Burn down là gì? Cấu trúc burn down và cách dùng chi tiết

Burn down là gì trong tiếng Anh? Burn down được hiểu với ý nghĩa là thiêu huỷ, thiêu cháy. Để hiểu rõ hơn về cụm từ này, hãy cùng theo dõi bài viết của IELTS Learning bạn nhé. Bạn sẽ nắm được kiến thức về cụm burn down này.

1. Burn down là gì?

Cách phát âm: Both UK & US: /bɜːn daʊn/

Nghĩa thông thường: Theo từ điển Cambridge, cụm động từ Burn Down trong tiếng Anh thường được sử dụng với nghĩa thông dụng là thiêu hủy, thiêu cháy.

Burn down là gì?
Burn down là gì?

Ví dụ:

  • The old abandoned house burned down last night. (Ngôi nhà cũ bỏ hoang đã bị đốt cháy hoàn toàn đêm qua.)
  • The forest fire burned down hundreds of acres of woodland. (Đám cháy rừng đã tiêu hủy hàng trăm mẫu đất rừng.)
  • The factory burned down, leaving many employees without jobs. (Nhà máy đã bị đốt cháy, khiến nhiều nhân viên mất việc làm.)
  • The campers accidentally let the campfire burn down the tent. (Những người du ngoạn vô tình để bếp lửa đốt cháy cái lều.)
  • The rioters set fire to the city and burned down several buildings. (Những kẻ bạo loạn đốt cháy thành phố và tiêu hủy nhiều toà nhà.)

Xem thêm:

2. Cấu trúc Burn down trong tiếng Anh

Cụm động từ Burn down trong tiếng Anh được hình thành từ động từ Burn và phó từ Down. Với 3 dạng Tính từ, giới từ và phó từ, mỗi dạng Down sẽ mang sắc thái nghĩa khác nhau như xuống, ở phía dưới, đặt xuống,… Trong khi đó, Burn lại được hiểu với nghĩa thông dụng đó là Đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng.

Cấu trúc Burn down trong tiếng Anh
Cấu trúc Burn down trong tiếng Anh
Từ vựng/ Cấu trúcÝ nghĩa
to have something down on one’s notebookghi chép cái gì vào sổ tay
to be down upon somebodylăn xả vào đánh ai
to cut down priceshạ giá
to burn one’s fingerslàm bỏng ngón tay
to burn somebody out of his houseđốt nhà để cho ai phải ra

Xem thêm:

3. Cách dùng Burn down trong tiếng Anh

Theo ý nghĩa thông dụng, cụm động từ Burn down trong tiếng Anh được sử dụng để nhấn mạnh ý nghĩa thiêu cháy, thiêu rụi một vật nào đó bằng lửa.

burn down something/ something be burned down

Ví dụ:

  • The old abandoned factory was burned down by an arsonist. (Nhà máy cũ bị bỏ hoang đã bị một tên châm lửa tấn công và bị thiêu rụi hoàn toàn.)
  • Due to a faulty electrical system, their house burned down last night. (Do hệ thống điện kém chất lượng, ngôi nhà của họ bị cháy rụi đêm qua.)
  • The historic library, which had stood for over a century, was burned down in a devastating fire. (Thư viện lịch sử, đã tồn tại suốt hơn một thế kỷ, đã bị thiêu rụi trong một vụ hỏa hoạn tàn phá.)
  • The entire forest was burned down in the wildfire, leaving a vast area of charred trees and ashes. (Toàn bộ khu rừng bị thiêu rụi trong đám cháy rừng, để lại một diện tích rộng lớn cây cỏ cháy sém và tro tàn.)

Ngoài ra, Burn down còn mang ý nghĩa là tụt dốc không phanh trong lĩnh vực kinh tế, tài chính.

Ví dụ:

  • The stock market took a severe hit, and many investors saw their portfolios burn down in a matter of days. (Thị trường chứng khoán bị tác động mạnh mẽ, và nhiều nhà đầu tư đã thấy giá trị danh mục đầu tư của họ giảm đi đáng kể chỉ trong vài ngày.)
  • The economic crisis caused many businesses to burn down, leading to job losses and financial hardship for many people. (Cuộc khủng hoảng kinh tế làm cho nhiều doanh nghiệp suy yếu, dẫn đến mất việc làm và khó khăn tài chính cho nhiều người.)
  • The housing market in that area is burning down, with property values plummeting due to oversupply. (Thị trường bất động sản trong khu vực đó đang trải qua sự sụt giảm, với giá trị tài sản giảm mạnh do sự quá cung cấp.)

