Cheap là gì? So sánh nhất của cheap trong tiếng Anh

So sánh nhất của cheap trong tiếng Anh là gì? Đây là thắc mắc của rất nhiều người khi học tiếng Anh bởi thường xuyên làm sai bài tập. Nếu các bạn vẫn đang vướng mắc ở chủ điểm kiến thức này thì hãy theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning nhé.

1. Cheap là gì? Ý nghĩa và cách dùng cheap trong tiếng Anh

Tính từ cheap trong tiếng Anh mang rất nhiều ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác nhau. Tuỳ thuộc vào ngữ cảnh và cách dùng, ta có thể những ý nghĩa như sau:

Ý nghĩa và cách dùng cheap trong tiếng Anh
Ý nghĩa và cách dùng cheap trong tiếng Anh
  • Ý nghĩa 1: rẻ. Cheap thường được dùng để mô tả một sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cả thấp, tức là nó không đắt tiền. 

Ví dụ: This shirt is very cheap; it only costs $10. (Chiếc áo này rất rẻ, chỉ có giá 10 đô la).

  • Ý nghĩa 2: tiết kiệm. Cheap cũng có thể được sử dụng trong trường hợp để chỉ sự tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên. 

Ví dụ: Walking to work is cheap because it doesn’t cost anything. (Đi bộ đến công việc là cách tiết kiệm vì nó không tốn tiền gì cả).

  • Ý nghĩa 3: kém chất lượng. Ngoài ý nghĩa tích cực về giá cả, tính từ này cũng được dùng nhằm ám chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ kém chất lượng hoặc không đáng giá. 

Ví dụ: The cheap headphones I bought broke after just a week. (Tai nghe rẻ tiền mà tôi mua hỏng chỉ sau một tuần).

  • Ý nghĩa 4: keo kiệt hoặc ít tốt: Trong một số trường hợp, cheap còn được dùng để ám chỉ tính cách của một người, nghĩa là họ có thể keo kiệt hoặc không sẵn lòng chia sẻ hoặc làm việc cộng đồng.

Ví dụ: He’s so cheap that he never tips the waiter. (Anh ta quá keo kiệt, anh ta không bao giờ đưa tiền boa cho người phục vụ).

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, cheap sẽ mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực. Việc hiểu rõ ngữ cảnh cũng giúp cho bạn dùng từ này một cách chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Xem thêm:

2. So sánh nhất của cheap trong tiếng Anh

Dạng so sánh nhất của cheap trong tiếng Anh đó là cheapest. Cheapest mang ý nghĩa là rẻ nhất hoặc giá thấp nhất. Đây là một tính từ được dùng nhằm so sánh một món đồ, dịch vụ hoặc lựa chọn với tất cả những lựa chọn khác và xác định rằng nó có giá thấp nhất.

So sánh nhất của cheap trong tiếng Anh
So sánh nhất của cheap trong tiếng Anh

Phía bên dưới là một số ví dụ về cách sử dụng so sánh nhất của cheap trong tiếng Anh:

  • This is the cheapest option available. (Đây là sự lựa chọn rẻ nhất có sẵn.)
  • I found the cheapest flight to New York. (Tôi tìm thấy chuyến bay rẻ nhất đến New York.)
  • The store is offering a discount, making these shoes the cheapest in town. (Cửa hàng đang giảm giá, khiến đôi giày này trở thành đôi giày rẻ nhất trong thành phố.)
  • This restaurant is the cheapest in town. (Nhà hàng này là rẻ nhất trong thành phố.)

Xem thêm:

3. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với so sánh nhất của cheap

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với so sánh nhất của cheap (cheapest) để các bạn có thể sử dụng khi cần: 

Từ đồng nghĩa với cheapest (rẻ nhất)
Từ đồng nghĩa với cheapest (rẻ nhất)

3.1. Từ đồng nghĩa với cheapest (rẻ nhất)

  • Inexpensive (rẻ tiền): Từ này được dùng nhằm ám chỉ rẻ mà không gây thiệt hại cho túi tiền.

Ví dụ: I found an inexpensive hotel for our vacation. (Tôi đã tìm được một khách sạn rẻ tiền cho kỳ nghỉ của chúng ta.)

  • Economical (tiết kiệm): Từ này liên quan đến hoạt động tiết kiệm tiền hoặc tài nguyên.

Ví dụ: Using public transportation is an economical way to commute. (Sử dụng phương tiện giao thông công cộng là cách tiết kiệm để di chuyển.)

3.2. Từ trái nghĩa với cheapest (rẻ nhất)

  • Expensive (đắt tiền): Tính từ này được dùng nhằm ám chỉ một sản phẩm, một dịch vụ nào đó có giá cả cao hơn so với các sản phẩm, dịch vụ khác.

Ví dụ: The designer handbag is very expensive. (Cái túi xách của nhà thiết kế rất đắt tiền.)

  • Costly (đắt đỏ): Từ này cũng thể hiện sự đắt đỏ và thường được dùng để ám chỉ việc tiêu tốn nhiều tiền.

Ví dụ: Repairing the car engine can be quite costly. (Sửa chữa động cơ ô tô có thể tốn rất nhiều tiền.)

  • Pricey (đắt đỏ): Từ này cũng có nghĩa tương tự và thường được dùng trong giao tiếp thông tục hoặc không chính thức.

Ví dụ: That restaurant is known for its pricey menu. (Nhà hàng đó nổi tiếng với thực đơn đắt đỏ.)

Nhớ rằng sự lựa chọn của từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa phụ cần phải dựa vào ngữ cảnh và cách bạn muốn truyền đạt ý nghĩa trong văn bản hoặc cuộc trò chuyện của bạn.

Xem thêm:

4. Bài tập so sánh nhất của cheap

Phía bên dưới là một số bài tập về các dạng so sánh của cheap mà các bạn có thể tham khảo:

Bài tập so sánh nhất của cheap
Bài tập so sánh nhất của cheap
  1. This is the __________ car I could find in the market.
  2. This restaurant is __________ than the one we went to last week.
  3. The hotel offers some of the __________ rates in the city.
  4. I’m trying to find the __________ flight to Paris for my vacation.
  5. Taking the bus is usually __________ than taking a taxi. 
  6. Buying in bulk can be a __________ way to shop for groceries.
  7. Online retailers often offer __________ prices than brick-and-mortar stores.
  8. She always looks for the __________ deals when shopping online.
  9. She found a __________ alternative to the expensive designer dress. 
  10. The economy class tickets are usually __________ than the business class tickets.
  11. We chose the __________ option because it fit within our budget.
  12. The store claims to have the __________ prices on electronics.
  13. Repairing the old computer would be __________ than buying a new one.

Đáp án:

cheapestcheapercheapestcheapestcheapercheapercheaper
cheapestcheapercheapercheapestcheapercheaper

So sánh nhất của cheap trong tiếng Anh là kiến thức vô cùng quan trọng. Bạn hãy cùng học lý thuyết và bài tập để củng cố kiến thức nhé. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy comment được IELTS Learning giải đáp nhé.

Leave a Comment