Done away with là gì? Cấu trúc Done away with tiếng Anh

Done away with là gì? Cấu trúc cụm từ Done Away With trong câu tiếng Anh được sử dụng như thế nào? Đây đều là những thắc mắc mà IELTS Learning nhận được trong thời gian qua. Để giải đáp tận tình để bạn nắm chắc cách dùng thì bạn hãy theo dõi bài viết bên dưới nhé.

1. Done away with là gì?

Do Away With được dịch nghĩa sang tiếng Việt đó là xóa bỏ, thủ tiêu, hủy bỏ, chấm dứt.

Done away with là gì?
Done away with là gì?

Do Away With phát âm trong tiếng Anh theo 2 cách dưới đây:

  • Theo Anh – Anh: [ du: əˈwei wið]
  • Theo Anh – Mỹ: [ du əˈwe wɪð] 

2. Cấu trúc Done away with tiếng Anh

Done Away With đóng vai trò là một cụm động từ trong câu. Nó được dùng để loại bỏ hoặc phá hủy thứ gì đó hoặc ngừng sử dụng thứ gì đó

done away with + something

Ví dụ: They are proposing to do away with the state transportation department. (Họ đang đề xuất loại bỏ với bộ giao thông vận tải của tiểu bang.)

Xem thêm:

3. Ví dụ về cấu trúc Done away with

Để giúp bạn hiểu hơn về cụm từ do away with là gì thì IELTS Learning sẽ chia sẻ cho bạn thêm về một số ví dụ dưới đây:

Ví dụ về cấu trúc DONE AWAY WITH
  • Smoking in restaurants has been done away with in many countries. (Việc hút thuốc trong nhà hàng đã bị loại bỏ ở nhiều quốc gia.)
  • The old dress code policy was done away with to promote a more casual work environment. (Chính sách mặc đồ truyền thống đã bị bãi bỏ để thúc đẩy môi trường làm việc thoải mái hơn.)
  • With the introduction of digital textbooks, the need for physical textbooks has been done away with. (Với việc giới thiệu sách giáo trình số, nhu cầu về sách giấy đã bị loại bỏ.)
  • The company has done away with traditional performance reviews and now uses a continuous feedback system. (Công ty đã bãi bỏ hình thức đánh giá hiệu suất truyền thống và bây giờ sử dụng hệ thống phản hồi liên tục.)
  • The new law aims to do away with discriminatory hiring practices. (Luật mới nhằm mục tiêu loại bỏ các thực tiến tuyển dụng kỳ thị.)
  • The use of plastic straws has been done away with in an effort to reduce plastic waste. (Việc sử dụng ống hút nhựa đã bị loại bỏ để giảm thiểu lượng rác nhựa.)
  • The company has done away with its traditional hierarchical management structure in favor of a more decentralized approach. (Công ty đã loại bỏ cấu trúc quản lý phân cấp truyền thống và ưa chuộng một phương pháp phân quyền hơn.)
  • In the digital age, physical maps have largely been done away with in favor of GPS navigation. (Trong thời đại số hóa, bản đồ giấy đã được loại bỏ một phần lớn để ưa chuộng định vị GPS.)
  • The strict dress code at the office has been done away with, allowing employees to dress more casually. (Quy định mặc đồ nghiêm ngặt ở văn phòng đã bị bãi bỏ, cho phép nhân viên mặc thoải mái hơn.)
  • The new software update has done away with several bugs and improved the overall performance of the application. (Bản cập nhật phần mềm mới đã loại bỏ một số lỗi và cải thiện hiệu suất tổng thể của ứng dụng.)

Xem thêm:

4. Một số cụm từ liên quan đến Done Away With

Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến do away with (loại bỏ):

  • Get rid of: Có nghĩa tương tự, thường được sử dụng để diễn tả việc loại bỏ hoặc ngừng sử dụng một thứ gì đó.

Ví dụ: Let’s get rid of these old clothes. (Hãy bỏ đi những bộ quần áo cũ này.)

  • Eliminate: Cũng có nghĩa là loại bỏ hoặc loại trừ một thứ gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh nâng cao hơn hoặc trong môi trường chuyên nghiệp.

Ví dụ: The new software will eliminate the need for manual data entry. (Phần mềm mới sẽ loại bỏ nhu cầu nhập dữ liệu thủ công.)

Một số cụm từ liên quan đến Done Away With
Một số cụm từ liên quan đến Done Away With
  • Abolish: Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý để chỉ việc hủy bỏ hoặc loại bỏ hoàn toàn một quy tắc, luật lệ hoặc thực tiễn.

Ví dụ: The government decided to abolish the old tax policy. (Chính phủ quyết định bãi bỏ chính sách thuế cũ.)

  • Scrap: Có nghĩa là loại bỏ hoặc ngừng sử dụng một kế hoạch hoặc dự án.

Ví dụ: The company decided to scrap the previous marketing campaign. (Công ty quyết định loại bỏ chiến dịch tiếp thị trước đó.)

  • Ditch: Tương tự như do away with, cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc bỏ đi hoặc ngừng sử dụng cái gì đó.

Ví dụ: Let’s ditch the old equipment and buy new ones. (Hãy bỏ đi những thiết bị cũ và mua những thiết bị mới.)

  • Dispose of: Được sử dụng để chỉ việc loại bỏ hoặc vứt bỏ cái gì đó.

Ví dụ: You should dispose of hazardous waste properly. (Bạn nên xử lý chất thải nguy hại đúng cách.)

Những cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động loại bỏ hoặc ngừng sử dụng một thứ gì đó, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mức độ trọng tâm của câu.

Xem thêm:

6. Bài tập Do Away With

Dưới đây là một bài tập về việc sử dụng cụm từ do away with (done away with) trong các câu. Hãy hoàn thành các câu sau đây bằng cách điền vào chỗ trống bằng cụm từ phù hợp:

  1. The company decided to _______________ the old manufacturing process and implement a more efficient one.
  2. The government has a plan to _______________ single-use plastics in the next five years to reduce pollution.
  3. Our school has decided to _______________ homework assignments for elementary students to reduce stress.
  4. It’s time to _______________ outdated customs and embrace new ways of celebrating our traditions.
  5. The new software will help us _______________ the need for paper documents and go digital.
  6. The government should _______________ discriminatory practices to ensure equal opportunities for all citizens.
  7. The city has made efforts to _______________ its old bus fleet and replace it with eco-friendly electric buses.
  8. The school board decided to _______________ outdated textbooks and provide students with updated educational materials.
  9. The government has a plan to _______________ certain outdated laws to modernize the legal system.
  10. It’s time to _______________ the traditional paper-based office and embrace digital document management.
  11. The school decided to _______________ the policy of assigning homework on weekends to give students more free time.

Đáp án:

  1. eliminate
  2. eliminate
  3. do away with
  4. ditch
  5. do away with
  6. abolish
  7. scrap
  8. eliminate
  9. do away with
  10. do away with
  11. do away with

Phía bên dưới, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn kiến thức về Done away with là gì? Đây là cụm từ thường xuyên xuất hiện trong tình huống hằng ngày, bạn hãy cùng làm việc để củng cố kiến thức nhé. Chúc bạn học tốt Ngữ Pháp tiếng Anh.

Leave a Comment