Xem thêm:

4. Một số ví dụ về Burn down trong tiếng Anh

Một số ví dụ về Burn down trong tiếng Anh
Một số ví dụ về Burn down trong tiếng Anh
  • The retail industry is facing the challenge of online shopping, and many traditional brick-and-mortar stores are burning down as a result. (Ngành bán lẻ đang đối mặt với thách thức từ mua sắm trực tuyến, và nhiều cửa hàng truyền thống đang tụt dốc do đó.)
  • The once-thriving mining town has burned down after the closure of the local mine. (Ngôi làng khai thác mỏ trước đây phồn thịnh đã suy yếu sau khi mỏ địa phương bị đóng cửa.)
  • The technology company’s stock price burned down as news of their security breach spread. (Giá cổ phiếu của công ty công nghệ đã giảm khi tin tức về việc xâm nhập bảo mật của họ lan truyền.)
  • They had threatened to burn down the fire to our home. (Họ đã đe dọa sẽ thiêu rụi nhà của chúng tôi.)
  • I don’t believe you can burn down the shed. (Tôi không tin là anh có thể đốt được nhà kho.)
  • The fuse on each of the five second grenade fuses will burn down in three seconds. (Cầu chì trên mỗi cầu chì lựu đạn thứ hai sẽ bị thiêu rụi trong ba giây.)

5. Một vài cụm động từ liên quan đến Burn

Từ vựngNghĩaVí dụ
Burn offLoại bỏ cái gì bằng cách đốt hoặc tiến trình tương tựShe burns off a lot of calories in the gym with her private PT. (Janes đã đốt rất nhiều calo trong phòng tập cùng với PT riêng của cô ấy.)
Burn outMất sự hăng hái, nhiệt tình để tiếp tục làm một công việc đòi hỏi khắt kheThomas burned out after 3 years working as an idol. (Thomas đã mất đi sự hăng hái làm việc sau 3 năm làm một người nổi tiếng.)
Burn upĐốt sạch, cáu giậnHer undeserved win in the election really burns Mast up. (Chiến thắng không xứng đáng của cô ta trong cuộc bỏ phiếu đã thực sự làm Mast tức giận.)
Burn inSử dụng trong ngành công nghiệp điện tử và kỹ thuật nhằm ám chỉ việc kiểm tra sản phẩm hoặc thiết bị trong một thời gian dài để đảm bảo tính ổn định và hoạt động đúng cách.The new TV models are burned in for 48 hours before being shipped to customers. (Các mẫu TV mới được đốt cháy trong 48 giờ trước khi được chuyển đến tay khách hàng.)

Xem thêm:

6. Đâu là sự khác biệt giữa burn down, burn up và burn out?

Có sự khác biệt trong cách dùng và ý nghĩa của những cụm từ burn down và burn up và burn out trong tiếng Anh:

6.1. Burn Down

Ý nghĩa chung: Burn down có nghĩa là thiêu cháy một ngôi nhà, một tòa nhà hoặc một cơ sở nào đó hoàn toàn hoặc trong một mức độ lớn.

Ví dụ: The old house burned down last night in a massive fire.

Đâu là sự khác biệt giữa burn down, burn up và burn out?
Đâu là sự khác biệt giữa burn down, burn up và burn out?

6.2. Burn Up

Ý nghĩa chung: Burn up thường được sử dụng để chỉ việc làm cho một thứ nào đó bị thiêu cháy hoặc bị tiêu diệt bằng cách đốt cháy hoàn toàn.

Ví dụ: The dry leaves in the yard burned up quickly when we set them on fire.

6.3. Burn Out

Ý nghĩa chung: Burn out ám chỉ việc mất đi năng lượng, đam mê hoặc tinh thần làm việc do quá tải hoặc áp lực căng thẳng. Nó không liên quan đến việc thiêu cháy một thứ vật lý.

Ví dụ: After working long hours for months, he finally experienced burnout and needed a break.

Vậy là bạn đã nắm được kiến thức về burn down là gì? Cấu trúc và cách dùng Burn down trong tiếng Anh. Đây là chủ điểm kiến thức tuy đơn giản nhưng khiến phải bạn suy nghĩ đấy nhé. Do đó, hãy lưu ngay bài viết để học lại khi cần bạn nhé. IELTS Learning chúc bạn học tốt.

Leave a Comment