By tapping into the potential of social media, the startup was able to reach a wider audience. (Bằng cách khai thác tiềm năng của truyền thông xã hội, công ty khởi nghiệp có thể tiếp cận một đối tượng rộng hơn.)

Walk into: kiếm việc một cách dễ dàng

  • With her qualifications and experience, she was able to walk into a well-paying job in her field. (Với bằng cấp và kinh nghiệm của cô ấy, cô ấy có thể tìm được một công việc có mức lương cao trong lĩnh vực của mình.)
  • He was lucky to walk into a job offer shortly after graduating from college. (Anh ấy may mắn khi nhanh chóng nhận được một cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp đại học.)

Như vậy, qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như các cụm từ thường đi với giới từ into. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learning có thể giúp bạn hiểu và biết cách sử dụng cấu trúc này và thực tế sao cho chính xác nhất nhé!

Leave a Comment