So sánh nhất của nice – Cách dùng so sánh nhất của nice

So sánh nhất của nice trong tiếng Anh sẽ là chủ đề tiếp theo mà bạn cần nắm vững. Chủ điểm ngữ pháp này được sử dụng rất nhiều trong các tình huống và bài tập. Nếu chưa nắm vững chủ điểm này thì hãy theo dõi bài viết bên dưới của IELTS Learning nhé. Bên cạnh lý thuyết, bài viết còn cung cấp bài tập rèn luyện chi tiết.

1. So sánh nhất của nice là gì?

So sánh nhất của nice trong tiếng Anh là nicest. Dạng so sánh này được dùng nhằm diễn đạt mức độ tốt nhất hoặc xuất sắc nhất trong một tập hợp hoặc nhóm. Phía bên dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ hơn.

So sánh nhất của nice
So sánh nhất của nice

Ví dụ:

  • Of all the desserts on the menu, the chocolate cake is the nicest. (Trong tất cả các món tráng miệng trên thực đơn, bánh sô cô la là ngon nhất.)
  • She is the nicest person I’ve ever met. (Cô ấy là người tốt nhất mà tôi từng gặp.)

Xem thêm:

2. Cách dùng nice trong tiếng Anh

Cách dùng so sánh nhất của nice
Cách dùng so sánh nhất của nice

Sử dụng so sánh nhất của nice trong câu đơn

So sánh nhất của nice thường được dùng trong câu đơn giản để chỉ ra một đối tượng hoặc hành động là tốt nhất hoặc đẹp nhất trong một nhóm. Phía bên dưới là một số ví dụ:

  • She is the nicest person I have ever met. (Cô ấy là người tốt nhất mà tôi từng gặp.)
  • This is the nicest restaurant in town. (Đây là nhà hàng ngon nhất trong thành phố.)
  • The weather today is the nicest it has been all week. (Thời tiết hôm nay là đẹp nhất trong suốt cả tuần.)

Sử dụng so sánh nhất của nice trong câu phức

Cụm từ so sánh nhất của nice cũng có thể được dùng trong câu phức để biểu thị sự so sánh giữa nhiều đối tượng hoặc hành động. Phía bên dưới là một số ví dụ:

  • Of all the books I’ve read, this one is the nicest. (Trong tất cả những cuốn sách mà tôi đã đọc, cuốn này là đẹp nhất.)
  • She is the nicest person I know, and she also happens to be the smartest. (Cô ấy là người tốt nhất mà tôi biết, và ngẫu nhiên cô ấy cũng thông minh nhất.)

Các từ kết hợp thường đi kèm với so sánh nhất của nice

Khi sử dụng so sánh nhất của nice, thường đi kèm với những từ và cụm từ như:

  • the để chỉ sự so sánh tốt nhất.
  • ever để chỉ sự so sánh trong suốt lịch sử hoặc kinh nghiệm cá nhân.
  • in để chỉ sự so sánh trong một nhóm hoặc vị trí cụ thể.

3. Tại sao so sánh nhất của nice quan trọng?

So sánh nhất của nice trong tiếng Anh là một phần quan trọng của ngôn ngữ và văn viết tiếng Anh. Tính từ so sánh này giúp tạo sự rõ ràng và chi tiết trong việc diễn đạt ý. Bên cạnh đó giúp cho câu văn, văn bản của bạn trở nên thú vị và dễ đọc hơn.

Xem thêm:

4. Các từ đồng nghĩa với so sánh nhất của nice

Phía bên dưới là danh sách một số từ vựng đồng nghĩa với so sánh nhất của nice. Bạn có thể học thêm để áp dụng nhằm đa dạng văn phong của mình.

Các từ đồng nghĩa với so sánh nhất của nice
Các từ đồng nghĩa với so sánh nhất của nice
  • Best (tốt nhất)

Ví dụ: This is the best ice cream I’ve ever tasted. (Đây là kem tốt nhất mà tôi từng thử.)

  • Finest (tốt nhất, đẹp nhất)

Ví dụ: The finest jewelry is often handmade and unique. (Những món trang sức đẹp nhất thường được làm thủ công và độc đáo.)

  • Nicest (tốt đẹp nhất)

Ví dụ: She has the nicest smile; it brightens up the room. (Cô ấy có nụ cười tốt đẹp nhất; nó làm sáng lên phòng.)

  • Most pleasant (dễ chịu nhất)

Ví dụ: The most pleasant weather for a picnic is when it’s sunny and mild. (Thời tiết dễ chịu nhất để đi dã ngoại là khi trời nắng và dịu dàng.)

  • Most agreeable (dễ thương nhất)

Ví dụ: She is the most agreeable person in our group; everyone likes her. (Cô ấy là người dễ thương nhất trong nhóm của chúng tôi; ai cũng thích cô ấy.)

  • Most delightful (dễ thương nhất)

Ví dụ: The most delightful part of the trip was visiting the charming little village. (Phần dễ thương nhất của chuyến đi là viếng thăm ngôi làng nhỏ xinh đẹp.)

  • Most charming (quyến rũ nhất)

Ví dụ: The most charming aspect of the old town is its cobblestone streets and historic buildings. (Khía cạnh quyến rũ nhất của thị trấn cổ là những con đường đá và các tòa nhà lịch sử.)

  • Most attractive (hấp dẫn nhất)

Ví dụ: The most attractive feature of the smartphone is its high-resolution display. (Điểm hấp dẫn nhất của chiếc điện thoại thông minh là màn hình có độ phân giải cao.)

  • Most wonderful (tuyệt vời nhất)

Ví dụ: The most wonderful thing about traveling is experiencing different cultures. (Điều tuyệt vời nhất khi du lịch là trải nghiệm các văn hóa khác nhau.)

  • Most excellent (xuất sắc nhất)

Ví dụ: His performance in the competition was the most excellent among all participants. (Phần trình diễn của anh ấy trong cuộc thi xuất sắc nhất so với tất cả các thí sinh khác.)

Xem thêm:

5. Bài tập so sánh nhất của nice và các dạng so sánh khác

Dưới đây là một số bài tập về so sánh của tính từ nice: 

  1. This painting is ……………, but that one is even nicer.
  2. Of all the beaches we visited, I think this one is …………….
  3. She’s a nice person, but her brother is much …………….
  4. The weather today is nice, but yesterday was even ……………..
  5. Among all the restaurants in town, I think this one is the ………………
  6. This hotel room is nice, but the suite is the ………………
  7. His car is ………………, but her car is ……………….
  8. The view from the top of the mountain is the ……………….
  9. This dress is nice, but the red one is the ……………….
  10. Of all the songs on the album, that one is the ……………….
nicethe nicestnicernicernicest
nicestnice, nicernicestnicestnicest

Vậy là bạn đã biết được dạng so sánh nhất của nice và cách sử dụng. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với bạn trong quá trình học tiếng Anh. Nếu còn có bất kỳ thắc mắc nào về chủ điểm này, hãy cmt để IELTS Learning giải đáp nhé.

Leave a Comment