Prepare là gì? Prepare đi với giới từ gì? Học nhanh cấu trúc Prepare

Prepare trong tiếng Anh được sử dụng rất nhiều trong bài thi và giao tiếp thường ngày. Tuy nhiên, bạn đã nắm được Prepare đi với giới từ gì? Cách sử dụng cấu trúc Prepare như thế nào cho đúng hay chưa? Nếu chưa hãy theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning nhé!

Prepare là gì trong tiếng Anh?

Trong tiếng Anh, động từ Prepare /prɪˈpeə(r)/ mang ý nghĩa: “chuẩn bị, sẵn sàng, sửa soạn”. Khi muốn diễn tả một hành động sẵn sàng để làm một cái gì đó hay cho một cái gì đó mà bạn mong đợi sẽ xảy ra.

Bên cạnh đó, trong một vài ngữ cảnh đặc biệt, Prepare còn mang ý nghĩa là “nấu ăn hoặc soạn thảo văn kiện”.

Ý nghĩa 1: Chuẩn bị thức ăn hoặc đồ uống.

Ví dụ: She is preparing dinner for us tonight. (Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối cho chúng ta vào tối nay)

Prepare có ý nghĩa là gì trong tiếng Anh?
Prepare có ý nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Ý nghĩa 2: Chuẩn bị tài liệu hay một kế hoạch.

Ví dụ: The team is preparing a presentation for the board of directors. (Nhóm đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho ban giám đốc)

Ý nghĩa 3: Chuẩn bị trước cho một sự kiện hay một hoạt động.

Ví dụ: He made all the necessary preparations for the camping trip. (Anh ấy đã chuẩn bị tất cả những thứ cần thiết cho chuyến đi cắm trại)

Ý nghĩa 4: Chuẩn bị cho một kỳ thi, một cuộc phỏng vấn hoặc bài phát biểu.

Ví dụ: I need to prepare for my job interview tomorrow by researching the company and practicing my answers to potential questions. (Tôi cần chuẩn bị cho buổi phỏng vấn việc làm của mình vào ngày mai bằng cách nghiên cứu về công ty và luyện tập câu trả lời cho các câu hỏi có thể xảy ra)

Ý nghĩa 5: Chuẩn bị một trang phục hay đồ dùng.

Ví dụ: The athletes are preparing their equipment for the upcoming competition. (Các vận động viên đang chuẩn bị dụng cụ cho cuộc thi sắp tới)

Ý nghĩa 6: Chuẩn bị tâm lý hoặc cảm xúc.

Ví dụ: She tried to prepare herself mentally for the difficult conversation. (Cô ấy đã cố gắng chuẩn bị tinh thần để có thể đối mặt với cuộc trò chuyện khó khăn đó)

Ý nghĩa 7: Chuẩn bị cho một tình huống cực kỳ khẩn cấp.

Ví dụ: The local authorities are preparing for a possible flood with sandbags and evacuation plans. (Chính quyền địa phương đang chuẩn bị cho trận lũ lụt có thể xảy ra bằng cách dùng bao cát và lập kế hoạch sơ tán)

Ý nghĩa 8: Chuẩn bị đầu tư hay kế hoạch kinh doanh.

Ví dụ: The company is preparing to invest in new technology to improve their production process. (Công ty đang chuẩn bị đầu tư vào công nghệ mới để cải thiện quy trình sản xuất của họ)

Ý nghĩa 9: Chuẩn bị cho một chuyến đi hay một chuyến du lịch.

Ví dụ: We are preparing for our trip to Europe next month. (Chúng tôi đang chuẩn bị cho chuyến du lịch đến châu Âu của mình vào tháng sau)

Well prepared là gì?

Well prepared có nghĩa là chuẩn bị tốt

Ví dụ:

  • Such a way can also make the soil well-prepared for the cultivation next time.
  • An efficient body is first and foremost a well-prepared body.

