Each là gì? Each đi với danh từ gì? Giải thích chi tiết nhất

Each là một từ tiếng Anh phổ biến được sử dụng để nói về từng thành viên trong một nhóm hoặc một tập hợp riêng biệt. Tuy nhiên, việc sử dụng each có thể gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh do có những quy tắc nhất định về danh từ đi kèm.

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức nền tảng về each, each đi với danh từ gì? giúp bạn sử dụng từ này một cách tự tin và chính xác trong giao tiếp tiếng Anh.

Mời các bạn cùng IELTS Learning theo dõi nhé.

1. Each là gì?

Phát âm: /iːtʃ/

Each là gì?
Each là gì?

Each là một từ tiếng Anh phổ biến được sử dụng để nói về từng thành viên trong một nhóm hoặc một tập hợp riêng biệt. Nó có thể được sử dụng với danh từ số ít đếm được, danh từ số nhiều đếm được và thậm chí cả danh từ không đếm được trong một số trường hợp đặc biệt.

Ví dụ:

  • Each student has a unique ID number. (Mỗi học sinh có một số ID duy nhất.)
  • Each day brings new challenges. (Mỗi ngày mang đến những thử thách mới.)
  • Each book on the shelf is written by a different author. (Mỗi cuốn sách trên kệ được viết bởi một tác giả khác nhau.)

2. Each đi với danh từ gì?

Each là một từ tiếng Anh phổ biến được sử dụng để nói về từng thành viên trong một nhóm hoặc một tập hợp riêng biệt. Nó có thể được sử dụng với nhiều loại danh từ khác nhau, bao gồm: 

Each đi với danh từ gì?
Each đi với danh từ gì?

Danh từ số ít đếm được:

Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của “each”. “Each” được sử dụng với danh từ số ít đếm được để nhấn mạnh rằng mỗi thành viên trong nhóm hoặc tập hợp đều được xem xét riêng biệt. Ví dụ:

  • Each student must complete their own assignment. (Mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập của riêng mình.)
  • Each person has the right to express their opinion. (Mỗi người đều có quyền bày tỏ ý kiến của mình.)
  • Each apple in the basket was ripe and juicy. (Mỗi quả táo trong giỏ đều chín mọng và ngon ngọt.)

Danh từ số nhiều đếm được:

“Each” cũng có thể được sử dụng với danh từ số nhiều đếm được, nhưng với một số hạn chế:

  • Với số lượng cụ thể: Khi danh từ số nhiều đi kèm với một số lượng cụ thể, “each” có thể được sử dụng để nhấn mạnh rằng mỗi thành viên trong nhóm hoặc tập hợp đều được xem xét riêng biệt. Ví dụ:
    • I bought two books. I read each book carefully. (Tôi đã mua hai cuốn sách. Tôi đã đọc từng cuốn sách một cách cẩn thận.)
    • She has three children. She loves each of them dearly. (Cô ấy có ba đứa con. Cô ấy yêu từng đứa con của mình tha thiết.)
    • We visited five cities on our vacation. We spent two days in each city. (Chúng tôi đã đến thăm năm thành phố trong kỳ nghỉ của mình. Chúng tôi đã dành hai ngày ở mỗi thành phố.)
  • Với cụm từ “a few” hoặc “a lot of”: “Each” có thể được sử dụng với danh từ số nhiều đi kèm với cụm từ “a few” hoặc “a lot of” để nhấn mạnh rằng mỗi thành viên trong nhóm hoặc tập hợp đều được xem xét riêng biệt. Ví dụ:
    • I have a few friends. I value each of their friendships. (Tôi có một vài người bạn. Tôi trân trọng từng tình bạn của họ.)
    • She has a lot of books. She has read each book at least once. (Cô ấy có rất nhiều sách. Cô ấy đã đọc từng cuốn sách ít nhất một lần.)
    • We saw a lot of tourists at the museum. We took a picture with each group. (Chúng tôi đã nhìn thấy rất nhiều khách du lịch tại bảo tàng. Chúng tôi đã chụp ảnh với từng nhóm.)

Thay thế cho danh từ đã được đề cập:

“Each” có thể được sử dụng để thay thế cho một danh từ số ít đếm được đã được đề cập trước đó trong câu. Ví dụ:

  • I have a book. I want to read each (one). (Tôi có một cuốn sách. Tôi muốn đọc từng cuốn (sách).)
  • She has a brother. I have each (one) too. (Cô ấy có một người anh. Tôi cũng có mỗi người anh (một người).)

