In the face of là gì trong tiếng Anh: Cấu trúc In the face of và cách dùng

Bạn đã bao giờ nghe đến cụm in the face of hay chưa? Bạn có biết được ý nghĩa của cụm từ này là gì không. Nếu đang có thắc mắc thì bạn hãy theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning. Bài viết tổng hợp tất tần tật kiến thức về In the face of.

1. In the face of có nghĩa là gì?

In the face of là một cụm từ tiếng Anh khá hay, được dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày. Trước khi tìm hiểu In the face of là gì trong nghĩa tiếng việt, chúng ta sẽ đi phân tích nghĩ những keyword trong cụm này:

In the face of có nghĩa là gì?
In the face of có nghĩa là gì?
  • In the face: trước mặt
  • Of: của

Thật vậy, có lẽ bạn đã hiểu một phần ý nghĩa của cụm In The Face Of là gì.

In The Face Of: Khi đối đầu, đối mặt với.

2. Cấu trúc In the face of và cách dùng

Cấu trúcCách dùngVí dụ minh họa
In the face of (something)Mặc dù; mặc dù vậy.– She continued her research in the face of numerous obstacles. (Cô ấy tiếp tục nghiên cứu của mình mặc dù có nhiều trở ngại.)
“In the face of adversity, he remained optimistic.” (Mặc dù vậy, anh ấy vẫn duy trì tinh thần lạc quan.)
Khi bị đe dọa hoặc đối đầu với.– In the face of adversity, he remained strong and never gave up on his dreams. (Khi bị đối mặt với khó khăn, anh ấy vẫn mạnh mẽ và không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)
– She smiled in the face of criticism, knowing that she was doing what she believed in. (Cô ấy mỉm cười khi đối diện với sự phê phán, bởi cô biết mình đang làm điều mà cô tin tưởng.)

Xem thêm:

3. Ví dụ về In the face of

Dưới đây là một số ví dụ Anh Việt kèm theo để bạn có thể dễ dàng sử dụng được cụm này trong giao tiếp hàng ngày.

  • In the face of adversity, they remained strong and resilient. (Trước khó khăn, họ vẫn mạnh mẽ và kiên cường.)
  • Even in the face of criticism, she continued to follow her passion. (Ngay cả khi bị phê phán, cô ấy vẫn tiếp tục theo đuổi đam mê của mình.)
  • In the face of uncertainty, it’s important to stay flexible and adapt. (Trong bối cảnh không chắc chắn, quan trọng là phải linh hoạt và thích nghi.)
  • They worked together in the face of a challenging project. (Họ đã làm việc cùng nhau trước một dự án khó khăn.)
Ví dụ về In the face of
Ví dụ về In the face of
  • In the face of a tight deadline, the team put in extra hours to meet it. (Trước hạn chót gấp, nhóm làm thêm giờ để hoàn thành.)
  • She showed great courage in the face of danger. (Cô ấy thể hiện lòng dũng cảm trước nguy hiểm.)
  • In the face of personal loss, she found strength in her loved ones. (Trong tình huống mất mát cá nhân, cô ấy tìm thấy sức mạnh trong người thân yêu.)
  • Even in the face of rejection, he didn’t give up on his dreams. (Ngay cả khi bị từ chối, anh ấy không từ bỏ ước mơ của mình.)
  • “They remained optimistic in the face of challenges and setbacks. (Họ vẫn lạc quan trước những thách thức và thất bại.)
  • In the face of a global crisis, countries collaborated to find solutions. (Trong bối cảnh khủng bố toàn cầu, các quốc gia hợp tác để tìm giải pháp.)

Xem thêm:

4. Một số cụm từ liên quan đến In the face of

Dưới đây là một số cụm từ và thành ngữ liên quan đến “In the face of”:

  • In the face of adversity: Trước khó khăn, khủng bố, hoặc khó xử.
  • In the face of danger: Trước sự nguy hiểm.
  • In the face of uncertainty: Trước sự không chắc chắn.
  • In the face of criticism: Trước sự phê phán.
  • In the face of challenges: Trước những thách thức.
  • In the face of change: Trước sự thay đổi.
  • In the face of defeat: Trước thất bại.
  • In the face of loss: Trước sự mất mát.
  • In the face of pressure: Trước áp lực.
  • In the face of adversity, they persevered: Trước khó khăn, họ kiên trì.
  • In the face of danger, she remained calm: Trước sự nguy hiểm, cô ấy duy trì bình tĩnh.
  • In the face of uncertainty, they made a plan: Trước sự không chắc chắn, họ lập kế hoạch.
  • In the face of criticism, he stayed true to his beliefs: Trước sự phê phán, anh ấy vẫn trung thành với niềm tin của mình.
  • In the face of adversity, they found strength in each other: Trước khó khăn, họ tìm thấy sức mạnh trong nhau.
  • In the face of change, they adapted quickly: Trước sự thay đổi, họ thích nghi nhanh chóng.

