Chubby nghĩa là gì? Cách dùng Chubby trong các tình huống

Chubby nghĩa là gì bạn đã biết hay chưa? Chubby là một từ tiếng Anh được sử dụng để miêu tả về hình dáng thể chất. Từ này thường sử dụng để chỉ sự mũm mĩm, tròn trịa, và thường ám chỉ về việc có một lượng mỡ thừa hoặc cơ thể đầy đặn. Vậy bạn đã biết cách dùng Chubby như thế nào cho đúng chưa? Nếu chưa hãy theo dõi bài viết của IELTS Learning nhé.

1. Chubby nghĩa là gì?

Chubby nghĩa là gì? Chubby là một tính từ mang ý nghĩa là mũm mĩm hoặc mập mạp. Từ này thường được dùng để mô tả những đứa trẻ béo một cách dễ thương và quyến rũ. Chẳng hạn như: bạn có một đôi chân mũm mĩm, đôi má mũm mĩm, khuôn mặt mũm mĩm…

Chubby nghĩa là gì?
Chubby nghĩa là gì?

Body Chubby là thân hình không quá gầy cũng không quá béo. Hay bạn có thể gọi là mũm mĩm, mũm mĩm hoặc tròn trịa.

2. Chubby girl là gì?

Chubby girl là một cụm từ trong tiếng Anh được sử dụng để mô tả một cô gái có dáng vóc mũm mĩm hoặc hơi béo. Cụm từ này không phải là một cụm từ xúc phạm và không nhất thiết phải có nghĩa tiêu cực.

Một “chubby girl” có thể chỉ đơn giản là một cô gái có hình dáng thể chất mà mọi người thấy là mũm mĩm hoặc có chút mỡ thừa. Nó không ám chỉ sự không hấp dẫn hay không xinh đẹp và không nên dùng để đánh giá giá trị cá nhân của người đó.

Xem thêm:

3. Một số câu ví dụ cách sử dụng từ Chubby trong câu

Dưới đây là một số câu ví dụ về cách sử dụng từ “chubby” trong các câu tiếng Anh:

Một số câu ví dụ cách sử dụng từ Chubby trong câu
Một số câu ví dụ cách sử dụng từ Chubby trong câu
  • The baby has round, chubby cheeks that make everyone want to pinch them. (Em bé có đôi má tròn và béo mà ai cũng muốn nặn nặn chúng.)
  • She used to be a chubby child, but she lost weight as she got older. (Cô ấy từng là một đứa trẻ béo, nhưng cô ấy giảm cân khi lớn lên.)
  • My cat is quite chubby because she loves to eat and doesn’t like to exercise. (Mèo của tôi khá béo vì cô ấy thích ăn và không thích tập thể dục.)
  • He had a chubby appearance due to his sedentary lifestyle and poor eating habits. (Anh ấy có vẻ ngoại hình béo bở do lối sống ít vận động và thói quen ăn uống kém.)
  • Despite being chubby, she exudes confidence and self-assuredness. (Mặc dù béo, cô ấy tỏ ra tự tin và tự mãn.)
  • A chubby smile crossed his face as he enjoyed his favorite dessert. (Một nụ cười hạnh phúc nở trên khuôn mặt béo của anh ấy khi anh ấy thưởng thức món tráng miệng yêu thích.)
  • The chubby puppy was full of energy and playfulness, running around the yard. (Con chó con béo tròn tràn đầy năng lượng và tính cách vui vẻ, chạy đua quanh sân.)
  • Chubby cheeks are often seen as a symbol of youth and innocence. (Đôi má béo thường được xem là biểu tượng của tuổi trẻ và vô tội.)

Xem thêm:

4. Một số từ đồng nghĩa với Chubby

Từ chubby có nghĩa là có vẻ béo, mũm mĩm, thường liên quan đến hình dáng thể chất của người hoặc động vật. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với chubby:

  • Plump: Dáng mũm mĩm, béo.

Ví dụ: The plump baby was the center of attention at the family gathering. (Em bé dáng mũm mĩm là tâm điểm chú ý tại buổi tụ họp gia đình.)

  • Rounded: Có hình dáng tròn, mũm mĩm.

Ví dụ: She had rounded cheeks and a warm smile. (Cô ấy có đôi má tròn và nụ cười ấm áp.)

  • Chubby-cheeked: Có đôi má mũm.

Ví dụ: The chubby-cheeked toddler giggled happily. (Đứa trẻ có đôi má mũm c.ười vui vẻ.)

  • Pudgy: Hơi béo, mập mạp.

Ví dụ: He had pudgy fingers that made it difficult to button his shirt. (Anh ấy có đôi ngón tay hơi béo làm cho việc nút áo khó khăn.)

Một số từ đồng nghĩa với Chubby
Một số từ đồng nghĩa với Chubby
  • Well-rounded: Có dáng vẻ tròn trịa hoặc mũm mĩm.

Ví dụ: The well-rounded actress was known for her talent and charm. (Nữ diễn viên có dáng vẻ tròn trịa nổi tiếng với tài năng và sự quyến rũ.)

  • Cherubic: Đáng yêu và mũm mĩm, thường ám chỉ trẻ em.

Ví dụ: The cherubic little girl had rosy cheeks and a halo of golden curls. (Đứa bé mũm mĩm và đáng yêu có đôi má đỏ hoe và một vòng tóc vàng nắng.)

Xem thêm:

5. Sử dụng Chubby trong các đoạn hội thoại

Phía bên dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng từ chubby trong các đoạn hội thoại:

Trong một cuộc trò chuyện về ngoại hình:

  • A: Have you seen Sarah lately? (Cậu có thấy Sarah gần đây không?)
  • B: Yeah, she’s looking really chubby these days. I heard she’s expecting a baby. (Có, cô ấy trông thực sự mũm mĩm dạo này. Tôi nghe nói cô ấy đang mang thai.)

Trong cuộc nói chuyện với người thân, đánh giá hình dáng của con cái:

  • Parent: Our son has always been a little chubby, but I think he’ll grow out of it as he gets older. (Con trai của chúng ta lúc nào cũng có đôi má mũm mặt, nhưng tôi nghĩ anh ấy sẽ thay đổi khi lớn lên.)
  • Other Parent: Yes, that’s normal for kids. They often have a chubby phase. (Có, đó là điều bình thường đối với trẻ em. Họ thường có giai đoạn mũm mặt.)

Trong một cuộc trò chuyện về tình trạng sức khỏe và cân nặng:

  • A: I’ve been trying to lose weight, but I still feel a bit chubby. (Tôi đã cố gắng giảm cân, nhưng tôi vẫn cảm thấy hơi béo.)
  • B: Don’t worry, it takes time, and you’re making progress. (Đừng lo lắng, nó cần thời gian, và bạn đang có sự tiến bộ.)

Trong một tình huống hài hước về ngoại hình:

  • A: I put on a few pounds during the holidays. (Tôi tăng mấy cân sau kỳ nghỉ.)
  • B: It’s okay, we all get a little chubby during the festive season. (Không sao, chúng ta ai cũng trở nên mập mạp một chút trong mùa lễ hội.)

Như vậy, IELTS Learning vừa giúp bạn giải đáp thắc mắc Chubby nghĩa là gì? Đây là cụm từ được dùng rất nhiều trong các tình huống. Do đó, bạn hãy nắm vững để biết cách sử dụng.

Leave a Comment