Lưu ý: Khi sử dụng “each” để thay thế cho danh từ, danh từ gốc phải được hiểu rõ từ ngữ cảnh của câu.

Một số trường hợp đặc biệt:

  • Each cũng có thể được sử dụng với danh từ không đếm được trong một số trường hợp đặc biệt, thường để nhấn mạnh sự phân chia hoặc sự phân bổ đều đặn. Ví dụ:
    • We need to share the water each. (Chúng ta cần chia nước cho từng người.)
    • The teacher divided the cake each into six pieces. (Cô giáo chia chiếc bánh thành sáu phần cho từng người.)
  • Each cũng có thể được sử dụng với các đại từ sở hữu để chỉ mỗi thành viên trong một nhóm hoặc một tập hợp mà danh từ sở hữu đang đề cập đến. Ví dụ:
    • I have two sisters. Each of my sisters is a doctor. (Tôi có hai người chị. Mỗi người chị của tôi đều là bác sĩ.)

Xem thêm:

3. Phân biệt each và each of

Mặc dù cả hai đều có nghĩa là “mỗi” trong tiếng Anh, “each” và “each of” có cách sử dụng và sắc thái khác nhau.

Phân biệt each và each of
Phân biệt each và each of

 Cách sử dụng:

  • Each:
    • Đứng một mình: “Each” có thể được sử dụng một mình trước danh từ số ít đếm được hoặc danh từ số nhiều đếm được đi kèm với số lượng cụ thể hoặc cụm từ “a few” hoặc “a lot of”. Ví dụ:
      • Each student must complete their own assignment. (Mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập của riêng mình.)
      • I bought two books. I read each book carefully. (Tôi đã mua hai cuốn sách. Tôi đã đọc từng cuốn sách một cách cẩn thận.)
      • I have a few friends. I value each of their friendships. (Tôi có một vài người bạn. Tôi trân trọng từng tình bạn của họ.)
    • Thay thế cho danh từ: “Each” có thể được sử dụng để thay thế cho một danh từ số ít đếm được đã được đề cập trước đó trong câu. Ví dụ:
      • I have a book. I want to read each (one). (Tôi có một cuốn sách. Tôi muốn đọc từng cuốn (sách).)
  • Each of:
    • Luôn đi kèm với danh từ: “Each of” luôn đi kèm với danh từ số ít đếm được hoặc danh từ số nhiều đếm được. Ví dụ:
      • Each of the students must complete their own assignment. (Mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập của riêng mình.)
      • I bought two books. I read each of them carefully. (Tôi đã mua hai cuốn sách. Tôi đã đọc từng cuốn sách một cách cẩn thận.)
      • I have a few friends. I value each of their friendships. (Tôi có một vài người bạn. Tôi trân trọng từng tình bạn của họ.)

Ý nghĩa:

  • Each:
    • Nhấn mạnh sự riêng biệt: “Each” tập trung vào việc nhấn mạnh rằng mỗi thành viên trong nhóm hoặc tập hợp đều được xem xét riêng biệt. Nó không có nghĩa là mỗi thành viên đều giống nhau hoặc có cùng đặc điểm.
  • Each of:
    • Nhấn mạnh sự độc lập: “Each of” cũng tập trung vào việc nhấn mạnh rằng mỗi thành viên trong nhóm hoặc tập hợp đều được xem xét riêng biệt, nhưng nó cũng có thể ngụ ý rằng mỗi thành viên đều có một số đặc điểm hoặc phẩm chất độc đáo.

Ví dụ:

  • “Each student must complete their own assignment” chỉ đơn giản là nói rằng mỗi học sinh phải làm bài tập của riêng mình.
  • “Each of the students must complete their own assignment” có thể ngụ ý rằng mỗi học sinh có một bài tập khác nhau hoặc có cách tiếp cận bài tập khác nhau.

Lưu ý:

  • Việc lựa chọn sử dụng “each” hay “each of” phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu và ý nghĩa mà bạn muốn truyền tải.
  • Khi sử dụng “each of”, hãy đảm bảo rằng danh từ đi kèm với nó là số ít đếm được hoặc số nhiều đếm được.
  • Nếu bạn không chắc nên sử dụng “each” hay “each of”, hãy chọn “each” vì nó là cách sử dụng phổ biến hơn.

