So sánh hơn của nice là gì? Các dạng so sánh khác của nice

So sánh hơn của nice là chủ đề tiếp theo mà IELTS Learning muốn chia sẻ đến các bạn. Đây là chủ điểm ngữ pháp khá đơn giản. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn chưa nắm vững kiến thức, thường xuyên làm sai bài tập. Nếu bạn đang gặp trường hợp này thì hãy theo dõi bài viết để hiểu rõ tường tận so sánh hơn của tính từ nice nhé. 

1. Nice là gì trong tiếng Anh?

Từ nice trong tiếng Anh là tính từ được dùng nhằm diễn đạt sự hài lòng, thiện cảm hoặc tính cách tích cực của một người, vật, hoặc tình huống. Tuy nhiên, nó mang rất nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. 

Tính từ nice trong tiếng Anh
Tính từ nice trong tiếng Anh

Phía bên dưới là một số ý nghĩa phổ biến của từ nice trong tiếng Anh:

  • Tốt, tốt lành: That’s a nice car. (Đó là một chiếc xe tốt).
  • Dễ thương, đẹp: She looks very nice in that dress. (Cô ấy trông rất đẹp trong chiếc váy đó).
  • Lịch sự, lễ phép: He’s always very nice to his guests. (Anh ấy luôn lễ phép với khách mời của mình).
  • Tốt bụng, ân cần: She’s such a nice person. (Cô ấy là một người rất tốt bụng).
  • Ngon, ngon miệng: This food tastes nice. (Món ăn này ngon).
  • Được, tốt: It would be nice if you could help me. (Sẽ tốt nếu bạn giúp tôi).
  • Thú vị, đáng chú ý: That was a nice movie. (Đó là một bộ phim thú vị).

Tùy thuộc vào ngữ cảnh, nice có thể mang rất nhiều ý nghĩa hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, từ này có thường có nghĩa liên quan đến sự tích cực hoặc thụ động.

Xem thêm:

2. Nice và good giống nhau không?

Phía bên dưới là bảng so sánh giữa nice và good để giúp các bạn hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa hai từ này:

Đặc điểmNiceGood
Ý nghĩa chínhThường ám chỉ một sự lịch sự, thân thiện, dễ thươngDiễn đạt tính chất tích cực, tốt lành, đúng
Tính chất con ngườiĐánh giá tích cực về tính cách, thái độ lịch lãm hoặc thân thiện của người khác.Đánh giá tích cực về tính cách, phẩm chất của một người nào đó. 
Mô tả vật phẩmThường ám chỉ sự thích thú về một đối tượng, thường là về vẻ ngoại hình hoặc món đồMô tả tính chất tốt, chất lượng hoặc giá trị của một vật phẩm
Ví dụShe’s a nice person. (Cô ấy là người thân thiện.)
That’s a nice dress. (Đó là chiếc váy đẹp.)
The food is good. (Món ăn ngon.)
She is a good person. (Cô ấy là một người tốt.)

Bạn cần phải nhớ rằng, một số tình huống có thể dùng cả hai từ này để miêu tả điều gì đó tích cực, nhưng hãy lựa chọn từ thích hợp dựa trên ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể bạn muốn truyền đạt.

3. So sánh hơn của nice là gì?

Cấu trúc: adj + -er + (than)

Như vậy, dạng so sánh hơn của nice là nicer. Nicer được dùng khi người nói muốn so sánh sự tích cực hoặc tính chất tích cực của một thứ gì đó với một thứ khác và biểu thị rằng điều đó là tốt hơn, dễ thương hơn, hoặc thân thiện hơn. 

So sánh hơn của nice
So sánh hơn của nice

Ví dụ minh hoạ:

  • This dress is nice, but that one is even nicer. (Chiếc váy này đẹp, nhưng chiếc kia còn đẹp hơn.)
  • She is a nice person, but her sister is even nicer. (Cô ấy là người lịch sự, nhưng chị gái của cô ấy còn thân thiện hơn nữa.)
  • The weather today is nicer than it was yesterday. (Thời tiết hôm nay tốt hơn so với hôm qua.)

