Come into force là gì? Phân biệt come into force vs come into effect

Come into force là gì? Đây là một thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, nhiều người học tiếng Anh không hiểu rõ cách dùng chính xác. Do đó, IELTS Learning đã tổng hợp tất tần tật về Come into force. Cùng tìm hiểu bạn nhé.

1. Come into force là gì?

Come into force là gì? Come into force là một thuật ngữ pháp lý được dùng nhằm chỉ sự bắt đầu áp dụng hoặc có hiệu lực của một quy định, hợp đồng, luật, hoặc hiệp định vào một thời điểm cụ thể.

Khi một quy tắc hoặc hiệp định comes into force, nó bắt đầu có giá trị pháp lý và có thể được tuân thủ hoặc thực thi.

Come into force là gì?
Come into force là gì?

Ví dụ:

  • The new tax law will come into force on January 1st, 2023. (Luật thuế mới sẽ có hiệu lực vào ngày 1 tháng 1 năm 2023.)
  • The contract will come into force once both parties have signed it. (Hợp đồng sẽ có hiệu lực sau khi cả hai bên đã ký vào nó.)
  • The international treaty will come into force when ratified by a certain number of countries. (Hiệp định quốc tế sẽ có hiệu lực khi được thông qua bởi một số quốc gia cụ thể.)

Xem thêm:

2. Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Come into force

Phía bên dưới là ý nghĩa của các cụm từ tiếng Anh liên quan đến Come into force trong tiếng Anh:

Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Come into force
Các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Come into force

2.1. Các cụm từ đồng nghĩa với Come into force

  • Take effect (bắt đầu có hiệu lực): The new regulations will take effect next month. (Các quy định mới sẽ bắt đầu có hiệu lực vào tháng sau.)
  • Go into operation (bắt đầu hoạt động): The emergency plan went into operation immediately. (Kế hoạch khẩn cấp bắt đầu hoạt động ngay lập tức.)
  • Become valid (trở nên hợp lệ): The contract becomes valid upon signing. (Hợp đồng trở nên hợp lệ sau khi ký kết.)
  • Be enforceable (có thể thực thi): The law will be enforceable starting from January 1st. (Luật sẽ có thể thực thi bắt đầu từ ngày 1 tháng 1.)

2.2. Các cụm từ trái nghĩa với Come into force

  • Expire (hết hiệu lực): The lease agreement will expire at the end of the year. (Hợp đồng thuê sẽ hết hiệu lực vào cuối năm.)
  • Cease to be in effect (ngừng có hiệu lực): The temporary ban on parking has ceased to be in effect. (Lệnh cấm tạm thời đỗ xe đã ngừng có hiệu lực.)
  • Lapse (chấm dứt): The patent lapsed after the maintenance fee wasn’t paid. (Bằng sáng chế bị chấm dứt sau khi không trả lệ phí bảo trì.)
  • Repeal (bãi bỏ): The government decided to repeal the controversial law. (Chính phủ quyết định bãi bỏ luật gây tranh cãi.)

Xem thêm:

3. Phân biệt come into force vs come into effect

Thuật ngữ come into force và come into effect thường được dùng để diễn tả sự bắt đầu của hiệu lực hoặc áp dụng của một quy tắc, hợp đồng, hoặc luật, và chúng có thể được sử dụng hầu như hoán đổi trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, có một sự khác biệt nhỏ về mặt ý nghĩa:

  • Come into force: Thường thể hiện sự chấp nhận, áp dụng hoặc kích hoạt một quy tắc hoặc hợp đồng. Cụm từ này thường liên quan đến việc bắt đầu tính hiệu lực pháp lý của một quy tắc hoặc hợp đồng vào một thời điểm cụ thể.

Ví dụ: The new law comes into force on January 1st.

  • Come into effect: Thường thể hiện sự thực hiện, tác động hay bắt đầu ứng dụng một quy tắc, hợp đồng hoặc chính sách. Nó liên quan đến sự bắt đầu của tác động thực tế của một quy tắc hoặc hợp đồng.

Ví dụ: The new security measures will come into effect immediately.

Tóm lại, sự khác biệt chính giữa come into force và come into effect nằm ở cách chúng tập trung vào khía cạnh pháp lý (force) và tác động thực tế (effect) của một quy tắc hoặc hợp đồng. Tuy nhiên, chúng thường có thể thay thế cho nhau trong nhiều trường hợp và không gây hiểu nhầm lớn nếu bạn sử dụng sai trong thực tế.

Xem thêm:

4. Bài tập phân biệt come into force vs come into effect

Phía bên dưới là một bài tập để phân biệt come into force và come into effect. Hãy chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để điền vào mỗi câu:

Bài tập phân biệt come into force vs come into effect
Bài tập phân biệt come into force vs come into effect
  1. The new law will ___ on January 1st, 2023.
  2. The company’s new policy came ___ last week.
  3. The contract is set to ___ once both parties have signed it.
  4. The emergency plan went ___ immediately after the earthquake.
  5. The ban on smoking in public places finally ___ yesterday.
  6. The trade agreement will ___ after it’s ratified by both countries.
  7. The temporary suspension of flights is expected to ___ next month.
  8. The regulation will ___ for a period of two years.
  9. The new tax law is scheduled to ___ in the next fiscal year.
  10. The court decision will ___ once the judge issues the order.

Câu trả lời:

  1. come into force
  2. into effect
  3. come into force
  4. into operation
  5. came into force
  6. come into force
  7. come into effect
  8. be in force
  9. come into effect
  10. come into force

Vậy là bạn đã biết được Come into force là gì? Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với các bạn trong việc học ngoại ngữ. Nếu còn có thắc mắc nào khác, hãy cmt để IELTS Learning giải đáp ở bài viết sau nhé.

Leave a Comment