In term of là gì? Cấu trúc In terms of và cách dùng trong câu

In term of là một cụm từ được dùng khá nhiều trong các văn bản tiếng Anh. Vậy làm sao để sử dụng cụm từ này vào các bài IELTS Writing của mình? Bạn có  muốn khám phá ý nghĩa thực sự của cụm từ này không? Hãy cùng IELTS Learning theo dõi ngay bài viết dưới đây để biết In term of là gì, các cấu trúc và cách sử dụng cụm từ này sao cho chính xác nhất nhé!

1. In term of là gì?

Để hiểu được nghĩa của cụm từ In term of, trước tiên, chúng ta hãy xem nghĩa của từ “term” trước nhé!

  • Term (/tɝːm/): Điều khoản, điều kiện. 
  • Term: Học kỳ
  • Term: Một khoản thời gian nhất định
  • Term: Thuật ngữ chuyên ngành

Ví dụ:

  • In the field of medicine, there are many specialized terms and terminology that can be challenging to understand. (Trong lĩnh vực y học, có nhiều thuật ngữ và ngôn ngữ chuyên ngành mà có thể khó hiểu.)
  • He served two terms as the president of the country, each lasting four years. (Anh ấy đã nắm giữ hai nhiệm kỳ làm tổng thống của đất nước, mỗi nhiệm kỳ kéo dài bốn năm.)
  • I’m taking three courses this term, including math, history, and literature. (Tôi đang học ba môn trong học kỳ này, bao gồm toán, lịch sử và văn học.)
  • The contract includes several important terms and conditions that both parties must adhere to. (Hợp đồng bao gồm nhiều điều khoản và điều kiện quan trọng mà cả hai bên phải tuân theo.)

In term of là một cụm từ được sử dụng với khá nhiều nghĩa trong tiếng Anh.

In term of là gì
In term of là gì

In term of được sử dụng với nghĩa “xét về mặt”

  • In terms of quality, this product is very impressive. (Xét về mặt chất lượng, sản phẩm này rất ấn tượng.)
  • In terms of price, this restaurant offers great value for money. (Xét về mặt giá cả, nhà hàng này cung cấp giá trị tốt cho tiền bạc.)
  • In terms of safety, this vehicle comes with the latest technology. (Xét về mặt an toàn, chiếc xe này đi kèm với công nghệ mới nhất.)

In term of được sử dụng với nghĩa trong nhiệm kỳ, trong thời hạn, trong vòng.

  • We need to complete this project in terms of the specified deadline. (Chúng ta cần hoàn thành dự án này trong nhiệm kỳ thời hạn quy định.)
  • The task should be finished within the next hour in terms of our schedule. (Công việc nên hoàn thành trong vòng giờ tiếp theo theo lịch trình của chúng ta.)
  • She will be on vacation in terms of the upcoming two weeks. (Cô ấy sẽ nghỉ mát trong vòng hai tuần tới.)

In term of được sử dụng với nghĩa dưới dạng

  • Please provide the report in terms of a PDF file. (Vui lòng cung cấp báo cáo dưới dạng tệp PDF.)
  • The data is presented in terms of a graph. (Dữ liệu được trình bày dưới dạng biểu đồ.)
  • The information can be conveyed in terms of a video presentation. (Thông tin có thể được truyền đạt dưới dạng bài thuyết trình video.)

In term of được sử dụng với nghĩa trong mối quan hệ với, liên quan đến

  • In terms of your career, networking and building professional relationships are crucial. (Liên quan đến sự nghiệp của bạn, việc kết nối và xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp là quan trọng.)
  • In terms of customer satisfaction, we have received positive feedback from the majority of our clients. (Liên quan đến sự hài lòng của khách hàng, chúng tôi đã nhận được phản hồi tích cực từ phần lớn khách hàng của chúng tôi.)
  • In terms of environmental impact, this company is committed to reducing carbon emissions. (Liên quan đến tác động đến môi trường, công ty này cam kết giảm lượng khí thải carbon.)

In term of được sử dụng với nghĩa về phần, về phía

  • In terms of expenses, we need to allocate funds for marketing and research. (Về phần chi phí, chúng ta cần phân bổ nguồn tiền cho tiếp thị và nghiên cứu.)
  • In terms of the team, she is responsible for the creative aspects of the project. (Về phần đội ngũ, cô ấy chịu trách nhiệm về các khía cạnh sáng tạo của dự án.)
  • In terms of features, this smartphone offers a wide range of capabilities. (Về phần tính năng, chiếc điện thoại thông minh này cung cấp một loạt các khả năng.)

In term of được sử dụng với nghĩa nhờ vào

  • In terms of technological advancements, we can now communicate more efficiently. (Nhờ vào sự tiến bộ về công nghệ, chúng ta có thể giao tiếp hiệu quả hơn.)
  • In terms of her dedication and hard work, she has achieved remarkable success in her career. (Nhờ vào sự cống hiến và làm việc chăm chỉ, cô ấy đã đạt được thành công đáng kể trong sự nghiệp.)
  • In terms of teamwork, their collaborative efforts have led to outstanding results. (Nhờ vào tinh thần làm việc nhóm, sự hợp tác của họ đã dẫn đến kết quả xuất sắc.)

