Tổng hợp các công thức tiếng Anh lớp 9 quan trọng nhất

Lớp 9 là một năm khá quan trọng vì nó ảnh hưởng đến kết quả thi chuyển cấp. Vì vậy, để có được kết quả tốt, các bạn học sinh cần phải nắm vững các kiến thức cơ bản, đặc biệt là đối với môn tiếng Anh – một trong 3 môn quan trọng trong kỳ thi chuyển cấp. Hiểu được điều đó, IELTS Learning đã giúp bạn tổng hợp các công thức tiếng Anh lớp 9 thường gặp nhất để bạn có thể tự tin hoàn thành tốt các bài thi sắp tới.

Nội dung chính

1. Các thì trong tiếng Anh lớp 9

1.1. Thì hiện tại đơn – simple present tense

Cấu trúc và ví dụ

Với động từ TobeVới động từ thường
Cấu trúc(+): S + vs/es + O
(-): S+ do/does + not + V + O
(?): Do/does + S + V+ O ?
(+): S+ am/is/ are + O
(-): S + am/is/ are + not + O
(?) Am/is/ are + S + O?
Ví dụShe sings a song. (Cô ấy hát một bài hát.)
She does not sing a song. (Cô ấy không hát một bài hát.)
Does she sing a song? (Cô ấy có hát một bài hát không?)
She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
She is not a teacher. (Cô ấy không phải là giáo viên.)
Is she a teacher? (Cô ấy có phải là giáo viên không?)

Dấu hiệu nhận biết

Xuất hiện các từ Always, every,rarely, generally, frequently, seldom,  usually, often, sometimes, never, …

Quy tắc thêm s/es

  • Thêm es vào các động từ kết thúc bằng các âm tiết s, x, sh, ch, o hoặc z.
  • Thêm s vào các động từ còn lại
  • Động từ kết thúc bằng phụ âm + y, thì thường thay y bằng ies

Cách phát âm đuôi s/ es

  • /iz/ khi âm tận cùng là /dʒ/, /z/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/
  • /s/ khi âm tận cùng là /f/, /p/, /k/, /t/, /θ/
  • /z/ khi âm tận cùng là các phiên âm còn lại.

1.2. Thì hiện tại tiếp diễn – present progressive

Cấu trúc và ví dụ

  • (+): S + be (am/ is/ are) + v_ing + o
  • (-):S+ be + not + v_ing + o
  • (?): Be + s+ v_ing + o

Eg:

  • She is studying English. (Cô ấy đang học tiếng Anh.)
  • She is not studying English. (Cô ấy không đang học tiếng Anh.)
  • Is she studying English? (Cô ấy có đang học tiếng Anh không?)

Lưu ý: Không dùng thì hiện tại tiếp diễn với các động từ chỉ nhận thức chi giác như: To be, see, hear, understand, know, like, want, glance, feel, hate, realize, seem, remember, think, smell, love, forget,………

Dấu hiệu nhận biết

now, right now, at present, at the moment, các động từ mệnh lệnh như look, listen, be quiet, keep silent.

Quy tắc thêm đuôi -ing

  • Thêm đuôi ing vào các động từ thông thường. Eg: play → playing (chơi → đang chơi)
  • Khi động từ kết thúc bằng âm e thì bỏ e rồi mới thêm ing. Eg: love → loving (yêu → đang yêu)
  • Khi động từ kết thúc bằng âm ee thì chỉ cần thêm ing phía sau. Eg: see → seeing (thấy → đang thấy)
  • Khi động từ kết thúc bằng âm ie thì đổi ie thành y rồi sau đó thêm ing. Eg: lie → lying (nói dối → đang nói dối)
  • Khi động từ có tận cùng là Nguyên âm + Phụ âm (Trừ h, w, x, y), gấp đôi nguyên âm đó trước khi thêm đuôi -ing. Eg: run → running (chạy → đang chạy)
  • Khi động từ có 2 âm tiết thì trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ 2. Nếu tận cùng là nguyên âm+phụ âm (trừ h, w, x, y), ta gấp đôi phụ âm và sau đó thêm ing. Eg: begin → beginning (bắt đầu → đang bắt đầu)
  • Những động từ kết thúc bằng chữ C , thì thêm chữ K ở cuối rồi sau đó mới thêm ing. Eg: panic → panicking (hoảng sợ → đang hoảng sợ)

1.3. Thì hiện tại hoàn thành – present perfect

Cấu trúc:

  • (+): S + have/ has + past participle (v3) + O
  • (-): S + have/ has + not+ past participle + O
  • (?): Have/ has +s+ past participle + O

Dấu hiệu nhận biết: Xuất hiện các từ Already, not…yet, just, ever, never, since + mốc thời gian, for + một khoảng thời gian, recenthy, before, up to new, this is the first time.

Eg:

  • I have already seen that movie. (Tôi đã xem bộ phim đó rồi.)
  • She has not finished her work yet. (Cô ấy vẫn chưa hoàn thành công việc.)
  • Have you just arrived? (Bạn vừa mới đến à?)