Xem thêm:

4. Các dạng so sánh khác của nice

4.1. So sánh nhất của nice

So sánh nhất của nice trong tiếng Anh là nicest. Nicest được dùng trong trường hợp người nói muốn so sánh sự tích cực hoặc tính chất tích cực của một thứ gì đó với tất cả các lựa chọn khác và biểu thị rằng điều đó là tốt nhất, dễ thương nhất, hoặc thân thiện nhất. 

So sánh nhất của nice
So sánh nhất của nice

Ví dụ:

  • Among all the cakes at the party, this one is the nicest. (Trong tất cả các chiếc bánh tại buổi tiệc, chiếc này là ngon nhất.)
  • Of all the people I know, she is the nicest. (Trong tất cả những người tôi biết, cô ấy là người thân thiện nhất.)
  • The nicest thing about this hotel is its beautiful view. (Điều tốt nhất về khách sạn này là khung cảnh đẹp.)

4.2. So sánh bằng của nice

Dạng so sánh bằng của nice là as nice as. As nice as được sử dụng trong trường hợp so sánh sự tích cực hoặc tính chất tích cực của hai thứ hoặc hai người và biểu thị rằng chúng bằng nhau về mức độ tốt, đẹp, hoặc thân thiện.

Ví dụ:

  • This restaurant is as nice as the one we went to last week. (Nhà hàng này bằng như nhà hàng chúng ta đến tuần trước.)
  • Jane is as nice as her sister. (Jane thân thiện bằng chị gái cô ấy.)
  • The weather today is as nice as it was yesterday. (Thời tiết hôm nay bằng như hôm qua.)

Xem thêm:

5. Ứng dụng so sánh hơn của nice trong hội thoại

Ứng dụng so sánh hơn của nice trong hội thoại có thể giúp cho bạn diễn đạt những ý kiến hoặc so sánh tích cực về các thứ, người hoặc tình huống khác nhau. Phía bên dưới là một số ví dụ về cách dùng so sánh hơn nicer trong hội thoại:

Trong cuộc trò chuyện về thời tiết:

  • Person A: How’s the weather today?
  • Person B: It’s much nicer than yesterday. The sun is shining, and it’s not too hot.

Khi bạn so sánh hai lựa chọn:

  • Person A: Which restaurant should we go to, the Italian place or the Mexican one?
  • Person B: I think the Italian restaurant is nicer. The ambiance and the food are both better.

Trong cuộc trò chuyện về ngôi nhà:

  • Person A: Have you seen Jane’s new house?
  • Person B: Yes, it’s much nicer than her old one. It’s spacious, and the backyard is beautiful.

Khi bạn so sánh những phiên bản khác nhau của một sản phẩm:

  • Person A: I’m looking for a new smartphone. Which one do you recommend?
  • Person B: The latest model from XYZ brand is nicer. It has more features and a better camera.

Khi bạn đánh giá sự khác biệt giữa hai trải nghiệm:

  • Person A: How was your trip to the mountains?
  • Person B: It was amazing! The view from the top was much nicer than I expected.

6. Bài tập về so sánh của nice trong tiếng Anh

Bài tập về so sánh của nice trong tiếng Anh
Bài tập về so sánh của nice trong tiếng Anh

Bài tập: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng dạng so sánh của nice

  1. My car is _________ (nice) as my neighbor’s car.
  2. The weather today is _________ (nice) than yesterday.
  3. This restaurant is _________ (nice) than the one downtown.
  4. Of all the cakes at the party, this one is _________.
  5. Among all the students in the class, Lisa is the _________.
  6. Her handwriting is _________ than his.
  7. The coffee at the new café is _________ than the one at the old café.
  8. His apartment is _________ hers.

Đáp án bài tập:

as nice asnicernicerthe nicest
the nicestnicerniceras nice as

Trên đây, chúng ta đã giúp bạn so sánh hơn của nice là gì trong tiếng Anh. Để nắm vững kiến thức hơn, bạn hãy làm một số bài tập để củng cố và ghi nhớ lâu hơn nhé. IELTS Learning chúc bạn học tốt Ngữ Pháp và tiếng Anh mỗi ngày.

Leave a Comment