Into là gì? Cấu trúc và cách dùng into trong tiếng Anh

Into là gì trong tiếng Anh? Đây được biết đến là một giới từ dùng để diễn đạt trong tiếng Anh cả văn nói lẫn văn viết. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn chưa biết cách sử dụng giới từ này. Do đó, chúng tôi đã tổng hợp tất tần tật kiến thức về chủ điểm into. Hãy cùng học bài bên dưới của IELTS Learning nhé.

1. Into là gì?

Giới từ into tiếng Anh có nghĩa là vào, vào trong. Into dùng để chỉ sự thay đổi của ai đó hoặc vật gì đó từ trạng thái hay điều kiện này sang trạng thái hay điều kiện khác

Into là gì?
Into là gì?

Ví dụ:

  • She carefully poured the hot coffee into the mug. (Cô ấy cẩn thận đổ cà phê nóng vào cốc.)
  • The cat leaped into the open window. (Con mèo nhảy vào cửa sổ mở.)
  • He placed the book into the backpack. (Anh ta đặt cuốn sách vào cái ba lô.)

Giới từ into nghĩa là thành, thành ra hay hoá ra.

Ví dụ:

  • to translate this poem into English (dịch bài thơ ra tiếng Anh)
  • to collect broken bricks into heaps (nhặt gạch vụn để thành đống)
  • to divide a class into four groups (chia một lớp thành bốn nhóm)

Xem thêm:

2. Cấu trúc của into

Cấu trúc tobe + into + danh từ

Cấu trúc to be + into + danh từ thường được sử dụng để diễn tả sự quan tâm mạnh mẽ, sự yêu thích hoặc đam mê đối với một vấn đề, hoạt động, sở thích hoặc lĩnh vực cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ:

  • She is really into photography. (Cô ấy thực sự đam mê nhiếp ảnh.)
  • He’s always been into sports. (Anh ấy luôn yêu thích thể thao.)
  • They are really into cooking and trying new recipes. (Họ rất đam mê nấu ăn và thử những công thức mới.)
  • She’s into fashion design and often creates her own clothes. (Cô ấy đam mê thiết kế thời trang và thường tự tạo ra những bộ quần áo của mình.)

Cấu trúc verb + into + noun

Cấu trúc verb + into + noun thường được sử dụng để diễn tả việc chuyển đổi hoặc biến đổi từ một trạng thái hoặc hành động ban đầu thành một trạng thái hoặc đối tượng mới. 

Cấu trúc verb + into + noun
Cấu trúc verb + into + noun

Dưới đây là một số ví dụ:

  • She turned her hobby into a successful business. (Cô ấy biến sở thích của mình thành một doanh nghiệp thành công.)
  • They transformed the old warehouse into a modern art gallery. (Họ biến căn nhà kho cũ thành một phòng triển lãm nghệ thuật hiện đại.)
  • The artist painted the empty wall into a beautiful mural. (Họa sĩ vẽ bức tường trống thành một bức tranh tường đẹp.)
  • The company repurposed the old factory into a trendy coworking space. (Công ty sử dụng lại nhà máy cũ thành một không gian làm việc chung thú vị.)

Xem thêm:

3. Cách dùng của into

Into được sử dụng để sự di chuyển, đi vào

Ví dụ:

  • She walked into the room. (Cô ấy bước vào phòng.)
  • The cat jumped into the box. (Con mèo nhảy vào hộp.)
  • The car drove into the tunnel. (Xe ô tô lái vào đường hầm.)
  • He dived into the pool. (Anh ấy nhảy xuống hồ bơi.)

Into còn được sử dụng để chỉ về phía, va chạm phải hoặc tới một thời điểm nào đó.

Ví dụ:

  • The car crashed into the wall. (Xe ô tô va chạm vào bức tường.)
  • The ball rolled into the street. (Quả bóng lăn vào đường.)
  • He accidentally bumped into the table. (Anh ấy vô tình va phải vào bàn.)
  • The arrow flew into the target. (Mũi tên bay vào tới mục tiêu.) 

Into sử dụng nhằm chỉ sự thay đổi của ai đó hoặc một vật gì đó từ trạng thái hay điều kiện này sang trạng thái hay điều kiện khác.

Cách sử dụng into trong tiếng Anh
Cách sử dụng into trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • She transformed her passion for art into a successful career. (Cô ấy biến đam mê với nghệ thuật thành một sự nghiệp thành công.)
  • The caterpillar changed into a butterfly. (Con sâu bướm biến thành con bướm.)
  • His anger turned into forgiveness over time. (Sự tức giận của anh ấy biến thành lòng tha thứ theo thời gian.)
  • The project evolved into something much bigger than we expected. (Dự án phát triển thành một cái gì đó lớn hơn nhiều so với dự định của chúng ta.)

