Phân biệt in the end và at the end đơn giản và chi tiết nhất

In the end và at the end trong tiếng Anh là 2 cụm từ thông dụng. Vậy bạn đã biết cách phân biệt in the end và at the end như thế nào hay chưa? Nếu chưa hãy theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning để học cách dùng nhé.

1. Phân biệt in the end và at the end tiếng Anh

Trước khi phân biệt in the end và at the end tiếng Anh, bạn hãy cùng tìm hiểu về cách dùng của 2 từ trước nhé.

1.1. Cách sử dụng In the end

Khái niệm và cách sử dụng

In the end thường được dùng với vai trò như một trạng từ với ý nghĩa là “cuối cùng” hoặc “sau cùng”. Cụm từ này thường được đặt ở đầu câu hoặc ở cuối câu nhằm nhấn mạnh KẾT QUẢ cuối cùng. 

Cách sử dụng In the end
Cách sử dụng In the end

Ví dụ:

  • In the end, we reached a compromise. (Cuối cùng, chúng tôi đã đạt được một thoả thuận.)
  • After a long and tiring journey, we reached the mountain’s summit, and in the end, the feeling of happiness was indescribable. (Sau một hành trình dài và mệt mỏi, chúng tôi đến được đỉnh núi, và cuối cùng, cảm giác hạnh phúc không thể diễn tả được.)
  • We argued for a whole week, but in the end, we reached an agreement. (Chúng tôi đã cãi nhau suốt một tuần, nhưng cuối cùng, chúng tôi đã đạt được một thoả thuận.)
  • I tried many different fashion styles, but in the end, I still felt most comfortable in jeans and a T-shirt. (Tôi đã thử nhiều phong cách thời trang khác nhau, nhưng cuối cùng, tôi vẫn cảm thấy thoải mái nhất khi mặc đồ jeans và áo thun.)
  • Life may be full of challenges, but in the end, we must enjoy every moment. (Cuộc sống có thể đầy rẫy những thách thức khó khăn, nhưng cuối cùng, chúng ta phải tận hưởng mọi khoảnh khắc.)

Lưu ý: Bởi vì bản thân cụm từ này đã diễn tả đầy đủ ý nghĩa giống như một trạng từ nên in the end không cần phải đi kèm với các cụm từ khác.

Xem thêm:

Các cụm từ đồng nghĩa với in the end

Bên dưới là một số cụm từ đồng nghĩa với in the end trong tiếng Anh. Bạn có thể sử dụng để thay thế linh hoạt trong từng trường hợp.

Các cụm từ đồng nghĩa với in the end
Các cụm từ đồng nghĩa với in the end
  • Ultimately: cuối cùng, sau cùng.

Ví dụ: Despite the challenges, they ultimately succeeded in completing the project. (Mặc dù gặp khó khăn, họ cuối cùng đã thành công trong việc hoàn thành dự án.)

  • Finally: cuối cùng

Ví dụ: After years of hard work and dedication, she finally graduated from college.
(Trải qua nhiều năm làm việc chăm chỉ và sự cống hiến, cô ấy cuối cùng đã tốt nghiệp đại học.)

  • Eventually: cuối cùng, sau một thời gian dài.

Ví dụ: After years of hard work, he eventually became a successful entrepreneur.
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng trở thành một doanh nhân thành đạt.)

  • At last: cuối cùng, sau một thời gian dài.

Ví dụ: At last, after months of hard work and dedication, she finally achieved her dream of becoming a doctor. (Cuối cùng, sau những tháng ngày làm việc chăm chỉ và tận tâm, cô ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ của mình trở thành một bác sĩ.)

  • In conclusion: tóm lại

Ví dụ: In conclusion, I believe that climate change is a pressing issue that requires immediate action from governments and individuals alike. (Tóm lại, tôi tin rằng biến đổi khí hậu là một vấn đề cấp bách đòi hỏi các chính phủ cũng như cá nhân phải hành động ngay lập tức.)

  • In summary: tóm lại

Ví dụ: In summary, the main findings of the research indicate that there is a strong correlation between regular exercise and a lower risk of heart disease. (Trong tóm tắt, các kết quả chính của nghiên cứu cho thấy có một mối tương quan mạnh giữa việc tập thể dục đều đặn và nguy cơ mắc bệnh tim.)

  • When all is said and done: đến cuối cùng

Ví dụ: After months of debate and careful consideration, the committee has decided to allocate the budget to the education sector. When all is said and done, investing in education is the key to building a better future for our society. (Sau tháng ngày tranh luận và xem xét cẩn thận, ủy ban đã quyết định phân bổ ngân sách cho lĩnh vực giáo dục. Đến cuối cùng, đầu tư vào giáo dục là chìa khóa để xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn cho xã hội của chúng ta.)

Các cụm từ trên đều mang ý nghĩa chung đó là cuối cùng, tóm lại. Mặc dù vậy, sắc thái ý nghĩa của chúng sẽ có phần khác nhau, các bạn cần phải ghi nhớ lựa chọn đúng khi sử dụng nhé!

