Over-the-counter là gì? Cấu trúc over-the-counter trong tiếng Anh

Over-the-counter là gì? Over-the-counter là một thuật ngữ tiếng Anh thông dụng. Tuy nhiên, bạn đã biết ý nghĩa và cách dùng của cụm từ này hay chưa? Nếu chưa, bạn hãy theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning nhé.

1. Over-the-counter là gì?

Over-The-Counter là gì? Over-The-Counter (OTC) là một thuật ngữ tiếng Anh, thường được dùng nhằm mô tả những sản phẩm hoặc giao dịch tài chính và dược phẩm không được giao dịch trên các sàn giao dịch trung tâm chính thống, mà thay vào đó được giao dịch trực tiếp giữa các bên, thường thông qua mạng lưới ngân hàng hoặc tương tác trực tiếp giữa các đối tác kinh doanh.

Over-The-Counter là gì?
Over-The-Counter là gì?

2. Ví dụ về Over-The-Counter (OTC) là gì trong tiếng Anh

Over-The-Counter (OTC) là một thuật ngữ thường được ứng dụng trong lĩnh vực tài chính và dược phẩm. Để hiểu rõ hơn, bạn hãy tìm hiểu cách dùng của chúng thông qua ví dụ bên dưới:

Ví dụ về Over-The-Counter (OTC) là gì trong tiếng Anh
Ví dụ về Over-The-Counter (OTC) là gì trong tiếng Anh
  • Financial Markets

Many small companies’ stocks are traded over-the-counter, rather than on major stock exchanges. (Nhiều cổ phiếu của các công ty nhỏ được giao dịch qua hệ thống OTC, thay vì trên các sàn giao dịch chứng khoán lớn.)

  • Pharmaceuticals

Some medicines that were once available only by prescription are now sold over-the-counter at pharmacies. (Một số loại thuốc trước đây chỉ có sẵn dưới sự kê đơn bác sĩ, hiện nay có thể mua trực tiếp tại các hiệu thuốc.)

  • Derivatives

OTC derivatives are privately negotiated contracts between two parties, such as swaps and options. (Các hợp đồng tương lai OTC là các hợp đồng được thỏa thuận riêng tư giữa hai bên, ví dụ như hợp đồng trao đổi và hợp đồng quyền chọn.)

  • Bonds

Corporate bonds can be bought and sold over-the-counter, providing flexibility for investors. (Trái phiếu doanh nghiệp có thể mua bán OTC, cung cấp tính linh hoạt cho các nhà đầu tư.)

  • Cryptocurrency

Some cryptocurrencies are traded over-the-counter, allowing for direct peer-to-peer transactions. (Một số loại tiền điện tử được giao dịch OTC, cho phép giao dịch trực tiếp giữa các bên.)

Xem thêm:

3. Cấu trúc Over-The-Counter

Vậy là bạn đã hiểu được cụm từ Over-The-Counter là gì? Tiếp theo đây là cấu trúc và cách sử dụng của cụm từ Over-the-counter. Các ví dụ được đưa ra phù hợp với yêu cầu tìm hiểu của người học và hơn thế nữa. Hãy cùng theo dõi nhé!

Trước tiên là cụm từ Over-the-counter được sử dụng theo nghĩa kê theo đơn, toa. Trường hợp này được dùng rất nhiều trong lĩnh vực y tế. Hãy xem ví dụ bên dưới nào!

Cấu trúc và cách sử dụng cụm từ Over-The-Counter
Cấu trúc và cách sử dụng cụm từ Over-The-Counter

Ví dụ:

  • Anna can buy most cold remedies over the counter. (Anna có thể mua hầu hết các loại thuốc trị cảm lạnh không cần kê đơn.)
  • Mary should not buy over-the-counter sleep aids. (Mary không nên mua các loại thuốc ngủ mua tự do không theo toa.)
  • You do not abuse prescription or over-the-counter medications. (Bạn đừng lạm dụng thuốc do bác sĩ kê toa hoặc thuốc bán tự do không cần toa bác sĩ.)

Tiếp theo, cụm từ Over-the-counter được dùng trong trong các lĩnh vực kinh tế. Hãy xem ví dụ bên dưới nào!

Ví dụ:

  • There was also talk of continuing to allow over-the-counter derivatives-trading with no transparency. (Cũng có bàn luận về tiếp tục cho phép các biến thể thương mại ngoài danh mục không minh bạch.)
  • The New York bullion market is a wholesale over-the-counter market for the trading of gold and silver. (Thị trường Vàng Bạc New York là thị trường bán buôn ngoài sàn để giao dịch vàng và bạc giao ngay.)
  • Stock shares in bigger public companies are bought and sold in over-the-counter markets. (Cổ phiếu trong các công ty đại chúng lớn hơn được mua và bán tại các thị trường mua bán tự do.)

Việc phân biệt 2 ý nghĩa được dùng trong 2 lĩnh vực khác nhau sẽ gây nhầm lẫn cho người học. Nên những ví dụ đã được nêu sẽ giúp các bạn giải quyết vấn đề đó. 

Xem thêm:

4. Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với over-the-counter

Phía bên dưới là một số cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Over-The-Counter (OTC):

Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Over-The-Counter
Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Over-The-Counter

4.1. Cụm từ đồng nghĩa với OTC

  • Off-Exchange: Đây là một cụm từ đồng nghĩa với OTC và ám chỉ giao dịch hoặc giao dịch ngoại sàn. Có nghĩa là không thông qua sàn giao dịch chính thống.
  • Privately Negotiated: Đây là cách diễn đạt tương tự cho việc thỏa thuận giao dịch một cách riêng tư giữa các bên và không thông qua sàn giao dịch công khai.

4.2. Cụm từ trái nghĩa với OTC

  • Exchange-Traded: Cụm từ này nhằm ám chỉ giao dịch được thực hiện trên các sàn giao dịch chính thống, nơi các tài sản được mua bán một cách công khai và trong một môi trường tập trung.
  • Listed Securities: Đây là cụm từ được dùng nhằm mô tả các giấy tờ tài chính hoặc chứng khoán được niêm yết trên sàn giao dịch và có sự quản lý và quy định chặt chẽ.
  • Centralized Market: Đây ám chỉ một thị trường tập trung, trong đó tất cả những giao dịch được thực hiện thông qua sàn giao dịch trung tâm và tuân theo quy tắc và quy định chung.
  • Publicly Traded: Cụm từ này ám chỉ các công ty hoặc tài sản có cổ phiếu hoặc chứng khoán mà ai cũng có thể mua và bán trên thị trường một cách công khai.

Vậy là bạn đã nắm được kiến thức về Over-the-counter là gì? Cách dùng trong các tình huống. Cùng với đó là những cụm từ đồng và trái nghĩa với Over-the-counter. Nếu còn có thắc mắc nào khác, bạn hãy cmt để IELTS Learning giải đáp ở bài tập sau nhé.

Leave a Comment