Into sử dụng trong trường hợp muốn chỉ sự liên kết hay tham gia vào một hoạt động nào đó.

Ví dụ :

  • She got into the habit of exercising every morning. (Cô ấy đã hình thành thói quen tập thể dục mỗi sáng.)
  • He’s really into playing the guitar. (Anh ấy thật sự thích chơi đàn guitar.)
  • They’re into volunteering and often help at local shelters. (Họ tham gia tình nguyện và thường xuyên giúp đỡ tại các nơi trú ẩn địa phương.)
  • She’s really into reading science fiction novels. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.) 

Into sử dụng nhằm để chỉ sự phân chia trong phép toán.

Ví dụ:

  • Divide 10 into 2 equal parts. (Chia 10 thành 2 phần bằng nhau.)
  • Divide 20 into 4 groups. (Chia 20 thành 4 nhóm.)
  • 25 can be divided into 5 equal sections. (25 có thể chia thành 5 phần bằng nhau.) 

Into cũng đóng vai trò là một từ lóng. Nó có ý nghĩa là thích thú, phấn khởi về cái gì, hoặc có kiến thức về.

Ví dụ:

  • She’s really into fashion and always knows the latest trends. (Cô ấy thực sự rất thích thời trang và luôn biết đến những xu hướng mới nhất.)
  • He’s into cars and can talk about them for hours. (Anh ấy thích xe hơi và có thể trò chuyện về chúng trong nhiều giờ.)
  • I’m really into cooking, and I enjoy trying new recipes. (Tôi thực sự rất thích nấu ăn và tôi thích thú khi thử những công thức mới.)
  • They’re into hiking and have explored many trails. (Họ rất thích đi bộ đường dài và đã khám phá nhiều đường mòn.) 

Một số lưu ý: Trong một số trường hợp, chúng ta có thể dùng giới từ In thay cho giới từ Into (đặc biệt với những động từ go/get/put).

Ví dụ: Don’t wait outside. Come in the house (or Come into the house). (Đừng có đợi ở ngoài. Vào nhà đi)

Xem thêm:

4. Một số ví dụ về into trong tiếng Anh

Ví dụ về into trong tiếng Anh
Ví dụ về into trong tiếng Anh
  • She walked into the building. (Cô ấy đi bộ vào tòa nhà.)
  • The plane flew into the clouds. (Máy bay bay vào trong mây.)
  • The caterpillar turned into a butterfly. (Con sâu bướm biến thành con bướm.)
  • The snow melted into water under the sun’s warmth. (Tuyết tan thành nước dưới ánh nắng mặt trời.)
  • She’s putting a lot of effort into her new business. (Cô ấy đang đổ rất nhiều công sức vào việc kinh doanh mới của mình.)
  • He poured his heart into writing that novel. (Anh ấy đã đổ trái tim vào việc viết cuốn tiểu thuyết đó.)
  • She was welcomed into the club with open arms. (Cô ấy đã được chào đón một cách nồng nhiệt vào câu lạc bộ.)
  • The novel was turned into a successful movie. (Cuốn tiểu thuyết đã được chuyển thành một bộ phim thành công.)
  • They got into an argument over a misunderstanding. (Họ đã cãi nhau vì một hiểu lầm.)
  • The car crashed into the wall. (Xe ô tô va chạm vào bức tường.)

5. Các cụm từ thông dụng với into

Phía bên dưới đây là một số cụm từ thông dụng sử dụng “into” trong tiếng Anh:

  • Turn into: Biến thành
  • Get into: Bắt đầu tham gia, bắt đầu hứng thú với
  • Look into: Khám phá, điều tra
  • Be into:  Thích, hứng thú với
  • Step into: Bước vào
  • Run into: Tình cờ gặp
  • Dive into: Lặn vào, bắt đầu làm một việc gì đó một cách nghiêm túc
  • Jump into: Nhảy vào, bắt đầu một việc gì đó một cách nhanh chóng
  • Grow into: Phát triển thành
  • Break into: Đột nhập vào, bắt đầu một công việc mới một cách bất ngờ

Nhớ rằng, cụm từ “into” có nhiều cách sử dụng và ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Trên đây là bài viết chia sẻ into là gì và cấu trúc into trong tiếng Anh. Đây là kiến thức vô cùng quan trọng mà các bạn cần phải nắm vững để củng cố ngữ pháp. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm kiến thức mới tại website của IELTS Learning nhé. Chúc bạn học tốt tiếng Anh hơn nữa.

Leave a Comment