Fit into là gì: Lý thuyết + Bài tập chi tiết

Fit into là gì là chủ đề tiếp theo mà IELTS Learning sẽ chia sẻ đến bạn. Cụm từ này được dùng phổ biến trong các tình huống thực tế và bài thi. Do đó, bạn cần nắm vững để vận dụng chính xác nhé.

1. Fit into là gì?

Cụm từ fit into trong tiếng Anh có nghĩa là có thể vừa vặn hoặc phù hợp với một không gian, tình huống hay nhóm. Nó cũng có thể ám chỉ việc bạn có thể thích nghi hoặc thích ứng với một tình huống hoặc môi trường cụ thể. Cụm từ này thường được dùng nhằm diễn đạt khả năng hoặc khả năng của một người hoặc vật.

Fit into là gì?
Fit into là gì?

Ví dụ:

  • The large dining table won’t fit into our small kitchen. (Cái bàn ăn lớn sẽ không vừa vào căn bếp nhỏ của chúng tôi.)
  • She had to find a dress that would fit into the formal dress code for the event. (Cô ấy phải tìm một bộ váy mà phù hợp với quy định về trang phục chính thức cho sự kiện.)
  • He’s a team player and can easily fit into any group he joins. (Anh ấy là người chơi đồng đội và có thể dễ dàng hòa nhập vào bất kỳ nhóm nào anh ấy tham gia.)

Xem thêm:

2. Các cụm từ đồng nghĩa với fit into

Dưới đây là một số cụm từ đồng nghĩa với “fit into”:

  • Blend in with: Tương tự với fit into, cụm từ này ám chỉ việc thích nghi hoặc hòa nhập vào một môi trường hoặc nhóm cụ thể.

Ví dụ: She easily blends in with her new colleagues. (Cô ấy dễ dàng hòa nhập với các đồng nghiệp mới.)

  • Adapt to: Cụm từ này thể hiện sự thích nghi hoặc thích ứng với môi trường hoặc tình huống mới.

Ví dụ: It took some time for him to adapt to the new culture. (Anh ấy phải mất một thời gian để thích nghi với nền văn hóa mới)

Adapt to
Adapt to
  • Assimilate into: Cụm từ này có nghĩa tương tự với “fit into” và ám chỉ việc hòa nhập và trở nên một phần của môi trường hoặc nhóm.

Ví dụ: Over time, he was able to assimilate into the local community. (Theo thời gian, anh đã có thể hòa nhập với cộng đồng địa phương.)

  • Find one’s place in: Cụm từ này thể hiện việc tìm được vị trí hoặc vai trò thích hợp trong một tình huống hoặc xã hội.

Ví dụ: She had to find her place in the competitive world of business. (Cô phải tìm được chỗ đứng của mình trong thế giới kinh doanh đầy cạnh tranh.)

  • Adjust to: Cụm từ này có nghĩa là thích nghi với một tình huống hoặc môi trường cụ thể.

Ví dụ: It can be challenging to adjust to a new school. (Việc thích nghi với một ngôi trường mới có thể là một thách thức.)

Tất cả các cụm từ này thể hiện việc thích nghi hoặc hòa nhập vào môi trường, nhóm, hoặc tình huống cụ thể.

Xem thêm:

3. Các cụm từ đi với fit trong tiếng Anh

Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến fit trong tiếng Anh. Hãy cùng học bài để vận dụng vào quá trình học nhé.

  • Fit in (with): Hòa hợp, hòa nhập với một nhóm hoặc môi trường.

Ví dụ: She found it difficult to fit in with her new classmates. (Cô ấy thấy khó khăn khi hòa hợp với bạn cùng lớp mới.)

  • Fit like a glove: Rất vừa vặn hoặc hoàn hảo.

Ví dụ: The dress fit like a glove, and she looked stunning. (Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo và cô ấy trông rất nổi bật.)

Các cụm từ đi với fit trong tiếng Anh
Các cụm từ đi với fit trong tiếng Anh
  • Fit the bill: Phù hợp với yêu cầu hoặc mong muốn cụ thể.

Ví dụ: This candidate fits the bill for the job position we are looking to fill. (Ứng viên này phù hợp với vị trí công việc mà chúng tôi đang tìm kiếm.)

  • Fit for purpose: Đủ tốt để hoàn thành nhiệm vụ hoặc mục đích cụ thể.

Ví dụ: This tool is fit for purpose; it can handle the job effectively. (Công cụ này đủ tốt để hoàn thành công việc một cách hiệu quả.)

  • Fit into the mold: Phù hợp với mô hình hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

Ví dụ: She refused to fit into the traditional mold of a housewife. (Cô ấy từ chối phù hợp với mô hình truyền thống của một người phụ nữ nội trợ.)

  • Fit the description: Tương tự như “fit the bill,” cụm từ này ám chỉ việc phù hợp với mô tả hoặc yêu cầu cụ thể.

Ví dụ: The suspect fits the description provided by the eyewitness. (Nghi phạm phù hợp với mô tả do nhân chứng cung cấp.)

  • Fit out: Trang bị hoặc trang điểm một không gian hoặc phương tiện.

Ví dụ: We need to fit out the office with new furniture and equipment. (Chúng ta cần trang bị văn phòng bằng đồ đạc và thiết bị mới.)

  • Fit for a king/queen: Sang trọng hoặc xa hoa, thích hợp cho một vị quý tộc.

Ví dụ: The hotel room was fit for a king with its luxurious amenities. (Phòng khách sạn thật sang trọng với các tiện nghi xa hoa.)

Xem thêm:

4. Bài tập về fit into trong tiếng Anh

Dưới đây là một số bài tập về cụm từ “fit into” và các cụm từ khác của “fit” trong tiếng Anh. Hãy hoàn thành câu hỏi bằng cách sử dụng từ hoặc cụm từ thích hợp.

  1. She found it challenging to _________ her ideas __________ the limited time available for the presentation.
  2. The tailor assured him that the suit would ____________ him ____________ a glove after some alterations.
  3. They decided to ____________ the furniture ____________ the small apartment to make the most of the available space.
  4. The new software is designed to _________ the needs of a wide range of users, from beginners to experts.
  5. He felt like he didn’t ________ with the rest of the team, as they had different work styles.
  6. The old bicycle didn’t _________ her lifestyle anymore, so she sold it.
  7. The dress didn’t _________ her ____________. It was too tight in the waist.
  8. The company needed to _________ more employees to meet the increased demand for their products.
  9. The team worked hard to _________ the project ________ the tight deadline.
  10. The latest model of the smartphone should ________ nicely ________ the case you have.

Đáp án:

  1. fit, into
  2. fit, like a glove
  3. fit, into
  4. fit, into
  5. fit in
  6. fit, into
  7. fit, properly
  8. fit in
  9. fit, into
  10. fit, nicely into

Bài viết bên trên đã giúp bạn hiểu rõ về Fit into là gì? Đây là cụm từ tuy đơn giản nhưng lại khiến nhiều bạn nhầm lẫn. Do đó, bạn hãy lưu ngày bài viết của IELTS Learning để học bài khi cần nhé.

Leave a Comment