Xem thêm:

Từ loại của prepare trong tiếng Anh

  • Danh từ hình thành từ prepare đó là: preparation, preparedness, chúng đều có ý nghĩa là sự chuẩn bị.
  • Tính từ được hình thành từ prepare là: prepared (chuẩn bị), preparatory (chuẩn bị trước).
Từ loại của prepare trong tiếng Anh
Từ loại của prepare trong tiếng Anh – Prepare đi với giới từ gì?
  • Trạng từ được hình thành từ prepare là: preparedly, tuy nhiên từ này ít khi được sử dụng.
  • Một số động từ khác là sự biến đổi của động từ prepare trong tiếng Anh đó là: unprepared (không chuẩn bị, không sẵn sàng); prepares (chuẩn bị, sử dụng cho chủ ngữ số ít he, she, it trong thì hiện tại đơn); re-prepare (chuẩn bị lại lần nữa); preparing (đang chuẩn bị, dạng tiếp diễn của động từ prepare).

Cấu trúc Prepare trong tiếng Anh

Động từ Prepare có tất cả 3 cấu trúc mà các bạn cần phải nắm đó là:

Prepare + danh từ: chuẩn bị cái gì

Ví dụ: I need to prepare breakfast. (Tôi cần chuẩn bị bữa sáng.)

Prepare + đại từ phản thân (+ for danh từ): sẵn sàng cho cái gì

Ví dụ: Prepare yourself well before going out. (Chuẩn bị tinh thần kỹ càng trước khi ra ngoài nhé.)

Prepare (+ đại từ phản thân) + to V-inf: sẵn sàng làm gì

Ví dụ: Tom is ready and he prepares to conquer the prize. (Tom đã sẵn sàng và anh ấy chuẩn bị chinh phục giải thưởng.)

Prepare đi với giới từ gì?

Nhiều bạn thắc mắc Prepare đi với giới từ gì? IELTS Learning xin giải đáp như sau: Động từ “Prepare” kết hợp cùng với giới từ “for”

Prepare đi với giới từ gì?
Prepare đi với giới từ gì?

Công thức: 

Prepare + đại từ phản thân/ danh từ + for: chuẩn bị cho một sự kiện gì

Một số ví dụ:

  • She is practicing to prepare for the national sports competition. (Cô đang luyện tập để chuẩn bị cho cuộc thi thể thao toàn quốc.)
  • You should prepare for your trip early. (Bạn nên chuẩn bị cho chuyến đi của mình sớm.)

Những từ đồng nghĩa với prepare trong tiếng Anh

Chúng ta có thể bắt gặp rất nhiều từ đồng nghĩa với prepare trong tiếng ANh. Tuy nhiên, mỗi từ có các sắc thái riêng và có thể được dùng trong những ngữ cảnh hoàn toàn khác nhau nhằm diễn đạt ý nghĩa tương tự với prepare, cụ thể là:

  • Arrange
  • Plan
  • Organize
  • Ready
  • Equip
  • Set up
  • Prime
  • Make ready
  • Get ready
  • Lay the groundwork
  • Foresee
  • Anticipate
  • Train
  • Coach
  • Brief
Những từ đồng nghĩa với prepare trong tiếng Anh
Những từ đồng nghĩa với prepare trong tiếng Anh

Một số ví dụ:

  • I need to arrange my schedule for next week. (Tôi cần sắp xếp lịch trình cho tuần tới)
  • The soldiers were ordered to make ready for battle. (Các binh sĩ được ra lệnh chuẩn bị cho trận chiến)
  • She is training for a marathon. (Cô ấy đang chuẩn bị cho một cuộc đua marathon)
  • Dinner is ready. (Bữa tối đã sẵn sàng)

Phía bên trên, IELTS Learning đã giúp bạn hiểu được Prepare đi với giới từ gì và những kiến thức liên quan. Mong rằng bài viết sẽ hữu ích và giúp bạn học tốt tiếng Anh hơn nữa.

Đừng quên ghé thăm chuyên mục IELTS Grammar để có thêm kiến thức ngữ pháp bổ ích mỗi ngày luôn nhé!

Leave a Comment