1.4. Thì quá khứ đơn – past simple

Cấu trúc và ví dụ

Với động từ TobeVới động từ thường
Cấu trúc(+): S + was/were + o(-): S+ was/ were + not + o(?): Was/were + s+ o ?(+): S + V_ed + O(-): S + did+ not + V + O(?): Did + S + V + O ?
Ví dụShe was at home yesterday. (Cô ấy ở nhà ngày hôm qua.)
She wasn’t at the party last night. (Cô ấy không có mặt tại buổi tiệc tối qua.)
Was she at the movies yesterday? (Cô ấy có đến xem phim ngày hôm qua không?)
She watched a movie last night. (Cô ấy xem một bộ phim tối qua.)
She did not (didn’t) watch TV yesterday. (Cô ấy không xem TV ngày hôm qua.)
Did she watch a movie last night? (Cô ấy có xem một bộ phim tối qua không?)

Dấu hiệu nhận biết

  • Xuất hiện các từ yesterday, yesterday morning, last week, last month, last year, last night.
  • When + thì quá khứ đơn (simple past).
  • When+ hành động thứ nhất.

Cách thêm đuôi ed

  • Đối với động từ kết thúc bằng e, thường chỉ cần thêm đuôi -d vào cuối động từ. 
  • Đối với động từ thông thường, thêm đuôi -ed vào cuối động từ
  • Đối với động từ kết thúc bằng y sau một phụ âm, thay y bằng i rồi thêm đuôi -ed. 
  • Động từ kết thúc bằng y sau một nguyên âm, chỉ cần thêm đuôi -ed. 
  • Động từ 1 âm tiết kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm, gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ed.
  • Động từ có 2 âm tiết, trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, tận cùng là một phụ âm trước đó là một nguyên âm thì nhân đôi phụ âm và thêm ed

Cách phát âm đuôi ed

  • Phát âm là /t/ khi từ kết thúc bằng các phụ âm như /p/, /k/, /f/, /θ/ (th), /s/, /ʃ/ (sh), /tʃ/ (ch), hoặc /h/.
  • Phát âm là /ɪd/ khi từ kết thúc bằng các âm tiết /t/ hoặc /d/. 
  • Phát âm là /d/ khi từ gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/.

1.5. Thì quá khứ tiếp diễn – past progressive

Cấu trúc và ví dụ

  • (+): S + was/were + v_ing + o
  • (-): S + wasn’t/weren’t+ v-ing + o
  • (+): Was/were + s+ v-ing + o?

Eg:

  • She was studying when the phone rang. (Cô ấy đang học khi điện thoại reo.)
  • She wasn’t (was not) watching TV at that very moment. (Cô ấy không đang xem TV vào thời điểm đó.)
  • Was she studying when the phone rang? (Cô ấy có đang học khi điện thoại reo không?)
  • She was cooking while he was reading a book. (Cô ấy đang nấu ăn trong khi anh ấy đang đọc sách.)

Dấu hiệu nhận biết

Xuất hiện các từ while, where, at that very moment, at 10:00 last night, and this morning (afternoon), when

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
  • Diễn tả hành động đang xảy ra thì có hành động khác chen vào.
  • Diễn tả hai hành động đồng thời xảy ra tại một thời điểm trong quá khứ, trong câu thường có từ while

1.6. Thí quá khứ hoàn thành – Past Perfect

Cấu trúc:

  • (+) S + had + PII
  • (-) S + hadn’t + PII
  • (?) Had + S + PII?

Cách sử dụng: Diễn tả một hành động xảy ra và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ.

Dấu hiệu nhận biết: Xuất hiện các từ before, after, until, by the time, when by, for, as soon as, by the end of + time in past,…

Eg:

  • She had finished her work before he arrived. (Cô ấy đã hoàn thành công việc trước khi anh ấy đến.)
  • They hadn’t (had not) met each other until last year. (Họ chưa gặp nhau cho đến năm ngoái.)
  • Had she finished her work before he arrived? (Cô ấy đã hoàn thành công việc trước khi anh ấy đến chưa?)
  • She had already left when I arrived. (Cô ấy đã ra đi khi tôi đến.)
  • She had left before I arrived. (Cô ấy đã ra đi trước khi tôi đến.)
  • He had already left after I called him. (Anh ấy đã ra đi sau khi tôi gọi điện cho anh ấy.)

1.7. Thì tương lai – simple future

Cấu trúc:

  • (+): S + shall/will + v_inf + o
  • (-): S + shall/will + not+ v_inf + o
  • (?): Shall/will + s + v_inf + o?

Dấu hiệu nhận biết: Xuất hiện các từ this….., tonight……, tomorrow, next……, in…… .

Cách sử dụng:

  • Dùng để diễn tả hành động sẽ được thực hiện trong tương lai
  • Dùng để diễn tả một quyết định ngay tại thời điểm nói
  • Dùng để diễn tả một lời hứa

Eg:

  • We will go on vacation next month. (Chúng tôi sẽ đi nghỉ vào tháng sau.)
  • She will not (won’t) attend the meeting tonight. (Cô ấy sẽ không tham dự cuộc họp tối nay.)
  • Will she visit her grandparents this weekend? (Cô ấy có thăm ông bà cuối tuần này không?)

1.8. Thì tương lai gần – near future

Cấu trúc: 

  • (+) S + am/is/are + going to + V_inf + O
  • (-) S + am/is/are + not going to + V_inf + O
  • (?) Am/is/are + going to +v

Dấu hiệu nhận biết: This_, tonight, tomorrow, next_, in_…

Cách dùng:

  • Dự đoán hoặc suy đoán về tương lai dựa trên thông tin hiện tại hoặc sự quyết định tại thời điểm nói.
  • Nói về những kế hoạch hoặc sắp đặt trong tương lai gần.
  • Diễn đạt cam kết hoặc lời hứa trong tương lai gần.
  • Nói về việc lên kế hoạch cho tương lai gần.

