Go through là gì? Cấu trúc go through trong tiếng Anh

Go through là một trong những phrasal verb with go phổ biến. Tuy vậy, nhưng vẫn còn nhiều người nhầm lẫn hoặc chưa biết go through là gì, cách sử dụng cũng như các cụm  từ liên quan. Nếu bạn cũng thuộc số đó, tham khảo ngay bài viết dưới đây để được giải đáp chi tiết nhé!

1. Go through là gì?

Go through là một cụm động từ phổ biến của go. Go through có nghĩa là trải qua.

Go through là gì
Go through là gì

Tuy nhiên, tùy vào từng trường hợp mà cụm từ này có nghĩa và cách sử dụng khác nhau.

Go through nói đến trải qua hoặc trải nghiệm.

  • Eg: She went through a difficult period of her life after losing her job. (Cô ấy đã trải qua một thời kỳ khó khăn sau khi mất việc làm.)

Go through nói đến kiểm tra hoặc xem xét một cái gì đó.

  • Eg: We need to go through the contract before signing it to make sure everything is in order. (Chúng ta cần kiểm tra hợp đồng trước khi ký để đảm bảo mọi thứ đều ổn.)

Go through nói đến thực hiện hoặc trải qua một quy trình.

  • Eg: We have to go through security checks at the airport before boarding the plane. (Chúng ta phải trải qua kiểm tra an ninh tại sân bay trước khi lên máy bay.)

Go through nói đến phê duyệt hoặc thông qua.

  • Eg: The budget proposal needs to go through the board for approval. (Đề xuất ngân sách cần phải được ban quản trị thông qua để duyệt.)

Go through nói đến hình phạt hoặc khắc nghiệt.

  • Eg: He had to go through a grueling training program to become a professional athlete. (Anh ấy phải trải qua một chương trình đào tạo khắc nghiệt để trở thành một vận động viên chuyên nghiệp.)

Xem thêm:

2. Cấu trúc go through trong tiếng Anh

Cấu trúc: Go through + N

Cấu trúc go through trong tiếng Anh
Cấu trúc go through trong tiếng Anh

Eg:

  • I have to go through all the paperwork to find that document. (Tôi cần phải kiểm tra tất cả giấy tờ để tìm tài liệu đó.)
  • She decided to go through her old photo albums to relive her childhood memories. (Cô ấy quyết định xem qua các album ảnh cũ để tái trải qua ký ức thời thơ ấu.) 
  • Before making a decision, the committee will go through the proposals carefully. (Trước khi đưa ra quyết định, ủy ban sẽ xem xét kỹ càng các đề xuất.)

3. Cách sử dụng go through trong tiếng Anh 

Cách sử dụng go through trong tiếng Anh 
Cách sử dụng go through trong tiếng Anh 

Go through: Nói về trải nghiệm của bạn khi đã trải qua một tình huống khó khăn nào đó hoặc rất khó chịu.

  • The lawyer went through the contract with a fine-tooth comb to make sure there were no hidden clauses. (Luật sư đã kiểm tra hợp đồng một cách kỹ lưỡng để đảm bảo không có điều khoản ẩn.)
  • We should go through the project proposal to see if it meets all the requirements. (Chúng ta nên xem xét đề xuất dự án để xem nó có đáp ứng tất cả các yêu cầu không.)
  • The accountant will go through the financial statements to prepare the annual report. (Nhà kế toán sẽ xem xét các báo cáo tài chính để chuẩn bị báo cáo hàng năm.)

Go through: Làm một cái gì đó để thực hành hoặc là như làm một bài kiểm tra

  • The immigration process can be complicated, and you have to go through several steps to obtain a visa. (Quy trình nhập cư có thể phức tạp, và bạn phải đi qua nhiều bước để có được visa.)
  • To become a citizen of this country, you must go through a naturalization process. (Để trở thành công dân của đất nước này, bạn phải trải qua quy trình quốc tịch hóa.)
  • They went through a rigorous selection process to join the elite team. (Họ đã trải qua một quy trình lựa chọn nghiêm ngặt để tham gia vào đội ngũ ưu tú.)

Go through: Vận dụng (kiến thức) trong lúc tình cảnh nào đó để sử dụng được nhiều thứ xung quanh

  • The immigration process can be complicated, and you have to go through several steps to obtain a visa. (Quy trình nhập cư có thể phức tạp, và bạn phải đi qua nhiều bước để có được visa.)
  • To become a citizen of this country, you must go through a naturalization process. (Để trở thành công dân của đất nước này, bạn phải trải qua quy trình quốc tịch hóa.)
  • They went through a rigorous selection process to join the elite team. (Họ đã trải qua một quy trình lựa chọn nghiêm ngặt để tham gia vào đội ngũ ưu tú.)

Go through changes: Đi qua những thay đổi nhất định

  • Adolescents often go through changes in their behavior and emotions during puberty. (Thanh thiếu niên thường trải qua những thay đổi trong hành vi và tình cảm của họ trong giai đoạn dậy thì.)
  • The company is going through significant changes in its branding strategy to attract a younger audience. (Công ty đang trải qua những thay đổi đáng kể trong chiến lược thương hiệu để thu hút khán giả trẻ hơn.)

