Giải đáp thắc mắc: For real là gì? Bài tập minh hoạ

For real là gì trong tiếng Anh là thắc mắc của rất nhiều người. Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong bài thi và các tình huống thực tế. Dù nó không phải là cụm từ phức tạp, nhưng nhiều bạn vẫn không biết làm. Hãy cùng IELTS Learning tìm hiểu cụm từ này để hiểu rõ hơn về cách sử dụng và ý nghĩa của nó trong các tình huống thực tế.

1. For real là gì?

For real là một cụm từ tiếng Anh sử dụng nhằm xác nhận hoặc hỏi một thông tin hoặc tình huống có phải là thật sự hay không. Nó thường được dùng nhằm thể hiện sự tò mò, tạo sự chắc chắn hoặc thể hiện sự ngạc nhiên. Cụm từ này có thể dịch ra tiếng Việt là Có thực sự không? hoặc Thật à?

For real là gì?
For real là gì?

Ví dụ:

  • A: Tôi đã thắng cuộc thi! (I won the competition!) B: For real? (Có thực sự không?)
  • Are you for real? (Bạn có phải là thật không?) – Đây là cách hỏi xác nhận về tính chân thực của một tình huống hoặc thông tin.

Xem thêm:

2. Các cụm từ liên quan đến For real

Ngoài For real, bạn cũng có thể vận dụng thêm các cụm từ liên quan đến for real để linh hoạt hơn trong quá trình học.

  • Is this for real? (Có thực sự không?)
  • I’m doing it for real. (Tôi đang làm điều đó thật sự.)
  • I can’t believe it’s for real. (Tôi không thể tin rằng nó thật sự.)
  • Are you serious for real? (Bạn nghiêm túc thật đấy?)
  • This is for real, not a joke. (Điều này thực sự, không phải trò đùa.)
  • I thought it was a joke, but it’s for real. (Tôi nghĩ đó là trò đùa, nhưng thật sự là vậy.)
  • Let’s do it for real. (Hãy làm nó thật sự.)
  • I’m in it for real. (Tôi tham gia vào điều đó thật đấy.)
  • I’m ready for real challenges. (Tôi sẵn sàng cho những thách thức thực sự.)
  • No more pretending; it’s time to be for real. (Không giả vờ nữa; đến lúc thể hiện thật lòng.)

3. Từ đồng nghĩa với For real

Bên dưới đây là một số từ đồng nghĩa với for real cùng với ví dụ tiếng Anh và tiếng Việt:

  • Indeed: Thực vậy

Ví dụ: Indeed, I am coming to the party tonight. (Thật đấy, tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.)

  • Truly: Thực sự

Ví dụ: I truly believe in your abilities. (Tôi thực sự tin vào khả năng của bạn.)

  • Genuinely: Chân thật

Ví dụ: He genuinely cares about the environment. (Anh ấy thực sự quan tâm đến môi trường.)

Genuinely - Từ đồng nghĩa với For real
Genuinely – Từ đồng nghĩa với For real
  • Honestly: Thành thật

Ví dụ: Honestly, I don’t know the answer. (Thật lòng mà nói, tôi không biết câu trả lời.)

  • In truth: Trong sự thật

Ví dụ: In truth, I’ve never been to that place. (Thực sự, tôi chưa bao giờ đến nơi đó.)

  • For sure: Chắc chắn

Ví dụ: I’m coming to the party for sure. (Tôi sẽ đến bữa tiệc chắc chắn.)

  • Without a doubt: Không nghi ngờ gì

Ví dụ: Without a doubt, she is the best singer. (Không còn nghi ngờ gì nữa, cô ấy là ca sĩ giỏi nhất.)

  • In reality: Thực tế

Ví dụ: In reality, the situation is much worse. (Trong thực tế, tình hình tồi tệ hơn nhiều.)

Xem thêm:

4. Bài tập For real là gì?

Dưới đây là một bài tập với từ for real và các cụm từ liên quan đã được học ở trên. Bạn hãy điền vào chỗ trống bằng cách chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất.

Bài tập For real là gì?
Bài tập For real là gì?
  1. I can’t believe it, but this opportunity is _____.
  2. _____, I want to start a new chapter in my life.
  3. I’m not joking; I’m doing this _____.
  4. _____, I have never seen such a beautiful sunset.
  5. I thought it was a prank, but it’s _____.
  6. She’s not just pretending; she cares about the environment _____.
  7. _____ believe in your abilities; you can achieve great things.
  8. _____, the situation is much worse than we anticipated.
  9. I’m not making this up; it’s _____.
  10. _____ passionate about this cause, and I want to make a difference.
  11. _____ thought it was just a rumor, but the news is _____.
  12. _____ love to travel and explore new places.
  13. You should _____ take the time to appreciate the beauty of nature.
  14. I can’t believe it’s _____; it’s like a dream come true.
  15. I’m _____ excited about the upcoming concert!
  16. I thought it was a joke, but it’s _____; she won the competition.
  17. He’s not pretending; he’s _____ interested in learning.
  18. She _____ means it when she says she’ll be there for you.

Đáp án:

  1. For real
  2. Honestly
  3. For real
  4. For sure
  5. For real
  6. Genuinely
  7. Truly
  8. In reality
  9. For real
  10. Truly
  11. I for real/ for real
  12. For sure
  13. Indeed
  14. For real
  15. Genuinely
  16. For real
  17. Genuinely
  18. Truly

Vậy là bạn đã nắm vững kiến thức về For real là gì trong tiếng Anh. Đây là cụm từ tưởng chừng đơn giản nhưng không phải ai cũng hiểu rõ đâu nhé. Lưu ngay bài viết và học bài cùng IELTS Learning thôi nào.

Leave a Comment