Eg:

  • I am going to meet my friend after work. (Tôi sẽ gặp bạn sau giờ làm việc.)
  • He isn’t going to attend the meeting this afternoon. (Anh ấy sẽ không tham dự cuộc họp chiều nay.)
  • Are you going to meet your friend after work? (Bạn sẽ gặp bạn sau giờ làm việc phải không?)

Xem thêm:

2. Danh động từ – Gerund

Danh động từ được sử dụng với các chức năng sau:

Các gerund phổ biến
Các gerund phổ biến
  • Làm chủ ngữ. Eg: Singing makes her happy. (Hát làm cô ấy vui.)
  • Theo sau giới từ: at, in, on, up, from, about, of, off, with, without, for, upon, …+ V-ing. Eg: She is good at cooking. (Cô ấy giỏi nấu ăn.)
  • Verb + V-ing: admit, advise, anticipate, appreciate, avoid complete, involve, keep, mention, mind, consider, delay, deny, detest, discuss, dislike, enjoy, escape, excuse, fancy, finish, forget, can’t help hope, imagine, miss, postpone, practice, recommend, regret, remember, resent, resist risk, quit, recall, recollect, save, stop, suggest, tolerate, understand, can’t bear, can’t stand, can’t face, feel like
  • Sau một số động từ: stop, remember, involve, imagine, risk, discover, dislike, mind, waste, spend, catch, find, leave,…+ O + V-ing. Eg: 

3. Động từ nguyên thể có to

Động từ nguyên thể có to được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Chỉ mục đích kết quả. Eg: I practice yoga to stay healthy. (Tôi tập yoga để duy trì sức khỏe.)
  • Làm chủ ngữ và tân ngữ. Eg: To learn a new language requires dedication. (Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự tận tâm.) 
  • Theo sau BE + V3 + TO V. Eg: The cake smells delicious to eat. (Bánh thơm ngon để ăn.)
  • Theo sau Adj + TO V. Eg: She is happy to see her friends. (Cô ấy vui vẻ khi gặp bạn bè.)
  • Theo sau các Question words: What, How, Where, Who, When, … Eg: What to do next? (Làm gì tiếp theo?)
  • Theo sau FOR + O + To V , OF + O + To V. Eg: The key to success is hard work. (Chìa khóa thành công là làm việc chăm chỉ.)
  • Theo sau một số động từ: ( Verb + To V) afford, agree, appear, determine, desire, hesitate, attempt, arrange, ask, bear, begin, beg, care, cease, choose, continue, claim, consent, decide, demand, deserve, hope, intend, learn, long, love, manage , mean, need, neglect, offer, omit, plan, expect, fail, fear, hate, forget, promise, prepare, prefer, prepare, pretend, propose, refuse, regret, remember, seem, start, struggle, swear, threaten, volunteer, wait, want, wish, cease, come, strive, tend, use, ought.
  • Theo sau VERB + O + TO V: advise, challenge, convince, dare, encourage, expect, force, require, teach, tell, urge, hire, instruct, invite, need, allow, ask, beg, cause, order, permit, persuade, remind, want, warn, wish, help, refuse.

4. Động từ nguyên thể không To

Một số động từ nguyên thể không to:

Sau các model verb: Can, Could, May, Might, Must, Mustn’t, Needn’t, Shall, Should, Will, Would,… + V(inf)

  • You should try it. (Bạn nên thử nó.)
  • She can swim. (Cô ấy có thể bơi)

Sau các trợ động từ DO, DOES, DID

  • Do you like pizza?
  • She doesn’t understand.

Sau các cụm từ: Had Better, Would Rather, Would Sooner, Why Not, Why Should We, Why Should We Not

  • You had better hurry.
  • Why not try something new?

Sau các động từ chỉ giác quan: Feel, Hear, Notice, See, Watch, … + O + V(inf)

  • I heard him sing.
  • She saw the bird fly away.

Sau LET + O + V(inf)

  • Let her go.
  • Don’t let them stay.

Sau MAKE + O + V(inf)

  • She made him clean the room.
  • They will make you work hard.

5. Cấu trúc câu Suggest

Cấu trúc câu Suggest được sử dụng để thể hiện yêu cầu, đề nghị của mình đối với một ai đó.

5.1. Cấu trúc Suggest với danh từ/cụm danh từ

Cấu trúc:

  • S + suggest + Noun/Noun Phrase (Tân ngữ)
  • S + suggest + something + to + somebody.

Eg:

  • She suggested a new marketing strategy. (Cô ấy đề xuất một chiến lược tiếp thị mới.)
  • He suggested some good books to me. (Anh ấy đề xuất cho tôi một số cuốn sách hay.)

5.2. Cấu trúc Suggest với mệnh đề THAT

Cấu trúc: S+ suggest + that + S + (should) + V (nguyên mẫu) 

Eg:

  • She suggested that he (should) take a break. (Cô ấy đề xuất rằng anh ấy nên nghỉ ngơi.)
  • He suggested that we (should) go to the beach. (Anh ấy đề xuất rằng chúng ta nên đến bãi biển.)
  • They suggested that the company (should) invest in new technology. (Họ đề xuất rằng công ty nên đầu tư vào công nghệ mới.)

