Trong tiếng Anh, several là một từ vựng phổ biến thường được sử dụng để thể hiện số lượng nhiều hơn hai nhưng ít hơn nhiều. Tuy nhiên, việc sử dụng several đi với danh từ nào và trong ngữ cảnh nào có thể khiến nhiều người bối rối.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức nền tảng về several, several đi với danh từ gì? giúp bạn sử dụng từ này một cách tự tin và chính xác trong giao tiếp tiếng Anh.
Mời các bạn cùng IELTS Learning theo dõi nhé.
1. Several là gì?
Dưới đây là một số thông tin về several:

Several là một tính từ đếm được, thường được sử dụng trước danh từ số nhiều để chỉ một số lượng nhỏ nhưng không xác định. Nó nằm giữa a few và many trong thang đo số lượng.
- A few: Chỉ một số ít, thường là hai hoặc ba.
- Several: Chỉ một số lượng nhỏ nhưng không xác định, thường là từ ba đến mười.
- Many: Chỉ một số lượng lớn, không xác định.
Ví dụ:
- Several people attended the meeting. (Một vài người đã tham dự cuộc họp.)
- She has several books on her shelf. (Cô ấy có vài cuốn sách trên kệ của mình.)
- They stayed for several days. (Họ đã ở lại trong vài ngày.)
- We have discussed this issue several times. (Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này nhiều lần.)
Xem thêm:
2. Several đi với danh từ gì?
Several là một từ tiếng Anh có nghĩa là một số, nhiều, vài. Nó thường được sử dụng để chỉ một số lượng không xác định nhưng nhiều hơn hai và ít hơn nhiều.

Cách sử dụng several với danh từ:
- Several thường được sử dụng với danh từ số nhiều mà không cần mạo từ xác định the:
- I have several books to read this summer. (Tôi có nhiều sách để đọc vào mùa hè này).
- The city has several tourist attractions. (Thành phố có nhiều điểm tham quan du lịch).
- Several cũng có thể được sử dụng với danh từ số ít đếm được đi kèm với mạo từ xác định the để nhấn mạnh một số lượng nhỏ cụ thể:
- The several hours I spent with her were unforgettable. (Vài giờ tôi dành cho cô ấy thật khó quên).
- The several mistakes I made were a valuable learning experience. (Vài sai lầm tôi mắc phải là một bài học kinh nghiệm quý giá).
Lưu ý khi sử dụng several:
- Không sử dụng several với danh từ số nhiều đi kèm với số lượng cụ thể. Ví dụ:
- Sai: I have several two books. (Sửa: I have two books. I have several of them.)
- Several thường được sử dụng trong các câu khẳng định.
- Several có thể được sử dụng trong các câu phủ định với not. Ví dụ:
- There are not several food left. (Không còn nhiều thức ăn còn lại).
3. Phân biệt several và a number of
Mặc dù cả several và a number of đều được sử dụng để nói về số lượng lớn của một thứ gì đó, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng về cách sử dụng và ý nghĩa của chúng:

Cách sử dụng:
- Several:
- Thường đi kèm với danh từ số nhiều đếm được mà không cần mạo từ xác định the. Ví dụ:
- I have several books to read this summer. (Tôi có nhiều sách để đọc vào mùa hè này).
- The city has several tourist attractions. (Thành phố có nhiều điểm tham quan du lịch).
- Có thể đi kèm với danh từ số ít đếm được đi kèm với mạo từ xác định the để nhấn mạnh một số lượng nhỏ cụ thể. Ví dụ:
- The several hours I spent with her were unforgettable. (Vài giờ tôi dành cho cô ấy thật khó quên).
- The several mistakes I made were a valuable learning experience. (Vài sai lầm tôi mắc phải là một bài học kinh nghiệm quý giá).
- Thường đi kèm với danh từ số nhiều đếm được mà không cần mạo từ xác định the. Ví dụ:
- A number of:
- Thường đi kèm với danh từ số nhiều đếm được mà không cần mạo từ xác định the. Ví dụ:
- There are a number of students working hard to get good grades. (Có nhiều học sinh đang nỗ lực học tập để đạt điểm cao).
- The company has received a number of complaints about their products. (Công ty đã nhận được nhiều phàn nàn về sản phẩm của họ).
- Có thể đi kèm với danh từ số ít đếm được nhưng cần kèm theo mạo từ xác định the. Ví dụ:
- I have seen a number of the movies this year. (Tôi đã xem nhiều phim trong năm nay).
- There are a number of the problems that need to be solved. (Có nhiều vấn đề cần được giải quyết).
- Thường đi kèm với danh từ số nhiều đếm được mà không cần mạo từ xác định the. Ví dụ:
Ý nghĩa:
- Several:
- Nhấn mạnh số lượng lớn hơn hai nhưng ít hơn nhiều.
- Có thể ngụ ý rằng mỗi thành viên trong nhóm hoặc tập hợp đều có một số đặc điểm hoặc phẩm chất độc đáo.
- A number of:
- Nhấn mạnh số lượng lớn, không xác định.
- Không có nghĩa là mỗi thành viên trong nhóm hoặc tập hợp đều giống nhau hoặc có cùng đặc điểm.
Ví dụ:
- Several students are working hard to get good grades chỉ đơn giản là nói rằng nhiều học sinh đang nỗ lực học tập để đạt điểm cao.
- A number of students are working hard to get good grades có thể ngụ ý rằng mỗi học sinh đang nỗ lực học tập theo cách riêng của họ hoặc có những lý do riêng để đạt điểm cao.
Lưu ý:
- Việc lựa chọn sử dụng several hay a number of phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu và ý nghĩa mà bạn muốn truyền tải.
- Khi sử dụng a number of, hãy đảm bảo rằng danh từ đi kèm với nó là số nhiều đếm được và có mạo từ xác định the nếu cần thiết.
- Nếu bạn không chắc nên sử dụng several hay a number of, hãy chọn several vì nó là cách sử dụng phổ biến hơn.
Xem thêm:
4. Từ đồng nghĩa với several
Từ đồng nghĩa với several trong tiếng Anh:

Từ đồng nghĩa chung:
- A lot of: Dùng để nói về số lượng lớn của một thứ gì đó. Ví dụ: A lot of students are working hard to get good grades. (Nhiều học sinh đang nỗ lực học tập để đạt điểm cao).
- Many: Dùng để nói về số lượng lớn của danh từ số nhiều đếm được. Ví dụ: There are many flowers in the garden. (Có rất nhiều hoa trong vườn).
- Much: Dùng để nói về số lượng lớn của danh từ không đếm được. Ví dụ: There is much water in the well. (Có rất nhiều nước trong giếng).
- Abundant: Dùng để nói về số lượng dồi dào, phong phú. Ví dụ: The region is abundant in natural resources. (Vùng này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào).
- Ample: Dùng để nói về số lượng đủ, đủ dùng. Ví dụ: We have ample time to complete the project. (Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án).
Từ đồng nghĩa trong các ngữ cảnh cụ thể:
- Always: Dùng để nói về điều gì đó xảy ra mọi lúc. Ví dụ: It’s always raining in this city. (Trời luôn mưa ở thành phố này).
- Every time: Tương tự như always, nhưng nhấn mạnh hơn về tần suất xảy ra. Ví dụ: Every time I see him, he smiles at me. (Mỗi lần tôi gặp anh ấy, anh ấy đều mỉm cười với tôi).
- Regularly: Dùng để nói về điều gì đó xảy ra thường xuyên. Ví dụ: I go to the gym regularly. (Tôi thường xuyên đi tập gym).
- Frequently: Tương tự như regularly, nhưng nhấn mạnh hơn về tần suất xảy ra. Ví dụ: She visits her grandparents frequently. (Cô ấy thường xuyên đến thăm ông bà).
- Continuously: Dùng để nói về điều gì đó xảy ra không ngừng nghỉ. Ví dụ: The baby cried continuously for hours. (Em bé khóc liên tục trong nhiều giờ liền).
Xem thêm:
5. Bài tập several đi với danh từ gì
Bây giờ chúng ta hãy cùng bắt tay vào làm các bài tập vận dụng sau đây để ghi nhớ toàn bộ kiến thức vừa học nhé.

