Dip into là gì? Bỏ túi các phrasal verb với into trong tiếng Anh

Dip into là cụm từ được dùng phổ biến trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có rất nhiều người học thường nhầm lẫn và không biết dip into là gì. Nếu bạn cũng thuộc số đó, hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây của IELTS Learning để tìm hiểu nhé!

1. Dip into là gì?

Dip into: Đọc lướt qua, xem lướt qua (đọc một số phần chứ không phải tất cả)

Trong tiếng Anh, dip into có nghĩa đọc lướt qua hoặc xem lướt qua, tức là đọc hoặc xem một phần cụ thể của một tài liệu, cuốn sách, hoặc tài liệu nào đó, thay vì đọc hoặc xem toàn bộ nó. 

Dip into là gì?
Dip into là gì?

Eg:

  • I like to dip into a variety of hobbies in my spare time, such as painting, cooking, and playing musical instruments. (Tôi thích thử nghiệm nhiều sở thích khác nhau trong thời gian rảnh rỗi, như vẽ tranh, nấu ăn, và chơi nhạc cụ.)
  • Before committing to a full gym membership, I decided to dip into a few fitness classes to see if I enjoyed them. (Trước khi cam kết với việc đăng ký một gói tập thể dục đầy đủ ở phòng tập, tôi quyết định thử nghiệm một vài lớp học thể dục để xem liệu tôi có thích chúng không.)
  • The professor suggested that we dip into the first few chapters of the textbook to get a sense of the course material. (Giáo sư đề xuất rằng chúng ta đọc lướt qua một vài chương đầu tiên của sách giáo trình để nắm bắt thông tin về nội dung môn học.)

Ngoài ra, dip into còn có thể được dùng với nghĩa rút tiền từ tài khoản tiết kiệm, chi tiêu một phần của số tiền mà bạn đang giữ hoặc tiết kiệm.

  • I had to dip into my savings to pay for the unexpected car repairs. (Tôi đã phải rút tiền từ tài khoản tiết kiệm của mình để trả tiền sửa chữa xe đột ngột.)
  • She decided to dip into her emergency fund to cover the medical bills. (Cô ấy quyết định rút tiền từ quỹ khẩn cấp để chi trả hóa đơn y tế.)
  • Instead of taking out a loan, he dipped into his retirement savings to finance his daughter’s education. (Thay vì vay một khoản vay, anh ấy rút tiền từ tiết kiệm hưu trí để tài trợ cho việc học của con gái mình.)

Xem thêm:

2. Các cụm từ liên quan đến dip into

2.1. Từ đồng nghĩa

Sample: Thử nghiệm một phần nhỏ của cái gì đó.

  • Ví dụ: I decided to sample the new menu items at the restaurant before ordering a full meal.

Skim: Đọc hoặc xem qua một cách nhanh chóng để có cái nhìn tổng quan.

  • Ví dụ: She skimmed through the report to find the key findings.

Glance at: Nhìn qua một cách nhanh chóng.

  • Ví dụ: I just glanced at the newspaper headlines this morning.

Browse: Dạo quanh hoặc xem qua một cách ngẫu nhiên.

  • Ví dụ: I like to browse through the bookstore to see if anything catches my eye.

Check out: Kiểm tra hoặc xem qua cái gì đó.

  • Ví dụ: You should check out the latest exhibit at the art gallery; it’s really interesting.

Examine briefly: Khám xét một cách ngắn gọn.

  • Ví dụ: I only had time to examine the first few pages of the document.

Taste: Thử nếm hoặc nếm một phần của thức ăn.

  • Ví dụ: The chef asked me to taste the sauce before he added it to the dish.
Từ đồng nghĩa với dip into
Từ đồng nghĩa với dip into

Glimpse: Nhìn thoáng qua hoặc bắt gặp một cách ngắn ngủn.

  • Ví dụ: I caught a glimpse of the sunset as I was driving home.

Inspect: Kiểm tra hoặc xem xét một cách cận thận.

  • Ví dụ: The mechanic will inspect the car’s engine to find the issue.

Test the waters: Thử nghiệm một cách thận trọng hoặc không cam kết.

  • Ví dụ: Before making a big investment, he wanted to test the waters in the stock market.

2.2. Từ trái nghĩa

Immerse: Đắm chìm hoặc đầu tư thời gian và nỗ lực lớn vào một chủ đề hoặc công việc cụ thể.

  • Ví dụ: She chose to immerse herself in the study of marine biology for several years.

Plunge into: Bắt đầu một công việc hoặc dự án một cách nhanh chóng và quyết liệt.

  • Ví dụ: He decided to plunge into his new business venture headfirst.

Dive into: Bắt đầu hoặc tham gia một công việc, dự án hoặc sở thích một cách sâu sắc và tận tâm.

  • Ví dụ: After years of preparation, she was ready to dive into her dream career.

Engage fully: Cam kết hoàn toàn và tận tâm vào một việc cụ thể.

  • Ví dụ: He decided to engage fully in the charity work to make a meaningful impact.