Xem thêm:

2. Cấu trúc In terms of và cách dùng trong câu

Cấu trúc: In terms of + Danh động từ/ Danh từ hoặc Cụm danh từ + Dấu “,” + Mệnh đề

Cấu trúc In terms of và cách dùng trong câu
Cấu trúc In terms of và cách dùng trong câu
  • In terms of education, the new curriculum focuses on practical skills rather than theoretical knowledge. (Về mặt giáo dục, chương trình học mới tập trung vào kỹ năng thực hành chứ không phải kiến thức lý thuyết.)
  • In terms of finances, our company is doing well this quarter, but we need to be cautious about our expenses in the coming months. (Về mặt tài chính, công ty của chúng tôi đang hoạt động tốt trong quý này, nhưng chúng ta cần phải cẩn trọng với các chi phí trong thời gian tới.)
  • In terms of environmental impact, the use of electric vehicles is a more sustainable option compared to traditional gasoline-powered cars. (Về mặt tác động đến môi trường, việc sử dụng xe điện là một lựa chọn bền vững hơn so với các loại xe chạy bằng xăng truyền thống.)

Ngoài ra, cấu trúc này có thể được sử dụng bằng cách đổi ngược 2 vế với nhau. Ví dụ:

  • She has excelled in her career. In terms of promotions, she has been promoted twice in the last year. (Cô ấy đã thành công trong sự nghiệp của mình. Liên quan đến việc thăng chức, cô ấy đã được thăng chức hai lần trong năm qua.)
  • The project was a huge success. In terms of financial gains, the company saw a significant increase in profits. (Dự án đã đạt được thành công lớn. Về mặt lợi nhuận tài chính, công ty đã thấy một sự tăng lên đáng kể.)
  • He is a valuable asset to the team. In terms of expertise, his knowledge of marketing strategies is unmatched. (Anh ấy là tài sản quý báu cho đội nhóm. Về mặt chuyên môn, kiến thức của anh ấy về chiến lược tiếp thị không có đối thủ.)

3. Một số cụm đồng nghĩa với In terms of

  • Regarding: Về vấn đề…
  • With respect to: Liên quan đến…
  • In relation to: Trong mối quan hệ với…
  • Concerning: Về vấn đề…
  • In connection with: Liên quan đến…
  • As for: Còn về…
  • In regard to: Về vấn đề…
  • Pertaining to: Liên quan đến…
  • On the subject of: Về chủ đề…
  • In reference to: Tham chiếu đến…

4. Từ loại của In terms of

In terms of là một liên từ nối, được sử giụp để giúp câu văn dễ hiểu và mạch lạc hơn. Đặc biệt, đối với các bài IELTS, nó được dùng để thể hiện mức độ thành thạo và tính chuyên nghiệp của người sử dụng.

Xem thêm:

5. In terms of trong bài thi IELTS

In terms of trong bài thi IELTS
In terms of trong bài thi IELTS

Cách sử dụng In terms of trong bài thi IELTS

Cụm từ in terms of không chỉ được dùng nhiều trong giao tiếp, mà nó còn là cụm từ “ăn điểm” trong bài thi IELTS ở phần speaking hoặc writing, đặc biệt là ở các bài biểu đồ với cấu trúc sau:

The pie chart/bar chart/line graph… + Động từ + Cụm danh từ A + in terms of + Cụm danh từ B

Ví dụ:

  • The pie chart illustrates the distribution of household expenses in terms of categories such as food, housing, transportation, and entertainment.
  • The line graph depicts the population growth of the city in terms of decades from the 1950s to the present.
  • The bar chart shows the comparison of energy consumption in terms of different sectors including residential, industrial, and commercial use.

Viết Introduction cho Task 1 bằng cấu trúc In terms of

Bài mẫu 1

In terms of consumer shopping preferences, the pie chart illustrates a notable shift from traditional in-store shopping to online shopping over the decade from 2010 to 2020. In 2010, merely one-fifth of consumers chose online shopping as their preferred method, but by 2020, this figure had surged to approximately 70%. In stark contrast, in-store shopping experienced a consistent decline in popularity, with the proportion of consumers opting for this method plummeting from around 80% in 2010 to approximately 30% in 2020.

Bài mẫu 2

In terms of online shopping, we can see a significant increase from 2010 to 2020. In 2010, only about 20% of consumers preferred shopping online, but this number skyrocketed to nearly 70% by 2020. On the other hand, in terms of in-store shopping, the trend declined steadily over the same period.

Như vậy, qua bài viết trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụm từ in term of là gì trong các bài thi IELTS. Hy vọng những chia sẻ này có thể giúp bạn ứng dụng tốt vào thực tế và đặt điểm cao trong các bài thi IELTS nhé!

Bên cạnh đó, IELTS Learning cũng đang có rất nhiều ưu đãi cho các chương trình học IELTS cho học sinh, sinh viên, người đi làm và kể cả người mất gốc. Nếu bạn đang có nhu cầu tìm kiểm một khóa học với nội dung bài bản, chuyên sâu, giảng viên giàu kinh nghiệm, thì hãy tham khảo nhé!

Leave a Comment