5.3. Cấu trúc Suggest + V-ing

Cấu trúc: S + suggest + V-ing + O

Eg:

  • She suggested going to the movies. (Cô ấy đề xuất rằng chúng ta nên đi xem phim.)
  • He suggested studying for the exam together. (Anh ấy đề xuất rằng chúng ta nên học cùng nhau cho bài kiểm tra.)
  • They suggested taking a break from work. (Họ đề xuất rằng chúng ta nên nghỉ làm việc.)

Xem thêm:

6. Cấu trúc So… that (Quá… đến nỗi mà)

Cách sử dụng: Thể hiện cảm thán một người, sự vật hay sự việc nào đó.

6.1. Cấu trúc so… that với tính từ/trạng từ

Cấu trúc: S + tobe + so + adj/adv + that + S + V

Eg:

  • The movie was so boring that I fell asleep in the theater. (Bộ phim quá nhàm chán đến nỗi tôi đã ngủ gục trong rạp.)
  • The concert was so loud that my ears hurt. (Buổi hòa nhạc quá ồn ào đến nỗi tai tôi đau.)
  • He is so tall that he can reach the top shelf easily. (Anh ấy cao quá đến nỗi có thể dễ dàng chạm vào giá trên cùng.)

6.2. Cấu trúc so… that với các động từ tri giác đặc biệt

Cấu trúc: S + feel/seem/taste/sound/look/smell + so + adj + that + S + V + O

Eg:

  • The music sounded so beautiful that it brought tears to her eyes. (Âm nhạc nghe rất đẹp đến nỗi nó khiến cô ấy rơi nước mắt.)
  • The coffee tastes so bitter that I couldn’t drink it. (Cà phê có vị đắng đến mức tôi không thể uống được.)
  • She looks so tired that she needs a rest. (Cô ấy trông mệt đến mức cần nghỉ ngơi.)

6.3. Cấu trúc so…that với các loại danh từ

Cấu trúc:

  • Danh từ đếm được số ít: S + V + so + adj + a + N + that + S + V
  • Danh từ đếm được số nhiều: S + V + so + many/few + N + that + S + V
  • Danh từ không đếm được: S + V + so + much/little + N + that + S + V

Eg:

  • She is so talented a musician that she can play multiple instruments. (Cô ấy là một nghệ sĩ âm nhạc tài năng đến mức có thể chơi nhiều nhạc cụ.)
  • We bought so few groceries that we need to go shopping again. (Chúng tôi mua rất ít thực phẩm đến nỗi cần phải đi mua sắm lại.)
  • She has so little time that she can’t even take a break. (Cô ấy có rất ít thời gian đến mức không thể nghỉ một chút.)

7. Cấu trúc so…that với các loại danh từ

Cấu trúc: S + V + such (a/an) + adj + N + that + S + V + O

Ý nghĩa: Thật…. đến nỗi mà

Cấu trúc so that
Cấu trúc so that

Eg:

  • He made such a delicious cake that everyone asked for the recipe. (Anh ấy làm một chiếc bánh ngon đến nỗi mọi người đều hỏi về công thức.)
  • It was such an exciting movie that I couldn’t stop watching. (Đó là một bộ phim thú vị đến nỗi tôi không thể ngừng xem.)
  • It was such a hot day that we decided to go swimming. (Đó là một ngày nóng đến nỗi chúng tôi quyết định đi bơi.)

8. Cấu trúc Too… to

Cấu trúc: S + to be + too + adj/adv + (for sb) + to V + O

Ý nghĩa: Quá … đến nỗi mà …

Eg:

  • It’s too cold for us to go swimming. (Trời quá lạnh đến nỗi chúng tôi không thể đi bơi.)
  • The box is too heavy for me to lift. (Cái hộp quá nặng đến nỗi tôi không thể nâng lên.)
  • She is too tired to finish her homework. (Cô ấy quá mệt để hoàn thành bài tập.)

Xem thêm:

9. Các từ loại trong tiếng Anh

9.1. Danh từ (Noun)

Là từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, khái niệm.

Nhiệm vụ của danh từ

  • Làm chủ ngữ trong câu. Eg: The cat is on the roof (Con mèo đang ở trên mái nhà).
  • Làm tân ngữ hoặc bổ ngữ cho chủ ngữ. Eg: The red car is fast (Chiếc xe màu đỏ nhanh).

9.2. Đại từ (Pronoun)

Là từ dùng để thay thế cho danh từ trong câu, với mục đích tránh lặp đi lặp lại từ ấy quá nhiều lần. Có 8 loại đại từ:

  • Đại từ nhân xưng (Personal pronouns): chỉ một đối tượng cụ thể (người hoặc vật). Eg: I (tôi), you (bạn), he (anh ấy), she (cô ấy), it (nó), we (chúng tôi), they (họ).
  • Đại từ phản thân (Reflexive pronouns): dùng khi chủ ngữ là tác nhân gây ra hành động và cũng tự nhận kết quả của hành động đó. Eg: myself (tự tôi), yourself (tự bạn), himself (tự anh ấy), herself (tự cô ấy), itself (tự nó), ourselves (tự chúng tôi), themselves (tự họ).
  • Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns): chỉ vị trí (xa hay gần) của người hoặc sự vật. Đại từ chỉ định bao gồm: this, that, these, those. Eg: this (này), that (đó), these (những này), those (những đó).
  • Đại từ sở hữu (Possessive pronoun): thể hiện sự sở hữu của ai đó với một sự vật. Eg: mine (của tôi), yours (của bạn), his (của anh ấy), hers (của cô ấy), its (của nó), ours (của chúng tôi), theirs (của họ).
  • Đại từ quan hệ (Relative pronouns): thay thế cho danh từ phía trước, đồng thời liên kết mệnh đề chính với mệnh đề phụ. Eg: who (ai), which (cái gì), that (mà).
  • Đại từ bất định (Indefinite pronouns): đề cập đến từ hai đối tượng không xác định trở lên. Eg: all (tất cả), some (một số), many (nhiều), nobody (không ai), anyone (bất kỳ ai).
  • Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns): dùng trong câu hỏi. Eg: who (ai), what (gì), which (cái nào).
  • Đại từ nhấn mạnh (Intensive pronouns): dùng để nhấn mạnh vào danh từ (noun) hoặc đại từ (pronoun) phía trước. Eg: myself (chính tôi), yourself (chính bạn), himself (chính anh ấy), herself (chính cô ấy), itself (chính nó), ourselves (chính chúng tôi), themselves (chính họ).

9.3. Động từ (Verb)

Là các từ dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái của một đối tượng nào đó trong câu.

Động từ thường đứng đằng sau chủ ngữ và đứng trướctrạng từ chỉ tần suất như always, never, sometimes, ….

Eg:

  • She always sings beautifully. (Cô ấy luôn hát đẹp).
  • She is happy. (Cô ấy hạnh phúc)
  • I do not like coffee. (Tôi không thích cà phê – câu phủ định)

9.4. Tính từ (Adjective)

Là các từ dùng để chỉ đặc điểm, tính chất của người, sự vật, hiện tượng, khái niệm.

Nhiệm vụ của tính từ là: 

  • Bổ nghĩa cho danh từ trong câu. Eg: a beautiful flower. (một bông hoa đẹp
  • Đứng trước danh từ. Eg: a sunny day. (một ngày nắng)
  • Đứng sau động từ liên kết. Eg: The weather seems nice. (Thời tiết dường như đẹp)
  • Đứng sau phó từ chỉ mức độ như so, very, much, too,… Eg: very cold (rất lạnh).
  • Sử dụng trong cấu trúc câu so sánh. Eg: more interesting than (thú vị hơn).

9.5. Trạng từ (Adverb)

Dùng để biểu thị trạng thái hay tình trạng của sự vật, sự vật, hiện tượng với vai trò

  • Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cho cả câu. Eg: She sings beautifully. (Cô ấy hát đẹp)
  • Đứng trước động từ thường. Eg: She speaks fluently. (Cô ấy nói lưu loát)
  • Trạng từ chỉ mức độ liên kết thường đứng sau động từ kết nối và đứng trước động từ tobe. Eg: The weather is extremely hot. (Thời tiết rất nóng)
  • Đứng trước enough trong cấu trúc câu enough. Eg: She is talented enough to succeed. (Cô ấy đủ tài năng để thành công).
  • Đứng sau too trong cấu trúc too … to. Eg: It’s too cold to go outside. (Trời quá lạnh để ra ngoài).
  • Đứng sau so trong cấu trúc so that. Eg: He studied hard so that he could pass the exam. (Anh ấy học chăm chỉ để có thể đỗ kỳ thi).

9.6. Từ hạn định (Determiner)

Là những từ hoặc cụm từ đi với noun/noun phrase (danh từ/cụm danh từ) để thể hiện vị trí, số lượng, … của danh từ hoặc cụm danh từ đó.

Từ hạn định
Từ hạn định
  • Một số từ hạn định: a/an/the, this, that, these, those, all, half, both, few, many,…
  • Nhiệm vụ của từ hạn định
    • Xác định danh từ. Eg: The cat (con mèo).
    • Chỉ định một danh từ. Eg: A dog (một con chó).
    • Giới hạn số lượng. Eg: All students (tất cả học sinh)
    • Xác định sự sở hữu. Eg: My car (xe của tôi)
    • Xác định sự nghi vấn. Eg: Which book? (Cuốn sách nào?)

9.7. Giới từ (Preposition)

Dùng để thể hiện quan hệ về vị trí, thời gian, nguyên nhân,… của các sự việc, sự vật, hiện tượng được đề cập đến trong câu.

  • Giới từ chỉ thời gian: at, in, on, for, during, since, by, before, after
  • Giới từ chỉ vị trí: at, in, on, by/near/close, next to/beside, between, behind, in front of, above/over, under/below
  • Giới từ chỉ xu hướng hành động: to, from, over, above, under/beneath, along, around, through, into, out of, towards, away from, onto, off, up, down
  • Giới từ chỉ tác nhân: by, with
  • Giới từ chỉ cách thức công cụ: by, with, on
  • Giới từ chỉ lý do, mục đích: for, through, because of, on account of, from.
  • Giới từ chỉ quan hệ: of, to, with
  • Giới từ chỉ nguồn gốc: from, of

9.8. Liên từ (Conjunction)

Dùng để nối các cụm từ, các câu và các đoạn văn.

