Drop out of là gì: Lý thuyết và bài tập minh hoạ

Drop out of là gì bạn đã biết hay chưa? Cụm từ này được sử dụng rất nhiều trong bài thi. Do đó, bạn cần phải nắm vững để không mất điểm oan. Trong bài viết này, hãy cùng IELTS Learning tìm hiểu về chủ điểm Drop out of bạn nhé.

1. Drop out of là gì?

1.1. Drop out là gì?

Drop out trong tiếng Anh là một cụm động từ của drop.

Theo phiên âm chuẩn IPA, nó được phát âm là  /drɑp aʊt//.

Với phiên âm quốc tế chuẩn IPA trên, các bạn có thể nhìn và luyện tập đọc dễ để có phát âm đúng. Ngoài ra các bạn có thể dùng các trang từ điển uy tín để có thể nghe được cách phát âm bản ngữ để có phát âm đúng nhất  nhé!

Drop out dưới dạng cụm động từ. Nó có nghĩa là ngừng đi học trước khi kết thúc khóa học hoặc còn hiểu cách khác là bỏ học giữa chừng.

Drop out là gì?
Drop out là gì?

Ví dụ:

  • He couldn’t handle the pressure and decided to drop out of college. (Anh ta không thể chịu được áp lực và quyết định bỏ học đại học.)
  • Many students drop out of school due to financial difficulties. (Nhiều học sinh bỏ học vì khó khăn về tài chính.)
  • She was a talented musician, but she dropped out of the band to focus on her studies. (Cô ấy là một người nghệ sĩ tài năng, nhưng cô ấy rời bỏ ban nhạc để tập trung vào việc học.)
  • John used to be a professional athlete, but he dropped out of the sports world after an injury. (John trước đây là một vận động viên chuyên nghiệp, nhưng anh ấy rời bỏ thế giới thể thao sau một chấn thương.)
  • If you’re not enjoying your job, it might be time to consider dropping out and pursuing your passion. (Nếu bạn không thích công việc hiện tại, có thể đến lúc xem xét bỏ việc và theo đuổi đam mê của bạn.)

Xem thêm:

1.2. Drop out of là gì?

Cụm động từ drop out of trong tiếng Anh có nghĩa là bỏ học hoặc rời bỏ một trường học, khóa học hoặc chương trình học tập mà bạn đã tham gia. Thông thường, khi bạn drop out of một cái gì đó, bạn ngừng tham gia và không hoàn thành nó.

Drop out of là gì?
Drop out of là gì?

Ví dụ:

  • She dropped out of college in her second year because of financial difficulties. (Cô ấy bỏ học đại học ở năm thứ hai do khó khăn tài chính.)
  • He was struggling with the coursework and decided to drop out of the program. (Anh ấy gặp khó khăn với chương trình học và quyết định bỏ học khỏi nó.)
  • Many students drop out of high school for various reasons, including family issues and academic challenges. (Nhiều học sinh bỏ học trung học vì nhiều lý do khác nhau, bao gồm vấn đề gia đình và khó khăn trong học tập.)

2. Các cụm từ đồng nghĩa với Drop out

Dưới đây là một số cụm từ đồng nghĩa với drop out cùng với ví dụ minh họa:

  • Quit school: Từ bỏ trường học

Ví dụ: She decided to quit school and start working full-time. (Cô ấy quyết định từ bỏ trường học và bắt đầu làm việc toàn thời gian.)

  • Leave a program: Rời bỏ chương trình hoặc khóa học

Ví dụ: He left the training program because he found it too challenging. (Anh ấy rời bỏ chương trình đào tạo vì anh ấy thấy nó quá khó.)

  • Withdraw from a course: Rút lui khỏi khóa học

Ví dụ: She had to withdraw from the course due to a scheduling conflict. (Cô ấy phải rút lui khỏi khóa học vì xung đột lịch trình.)

  • Give up on education: Từ bỏ việc học hành

Ví dụ: Unfortunately, many young people in that area give up on education at an early age. (Thật đáng tiếc, nhiều người trẻ trong khu vực đó từ bỏ việc học hành từ sớm.)

  • Abandon one’s studies: Từ bỏ việc học hành

Ví dụ: John abandoned his studies to pursue a career in music. (John từ bỏ việc học hành để theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.)

  • Ditch school: Trốn học

Ví dụ: Some students ditch school to hang out with friends. (Một số học sinh trốn học để đi chơi với bạn bè.)

Các cụm từ đồng nghĩa với Drop out
Các cụm từ đồng nghĩa với Drop out
  • Opt out of school: Từ chối việc đi học

Ví dụ: A few parents choose to opt their children out of traditional schooling and educate them at home. (Một vài phụ huynh chọn từ chối việc đưa con cái mình vào hệ thống giáo dục truyền thống và tự mình giáo dục chúng tại nhà.)

  • Pull out of a program: Rút lui khỏi một chương trình

Ví dụ: The company decided to pull out of the partnership due to financial issues. (Công ty quyết định rút lui khỏi cuộc đối tác do vấn đề tài chính.)

Xem thêm:

3. Bài tập về Drop out of trong tiếng Anh

Dưới đây là một số bài tập về cụm động từ drop out of và các cụm động từ khác liên quan đến drop. Hãy hoàn thành các câu sau đây bằng cụm từ hoặc từ thích hợp.

  1. He had to ______________ college due to financial difficulties.
  2. She decided to ______________ the tennis club because of her busy schedule.
  3. If you’re passing by, can you ______________ my keys at my office?
  4. After several mistakes in the game, he felt like he had ______________.
  5. Please ______________ a hint to let me know what you want for your birthday.
  6. We’ll ______________ at the grocery store on our way home to pick up some supplies.
  7. I had to ______________ the training program as it was too demanding for me.
  8. She didn’t like her job, so she decided to ______________ and pursue her passion.
  9. He wanted to ______________ the conversation and not continue the argument.
  10. They’ve decided to ______________ the company partnership due to irreconcilable differences.

Đáp án:

  1. drop out of
  2. drop out of
  3. drop off
  4. dropped out
  5. drop a hint
  6. drop by
  7. drop out of
  8. drop out
  9. drop out of
  10. drop out of

Trên đây, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn Drop out of là gì và cách dùng trong tình huống. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với các bạn trong việc học Ngữ Pháp. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy cmt để được giải đáp nhé.

Leave a Comment