All là gì? All đi với danh từ gì? Giải thích chi tiết nhất

Trong tiếng Anh, “all” là một từ quan trọng và được sử dụng phổ biến để chỉ sự tổng quát và bao quát. Khi sử dụng “all,” chúng ta có thể nhấn mạnh sự toàn diện, toàn bộ hoặc mọi thứ trong một nhóm hoặc tập hợp nào đó. Tuy nhiên, để sử dụng “all” đúng ngữ pháp và truyền đạt ý nghĩa chính xác, cần phải hiểu rõ nó đi với loại danh từ nào.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức nền tảng về all, all đi với danh từ gì? giúp bạn sử dụng từ này một cách tự tin và chính xác trong giao tiếp tiếng Anh.

Mời các bạn cùng IELTS Learning theo dõi nhé.

1. All là gì?

Phát âm: /ɑːl/

All là gì?
All là gì?

All là một từ tiếng Anh phổ biến được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm:

Tất cả:

  • All được sử dụng phổ biến nhất để nói về tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc tập hợp. Ví dụ:
    • All the students in the class are taking the exam. (Tất cả học sinh trong lớp đều đang thi).
    • All the books on the shelf are about history. (Tất cả sách trên giá đều là sách lịch sử).
    • All the money in my wallet was stolen. (Tất cả tiền trong ví của tôi đã bị đánh cắp).
  • All cũng có thể được sử dụng với danh từ số ít đếm được để nhấn mạnh rằng mọi thứ trong một nhóm hoặc tập hợp đều được bao gồm. Ví dụ:
    • All my hope is gone. (Tất cả hy vọng của tôi đã tan biến).
    • All my life has been dedicated to this project. (Cả cuộc đời tôi đã dành cho dự án này).

Hoàn toàn:

  • All có thể được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó xảy ra một cách hoàn toàn hoặc đầy đủ. Ví dụ:
    • The car was all damaged. (Chiếc xe bị hư hỏng hoàn toàn).
    • I am all for this idea. (Tôi hoàn toàn ủng hộ ý tưởng này).
    • She is all dressed up for the party. (Cô ấy đã trang điểm lộng lẫy cho bữa tiệc).

Chỉ thời gian:

  • All có thể được sử dụng để chỉ cả khoảng thời gian hoặc tất cả thời gian. Ví dụ:
    • I have been waiting all day for your call. (Tôi đã đợi cả ngày để nhận cuộc gọi của bạn).
    • She has been studying all her life to become a doctor. (Cô ấy đã học cả đời để trở thành bác sĩ).

Chỉ số lượng:

  • All có thể được sử dụng để chỉ tất cả số lượng cụ thể nào đó. Ví dụ:
    • I ate all six cookies. (Tôi đã ăn hết cả sáu chiếc bánh quy).
    • She has read all three books in the series. (Cô ấy đã đọc hết cả ba cuốn sách trong bộ truyện).

Lưu ý:

  • Khi sử dụng all với danh từ số ít đếm được, danh từ thường đi kèm với mạo từ xác định the.
  • Khi sử dụng all với danh từ số nhiều đếm được, danh từ có thể đi hoặc không đi kèm với mạo từ xác định the.
  • Khi sử dụng all với danh từ không đếm được, danh từ thường không đi kèm với mạo từ.

Ngoài ra, all còn có một số cách sử dụng khác, bao gồm:

  • Nhấn mạnh sự thiếu hụt: All có thể được sử dụng để nói rằng tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc một tập hợp đều không còn nữa. Ví dụ:
    • All my hopes and dreams have been shattered. (Tất cả hy vọng và ước mơ của tôi đều tan vỡ).
    • The war has destroyed all that we hold dear. (Chiến tranh đã phá hủy tất cả những gì chúng ta trân trọng).
  • Chỉ sự đồng ý: All có thể được sử dụng để thể hiện sự đồng ý với một ý kiến hoặc đề xuất. Ví dụ:
    • Let’s go to the movies tonight. – All for it! (Hãy đi xem phim tối nay. – Hoàn toàn đồng ý!).

Tóm lại, all là một từ tiếng Anh linh hoạt có thể được sử dụng với nhiều loại danh từ và trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hiểu rõ cách sử dụng all sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn trong tiếng Anh.