  • Liên từ kết hợp: And (thêm hoặc bổ sung ý), But (diễn tả sự đối lập), Or (đưa ra một lựa chọn khác), So (đưa ra kết quả của hành động)
  • Liên từ tương quan: Either …or… (cái này hoặc cái kia), Neither … nor … (không … cũng không …), Both … and … (cả cái này lẫn cái kia), Not only … but also (không những … mà còn…)
  • Liên từ phụ thuộc: After/before/when/while/until (diễn tả quan hệ về thời gian), Although/even though/despite/in spite of (mặc dù), Because/since/because of (bởi vì), So that/in order that (để làm gì)

9.9. Thán từ (Interjection)

Là các từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt biểu thị cảm xúc của người nói.

không!).

  • Wow: Thường được sử dụng để biểu đạt sự kinh ngạc hoặc ấn tượng. Eg: Wow, that’s amazing! (Ôi, thật tuyệt vời!).
  • Yay: Thường được sử dụng để biểu đạt sự phấn khích hoặc hạnh phúc. Eg: Yay, we won! (Yeah, chúng ta đã thắng!).
  • Oops: Thường được sử dụng khi mắc lỗi hoặc khi gặp phải tình huống không mong muốn. Eg: Oops, I dropped my phone (Oops, tôi làm rơi điện thoại).
  • Oh my God (OMG): Thường được sử dụng để biểu đạt sự kinh ngạc hoặc sốc. Eg: Oh my God, I can’t believe it! (Ôi trời ơi, tôi không thể tin được!).
  • Alas: Thường được sử dụng để biểu đạt sự thất vọng hoặc tiếc nuối. Eg: Alas, it was too late to save the painting (Thật đáng tiếc, đã quá muộn để cứu bức tranh).
  • Bravo: Thường được sử dụng để chúc mừng hoặc tán thưởng sự thành công của ai đó. Eg: Bravo, you did a fantastic job! (Xuất sắc, bạn đã làm tuyệt vời!).
  • Shh: Thường được sử dụng để yêu cầu im lặng hoặc tạo sự tĩnh lặng. Eg: Shh, the baby is sleeping (Im lặng, đứa bé đang ngủ).
  • Eww: Thường được sử dụng để biểu đạt sự không hài lòng hoặc kinh tởm trước một tình huống hoặc vật phẩm. Eg: Eww, this food tastes terrible (Ồ, thức ăn này thật kinh tởm).
  • Aha: Thường được sử dụng khi có một sự nhận thức hoặc hiểu biết đột ngột. Eg: Aha, now I understand! (Aha, bây giờ tôi hiểu rồi!).

Xem thêm:

10.Các loại câu trong tiếng Anh

10.1. Cấu trúc câu gián tiếp – The Reported Speech

  • Câu trực tiếp (Direct Speech) dùng để trình bày lại nguyên văn lời của người nói. Khi viết, câu trực tiếp sẽ có dấu ngoặc kép.
  • Câu gián tiếp (Reported Speech) dùng để kể lại những gì người khác đã nói. Câu gián tiếp thường đứng sau “that” và không dùng với dấu ngoặc kép.

Cấu trúc:

Câu gián tiếp với dạng trần thuật: S + say(s)/ said (that) + Mệnh đề được tường thuật

  • He said, “I am going to the store.” → He said that he was going to the store. (Anh ấy nói rằng anh ấy đang đi đến cửa hàng.)

Câu gián tiếp dạng câu hỏi:

  • Câu hỏi Yes/No: S + asked/ wondered/ wanted to know + if/ whether + S +V… Eg: She asked, “Are you coming to the party?” → She asked if/whether I was coming to the party. (Cô ấy hỏi liệu tôi có đến dự tiệc không?)
  • Câu hỏi có từ để hỏi Wh-: S + asked/ wondered/ wanted to know + WH + S +V… Eg: He asked, “Where did you go yesterday?” → He asked where I had gone the day before. (Anh ấy hỏi tôi đã đi đâu vào hôm qua?)

Câu gián tiếp với câu mệnh lệnh, yêu cầu:

  • S + asked/ told/ required/ requested/ demanded + O +(not) + to V… Eg: Direct: She said, “Please close the window.”
  • Indirect: She asked me to close the window. (Cô ấy yêu cầu tôi đóng cửa sổ.)
  • S + ordered + somebody + to do something

10.2. Câu bị động – Passive voice

Là câu trong đó chủ ngữ là đối tượng nhận tác động của hành động. Thì của câu chủ động cũng là thì của câu bị động.

Cấu trúc câu bị động với các thì:

Câu bị động với thì hiện tại đơn: S + is/are/am + V3/ed

  • They build houses. (Họ xây nhà.) → Houses are built by them. (Nhà được xây bởi họ.)

Câu bị động với thì hiện tại tiếp diễn: S + is/are/am + being + V3/ed

  • They are painting the walls. (Họ đang sơn tường.) → The walls are being painted by them. (Tường đang được sơn bởi họ.)

Câu bị động với thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + been + V3/ed

  • They have repaired the car. (Họ đã sửa xe.) → The car has been repaired by them. (Xe đã được sửa bởi họ.)

Câu bị động với thì quá khứ đơn: S + was/were + V3/ed

  • He fixed the computer. (Anh ấy đã sửa máy tính.) → The computer was fixed by him. (Máy tính đã được sửa bởi anh ấy.)

Câu bị động với thì quá khứ tiếp diễn: S + was/were + being + V3/ed

  • They were cleaning the house. (Họ đang dọn nhà.) → The house was being cleaned by them. (Nhà đang được dọn bởi họ.)