1.2. Cách sử dụng At the end

Khái niệm và cách sử dụng

At the end thường được dùng kèm với of something. Cụm từ này được hiểu với ý nghĩa là điểm cuối cùng của một cột mốc thời gian hoặc sự vật cụ thể. Khi đó, người nói muốn nhấn mạnh vào THỜI ĐIỂM hoặc VỊ TRÍ mà một việc được diễn ra. Phía bên dưới là một số tình huống cụ thể sử dụng at the end:

Cách sử dụng At the end
Cách sử dụng At the end

Khi nói về thời gian:

  • Our vacation in Hawaii will start on June 15th and end at the end of the month. (Du lịch của chúng tôi tại Hawaii sẽ bắt đầu vào ngày 15 tháng 6 và kết thúc vào cuối tháng.)
  • The project deadline is approaching, and we need to submit the report at the end of this week. (Hạn cuối dự án đang đến gần, và chúng ta cần nộp báo cáo vào cuối tuần này)

Khi nói về không gian hoặc vị trí:

  • The store you’re looking for is located at the end of the street. (Tiệm mà bạn đang tìm nằm ở cuối con đường.)
  • Please meet me at the end of the hallway. (Xin vui lòng gặp tôi ở cuối hành lang.)

Xem thêm:

Các cụm từ đồng nghĩa với at the end

Bên cạnh cụm từ at the end nhằm ám chỉ thời điểm hay vị trí của sự vật, chúng ta còn có rất nhiều cụm từ khác đồng nghĩa với nó và có thể sử dụng thay thế. IELTS Learning giúp các bạn tổng hợp những từ đồng nghĩa này nhé!

Các cụm từ đồng nghĩa với at the end
Các cụm từ đồng nghĩa với at the end
  • At the close: tại thời điểm kết thúc

Ví dụ: At the close of the trading day, the stock market had experienced significant gains. (Trong thời điểm kết thúc của ngày giao dịch, thị trường chứng khoán đã trải qua sự gia tăng đáng kể.)

  • At the conclusion: tại phần kết luận 

Ví dụ: At the conclusion of his speech, the professor summarized the key findings of his research and emphasized the importance of continued scientific exploration in this field. (Ở phần kết luận của bài diễn thuyết của mình, giáo sư tổng hợp những kết quả quan trọng của nghiên cứu của mình và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục khám phá khoa học trong lĩnh vực này.)

  • At the bottom: dưới đáy của một sự vật

Ví dụ: The lost treasure chest was found deep in the cave, at the bottom of a dark and winding passage. (Kho báu bị mất được tìm thấy sâu trong hang động, ở đáy của một hẻm đá tối và uốn cong.)

2. Bảng tổng hợp phân biệt in the end và at the end

Cụm TừÝ nghĩaCách sử dụngVí dụ
In the endKết quả cuối cùng của một sự việc hoặc quá trình.Sử dụng trong ngữ cảnh để kết luận hoặc chỉ ra kết quả cuối cùng của một tình huống sau khi xem xét tất cả các khía cạnh hoặc quyết định cuối cùng.In the end, we decided to go on a vacation to the beach. (Cuối cùng, chúng tôi quyết định đi nghỉ ở bãi biển.)
At the endThời điểm kết thúc hoặc vị trí cuối cùng của một đối tượng hoặc sự kiện.Sử dụng để chỉ thời điểm hoặc vị trí cuối cùng của một sự kiện hoặc đối tượng cụ thể.At the end of the road, you will find a beautiful garden. (Ở cuối con đường, bạn sẽ tìm thấy một khu vườn đẹp.)

Xem thêm:

3. Bài tập phân biệt in the end và at the end

Bài tập phân biệt in the end và at the end
Bài tập phân biệt in the end và at the end

Điền in the end hoặc at the end vào chỗ trống trong những câu bên dưới:

  1. We faced many challenges, but __________, we managed to complete the project successfully.
  2. The car broke down, and __________, we had to call for a tow truck.
  3. The book was so exciting that I couldn’t stop reading it, and __________, I finished it in one day.
  4. The restaurant was fully booked, so we had to wait at the bar until a table became available __________.
  5. __________, they decided to get married after years of dating.
  6. She studied hard all semester, and __________, she got an A in the final exam.
  7. After a long and challenging journey, we finally reached the __________ of the trail and were rewarded with a breathtaking view.
  8. They argued a lot during their relationship, but __________, they realized they were meant to be together.
  9. I couldn’t decide which movie to watch, but __________, I chose the one my friends recommended.
  10. The detective followed all the clues and __________, he solved the mystery.
  11. After a long hike, we reached the __________ of the trail and enjoyed a beautiful view of the valley.
  12. We had some disagreements during the project, but __________, we all agreed on the final design.
  13. She worked hard and persevered, and __________, she achieved her dream of becoming a doctor.
  14. The movie had a confusing plot, but __________, it all made sense.
  15. I saved money for months, and __________, I could finally afford the vacation I had always wanted.
  16. After hours of searching, they found the lost key __________ of the sofa.
  17. The team faced many challenges during the tournament, but __________, they won the championship.
  18. I was worried that I would be late for the meeting, but __________, I arrived just in time.
  19. We planned a surprise party for her birthday, and __________, she was truly surprised.
  20. He was unsure about his career path, but __________, he decided to pursue his passion for art.

Đáp án:

1. In the end2. In the end3. In the end4. At the end5. In the end
6. In the end7. At the end8. In the end9. In the end10. In the end
11. At the end12. In the end13. In the end14. In the end15. In the end
16. At the end17. In the end18. In the end19. In the end20. In the end

Như vậy, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn cách phân biệt in the end và at the end trong tiếng Anh. Đây là kiến thức cơ bản nhưng sẽ là nền tảng để bạn học tốt các kiến thức nâng cao. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy cmt bên dưới bài viết để được giải đáp nhé.

Leave a Comment