Down-to-earth là gì? Các cụm từ đi với Down-to-earth

Down-to-earth là gì là thắc mắc của rất nhiều người khi học tiếng Anh. Bạn thường xuyên bắt gặp cụm từ này nhưng chưa biết cách dùng? Nếu đang có thắc mắc này thì bạn hãy theo dõi ngày bài viết bên dưới của IELTS Learning để nắm vững kiến thức.

1. Down-to-earth là gì?

Down-to-earth là gì? Trong tiếng Anh, cụm từ này được hiểu là một người khi được miêu tả bằng từ này thì người đó có những đặc điểm như: dễ gần và thân thiện. Bên cạnh đó, nếu một người hoặc một thứ được gọi bằng tính từ trên, thì người hoặc thứ đó có tính thực tế và thẳng thắn.

Down-to-earth là gì?
Down-to-earth là gì?

Một số tính từ đồng nghĩa với cụm down to earth trong tiếng Anh đó là: friendly, informal, realistic, genuine, practical, straightforward.

Ví dụ về down to earth:

  • She’s a down-to-earth person. (Cô ấy là người thực tế, dễ gần.)
  • Despite his success, he remains down to earth and humble. (Mặc dù thành công, anh ấy vẫn giữ thái độ thực tế và khiêm tốn.)
  • Their down-to-earth approach to parenting involves setting clear rules and expectations for their children. (Cách tiếp cận thực tế trong việc nuôi dạy con cái của họ bao gồm việc thiết lập các quy tắc và kỳ vọng rõ ràng cho con cái.)
  • The down-to-earth advice she gave me helped me navigate through the difficult situation. (Lời khuyên thực tế mà cô ấy đưa ra đã giúp tôi đối phó với tình huống khó khăn.)
  • I appreciate her down-to-earth perspective on life. (Tôi trân trọng góc nhìn thực tế của cô ấy về cuộc sống.)

Xem thêm:

2. Nguồn gốc của cụm từ Down-to-earth

Cách nói trên không có một nguồn gốc xác định. Tính từ Down-to-earth được sử dụng từ những năm đầu của thế kỷ XX và dần được dùng phổ biến một cách rộng rãi.

Theo các văn bản nghiên cứu ghi chép lại thì cụm từ down to earth được dùng vào thời kỳ đầu nhằm biểu đạt ý nghĩa một món hàng có giá cả hợp lý và phải chăng. 

Theo tiến trình phát triển của ngôn ngữ, ý nghĩa trên dù còn được sử dụng (với tần suất rất thấp) nhưng ý nghĩa để chỉ một người dễ tiếp xúc và dễ mến, như đã giới thiệu ở trên, vẫn được đại đa số người người dùng tiếng Anh hiểu và vận dụng trong giao tiếp.

Nguồn gốc của cụm từ Down-to-earth
Nguồn gốc của cụm từ Down-to-earth

Một lời giải thích khác về nguồn gốc của cụm từ đó là việc đây là cách mà người xưa ám chỉ thiên thần hoặc các tinh tú ngoài không gian được Thượng đế giáng xuống Trái Đất (come down to Earth) nhằm hòa nhập vào thế giới loài người.

Cũng có thể hiểu rằng, các thiên thần hoặc tinh tú này được đưa xuống Trái Đất nhằm thực hiện sứ mệnh kết giao và để con người có thể hiểu rõ hơn về các cá thể ngoài không gian này.

Nói một cách ngắn gọn, down to earth không có nguồn gốc xác định và cách hiểu cũng được thay đổi dựa trên bối cảnh của xã hội.

Her down-to-earth advice on managing finances helped me get out of debt and start saving money. (Lời khuyên thực tế của cô ấy về quản lý tài chính đã giúp tôi thoát khỏi nợ và bắt đầu tiết kiệm tiền.)

Xem thêm:

3. Down-to-earth là gì? Hội thoại với Down-to-earth

Dưới đây là một đoạn hội thoại trong đó tính từ down to earth được sử dụng:

  • Alex: Hey, did you hear about Sarah’s new job promotion?
  • Emily: Yeah, I did. She’s now a senior manager, right?
  • Alex: That’s correct. I was a bit surprised when I heard the news. I mean, she’s always been so down to earth and approachable. You wouldn’t expect someone with her down-to-earth personality to climb the corporate ladder so quickly.
  • Emily: I agree. It’s one of the things I admire about her. Despite her success, she’s remained humble and grounded. She never acts like she’s better than anyone else.
  • Alex: Absolutely. And she’s always willing to lend a helping hand or give down-to-earth advice to her colleagues. It’s no wonder she’s so well-liked in the office.
  • Emily: It just goes to show that you can achieve great things while staying true to your down-to-earth values. Sarah is a perfect example of that.

4. Down-to-earth là gì? Hội thoại với Down-to-earth

Dưới đây là một đoạn hội thoại trong đó tính từ “down to earth” được sử dụng:

  • Alex: Hey, did you hear about Sarah’s new job promotion?
  • Emily: Yeah, I did. She’s now a senior manager, right?
  • Alex: That’s correct. I was a bit surprised when I heard the news. I mean, she’s always been so down to earth and approachable. You wouldn’t expect someone with her down-to-earth personality to climb the corporate ladder so quickly.
  • Emily: I agree. It’s one of the things I admire about her. Despite her success, she’s remained humble and grounded. She never acts like she’s better than anyone else.
  • Alex: Absolutely. And she’s always willing to lend a helping hand or give down-to-earth advice to her colleagues. It’s no wonder she’s so well-liked in the office.
  • Emily: It just goes to show that you can achieve great things while staying true to your down-to-earth values. Sarah is a perfect example of that.

Xem thêm:

5. Các cụm từ đi với Down-to-earth trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến down to earth thông dụng trong tiếng Anh:

Các cụm từ đi với Down-to-earth trong tiếng Anh
Các cụm từ đi với Down-to-earth trong tiếng Anh
  • Down-to-earth personality: Tính cách khiêm tốn và thực tế.
  • Down-to-earth advice: Lời khuyên thực tế và hữu ích.
  • Stay down to earth: Giữ tính khiêm tốn và thực tế.
  • Down-to-earth approach: Cách tiếp cận thực tế và không phô trương.
  • Down-to-earth values: Những giá trị khiêm tốn và thực tế.
  • Down-to-earth person: Người khiêm tốn và thực tế.
  • Down-to-earth attitude: Thái độ khiêm tốn và thực tế.
  • Down-to-earth behavior: Hành vi khiêm tốn và thực tế.
  • Down-to-earth nature: Bản tính khiêm tốn và thực tế.
  • Down-to-earth communication: Giao tiếp thực tế và trực tiếp.
  • Down-to-earth leader: Lãnh đạo khiêm tốn và thực tế.
  • Down-to-earth lifestyle: Lối sống khiêm tốn và thực tế.

Vậy là bạn đã biết được Down-to-earth là gì trong tiếng Anh. Cùng với đó là một số cụm từ đi với Down-to-earth. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy cmt để được IELTS Learning giải đáp nhé.

Leave a Comment