Câu bị động với thì quá khứ hoàn thành: S + had + been + V3/ed

  • She had cooked dinner. (Cô ấy đã nấu bữa tối.) → Dinner had been cooked by her. (Bữa tối đã được nấu bởi cô ấy.)

Câu bị động với thì tương lai đơn: S + will + be + V3/ed

  • They will build a new bridge. (Họ sẽ xây một cây cầu mới.) → A new bridge will be built by them. (Một cây cầu mới sẽ được xây bởi họ.)

Câu bị động với thì tương lai hoàn thành: S + will + have been + V3/ed

  • They will have completed the project by tomorrow. (Họ sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai.) → The project will have been completed by them by tomorrow. (Dự án sẽ đã được hoàn thành bởi họ vào ngày mai.)

Câu bị động với thì tương lai gần: S + is/are/am going to + be + V3/ed

  • They are going to renovate the house. (Họ sẽ sửa lại căn nhà.) → The house is going to be renovated by them. (Căn nhà sẽ được sửa lại bởi họ.)

Câu bị động với động từ khuyết thiếu (ĐTKT): S + ĐTKT + be + V3/ed

  • People speak Spanish here. (Mọi người nói tiếng Tây Ban Nha ở đây.) → Spanish is spoken here. (Tiếng Tây Ban Nha được nói ở đây.)

10.3. Câu ước với Wish trong tiếng Anh

Câu điều ước ở thì hiện tại

Cấu trúc: S + wish (es) + S + V2/ Ved/ WERE

Cách dùng: Nói đến một mong ước không có thực ở hiện tại hoặc đưa ra giả định về một điều gì đó không đúng với thực tế.

Ví dụ:

  • I wish I had more free time. (Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn.)
  • She wishes she were taller. (Cô ấy ước mình cao hơn.)
  • We wish it weren’t raining today. (Chúng tôi ước mà hôm nay không mưa.)

Câu điều ước ở thì tương lai

Cấu trúc: S + wish (es) +S + would/ could/ should/ might + V

Cách dùng: Nói đến mong ước một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Câu điều ước - Các công thức tiếng Anh lớp 9
Câu điều ước – Các công thức tiếng Anh lớp 9

Ví dụ:

  • I wish you would call me tomorrow. (Tôi ước bạn sẽ gọi cho tôi vào ngày mai.)
  • She wishes she could attend the conference next week. (Cô ấy ước mình có thể tham dự hội nghị vào tuần sau.)
  • We wish it wouldn’t rain during our vacation. (Chúng tôi ước mà không mưa trong kỳ nghỉ của chúng tôi.)

Câu điều ước ở thì quá khứ

Cấu trúc: S + wish (ed) +S + had + V3/Ved

Cách dùng: Nói đến mong ước, thường là tiếc nuối, hối hận về một sự việc đã không diễn ra trong quá khứ, hoặc đưa ra giả định về sự việc nào đó trái ngược với quá khứ.

Ví dụ:

  • I wish I had studied harder for the exam. (Tôi ước mình đã học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
  • She wishes she had bought that dress when it was on sale. (Cô ấy ước mình đã mua chiếc váy đó khi nó đang giảm giá.)
  • We wish we had visited Paris last summer. (Chúng tôi ước mình đã ghé thăm Paris mùa hè năm ngoái.)

10.4. Câu điều kiện trong Tiếng Anh

Câu điều kiện loại 0: Diễn tả một chân lý hay sự thật hiển nhiên

  • Cấu trúc: If + S + V(s,es), S+ V(s,es)
  • Ví dụ: If you heat water to 100 degrees Celsius, it boils. (Nếu bạn đun nước ở 100 độ Celsius, nó sôi.)

Câu điều kiện loại 1: Diễn tả sự việc, hành động có khả năng cao xảy ra ở thời điểm hiện tại hoặc tương lai và kết quả, ảnh hưởng của hành động, sự việc đó.

  • Cấu trúc: If + S + V(s,es), S + will/can/shall…… + V
  • Ví dụ: If it rains tomorrow, I will stay at home. (Nếu ngày mai mưa, tôi sẽ ở nhà.)

Câu điều kiện loại 2: Diễn tả sự việc không có thực ở hiện tại và đưa ra giả định nếu nó có thể xảy ra.

  • Cấu trúc: If + S + V2/ Ved, S +would/ could…+ V
  • Ví dụ: If I won the lottery, I would buy a new car. (Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ mua một chiếc xe mới.)

Câu điều kiện loại 3: Diễn tả tình huống không có thật trong quá khứ.

  • Cấu trúc: If + S + had + V(pp)/Ved, S + would/ could…+ have + V(pp)/ Ved
  • Ví dụ: If I had studied harder, I would have passed the exam. (Nếu tôi đã học chăm chỉ hơn, tôi đã qua được kỳ thi.)