Go through with là gì: Đi qua hoặc là trải qua trải nghiệm nào đó

  • Despite her fear of heights, she decided to go through with the skydiving experience. (Bất chấp nỗi sợ cao của cô ấy, cô quyết định thực hiện trải nghiệm nhảy dù từ không trung.)
  • The couple went through with their plan to travel around the world for a year. (Cặp đôi đã thực hiện kế hoạch đi du lịch vòng quanh thế giới trong một năm.)
  • He had second thoughts about the decision, but he decided to go through with it in the end. (Anh ấy có suy nghĩ lại về quyết định, nhưng cuối cùng anh ấy đã quyết định thực hiện nó.)

Xem thêm:

4. Các cụm từ liên quan đến Go through

Các cụm từ liên quan đến Go through
Các cụm từ liên quan đến Go through

Từ đồng nghĩa

Experience: Kinh nghiệm

  • Eg: I had to go through a difficult experience to learn from it. (Tôi phải trải qua một trải nghiệm khó khăn để học từ đó.)

Undergo: Trải qua

  • Eg: He will undergo surgery tomorrow. (Anh ấy sẽ phải trải qua ca phẫu thuật vào ngày mai.)

Endure: Chịu đựng

  • Eg: We had to endure a long, arduous journey. (Chúng tôi phải chịu đựng một cuộc hành trình dài và gian khổ.)

Pass through: Đi qua

  • Eg: We need to pass through the security checkpoint before boarding the plane. (Chúng ta cần phải đi qua trạm kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.)

Navigation: Điều hướng

  • Eg: She had to navigate through the crowded streets to reach her destination. (Cô ấy phải điều hướng qua những con đường đông đúc để đến đích.)

Từ trái nghĩa

Bypass: Lạc hậu

  • Eg: We can bypass the usual process and expedite this. (Chúng ta có thể tránh qua quy trình thông thường và làm việc này nhanh chóng hơn.)

Avoid: Tránh

  • Eg: You should try to avoid these problems. (Bạn nên cố gắng tránh những vấn đề này.)

Skirt: Lách

  • Eg: He tried to skirt the issue and change the subject. (Anh ấy cố gắng lách qua vấn đề và chuyển đề.)

Evade: Tránh né

  • Eg: They managed to evade the authorities for a while. (Họ đã thành công trong việc tránh né cơ quan chức năng một thời gian.)

Sidestep: Ngoặt bước

  • Eg: She always finds a way to sidestep her responsibilities. (Cô ấy luôn tìm cách ngoặt bước tránh trách nhiệm của mình.)

Xem thêm:

5. Các phrasal verb với go

Go on: Tiếp tục hoặc xảy ra.

  • The show must go on despite the technical difficulties. (Buổi biểu diễn phải tiếp tục bất chấp sự cố kỹ thuật.)

Go off: Khi một âm thanh hoặc cảnh báo phát ra.

  • The alarm clock went off at 6 AM, waking me up. (Đồng hồ báo thức đã reo lúc 6 giờ sáng, đánh thức tôi.)

Go out: Rời khỏi nhà để đi ra ngoài hoặc tiếp tục một cuộc hẹn ngoài trời.

  • Let’s go out for dinner tonight. (Hãy đi ăn tối ngoài tối nay.)

Go over: Xem xét hoặc kiểm tra một cái gì đó một cách cẩn thận.

  • Please go over the instructions before starting the task. (Vui lòng xem xét hướng dẫn trước khi bắt đầu công việc.)

Go with: Kết hợp hoặc phù hợp với cái gì đó.

  • The red shoes go well with that dress. (Những đôi giày màu đỏ phù hợp với chiếc váy đó.)

Go for: Lựa chọn hoặc chọn cái gì đó.

  • I think I’ll go for the pasta for dinner. (Tôi nghĩ tôi sẽ chọn mì ăn tối.)

Go through: Xem qua hoặc kiểm tra một danh sách hoặc thông tin.

  • We need to go through the agenda for the meeting. (Chúng ta cần xem qua chương trình cho cuộc họp.)

Go up: Tăng lên hoặc tăng giá.

  • The price of gas has gone up again. (Giá xăng đã tăng lên một lần nữa.)

Go down: Giảm xuống hoặc điều gì đó bị thất bại.

  • The stock market went down significantly last week. (Thị trường chứng khoán đã giảm đáng kể vào tuần trước.)

Go on about: Nói liên tục hoặc lặp đi lặp lại về một chủ đề.

  • He keeps going on about his new car; it’s getting annoying. (Anh ta cứ tiếp tục nói về chiếc xe mới của mình; nó đang trở nên phiền phức.)

Như vậy, bài viết trên đây đã tóm tắt các kiến thức về go through, giúp bạn giải đáp thắc mắc go through là gì, mở rộng các cụm từ liên quan. Hy vọng những chia sẻ này của bài viết có thể giúp bạn hiểu và vận dụng tốt các cấu trúc này vào thực tế nhé!

Bên cạnh đó, tại IELTS Learning cũng đang có rất nhiều bài viết khác liên quan đến các kiến thức về phrasal verb, nếu bạn cũng đang quan tâm và muốn cải thiện các phần nội dung này, hãy xem ngay phần blog nhé!

Leave a Comment