Xem thêm:

4. Từ đồng nghĩa với each

Dưới đây là một số từ và cụm từ đồng nghĩa với “each”:

Từ đồng nghĩa với each
Từ đồng nghĩa với each

Từ đồng nghĩa chung:

  • All: Dùng để nói về tất cả mọi thứ trong một nhóm hoặc một tập hợp. Ví dụ: “All the students in the class are taking the exam.” (Tất cả học sinh trong lớp đều đang thi).
  • Every: Dùng để nói về từng thành viên trong một nhóm hoặc một tập hợp riêng biệt. Ví dụ: “Every student must complete their own assignment.” (Mỗi học sinh phải hoàn thành bài tập của riêng mình).
  • Any: Dùng để nói về bất kỳ thành viên nào trong một nhóm hoặc một tập hợp. Ví dụ: “You can choose any book you want.” (Bạn có thể chọn bất kỳ cuốn sách nào bạn muốn).
  • Whole: Dùng để nói về toàn bộ một thứ gì đó. Ví dụ: “The whole team worked hard to win the game.” (Toàn bộ đội đã nỗ lực hết sức để giành chiến thắng trong trận đấu).
  • Entire: Tương tự như “whole”, nhưng nhấn mạnh hơn về sự hoàn chỉnh. Ví dụ: “The entire city was covered in snow.” (Toàn bộ thành phố chìm trong tuyết trắng).

Từ đồng nghĩa trong các ngữ cảnh cụ thể:

  • Always: Dùng để nói về điều gì đó xảy ra mọi lúc. Ví dụ: “It’s always raining in this city.” (Trời luôn mưa ở thành phố này).
  • Every time: Tương tự như “always”, nhưng nhấn mạnh hơn về tần suất xảy ra. Ví dụ: “Every time I see him, he smiles at me.” (Mỗi lần tôi gặp anh ấy, anh ấy đều mỉm cười với tôi).
  • Regularly: Dùng để nói về điều gì đó xảy ra thường xuyên. Ví dụ: “I go to the gym regularly.” (Tôi thường xuyên đi tập gym).
  • Frequently: Tương tự như “regularly”, nhưng nhấn mạnh hơn về tần suất xảy ra. Ví dụ: “She visits her grandparents frequently.” (Cô ấy thường xuyên đến thăm ông bà).
  • Continuously: Dùng để nói về điều gì đó xảy ra không ngừng nghỉ. Ví dụ: “The baby cried continuously for hours.” (Em bé khóc liên tục trong nhiều giờ liền).

Lưu ý: Việc lựa chọn từ đồng nghĩa phù hợp phụ thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng ý nghĩa và sắc thái của từng từ trước khi sử dụng.

Một số lưu ý về cách sử dụng “each”:

  • Each thường được sử dụng với danh từ số ít đếm được để chỉ thêm một cái gì đó hoặc một người khác tương tự như những gì đã được đề cập trước đó. Ví dụ:
    • I have a book. I want another book. (Tôi có một cuốn sách. Tôi muốn một cuốn sách khác.)
    • She has a brother. I have another brother. (Cô ấy có một người anh. Tôi có một người anh khác.)
    • I need another cup of coffee. (Tôi cần thêm một tách cà phê.)
  • Each cũng có thể được sử dụng với danh từ số nhiều, nhưng với một số hạn chế.
    • Với số lượng cụ thể: Khi danh từ số nhiều đi kèm với một số lượng cụ thể, “each” có thể được sử dụng để chỉ thêm một số lượng nhất định. Ví dụ:
      • I have two books. I want another two books. (Tôi có hai cuốn sách. Tôi muốn thêm hai cuốn sách nữa.)
      • She has three brothers. I have another three brothers. (Cô ấy có ba người anh. Tôi có thêm ba người anh nữa.)

Xem thêm:

5. Bài tập each đi với danh từ gì

Bây giờ chúng ta hãy cùng bắt tay vào làm các bài tập vận dụng sau đây để ghi nhớ toàn bộ kiến thức vừa học nhé.