Xem thêm:

11. Một số cụm từ và cấu trúc phổ biến

  • Apologize somebody for doing something: xin lỗi ai vì làm gì
  • Be/get/become used + to +V-ing/ something: trở nên quen thuộc với cái gì
  • Borrow something from somebody: mượn cái gì của ai
  • Be able to do something = Be capable of doing something: có thể làm gì
  • Be good at something: giỏi làm gì
  • Be bad at something: không giỏi làm gì
  • Be fond of something = Be interested in something = Be keen on something: cảm thấy hứng thú với cái gì
  • By chance = By accident: tình cờ
  • Be fined for something: bị phạt vì điều gì đó
  • Count on somebody: tin tưởng vào ai
  • Can’t stand/help/bear/resist + V-ing: không chịu nổi, không nhịn được
  • Expect somebody to do something: hy vọng ai sẽ làm cái gì
  • Find it + tính từ + to do something: cảm thấy … để làm gì đó
  • Feel pity for: cảm thấy nuối tiếc về cái gì
  • For a long time = For years = For ages: một khoảng thời gian dài
  • Get/have something done: hoàn tất việc gì
  • Had better do something: nên làm gì
  • Have somebody do something: nhờ ai làm gì
  • Have difficulty (in) + V-ing: gặp khó khăn trong việc gì
  • Have no idea of something: không biết gì
  • In the nick of time: vừa đúng lúc
  • It + take/ took + somebody + time + to do something: mất bao nhiêu thời gian để làm gì
  • It’s time + S + V-ed/P2 = It’s time + (for sb) + to + V-inf ….: đã đến lúc … phải làm gì
  • In case of: trong trường hợp
  • Keep one’s promise: giữ lời hứa
  • Keep in touch: giữ liên lạc
  • Let + somebody + do something: cho phép/để ai làm
  • Let somebody down: làm ai đó thất vọng
  • Look forward to doing something: mong chờ, mong đợi cái gì
  • Lend somebody something: cho ai mượn cái gì
  • Make somebody do something: bắt ai làm gì
  • Make an impression on somebody: gây ấn tượng với ai
  • Not necessary for somebody to do something: không cần thiết phải làm gì
  • Prefer doing something to doing something: thích làm gì hơn làm gì
  • Tổng hợp kiến thức tiếng Anh lớp 9 nâng cao
  • Put an end to something: chấm dứt việc gì
  • Put up with + V-ing: chịu đựng việc gì đó
  • Pay for something: trả giá cho việc gì
  • Provide somebody with something: cung cấp cho ai cái gì
  • S + haven’t/ hasn’t + V3/ed + for + khoảng thời gian = The last time S + Ved/ V2 + was + khoảng thời gian + ago: đã không gặp ai trong bao lâu
  • Succeed in doing something = Manage to do something: thành công trong việc gì
  • Spend money/time on something/doing something: dành thời gian/tiền bạc vào việc gì
  • Suggest somebody doing something = Suggest somebody should do something: gợi ý ai làm gì đó
  • S + tobe + tính từ + enough + to do something: đủ … để làm gì
  • S + have/has + enough + danh từ + to do something: có đủ .. để làm gì
  • S + tobe + so + adj + that + S + V = S + tobe + such +(a/an) + adj + N + that + S + V
  • Take inspiration from something: lấy cảm hứng từ cái gì
  • Take care of somebody/something = Look after somebody/something: chăm sóc ai/cái gì
  • Take place of something/somebody: thay thế ai/cái gì
  • Use something up: dùng hết cái gì
  • Worth +V-ing: đáng để làm gì
  • Would rather somebody did something: muốn ai đó làm gì
  • Waste money/time on something/doing something: lãng phí thời gian/tiền bạc vào việc gì

12. Phrasal verbs (cụm động từ)

Một số phrasal verb phổ biến trong chương trình lớp 9

  • Ask for: Yêu cầu
  • Bring up: Nêu lên, đề cập
  • Call off: Hủy bỏ
  • Do away with: Loại bỏ, xóa bỏ
  • Fall apart: Sụp đổ
  • Get along: Hòa thuận, sống hòa thuận
  • Hang out: Dành thời gian với ai đó
  • Put off: Trì hoãn
  • Look after: Chăm sóc
  • Make up: Bịa đặt, làm lành
  • Run out of: Hết, cạn kiệt
  • Set up: Thiết lập, lắp đặt
  • Take off: Cất cánh, cởi quần áo
  • Go on: Tiếp tục
  • Stand up: Đứng lên
  • Look for: Tìm kiếm
  • Get over: Vượt qua, hồi phục
  • Break down: Hỏng hóc, suy sụp
  • Pick up: Nhặt lên, đón
  • Turn up: Xuất hiện, đến
  • Run into: Tình cờ gặp
  • Give up: Từ bỏ
  • Look up: Tra cứu
  • Bring about: Gây ra
  • Put up with: Chịu đựng
  • Call back: Gọi lại
  • Go back: Trở lại
  • Check in: Đăng ký (khách sạn)
  • Go through: Trải qua
  • Give in: Nhượng bộ
  • Break up: Chia tay
  • Carry out: Tiến hành, thực hiện
  • Bring back: Mang trở lại
  • Fill in: Điền vào
  • Get on: Lên (xe, tàu)
  • Hold on: Đợi một chút
  • Look out: Cẩn thận
  • Look forward to: Mong đợi
  • Pass out: Ngất đi, bất tỉnh
  • Put on: Mặc lên
  • Run away: Bỏ trốn
  • Settle down: Ổn định
  • Set off: Khởi hành, bắt đầu
  • Take after: Giống với
  • Turn down: Từ chối
  • Take out: Mang ra ngoài
  • Watch out: Cẩn thận
  • Work out: Luyện tập, giải

Tóm lại, IELTS Learning đã tổng hợp cho bạn tất cả các công thức tiếng Anh lớp 9. Bạn có thể lưu ngay lại để ôn tập và chuẩn bị cho kỳ thi chuyển cấp sắp tới nhé!

Leave a Comment