Xem thêm:

2. All đi với danh từ gì?

All đi với nhiều loại danh từ khác nhau, bao gồm:

All đi với danh từ gì?
All đi với danh từ gì?

Danh từ số ít đếm được:

  • All thường được sử dụng với danh từ số ít đếm được để nói về tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc tập hợp cụ thể. Ví dụ:
    • All the students in the class are taking the exam. (Tất cả học sinh trong lớp đều đang thi).
    • All the books on the shelf are about history. (Tất cả sách trên giá đều là sách lịch sử).
    • All the money in my wallet was stolen. (Tất cả tiền trong ví của tôi đã bị đánh cắp).

Danh từ số nhiều đếm được:

  • All cũng có thể được sử dụng với danh từ số nhiều đếm được để nói về tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc tập hợp cụ thể. Ví dụ:
    • All the dogs in the park are barking. (Tất cả chó trong công viên đều đang sủa).
    • All the houses on the street are painted white. (Tất cả nhà trên phố đều được sơn màu trắng).
    • All the cars in the parking lot are red. (Tất cả xe trong bãi đỗ xe đều có màu đỏ).

Danh từ không đếm được:

  • All cũng có thể được sử dụng với danh từ không đếm được để nói về tất cả mọi thứ của một loại nào đó. Ví dụ:
    • All the water in the pool has been drained. (Tất cả nước trong hồ bơi đã được rút hết).
    • All the food on the table has been eaten. (Tất cả thức ăn trên bàn đã được ăn hết).
    • All the love in the world can’t heal a broken heart. (Tất cả tình yêu trên thế giới cũng không thể hàn gắn một trái tim tan vỡ).

Lưu ý:

  • Khi sử dụng all với danh từ số ít đếm được, danh từ thường đi kèm với mạo từ xác định the.
  • Khi sử dụng all với danh từ số nhiều đếm được, danh từ có thể đi hoặc không đi kèm với mạo từ xác định the.
  • Khi sử dụng all với danh từ không đếm được, danh từ thường không đi kèm với mạo từ.

Ngoài ra, all còn có một số cách sử dụng khác, bao gồm:

  • Nhấn mạnh sự hoàn chỉnh: All có thể được sử dụng để nhấn mạnh rằng tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc một tập hợp đều được bao gồm. Ví dụ:
    • I have all the evidence I need to prove my case. (Tôi có tất cả bằng chứng cần thiết để chứng minh vụ án của mình).
    • She knows all the secrets of the universe. (Cô ấy biết tất cả bí mật của vũ trụ).
  • Chỉ sự thiếu hụt: All có thể được sử dụng để nói rằng tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc một tập hợp đều không còn nữa. Ví dụ:
    • All my hopes and dreams have been shattered. (Tất cả hy vọng và ước mơ của tôi đều tan vỡ).
    • The war has destroyed all that we hold dear. (Chiến tranh đã phá hủy tất cả những gì chúng ta trân trọng).
  • Chỉ thời gian: All có thể được sử dụng để nói về toàn bộ khoảng thời gian. Ví dụ:
    • I have been waiting all day for your call. (Tôi đã đợi cả ngày để nhận cuộc gọi của bạn).
    • She has been studying all her life to become a doctor. (Cô ấy đã học cả đời để trở thành bác sĩ).

Xem thêm:

3. Phân biệt all và all of

Mặc dù cả “all” và “all of” đều được sử dụng để nói về tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc tập hợp riêng biệt, nhưng có một số điểm khác biệt quan trọng về cách sử dụng và ý nghĩa của chúng:

Phân biệt all và all of
Phân biệt all và all of

Cách sử dụng:

  • All:
    • Đứng một mình: “All” có thể được sử dụng một mình trước danh từ số ít đếm được hoặc danh từ số nhiều đếm được đi kèm với số lượng cụ thể hoặc cụm từ “a few” hoặc “a lot of”. Ví dụ:
      • Each student must complete their own assignment. (Mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập của riêng mình.)
      • I bought two books. I read each book carefully. (Tôi đã mua hai cuốn sách. Tôi đã đọc từng cuốn sách một cách cẩn thận.)
      • I have a few friends. I value each of their friendships. (Tôi có một vài người bạn. Tôi trân trọng từng tình bạn của họ.)
    • Thay thế cho danh từ: “All” có thể được sử dụng để thay thế cho một danh từ số ít đếm được đã được đề cập trước đó trong câu. Ví dụ:
      • I have a book. I want to read each (one). (Tôi có một cuốn sách. Tôi muốn đọc từng cuốn (sách).)
  • All of:
    • Luôn đi kèm với danh từ: “All of” luôn đi kèm với danh từ số ít đếm được hoặc danh từ số nhiều đếm được. Ví dụ:
      • All of the students must complete their own assignment. (Mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập của riêng mình.)
      • I bought two books. I read all of them carefully. (Tôi đã mua hai cuốn sách. Tôi đã đọc từng cuốn sách một cách cẩn thận.)
      • I have a few friends. I value all of their friendships. (Tôi có một vài người bạn. Tôi trân trọng từng tình bạn của họ.)

Ý nghĩa:

  • All:
    • Nhấn mạnh sự riêng biệt: “All” tập trung vào việc nhấn mạnh rằng mỗi thành viên trong nhóm hoặc tập hợp đều được xem xét riêng biệt. Nó không có nghĩa là mỗi thành viên đều giống nhau hoặc có cùng đặc điểm.
  • All of:
    • Nhấn mạnh sự độc lập: “All of” cũng tập trung vào việc nhấn mạnh rằng mỗi thành viên trong nhóm hoặc tập hợp đều được xem xét riêng biệt, nhưng nó cũng có thể ngụ ý rằng mỗi thành viên đều có một số đặc điểm hoặc phẩm chất độc đáo.

Ví dụ:

  • “All the students must complete their own assignment” chỉ đơn giản là nói rằng mỗi học sinh phải làm bài tập của riêng mình.
  • “All of the students must complete their own assignment” có thể ngụ ý rằng mỗi học sinh có một bài tập khác nhau hoặc có cách tiếp cận bài tập khác nhau.

Lưu ý:

  • Việc lựa chọn sử dụng “all” hay “all of” phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu và ý nghĩa mà bạn muốn truyền tải.
  • Khi sử dụng “all of”, hãy đảm bảo rằng danh từ đi kèm với nó là số ít đếm được hoặc số nhiều đếm được.
  • Nếu bạn không chắc nên sử dụng “all” hay “all of”, hãy chọn “all” vì nó là cách sử dụng phổ biến hơn.

4. Từ đồng nghĩa với all 

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với “all”:

Từ đồng nghĩa với all
Từ đồng nghĩa với all

Từ đồng nghĩa chung:

  • Every: Dùng để nói về từng thành viên trong một nhóm hoặc một tập hợp riêng biệt. Ví dụ: “Every student must complete their own assignment.” (Mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập của riêng mình).
  • Any: Dùng để nói về bất kỳ thành viên nào trong một nhóm hoặc một tập hợp. Ví dụ: “You can choose any book you want.” (Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn muốn).
  • Whole: Dùng để nói về toàn bộ một thứ gì đó. Ví dụ: “The whole team worked hard to win the game.” (Toàn bộ đội đã nỗ lực hết sức để giành chiến thắng trong trận đấu).
  • Entire: Tương tự như “whole”, nhưng nhấn mạnh hơn về sự hoàn chỉnh. Ví dụ: “The entire city was covered in snow.” (Toàn bộ thành phố chìm trong tuyết trắng).

Từ đồng nghĩa trong các ngữ cảnh cụ thể:

  • Always: Dùng để nói về điều gì đó xảy ra mọi lúc. Ví dụ: “It’s always raining in this city.” (Trời luôn mưa ở thành phố này).
  • Every time: Tương tự như “always”, nhưng nhấn mạnh hơn về tần suất xảy ra. Ví dụ: “Every time I see him, he smiles at me.” (Mỗi lần tôi gặp anh ấy, anh ấy đều mỉm cười với tôi).
  • Regularly: Dùng để nói về điều gì đó xảy ra thường xuyên. Ví dụ: “I go to the gym regularly.” (Tôi thường xuyên đi tập gym).
  • Frequently: Tương tự như “regularly”, nhưng nhấn mạnh hơn về tần suất xảy ra. Ví dụ: “She visits her grandparents frequently.” (Cô ấy thường xuyên đến thăm ông bà).
  • Continuously: Dùng để nói về điều gì đó xảy ra không ngừng nghỉ. Ví dụ: “The baby cried continuously for hours.” (Em bé khóc liên tục trong nhiều giờ liền).

