So sánh nhất của expensive: Lý thuyết + bài tập

So sánh nhất của expensive trong tiếng Anh là chủ điểm tiếp theo mà các bạn cần phải nắm. Expensive là tính từ thường xuyên xuất hiện trong bài thi. Do đó, bạn hãy học lý thuyết và làm thật kỹ bài tập để không mất điểm oan nhé. Cùng IELTS Learning theo dõi thôi nào.

1. Tầm quan trọng của việc sử dụng so sánh nhất trong tiếng Anh

Những tính từ so sánh nhất trong tiếng Anh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc diễn đạt một sự khác biệt về mức độ, giá trị, hoặc tính chất của những đối tượng. 

Bên dưới là một số lý do bạn nên sử dụng so sánh nhất:

 Tầm quan trọng của việc sử dụng so sánh nhất trong tiếng Anh
Tầm quan trọng của việc sử dụng so sánh nhất trong tiếng Anh
  • Chỉ ra sự xuất sắc: So sánh nhất giúp cho bạn nêu bật sự xuất sắc của một đối tượng so với tất cả các đối tượng khác trong một nhóm. 

Ví dụ: She is the smartest student in the class. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp).

  • Xác định ưu điểm hoặc nhược điểm tối đa: Bằng cách dùng so sánh nhất, chúng ta có thể xác định ưu điểm tốt nhất hoặc nhược điểm tồi nhất của một thứ gì đó. 

Ví dụ: Mount Everest is the highest mountain in the world. (Núi Everest là núi cao nhất trên thế giới).

  • Dẫn chứng cho quy tắc hoặc điều luật: So sánh nhất thường được dùng nhằm miêu tả các quy tắc hoặc điều luật trong các lĩnh vực như khoa học, toán học, và kỹ thuật.

Ví dụ: The first law of thermodynamics states that energy cannot be created or destroyed. (Định luật nhiệt động học thứ nhất nêu rõ rằng năng lượng không thể tạo ra hoặc tiêu diệt).

  • Mua sắm và so sánh sản phẩm: Khi mua sắm, việc sử dụng so sánh nhất giúp người tiêu dùng định xác sản phẩm tốt nhất hoặc phù hợp nhất với nhu cầu của họ. 

Ví dụ: This is the best smartphone on the market. (Điện thoại này là điện thoại tốt nhất trên thị trường).

  • Tạo sự rõ ràng và thuyết phục: So sánh nhất giúp cho thông tin mà bạn đưa ra trở nên rõ ràng và thuyết phục hơn trong việc diễn đạt ý kiến hoặc trình bày thông tin. 

Ví dụ: This book is the most important resource for your research. (Cuốn sách này là nguồn tài liệu quan trọng nhất cho nghiên cứu của bạn).

Xem thêm:

2. So sánh nhất của expensive trong các trường hợp cụ thể

So sánh nhất của expensive trong tiếng Anh đó là most expensive.

So sánh nhất của expensive trong các trường hợp cụ thể
So sánh nhất của expensive trong các trường hợp cụ thể

Bên dưới là cách dùng cụ thể:

2.1. So sánh giá cả

Khi nói về giá cả, chúng ta có thể sử dụng dạng so sánh nhất của expensive để diễn đạt sự khác biệt về mức độ đắt đỏ giữa các đối tượng.

Ví dụ:

  • This luxury watch is more expensive than the basic model. (Chiếc đồng hồ sang trọng này đắt hơn so với mẫu cơ bản.)
  • Among all the options, the diamond necklace is the most expensive. (Trong tất cả các lựa chọn, vòng cổ kim cương là đắt nhất.)

2.2. So sánh về giá trị

Từ expensive cũng có thể dùng trong trường hợp so sánh giá trị của một đối tượng so với các đối tượng khác. Điều này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đánh giá và so sánh sự đắt đỏ của một sản phẩm, dịch vụ hay một khoản đầu tư.

Ví dụ: Despite being expensive, the high-quality materials used in this furniture make it a valuable purchase. (Mặc dù đắt, các vật liệu chất lượng cao được sử dụng trong bộ nội thất này làm cho nó trở thành một sự đầu tư có giá trị.)

2.3. So sánh mức độ đắt đỏ

So sánh nhất của expensive trong tiếng Anh cũng được dùng để thể hiện mức độ đắt đỏ giữa những đối tượng. 