Bài tập each đi với danh từ gì
Bài tập each đi với danh từ gì

Bài 1. Hãy điền vào chỗ trống phù hợp trong các câu sau

  1. ______ student must submit their homework by Monday.
  2. ______ of the cookies in the jar was delicious.
  3. The teacher gave ______ child a gold star.
  4. We should appreciate ______ moment we spend together.
  5. ______ employee in the company has a role to play.
  6. The doctor saw ______ patient one by one.
  7. ______ of the options presented has its advantages.
  8. The manager talked to ______ of the team members.
  9. ______ book on the shelf has a unique story.
  10. ______ piece of the puzzle fits perfectly.
  11. ______ student in the class got a different topic for their project.
  12. ______ of the paintings in the gallery is a masterpiece.
  13. The coach gave ______ player individual feedback.
  14. She talked to ______ of her friends about the problem.
  15. ______ car in the parking lot was damaged by the hailstorm.
  16. ______ of the participants will receive a certificate.
  17. ______ page of the book is filled with illustrations.
  18. He made sure to check ______ of the boxes carefully.
  19. The restaurant offers a different menu ______ day.
  20. The principal congratulated ______ of the graduates personally.

Bài 2. Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Mỗi học sinh phải nộp bài tập về nhà trước thứ Hai.
  2. Mỗi chiếc bánh quy trong lọ đều ngon.
  3. Giáo viên đã tặng mỗi đứa trẻ một ngôi sao vàng.
  4. Chúng ta nên trân trọng mỗi khoảnh khắc chúng ta dành cho nhau.
  5. Mỗi nhân viên trong công ty đều có một vai trò để thực hiện.
  6. Bác sĩ đã gặp từng bệnh nhân một.
  7. Mỗi lựa chọn được trình bày đều có những ưu điểm riêng.
  8. Người quản lý đã nói chuyện với từng thành viên trong đội.
  9. Mỗi cuốn sách trên kệ đều có một câu chuyện độc đáo.
  10. Mỗi mảnh ghép của câu đố đều vừa khít hoàn hảo.

Đáp án bài tập

Bài 1. Hãy điền vào chỗ trống phù hợp trong các câu sau

  1. Each
  2. Each
  3. Each
  4. Each
  5. Each
  6. Each
  7. Each
  8. Each of
  9. Each
  10. Each
  11. Each
  12. Each of
  13. Each
  14. Each of
  15. Each
  16. Each of
  17. Each
  18. Each of
  19. Each
  20. Each of

Bài 2. Dịch các câu sau sang tiếng Anh

  1. Each student must submit their homework by Monday.
  2. Each of the cookies in the jar was delicious.
  3. The teacher gave each child a gold star.
  4. We should appreciate each moment we spend together.
  5. Each employee in the company has a role to play.
  6. The doctor saw each patient one by one.
  7. Each of the options presented has its advantages.
  8. The manager talked to each of the team members.
  9. Each book on the shelf has a unique story.
  10. Each piece of the puzzle fits perfectly.

6. Kết luận

Hy vọng qua bài viết trên của IELTS Learning, bạn đã hiểu sâu hơn về từ each, có thêm từ vựng mới về các từ đồng nghĩa với each, cũng như biết cách áp dụng chính xác each đi với danh từ gì. Để nắm vững kiến thức và làm chủ từ vựng này, các bạn hãy ôn tập thật kỹ và thường xuyên. 

Ngoài ra, để củng cố kiến thức ngữ pháp, các bạn hãy dành thời gian tham khảo chuyên mục IELTS Grammar. Tại đây, bạn sẽ được cung cấp những bài học chi tiết, dễ hiểu về các chủ điểm ngữ pháp quan trọng. 

Những bài học này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng ngữ pháp trong tiếng Anh mà còn giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi IELTS. Hơn nữa, việc nắm vững ngữ pháp sẽ hỗ trợ rất nhiều trong việc phát triển kỹ năng viết và nói, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách mạch lạc và chính xác. 

Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt và đạt được những kết quả cao trong kỳ thi IELTS. Hãy kiên trì và nỗ lực, và đừng quên áp dụng những kiến thức đã học vào thực tế để biến chúng thành kỹ năng của riêng bạn.

Tài liệu tham khảo:

  • Each: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/each
  • Each: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/each
  • Each vs each of: https://langeek.co/en/grammar/course/313/each-vs-each-of

Leave a Comment