Xem thêm:

5. Bài tập all đi với danh từ gì

Bây giờ chúng ta hãy cùng bắt tay vào làm các bài tập vận dụng sau đây để ghi nhớ toàn bộ kiến thức vừa học nhé.

Bài tập all đi với danh từ gì
Bài tập all đi với danh từ gì

Bài 1. Hãy điền vào chỗ trống phù hợp trong các câu sau

  1. ___ students in the class passed the exam.
  2. ___ the books on the shelf are new.
  3. ___ the water in the pool is clean.
  4. ___ the guests arrived on time.
  5. ___ my friends enjoyed the movie.
  6. ___ the employees received a bonus.
  7. ___ us are going on the trip.
  8. ___ the information is available online.
  9. ___ the children played outside.
  10. ___ the players performed well.
  11. ___ the cookies were eaten quickly.
  12. ___ the flowers in the garden bloomed.
  13. ___ them are happy with the decision.
  14. ___ the candidates were interviewed yesterday.
  15. ___ the dishes are washed and put away.
  16. ___ the participants completed the survey.
  17. ___ the cars in the parking lot were red.
  18. ___ the tickets for the concert were sold out.
  19. ___ the students wrote essays for the assignment.
  20. ___ the trees in the forest are tall.

Bài 2. Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Tất cả học sinh phải tham dự buổi tổng duyệt vào ngày mai.
  2. Tất cả chúng ta đều háo hức về kỳ nghỉ sắp tới.
  3. Anh ấy hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao cho anh ấy.
  4. Tất cả thông tin được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
  5. Họ đã dùng hết toàn bộ tiết kiệm để mua một chiếc xe mới.
  6. Tất cả cửa sổ và cửa đã được khóa chặt.
  7. Tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi cuối kỳ.
  8. Cô ấy thu thập tất cả các lá thư và sắp xếp chúng theo ngày tháng.
  9. Tất cả các cái ghế được sắp xếp gọn gàng thành từng hàng.
  10. Chúng tôi đánh giá cao tất cả những nỗ lực của họ để giúp đỡ chúng tôi.

Đáp án bài tập

Bài 1. Hãy điền vào chỗ trống phù hợp trong các câu sau

  1. All
  2. All of
  3. All of
  4. All of
  5. All of
  6. All of
  7. All of
  8. All of
  9. All of
  10. All of
  11. All of
  12. All of
  13. All of
  14. All of
  15. All of
  16. All of
  17. All of
  18. All of
  19. All of
  20. All

Bài 2. Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. All students must attend the assembly tomorrow.
  2. All of us are excited about the upcoming holiday.
  3. He completed all the tasks assigned to him.
  4. All the information is stored in the database.
  5. They spent all their savings on a new car.
  6. All the doors and windows were securely locked.
  7. All of the students passed the final exams.
  8. She collected all the letters and sorted them by date.
  9. All the chairs were arranged neatly in rows.
  10. We appreciated all their efforts to help us.

6. Kết luận

Hy vọng qua bài viết trên của IELTS Learning, bạn đã hiểu sâu hơn về từ all, có thêm từ vựng mới về các từ đồng nghĩa với all, cũng như biết cách áp dụng chính xác all đi với danh từ gì. Để nắm vững kiến thức và làm chủ từ vựng này, các bạn hãy ôn tập thật kỹ và thường xuyên. 

Ngoài ra, để củng cố kiến thức ngữ pháp, các bạn hãy dành thời gian tham khảo chuyên mục IELTS Grammar. Tại đây, bạn sẽ được cung cấp những bài học chi tiết, dễ hiểu về các chủ điểm ngữ pháp quan trọng. 

Những bài học này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngữ pháp trong tiếng Anh mà còn giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi IELTS. Hơn nữa, việc nắm vững ngữ pháp sẽ hỗ trợ rất nhiều trong việc phát triển kỹ năng viết và nói, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và chính xác. 

Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt và đạt được những kết quả cao trong kỳ thi IELTS. Hãy kiên trì và nỗ lực, và đừng quên áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế để biến chúng thành kỹ năng của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo:

  • All: https://www.dictionary.com/browse/all
  • All: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/all
  • All of: https://www.grammar-monster.com/lessons/all_of.htm

Leave a Comment