Come into là gì? Một số phrasal verb với come

Giống như go, come cũng là một trong những động từ đặc biệt, có khá nhiều phrasal verb trong tiếng Anh. Một trong những cụm động từ phổ biến nhất đó là come into. Vậy come into là gì? Cách sử dụng cụm từ này như thế nào? Cùng IELTS Learning theo dõi ngay bài viết dưới đây để tìm hiểu tất tần tật nhé!

1. Come into là gì?

Ý nghĩa của Come into là: Là quan trọng, là thích hợp.

Come into được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Come into có nghĩa là vào.

  • As the rain started pouring, they decided to come into the house. (Khi mưa bắt đầu rơi, họ quyết định vào nhà.)
  • Guests are welcome to come into the garden and enjoy the festivities. (Khách mời được mời vào vườn và thưởng thức lễ hội.)
  • The cat waited patiently for the door to open so it could come into the warm house. (Con mèo đợi kiên nhẫn cho cửa mở để nó có thể vào nhà ấm áp.)

Come into có nghĩa là kế thừa.

  • When her parents passed away, she came into a significant inheritance. (Khi bố mẹ cô qua đời, cô kế thừa một khoản thừa kế quan trọng.)
  • He was surprised to come into possession of a rare collection of vintage books. (Anh ấy ngạc nhiên khi sở hữu một bộ sưu tập hiếm hoi của những cuốn sách cổ.)
  • The young heir came into the family fortune at a surprisingly young age. (Người thừa kế trẻ tuổi đã nhận được tài sản gia đình ở một tuổi rất trẻ.)
Come into llà gì
Come into là gì

Come into có nghĩa là xuất hiện, nảy sinh.

  • A smile came into her face when she saw the surprise. (Một nụ cười nảy sinh trên khuôn mặt cô ấy khi cô nhìn thấy bất ngờ.)
  • New ideas and innovations are constantly coming into the field of technology. (Các ý tưởng và đổi mới liên tục xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ.)
  • A feeling of nostalgia came into him as he revisited his childhood home. (Một cảm giác hoài niệm nảy sinh trong anh ấy khi anh ấy quay lại nhà thơ ấu của mình.)

Come into có nghĩa là tham gia.

  • He came into the conversation with valuable insights on the topic. (Anh ấy tham gia cuộc trò chuyện với cái nhìn sâu sắc về chủ đề.)
  • New team members are encouraged to come into the project with fresh perspectives. (Những thành viên mới trong nhóm được khuyến khích tham gia dự án với góc nhìn mới mẻ.)
  • The student was hesitant to come into the class discussion but eventually shared her thoughts. (Học sinh do dự khi tham gia thảo luận lớp học nhưng cuối cùng chia sẻ quan điểm của mình.)

Xem thêm:

2. Cách sử dụng come into

Cấu trúc: Come into + Something: Thừa kế, hưởng thụ cái gì

Ví dụ:

  • He came into a sizable fortune after his uncle’s passing. (Anh ấy đã thừa kế một tài sản đáng kể sau khi chú của anh ấy qua đời.)
  • Upon the retirement of the CEO, she came into the leadership role of the company. (Sau khi CEO nghỉ hưu, cô ấy đã đảm nhận vai trò lãnh đạo của công ty.)
  • The eldest son came into the family business and worked hard to expand it. (Người con trai lớn đã thừa kế doanh nghiệp gia đình và nỗ lực để mở rộng nó.)

3. Một số phrasal verb với come

Come across somebody/something: Tình cờ gặp ai đó hoặc một điều gì đó.

Ví dụ:

  • I came across an old friend at the bookstore yesterday.
  • While hiking, we came across a beautiful waterfall.
  • She came across some interesting information while doing research.

Come along/on: Đi cùng, tiến triển, phát triển.

  • Would you like to come along to the party with us?
  • How is the project coming along?
  • The construction is coming along nicely.

Come off: Diễn ra thành công; rơi ra khỏi.

  • The event came off without any issues.
  • The button came off my shirt, and I need to sew it back on.
  • His plan didn’t come off as he expected.

Come apart: Tách ra thành các phần riêng biệt.

  • The old book started to come apart at the seams.
  • The puzzle pieces came apart too easily.
  • The chair came apart after years of use.

Come aboard: Lên tàu, tham gia vào một tổ chức hoặc dự án.

  • Passengers, please come aboard the cruise ship.
  • The new employee is excited to come aboard the company.
  • We invited her to come aboard our charity initiative.
Một số phrasal verb khác với come
Một số phrasal verb khác với come

Come after somebody: Đi theo ai đó, theo đuổi ai đó.

  • The dog came after the mailman every morning.
  • She felt like bad luck was always coming after her.
  • The police came after the suspect with determination.

Come again: Lặp lại hoặc mô phỏng lại điều gì đó vì không nghe rõ hoặc hiểu.

Ví dụ:

  • Sorry, I didn’t catch that. Can you come again?
  • I didn’t hear what you said. Could you come again, please?
  • Come again? I didn’t understand your question.

Come at: Tiếp cận hoặc tấn công.

  • The cat tried to come at the bird on the windowsill.
  • He felt a sense of panic as the deadline came at him.
  • They didn’t expect the challenge to come at them so quickly.

Come away: Rời khỏi một nơi, thường mang theo ấn tượng hoặc kinh nghiệm.

  • After the conference, I came away with new ideas and insights.
  • She came away from the meeting feeling inspired.
  • Visiting the museum, they came away with a greater appreciation for art.

Come back: Trở lại sau một khoảng thời gian.

