Clever là gì? So sánh nhất của clever cách dùng và bài tập minh hoạ

Clever được hiểu đơn giản là thông minh, sáng tạo. Tuy nhiên, khi muốn tìm ra một người thông minh nhất chúng ta sẽ sử dụng câu trúc so sánh nhất của clever. Để hiểu rõ hơn, bạn hãy tham khảo ngay bài viết bên dưới của IELTS Learning nhé.

1. Clever là gì?

Tính từ clever trong tiếng Anh là một trong những từ vựng phổ biến và quan trọng trong tiếng Anh. Thông thường, chúng ta sử dụng tính từ nhằm miêu tả khả năng thông minh và sáng tạo của một người hoặc một điều gì đó.

Clever trong tiếng Anh
Clever trong tiếng Anh

Tính từ này thường được dùng trong các tình huống tích cực để khen ngợi sự thông minh, sáng tạo cũng như khả năng giải quyết vấn đề của một người. Tuy nhiên, bạn cần phải lưu ý thêm, clever cũng được dùng trong một ngữ cảnh tiêu cực nếu người nói muốn ám chỉ sự xảo trái hoặc quá mức thông minh dẫn đến những hậu quả không mong muốn.

2. So sánh nhất của clever

2.1. Cách tạo so sánh nhất của clever

Để tạo so sánh nhất của clever, chúng ta dùng quy tắc cho các tính từ ngắn. Khi đó, ta sẽ thêm the vào phía trước từ clever và thêm -est vào cuối từ. Như vậy, ta có so sánh nhất của tính từ này là the cleverest.

Dạng so sánh nhất của clever là the cleverest
Dạng so sánh nhất của clever là the cleverest

2.2. Ví dụ về việc sử dụng so sánh nhất của clever trong cuộc sống thường ngày

Phía bên dưới là một số ví dụ về việc sử dụng so sánh nhất của clever trong cuộc sống hàng ngày:

  • She is the cleverest student in our class. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp chúng ta.)
  • Among all the contestants, he came up with the cleverest solution to the problem. (Trong tất cả các thí sinh, anh ấy đưa ra giải pháp thông minh nhất cho vấn đề.)
  • The cleverest way to solve this puzzle is to work backwards. (Cách thông minh nhất để giải quyết câu đố này là làm ngược lại.)
  • My cat is the cleverest of all the pets I’ve ever had. (Mèo của tôi là thú cưng thông minh nhất trong tất cả những con tôi từng nuôi.)
  • The cleverest thing about his plan is that it seems simple, but it’s very effective. (Điều thông minh nhất về kế hoạch của anh ấy là nó có vẻ đơn giản, nhưng rất hiệu quả.)

Xem thêm:

3. So sánh clever với các tính từ khác

3.1. So sánh clever và intelligent

So sánh clever và intelligent trong tiếng Anh
So sánh clever và intelligent trong tiếng Anh
  • Clever trong tiếng Anh được dùng nhằm ám chỉ sự thông minh và sáng tạo, thường được dùng để mô tả sự lanh lợi trong việc tìm ra giải pháp trong tình huống cụ thể.
  • Intelligent thì ngược lại, từ này ám chỉ một mức độ thông minh tổng quát, có khả năng học hỏi và áp dụng kiến thức rộng rãi.

Ví dụ:

She is the cleverest student in the class, but he is the most intelligent person I’ve ever met. (Cô ấy là học sinh thông minh nhất trong lớp, nhưng anh ấy là người thông minh nhất mà tôi từng gặp.)

3.2. So sánh clever và smart

Clever và smart trong tiếng Anh được sử dụng với ý nghĩa tương đồng như nhau, dùng để mô tả sự thông minh và khả năng tư duy tốt.

Sự khác biệt chủ yếu nằm trong ngữ cảnh và cách chúng được dùng. Smart thường được nhiều nhiều ở tiếng Anh Mỹ và nhiều quốc gia khác, trong khi clever phổ biến hơn ở Anh.

Ví dụ: She is the smartest kid in the neighborhood. (Cô bé này là đứa trẻ thông minh nhất trong khu phố.)

3.3. So sánh nhất clever và bright

Clever thường liên quan đến sự sáng tạo cũng như khả năng giải quyết vấn đề. Ngược lại, bright thường dùng để ám chỉ sự thông thái và có kiến thức.

Ngoài ra, clever thường được dùng nhằm mô tả khả năng tư duy nhanh chóng và khả năng tìm ra giải pháp trong tình huống cụ thể. Còn bright thường liên quan đến mức độ kiến thức và hiểu biết.

Ví dụ: She is the cleverest puzzle solver I know, but he is the brightest when it comes to academic subjects. (Cô ấy là người giải các câu đố thông minh nhất mà tôi biết, nhưng anh ấy là người thông thạo nhất khi nói đến các môn học.)

Xem thêm:

4. Bài tập so sánh của clever trong tiếng Anh

Phía bên dưới là một bài tập để các bạn có thể rèn luyện khả năng sử dụng so sánh của từ clever:

Bài tập so sánh của clever trong tiếng Anh
Bài tập so sánh của clever trong tiếng Anh

Phần bài tập

Bài tập 1: Hãy điền vào chỗ trống bằng cách sử dụng so sánh nhất hoặc so sánh hơn của clever

  1. She is ___________ person I’ve ever met.
  2. This book is ___________ than the one I read last week.
  3. Of all the students, he is ___________.
  4. That was ___________ trick he played on us.
  5. She thinks she’s ___________ in her family.
  6. This puzzle is ___________ one I’ve attempted.
  7. He always comes up with ___________ solutions.
  8. My brother is ___________ at math than I am.
  9. She is ___________ speaker among all the candidates.
  10. That was ___________ idea you had.

Bài tập 2: Thay thế những câu sau bằng cách sử dụng so sánh nhất của clever

  1. She is very intelligent.
  2. That was a good suggestion.
  3. He is the best chef in town.
  4. She always has great ideas.
  5. This test was difficult, but you did well.

Bài tập 3: Sắp xếp những từ sau để tạo thành câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng so sánh hơn của clever

  1. (Tom / my / at / math / cleverer / is / brother)
  2. (student / school / the / in / the / cleverest / is / our)
  3. (ever / person / met / she / the / cleverest / is / I’ve)
  4. (trick / cleverest / played / on / he / us)
  5. (had / the / you / cleverest / idea)

Phần đáp án bài tập

Đáp án bài tập 1

the cleverestclevererthe cleverestthe cleverestthe cleverest
the cleverestcleverclevererthe cleverestthe cleverest

Đáp án bài tập 2

  1. She is the cleverest person I know.
  2. That was the cleverest suggestion I’ve heard.
  3. He is the cleverest chef in town.
  4. She always has the cleverest ideas.
  5. This test was difficult, but you did the cleverest.

Đáp án bài tập 3

  1. My brother is cleverer at math than Tom.
  2. The cleverest student in our school is she.
  3. She is the cleverest person I’ve ever met.
  4. The cleverest trick he played on us.
  5. The cleverest idea you had.

Phía bên trên, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn kiến thức và bài tập về so sánh nhất của clever trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết sẽ là nguồn tổng hợp hữu ích dành cho bạn. Nếu còn thắc mắc nào, hãy cmt để được giải đáp nhé.

Leave a Comment