Under the weather là gì? Phân biệt under the weather và sick

Under the weather là gì? Đây là thắc mắc của rất nhiều người khi học tiếng Anh. Cụm từ này tuy có vẻ đơn giản nhưng nhiều bạn vẫn chưa biết cách ứng dụng vào bài tập. Do đó, bạn hãy do dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning nhé.

1. Under the weather là gì?

Under the weather /ˈʌndər ðə ˈweðər/: Cảm thấy không khỏe, mệt người, bị ốm. Theo từ Cambridge Dictionary and Oxford Dictionary, “under the weather” được hiểu với ý định nghĩa là “feel slightly ill and not as well as usual”.

Under the weather là gì?
Under the weather là gì?

Ví dụ:

  • I’m feeling a bit under the weather today; I think I might be coming down with a cold. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe; tôi nghĩ là tôi có thể đang bị cảm lạnh.)
  • She’s been working long hours this week, and she’s definitely been under the weather as a result. (Cô ấy đã làm việc nhiều giờ trong tuần này, và cô ấy chắc chắn đã cảm thấy không khỏe vì vậy.)

Xem thêm:

2. Phân biệt under the weather và sick

Under the weather và sick đều được dùng nhằm miêu tả tình trạng không khỏe. Mặc dù vậy, chúng có ý nghĩa và sắc thái hoàn toàn khác nhau.

Dưới đây là một bảng tổng hợp giúp phân biệt giữa under the weather và sick dựa trên ý nghĩa và cách sử dụng:

Under the WeatherSick
Ý nghĩaCảm thấy không khỏe, không ổn định sức khỏe. Thông thường là trạng thái không nghiêm trọng.Bị bệnh hay một trạng thái sức khỏe không tốt, có thể là vấn đề nghiêm trọng hơn.
Cách sử dụngThường được dùng khi các bạn cảm thấy mệt mỏi, không được khỏe mạnh, nhưng không nhất thiết phải bị bệnh nặng.Sử dụng khi các bạn thực sự mắc bệnh, có triệu chứng bệnh hoặc đang điều trị cho vấn đề sức khỏe cụ thể.
Ví dụI’m feeling a bit under the weather today; I might have caught a cold. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe; có thể tôi đã bị cảm lạnh.)I can’t come to the meeting tomorrow because I’m sick with the flu. (Tôi không thể tham gia cuộc họp ngày mai vì tôi bị cảm cúm.)
Lưu ýUnder the weather thường liên quan đến tình trạng trạng thái không tốt do sự kiện ngắn hạn như mệt mỏi, thay đổi thời tiết, hay cảm lạnh.Sick thường dùng nhằm ám chỉ trạng thái bệnh tật hoặc triệu chứng bệnh cụ thể và có thể đề cập đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn.

Tổng thể, under the weather là một cách diễn đạt chung hơn có thể ám chỉ một căn bệnh nhẹ hoặc không xác định. Ngược lại, sick được xem là một thuật ngữ cụ thể hơn chỉ đến một tình trạng y tế đã được chẩn đoán hoặc trạng thái bệnh tật.

Xem thêm:

3. Các từ đồng nghĩa với Under the weather

Phía bên dưới là một số từ đồng nghĩa với under the weather nhằm diễn đạt trạng thái không khỏe hoặc mệt mỏi:

Các từ đồng nghĩa với Under the weather
Các từ đồng nghĩa với Under the weather
  • Unwell (Không khỏe)

Ví dụ: She’s feeling unwell and needs to rest. (Cô ấy cảm thấy không khỏe và cần nghỉ ngơi.)

  • Ailing (Yếu đuối)

Ví dụ: The ailing patient was admitted to the hospital. (Bệnh nhân yếu đuối đã được nhập viện.)

  • Poorly (Không khỏe)

Ví dụ: He’s been off work because he’s been feeling poorly. (Anh ấy đã nghỉ việc vì anh ấy cảm thấy không khỏe.)

  • Sickly (Yếu đuối, ốm đau)

Ví dụ: The child looked sickly and pale. (Đứa trẻ trông yếu đuối và da bệnh.)

  • Out of Sorts (Không được khỏe mạnh)

Ví dụ: I’ve been feeling out of sorts lately. (Gần đây tôi cảm thấy không được khỏe mạnh.)

  • Under Par (Không đạt được mức độ khỏe mạnh bình thường)

Ví dụ: The athlete’s performance was under par due to an injury. (Hiệu suất của vận động viên không đạt được mức độ khỏe mạnh bình thường do chấn thương.)

  • Off-color (Kém sức khỏe, không được khỏe)

Ví dụ: She looked a bit off-color after eating that seafood. (Cô ấy trông có vẻ không được khỏe sau khi ăn hải sản đó.)

Xem thêm:

4. Bài tập về cách dùng under the weather

Phía bên dưới đây là một số bài tập để các bạn luyện tập sử dụng cụm từ under the weather trong các câu.

Bài tập về cách dùng under the weather
Bài tập về cách dùng under the weather

Phần bài tập về Under the weather

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng cụm từ under the weather

  1. She didn’t attend the party last night because she was feeling _________.
  2. After a long week of work, I’m usually a bit _________ on weekends.
  3. He didn’t perform well in the game because he was __________ and had a headache.
  4. I can’t go to work today; I’m feeling a little __________.
  5. The sudden change in weather made me feel _________.

Bài tập 2: Hoàn thành những câu sau bằng cách sử dụng cụm từ “under the weather” và cung cấp thêm thông tin

  1. I had to cancel my appointment yesterday because I was feeling _________ due to a stomach bug.
  2. She decided to take a day off from school because she was _________ and didn’t want to spread germs to her classmates.
  3. John couldn’t make it to the meeting this morning; he said he’s been _________ since last night.
  4. We had to postpone the picnic because most of our friends were _________ and didn’t want to risk getting wet in the rain.
  5. The doctor advised me to rest at home for a few days because I’ve been feeling _________ and need to recover.

Đáp án bài tập về Under the weather

Bài tập 1

1. under the weather2. under the weather3. under the weather4. under the weather5. under the weather

Bài tập 2

  1. Under the weather due to a stomach bug.
  2. Under the weather and didn’t want to spread germs to her classmates.
  3. Under the weather since last night.
  4. Under the weather and didn’t want to risk getting wet in the rain.
  5. Under the weather and need to recover.

Trên đây, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn cách dùng under the weather trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với các bạn trong việc học tiếng Anh và Ngữ Pháp. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy cmt bên dưới bài viết để được giải đáp nhé.

Leave a Comment