Commit to: Cam kết hoặc tận dụng toàn bộ tài nguyên thời gian và nỗ lực cho một công việc, dự án, hoặc mục tiêu.

  • Ví dụ: She committed to the training program and put all her energy into it.

Submerge in: Đưa toàn bộ tâm hồn hoặc sự chú tâm vào một việc hoặc trạng thái cụ thể.

  • Ví dụ: When she listens to music, she tends to submerge herself in the emotions of the songs.

Delve deeply: Khám phá hoặc tìm hiểu một vấn đề một cách sâu rộng và chi tiết.

  • Ví dụ: The scholar decided to delve deeply into the historical documents to uncover the truth.

Saturate with: Được sử dụng để miêu tả việc bao phủ một cái gì đó hoàn toàn hoặc làm cho cái gì đó ngập tràn thông tin.

  • Ví dụ: The course will saturate you with knowledge about the subject.

Engrossed in: Chìm đắm và không thể rời mắt hoặc tâm hồn khỏi cái gì đó.

  • Ví dụ: He was so engrossed in the novel that he lost track of time.

Devote to: Dành toàn bộ tâm huyết, thời gian và năng lượng cho một mục tiêu, công việc hoặc sở thích cụ thể.

  • Ví dụ: She decided to devote her life to helping underprivileged children.

Xem thêm:

3. Một số thành ngữ phổ biến với dip

Dip your toes in the water: Thử nghiệm một phần nhỏ của một trải nghiệm hoặc một tình huống mà bạn chưa từng trải qua.

  • Ví dụ: She decided to dip her toes in the water by taking a short vacation before committing to a longer trip.

Dip a toe in the ocean: Tự thử nghiệm một điều gì đó rất mới hoặc xa lạ.

  • Ví dụ: He decided to dip a toe in the ocean of entrepreneurship by starting a small online business.
Thành ngữ với dip into
Thành ngữ với dip into

Dip and dive: Thay đổi giữa các hoạt động hoặc trạng thái khác nhau.

  • Ví dụ: Her daily routine involves a dip and dive between work, family time, and hobbies.

Dip a lid: Thử nghiệm hoặc kiểm tra xem điều gì đó có thú vị hoặc hấp dẫn hay không.

  • Ví dụ: I decided to dip a lid on the new video game everyone is talking about.

Dip your bread in oil: Tham gia vào một cuộc sống xa xôi hoặc hoàn toàn mới và không quen thuộc.

  • Ví dụ: Leaving her hometown to study abroad was like dipping her bread in oil.

Dip a finger in the pie: Tham gia vào một hoạt động hoặc kế hoạch mà nhiều người khác cũng tham gia.

  • Ví dụ: Many volunteers want to dip a finger in the pie and help with the charity event.

Dip one’s pen in gall: Viết một thông điệp hoặc lá thư với tâm trạng tiêu cực hoặc đầy căm hận.

  • Ví dụ: After the dispute, he decided to dip his pen in gall and write a scathing letter.

4. Các phrasal verb với into trong tiếng Anh

Dive into: Bắt đầu một công việc hoặc dự án một cách nhanh chóng và quyết liệt.

  • Ví dụ: She decided to dive into her studies and work on her thesis day and night.

Look into: Xem xét hoặc nghiên cứu một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

  • Ví dụ: The detective promised to look into the mysterious disappearance of the painting.

Run into: Gặp ngẫu nhiên hoặc bất ngờ gặp ai đó hoặc đụng phải một tình huống.

  • Ví dụ: I ran into an old friend at the grocery store.

Get into: Bắt đầu hoặc tham gia vào một tình huống hoặc hoạt động cụ thể.

  • Ví dụ: He decided to get into politics and run for public office.

Talk into: Thuyết phục ai đó làm điều gì đó hoặc tham gia vào một dự án.

  • Ví dụ: She talked her friend into joining the charity event.

Read into: Tìm hiểu ý nghĩa hoặc thông tin ẩn sau một tình huống hoặc hành động.

  • Ví dụ: She tried to read into his words to understand his true intentions.

Buy into: Tin tưởng hoặc chấp nhận một quan điểm hoặc ý tưởng.

  • Ví dụ: Many people bought into the company’s vision and invested in their product.

Tap into: Sử dụng hoặc khai thác tài nguyên, thông tin hoặc tiềm năng.

  • Ví dụ: The company aimed to tap into the growing market for sustainable products.

Look forward to: Mong đợi hoặc trông chờ một sự kiện hoặc trải nghiệm.

  • Ví dụ: She was looking forward to her upcoming vacation.

Run out into: Chạy ra ngoài nhanh chóng hoặc vội vàng.

  • Ví dụ: The children ran out into the yard to play as soon as they got home.

Như vậy, qua bài viết trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụm từ này như thế nào cũng như giải đáp thắc mắc dip into là gì. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learning có thể giúp bạn hiểu và biết cách vận dụng cấu trúc này vào thực tế nhé!

Leave a Comment