Ví dụ: The limited edition sports car is the most expensive vehicle on the market. (Chiếc xe thể thao phiên bản giới hạn này là phương tiện đắt đỏ nhất trên thị trường.)

Xem thêm:

3. Cách sử dụng so sánh nhất expensive trong cuộc sống hàng ngày

Cách sử dụng so sánh nhất expensive trong cuộc sống hàng ngày
Cách sử dụng so sánh nhất expensive trong cuộc sống hàng ngày

3.1. Bàn về việc sử dụng từ này trong giao tiếp hàng ngày

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường dùng từ so sánh nhất của expensive để thể hiện sự so sánh về giá trị hay một mức độ đắt đỏ trong những tình huống thông thường. Từ này giúp cho chúng ta biểu đạt ý kiến cá nhân về một sự đắt đỏ của một sản phẩm, dịch vụ, hay trải nghiệm.

3.2. Ví dụ về cách dùng so sánh nhất của expensive trong cuộc sống hàng ngày

  • Trong mua sắm: I found a dress I liked, but it was the most expensive one in the store. (Tôi đã tìm thấy một chiếc váy mà tôi thích, nhưng nó là chiếc đắt đỏ nhất trong cửa hàng.)
  • Khi xem xét việc mua sắm trực tuyến: Online shopping is convenient, but sometimes the shipping fees can make it the most expensive option. (Mua sắm trực tuyến tiện lợi, nhưng đôi khi phí vận chuyển có thể làm cho nó trở thành lựa chọn đắt đỏ nhất.)
  • Khi thảo luận về du lịch: Traveling during peak season can be the most expensive time to visit popular tourist destinations. (Du lịch trong mùa cao điểm có thể là thời điểm đắt đỏ nhất để thăm các điểm đến du lịch phổ biến.)
  • Khi nói về việc mua nhà: In this neighborhood, the waterfront properties are usually the most expensive ones. (Ở khu vực này, các căn biệt thự ven biển thường là những căn đắt đỏ nhất.)

Việc dùng so sánh nhất của expensive trong cuộc sống hàng ngày giúp cho chúng ta thể hiện sự nhận thức về giá trị và mức độ đắt đỏ của những lựa chọn và quyết định của chúng ta. 

Xem thêm:

4. Bài tập so sánh nhất và các dạng so sánh khác của expensive

Phía bên dưới đây là một số câu bài tập về cách điền dạng so sánh đúng của tính từ expensive vào câu:

Bài tập so sánh nhất và các dạng so sánh khác của expensive
Bài tập so sánh nhất và các dạng so sánh khác của expensive
  1. This car is ______ than that one. 
  2. The restaurant on the corner is the ______ in town.
  3. My apartment is ______ than yours. 
  4. Her taste in fashion is ______ her taste in cars.
  5. The designer handbag is ______, but the quality is worth it. 
  6. I thought the concert tickets were relatively ______. 
  7. Living in the city can be ______ than living in the suburbs. 
  8. Traveling during the peak season is usually the ______ option.
  9. The jewelry in that store is much ______ than I expected. 
  10. She found a ______ alternative for her wedding dress. 
  11. The luxury watch is ______  than the entire collection of regular watches. 
  12. Eating out at fancy restaurants can be significantly ______ than cooking at home. 
  13. The first-class airline tickets are usually the ______, but they offer the most comfort. 
  14. Buying organic produce can be ______, but it’s often considered healthier. 
  15. The hotel room with an ocean view is slightly ______ than the one without a view. 
  16. Collecting rare stamps can be an ______ hobby. 
  17. The designer shoes are considerably ______ than the generic ones. 
  18. Repairing the vintage car turned out to be ______ than buying it. 
  19. The concert tickets are moderately ______, but the performance promises to be exceptional. 
  20. Saving money by buying in bulk can be a good strategy for avoiding ______ grocery bills. 

Đáp án:

more expensivemost expensiveless expensiveas expensive asexpensive
inexpensivemore expensivemost expensivemore expensiveless expensive
more expensivemore expensivemost expensivemore expensivemore expensive
expensivemore expensivemore expensiveexpensiveexpensive

Trong bài viết này, chúng ta đã xem xét cách sử dụng so sánh nhất của expensive (đắt đỏ) trong tiếng Anh và cách nó thể hiện sự khác biệt về giá trị hoặc mức độ đắt đỏ trong các tình huống khác nhau. Nếu bạn có thắc mắc gì hãy để lại dưới cmt để IELTS Learning giải đáp nhé.

Leave a Comment