Fall into là gì? Quá khứ của fall trong tiếng Anh

Fall into là cụm từ được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, một số người học vẫn thường nhầm lẫn và không hiểu rõ nghĩa của Fall into là gì. Nếu bạn cũng thuộc số đó, hãy xem ngay bài viết dưới đây của IELTS Learning để biết cách sử dụng cũng như các cụm từ khác liên quan đến fall into nhé!

1. Fall into là gì?

Trong tiếng Anh, tùy vào từng trường hợp mà fall into có thể được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Bắt đầu làm điều gì đó, hoặc có liên quan đến việc gì đó mà thường là không có ý định hay kế hoạch từ trước.

Fall into là gì
Fall into là gì
  • She fell into a deep conversation with a stranger at the party. (Cô ấy đã bắt đầu một cuộc trò chuyện sâu sắc với một người lạ tại buổi tiệc.)
  • After losing his job, he fell into a routine of spending most of his time watching TV. (Sau khi mất việc, anh ta đã rơi vào thói quen tiêu phần lớn thời gian của mình xem TV.)

Đột ngột rơi vào một trạng thái đặc biệt nào đó 

  • She fell into a deep sleep after a long day of work. (Cô ấy đã đột ngột rơi vào giấc ngủ sâu sau một ngày làm việc dài.)
  • The city fell into chaos when the news of the natural disaster broke. (Thành phố rơi vào tình trạng hỗn loạn khi tin tức về thiên tai lan truyền.)

Cái gì đó có thể được chia thành (mấy loại, mấy phần…)

  • The expenses can befall into three main categories: housing, food, and transportation. (Các chi phí có thể được chia thành ba loại chính: nhà cửa, thực phẩm và giao thông.)
  • The project can easily fall into multiple phases, each with its own set of tasks and responsibilities. (Dự án có thể dễ dàng chia thành nhiều giai đoạn, mỗi giai đoạn có danh sách công việc và trách nhiệm riêng.)

Thuộc về một nhóm hoặc lớp cụ thể nào đó

  • He fell into the category of highly skilled professionals in his field. (Anh ta thuộc vào danh mục các chuyên gia cao cấp trong lĩnh vực của mình.)
  • The book falls into the genre of science fiction. (Cuốn sách thuộc thể loại khoa học viễn tưởng.)

Xem thêm:

2. Quá khứ của fall là gì?

Fall là một động từ bất quy tắc nên V2 của fall là fell và V3 của fall là fallen. 

Ví dụ:

  • She fell down the stairs yesterday. (Cô ấy ngã xuống cầu thang hôm qua.)
  • I have fallen several times on the slippery sidewalk. (Tôi đã ngã vài lần trên vỉa hè trơn trượt.)

3. Các cụm từ liên quan đến fall into

3.1. Fall into the trap of nghĩa là gì?

Fall into the trap là một thành ngữ trong tiếng Anh, và nó có nghĩa là bị lừa dối hoặc rơi vào một tình huống bất lợi do người khác đã chuẩn bị hoặc dự đoán trước một cách khéo léo.

Khi bạn fall into the trap, bạn thường làm một sai lầm hoặc mắc vào một tình huống mà người khác đã sắp đặt để lợi dụng bạn hoặc đạt được mục tiêu của họ. 

Ví dụ:

  • She fell into the trap of buying an expensive car just to impress her friends, and now she’s struggling with debt. (Cô ấy đã bị dụ vào bẫy bằng cách mua một chiếc xe hơi đắt tiền chỉ để ấn tượng bạn bè, và bây giờ cô ấy đối mặt với nợ nần.)
  • The politician fell into the trap of making promises during the election campaign that he couldn’t keep once in office. (Chính trị gia đã bị dụ vào bẫy bằng cách đưa ra những lời hứa trong chiến dịch bầu cử mà anh ta không thể thực hiện khi đảm nhận chức vụ.)
  • Don’t fall into the trap of comparing your life to others’ on social media; it can lead to feelings of inadequacy and unhappiness. (Đừng rơi vào bẫy so sánh cuộc sống của bạn với người khác trên mạng xã hội; điều này có thể gây ra cảm giác không đủ và không hạnh phúc.)

3.2. Fall into place là gì?

Fall into place là một thành ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là mọi thứ hoặc các phần tử của một tình huống, kế hoạch hoặc sự kiện bắt đầu diễn ra hoặc hoạt động một cách mượt mà, có trật tự và không gặp vấn đề gì. Khi mọi thứ fall into place, nghĩa là chúng đang diễn ra một cách suôn sẻ, sự thành công.