Những cụm từ này giúp mô tả sự đối mặt, đương đầu hoặc ứng phó với các tình huống khác nhau trong cuộc sống.

5. Các từ đồng nghĩa với In the face of

Dưới đây danh sách các từ và cụm từ đồng nghĩa với In the face of trong tiếng Anh. Cùng học bài để bổ sung thêm kiến thức nhé.

Các từ đồng nghĩa với In the face of
Các từ đồng nghĩa với In the face of
  • In spite of (Mặc dù): Dù có những khó khăn hoặc thách thức.
  • Despite (Mặc dù): Bất kể những khó khăn hoặc khắc nghiệt.
  • Against the backdrop of (Trong bối cảnh của): Trong ngữ cảnh cụ thể của một tình huống.
  • When confronted with (Khi đối diện với): Khi phải đối mặt với một tình huống cụ thể hoặc vấn đề.
  • Amidst (Trong lúc): Trong thời điểm cụ thể, thường trong bối cảnh khó khăn.
  • When faced with (Khi phải đối mặt với): Khi đang phải giải quyết một thách thức hoặc vấn đề nào đó.
  • In the presence of (Trong sự hiện diện của): Trong bất kỳ điều kiện hoặc tình huống nào.
  • Under the circumstances of (Dưới hoàn cảnh của): Trong điều kiện cụ thể nào đó.
  • While dealing with (Trong quá trình xử lý vấn đề): Trong quá trình giải quyết một vấn đề hoặc tình huống.
  • Given (Xét đến): Xem xét hoặc cân nhắc một tình huống nào đó.
  • During the course of (Trong quá trình của): Trong suốt thời gian một tình huống nào đó diễn ra.
  • In the context of (Trong bối cảnh của): Trong ngữ cảnh hoặc tình huống cụ thể.
  • Notwithstanding (Mặc dù): Bất kể hoặc mặc cho một tình huống nào đó.
  • Faced with (Đối mặt với): Khi phải đối mặt với một vấn đề hay thách thức cụ thể.
  • In the shadow of (Dưới bóng của): Dưới tác động hoặc sự hiện diện của một điều gì đó.
  • In the teeth of (Trong tương phản với): Trong trường hợp trực tiếp trái ngược với.

Xem thêm:

6. Bài tập về In the face of trong tiếng Anh

Dưới đây là một số bài tập để bạn ôn luyện cụm In the face of trong tiếng Anh:

Bài tập về In the face of trong tiếng Anh
Bài tập về In the face of trong tiếng Anh
  1. She showed remarkable resilience _____ adversity, never giving up on her dreams.
  2. She excelled in her career _____ all the obstacles she encountered.
  3. _____ the challenging circumstances, the team managed to achieve their goals.
  4. _____ a difficult decision, he remained calm and composed.
  5. _____ the obstacles, the project was completed on time.
  6. She remained confident and determined _____ adversity.
  7. The team’s unity and resilience were evident _____ challenges.
  8. The students demonstrated great determination _____ rigorous exams.
  9. _____ a heavy workload, she still found time to pursue her hobbies.
  10. _____ the criticism, he continued to follow his passion.
  11. _____ the tight budget, the company had to find cost-effective solutions.
  12. The team showed unity and strength _____ a major crisis.
  13. _____ all the chaos, he managed to stay focused and make the right decisions.
  14. _____ criticism, he remained true to his principles.

Đáp án:

1. in the face of2. in the face of3. Despite4. When confronted with5. In spite of
6. in the face of7. in the face of8. in the presence of9. While dealing with10. Notwithstanding
11. Given 12. in the shadow of13. Amidst14. In the face of

Phía bên trên, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn In the face of là gì? Các cụm từ liên quan đến In the face of. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với bạn trong việc học Ngữ Pháp. Nếu còn có thắc mắc nào, hãy cmt bên dưới bài viết bạn nhé.

Leave a Comment