  • He promised to come back after finishing his studies abroad.
  • The team is determined to come back stronger next season.
  • I always come back to this place because of its nostalgic charm.

Come before something: Đối mặt với, xuất hiện trước một sự kiện hoặc tình huống cụ thể.

  • The issue came before the committee for discussion.
  • We need to address the challenges that come before us.
  • Decisions made now will come before us in the future.

Come between: Gây cản trở, làm ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa hai người hoặc nhiều người.

  • I don’t want anything to come between our friendship.
  • Misunderstandings can easily come between family members.
  • Personal issues should not come between professional relationships.

Come by: Ghé thăm, ghé qua, hoặc kiếm được cái gì đó.

  • Feel free to come by my office if you have any questions.
  • Can you come by the grocery store on your way home?
  • He managed to come by some rare collectibles during his travels.

Come clean: Thú nhận sự thật, làm sạch sẽ.

  • It’s time for him to come clean about what really happened.
  • She decided to come clean and admit her mistakes.
  • The company urged employees to come clean about any ethical concerns.

Come forward: Bước lên, đề xuất ý kiến hoặc giúp đỡ trong một tình huống cụ thể.

  • Witnesses are encouraged to come forward with any information.
  • Don’t hesitate to come forward if you have suggestions for improvement.
  • She decided to come forward and share her experiences with the team.

Come from: Xuất phát từ nơi nào đó, có nguồn gốc từ.

  • The family comes from a small town in the countryside.
  • This tradition comes from ancient cultural practices.
  • Her inspiration for the painting came from nature.

Come in: Đến trong, bắt đầu có sẵn.

  • Please come in and make yourself at home.
  • The news just came in about the latest developments.
  • New styles and colors have come in for the spring collection.

Come in for (sth): Nhận phải, đối mặt với một điều gì đó.

  • The company has come in for criticism regarding its environmental practices.
  • They didn’t expect to come in for such harsh feedback from the audience.
  • Individuals in leadership positions often come in for scrutiny.

Come on: Khích lệ, thách thức, hoặc một cách biểu hiện sự bất ngờ.

  • Come on, you can do it! Don’t give up.
  • Come on, tell me the truth about what happened.
  • The unexpected news left them saying, ‘Come on, are you serious?’

Xem thêm:

4. Come out là gì? Cách sử dụng come out

Come out được dùng với các nét nghĩa sau:

Come out với nghĩa đi đến nơi nào đó, với ai đó cho một sự kiện xã hội:

  • Ví dụ: We’re planning to come out to the park for a picnic this weekend. (Chúng tôi đang lên kế hoạch đến công viên để đi picnic vào cuối tuần này.)

Come out với nghĩa phơi bày ra công chúng, thường dành cho phim, sách:

  • Ví dụ: The author’s new novel is set to come out next month. (Cuốn tiểu thuyết mới của tác giả dự kiến sẽ xuất hiện vào tháng tới.)

Come out với nghĩa cho mặt trời và mặt trăng, có nghĩa là xuất hiện trên bầu trời:

  • Ví dụ: The moon will come out after the sun sets. (Mặt trăng sẽ xuất hiện sau khi mặt trời lặn.)

Come out với nghĩa được công bố sau khoảng thời gian giữ bí mật:

  • Ví dụ: “The company will come out with a new product announcement next week. (Công ty sẽ công bố thông báo về sản phẩm mới vào tuần sau.) 
Come out là gì
Come out là gì

Come out với nghĩa thể hiện đúng giới tính của bản thân, sau khi đã che giấu 1 thời gian:

  • Ví dụ: She decided to come out and be true to herself, revealing her identity to friends and family. (Cô ấy quyết định thể hiện đúng giới tính của mình, tiết lộ danh tính cho bạn bè và gia đình.)

Come out với nghĩa cho vết bẩn, có nghĩa là nó đã biến mất sau khi được làm sạch:

  • Ví dụ: The stain on the shirt didn’t come out even after multiple washes. (Vết bẩn trên áo không biến mất sau nhiều lần giặt.)

Come out khi nói đến ảnh, có nghĩa là bức ảnh hoặc một phần nào đó của bức ảnh rõ ràng:

  • Ví dụ: The details in the photograph came out beautifully. (Các chi tiết trong bức ảnh được hiển thị rất đẹp.)

Come out với nghĩa “hoá ra là”, một điều mà bạn nhận ra, vỡ lẽ ra:

  • Ví dụ: I didn’t know she was a talented musician until it came out during a casual conversation. (Tôi không biết cô ấy là một nghệ sĩ tài năng cho đến khi nó được phát hiện trong một cuộc trò chuyện bình thường.)

Come out với nghĩa là nở, dùng cho hoa:

  • Ví dụ: In the spring, many flowers come out, adding color to the garden. (Vào mùa xuân, nhiều hoa nở, tô điểm cho khu vườn.)

Xem thêm:

5. Phân biệt enter, go into và come into

Cả 3 từ enter, go into & come into đều có nghĩa là vào. Tuy nhiên, tùy vào từng trường hợp và ngữ cảnh chúng sẽ có nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách phân biệt:

  • Enter dùng trong các ngữ cảnh trang trọng nên không dùng trong đàm thoại. 
  • Go into hoặc come into dùng để nói đến một người nào đó đi vào một căn phòng hay một tòa nhà.

Tóm lại, bài viết trên đây đã hướng dẫn bạn chi tiết cách sử dụng cụm từ come into trong tiếng Anh, mở rộng các cụm từ liên quan. Hy vọng những chia sẻ này của IELTS Learning có thể giúp bạn hiểu và vận dụng tốt kiến thức này vào thực tế nhé!

Leave a Comment