Fall into place là gì?
Fall into place là gì?
  • After months of hard work and planning, everything finally fell into place for the grand opening of the new restaurant. (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ và lập kế hoạch, mọi thứ cuối cùng đã diễn ra một cách suôn sẻ cho sự khai trương lớn của nhà hàng mới.)
  • The puzzle pieces started to fall into place as we gathered more information about the case, and we eventually solved the mystery. (Các mảnh ghép của bức tranh bắt đầu ghép lại khi chúng tôi thu thập thêm thông tin về vụ án, và cuối cùng chúng tôi giải quyết được bí ẩn.)
  • When he found the right team and funding, his startup idea began to fall into place, and he was on the path to success. (Khi anh ấy tìm được đội ngũ đúng và nguồn tài chính, ý tưởng khởi nghiệp của anh ấy bắt đầu hoạt động suôn sẻ và anh ấy trên con đường đến thành công.)

Xem thêm:

3.3. To fall into step là gì?

To fall into step thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân đội hoặc khi nhóm người cùng đi bộ hoặc làm việc cùng nhau. Khi bạn fall into step với người khác, bạn đang đi theo một nhịp hoặc tốc độ giống họ, thường để duy trì sự thống nhất và hiệu suất trong di chuyển hoặc hoạt động chung. 

Ví dụ:

  • As the soldiers marched, they quickly fell into step with each other, creating a unified and disciplined formation. (Khi binh sĩ diễu hành, họ nhanh chóng đi theo một nhịp, tạo ra một đội hình thống nhất và kỷ luật.)
  • During the team-building exercise, the participants had to fall into step with their teammates to complete the obstacle course successfully. (Trong bài tập xây dựng đội, các người tham gia phải đi theo bước của đồng đội để hoàn thành khóa huấn luyện thành công.)
  • In a dance performance, it’s important for all the dancers to fall into step with the music to create a harmonious and visually pleasing routine. (Trong một buổi biểu diễn múa, quan trọng là tất cả các vũ công phải đi theo nhịp của âm nhạc để tạo ra một phần trình diễn hòa nhạc và thu hút mắt.)

4. Các thành ngữ khác với fall into

Fall into one’s lap: Được nhận một cách bất ngờ mà không cần nỗ lực; trao hoặc cấp cho ai đó cái gì dù họ không yêu cầu.

  • The job opportunity just fell into his lap when a friend recommended him for a position at a prestigious company.
  • I didn’t even apply for the scholarship; it fell into my lap when I received a surprise email announcing that I had won.
  • She wasn’t looking for love, but it seemed to fall into her lap when she met her soulmate at a local coffee shop.

Fall into the habit of: Phát triển thói quen làm một điều gì đó

  • After years of healthy eating, he fell into the habit of indulging in fast food on the weekends, which led to weight gain.
  • Many people fall into the habit of checking their social media accounts multiple times a day, even when it’s not necessary.
  • She fell into the habit of staying up late to watch TV, which negatively affected her productivity during the day.

Fall into place: Mọi thứ diễn ra theo cách ổn thỏa, không có vấn đề gì; đúng vị trí

  • After months of hard work and planning, everything finally fell into place, and the grand event went off without a hitch.
  • The puzzle was challenging at first, but as I continued, the pieces started to fall into place, and I could see the complete picture.
  • Their relationship had its ups and downs, but eventually, things began to fall into place, and they found happiness together.
Fall into
Fall into

Fall into line (with someone/something): Bắt đầu có một tiêu chuẩn tương tự hoặc để làm điều gì đó theo cách tương tự với ai đó hoặc điều gì đó

  • The new team member quickly fell into line with the company’s culture and work practices, making the transition seamless.
  • After some initial resistance, the employees fell into line with the new company policies and procedures.
  • The school encouraged students to fall into line with the dress code, ensuring a professional and respectful atmosphere on campus.

Fall into the wrong hands: Rơi vào tay kẻ xấu, bị một kẻ nguy hiểm hoặc kẻ thù bắt đầu sở hữu hoặc kiểm soát

  • The confidential documents fell into the wrong hands when they were mistakenly left on the office printer, and a competitor found them.
  • The stolen prototype technology fell into the wrong hands, and it was reverse-engineered by a rival company, causing significant losses.
  • The weapon, intended for law enforcement use, somehow fell into the wrong hands and was used in a criminal act.

Xem thêm:

5. Một số phrasal verb với fall

  • Fall down: Rơi xuống.
  • Fall off: Rơi ra, mất dần.
  • Fall out of: Rơi ra khỏi, thoát ra khỏi.
  • Fall into: Rơi vào, bắt đầu trong một tình huống cụ thể.
  • Fall to: Bắt đầu thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ nào đó.
  • Fall back on: Dựa vào, phụ thuộc vào.
  • Fall behind: Tụt lại, đứng sau so với người khác.
  • Fall for: Tin tưởng, yêu mến hoặc bị lừa bởi.
  • Fall out: Xảy ra mâu thuẫn, xung đột hoặc không còn tương tác tốt với nhau.

Như vậy, qua bài viết trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như các cấu trúc của fall into là gì và các từ vựng liên quan. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learning có thể giúp bạn hiểu và vận dụng tốt các cấu trúc này vào thực tế nhé!

Leave a Comment