Bài 1. Hãy điền vào chỗ trống phù hợp trong các câu sau
- She has ____ books on the shelf.
- ____ people have complained about the noise.
- There are ____ reasons why we should go.
- He has ____ friends in the city.
- ____ students attended the meeting yesterday.
- We have met ____ challenges during the project.
- They have visited ____ countries in Europe.
- She made ____ mistakes in her report.
- There are ____ ways to solve this problem.
- ____ children were playing in the park.
- We have discussed ____ options for the new plan.
- ____ cars were parked outside the building.
- He has lived in ____ cities around the world.
- ____ employees are working late tonight.
- There are ____ factors to consider before making a decision.
- ____ people were injured in the accident.
- We have received ____ complaints about the service.
- There are ____ solutions to this problem.
- ____ of my friends are coming to the party.
- We have seen ____ changes in the policy over the years.
Bài 2. Dịch các câu sau sang tiếng Anh
- Cô ấy có một vài cuốn sách trên kệ của mình.
- Một số học sinh đã tham gia cuộc thi.
- Có một vài lý do cho sự vắng mặt của anh ấy.
- Họ đã gặp phải một số vấn đề trong chuyến đi của họ.
- Chúng tôi đã thảo luận về nhiều vấn đề trong cuộc họp.
- Một vài chiếc xe đậu bên ngoài nhà.
- Anh ấy đã mắc một số lỗi trong báo cáo của mình.
- Họ đã thăm quan một số quốc gia ở châu Á.
- Cô ấy có một vài người bạn từ các quốc gia khác nhau.
- Một số người đã tham dự hội nghị.
- Có một vài lựa chọn dành cho chúng ta để lựa chọn.
- Một vài ngôi nhà bị hỏng trong cơn bão.
- Anh ấy đã nhận được một số giải thưởng cho những thành tích của mình.
- Chúng tôi đã gặp phải một số khó khăn trên đường đi.
- Một vài học sinh đã nộp bài tập của họ rồi.
- Có một vài yếu tố cần xem xét trước khi đưa ra quyết định.
- Cô ấy đã đọc một vài cuốn sách về chủ đề đó.
- Một số khách đã tham dự đám cưới.
- Họ đã đối mặt với một số thử thách trong kinh doanh của họ.
- Một vài nhân viên đã yêu cầu nghỉ ngơi vào tuần sau.
Đáp án bài tập
Bài 1. Hãy điền vào chỗ trống phù hợp trong các câu sau
- several
- A number of
- Several
- several
- A number of
- Several
- A number of
- Several
- Several
- Several
- A number of
- Several
- Several
- A number of
- Several
- A number of
- A number of
- Several
- A number of
- Several
Bài 2. Dịch các câu sau sang tiếng Anh
- She has several books on her shelf.
- A number of students participated in the competition.
- There are several reasons for his absence.
- They encountered several problems during their trip.
- We discussed a number of issues in the meeting.
- Several cars were parked outside the house.
- He made several mistakes in his report.
- They have visited several countries in Asia.
- She has several friends from different countries.
- A number of people attended the conference.
- There are several options available for us to choose from.
- Several houses were damaged in the storm.
- He received a number of awards for his achievements.
- We have encountered several difficulties along the way.
- Several students have already submitted their assignments.
- There are several factors to consider before making a decision.
- She has read several books on the topic.
- A number of guests attended the wedding.
- They have encountered several challenges in their business.
- Several employees have requested time off next week.
6. Kết luận
Hy vọng qua bài viết trên của IELTS Learning, bạn đã hiểu sâu hơn về several, có thêm từ vựng mới về các từ đồng nghĩa với several, cũng như biết cách áp dụng chính xác several đi với danh từ gì. Để nắm vững kiến thức và làm chủ từ vựng này, các bạn hãy ôn tập thật kỹ và thường xuyên.
Ngoài ra, để củng cố kiến thức ngữ pháp, các bạn hãy dành thời gian tham khảo chuyên mục IELTS Grammar. Tại đây, bạn sẽ được cung cấp những bài học chi tiết, dễ hiểu về các chủ điểm ngữ pháp quan trọng.
Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt và đạt được những kết quả cao trong kỳ thi IELTS. Hãy kiên trì và nỗ lực, và đừng quên áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế để biến chúng thành kỹ năng của riêng bạn.
Tài liệu tham khảo:
- Several: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/several
- Several: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/several_1
- Several or a number of: https://langeek.co/en/grammar/course/319/several-vs-a-number-of