So sánh nhất của funny là gì? Các dạng so sánh của funny

Từ funny trong tiếng Anh là một từ mang tính chất hài hước và vui vẻ. Nó có thể được so sánh nhất và so sánh bằng để diễn đạt sự hài hước của đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Điều này giúp tạo nên sự linh hoạt trong việc sử dụng ngôn ngữ và tạo ra nhiều tùy chọn để diễn đạt ý. Vậy so sánh nhất của funny là gì? Cùng IELTS Learning tìm hiểu nhé!

1. Funny là gì trong tiếng Anh

Từ funny trong tiếng Anh là tính từ được dùng nhằm mô tả một cái gì đó gây ra cảm giác vui cười, hài hước hay mang tính chất hóm hỉnh. Có thể nói, funny thường liên quan đến sự hài hước và có khả năng tạo ra tiếng cười hay niềm vui trong cuộc sống. 

Định nghĩa funny trong tiếng Anh
Định nghĩa funny trong tiếng Anh

Ví dụ: 

  • That comedian’s jokes were really funny. (Những câu chuyện của người hài kịch thật là vui nhộn.)
  • My friend told a funny story about his dog. (Bạn tôi kể một câu chuyện vui về con chó của mình.)
  • The movie was so funny that I couldn’t stop laughing. (Bộ phim quá vui đến nỗi tôi không thể ngừng cười.)
  • Her witty comments always make the conversation funny. (Những lời bình luận thông minh của cô ấy luôn làm cho cuộc trò chuyện trở nên vui.)
  • I love watching stand-up comedians because they say the funniest things. (Tôi thích xem các nghệ sĩ hài đứng vì họ nói những điều vui nhất.)
  • The clown at the circus did a lot of funny tricks. (Người hề ở rạp xiếc thực hiện rất nhiều màn trò đùa vui nhộn.)
  • Her costume at the costume party was really funny. (Trang phục của cô ấy tại buổi tiệc hoá trang thật sự vui.)

Xem thêm:

2. So sánh nhất của funny trong tiếng Anh

So sánh nhất của funny trong tiếng Anh đó là funniest. Tính từ so sánh nhất nhằm diễn đạt rằng cái gì đó gây cười, hài hước nhất so với những đối tượng khác trong nhóm. 

So sánh nhất của funny trong tiếng Anh
So sánh nhất của funny trong tiếng Anh

Phía bên dưới  một số ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

  • That comedian is the funniest I’ve ever seen. (Người hài này là người hài hài hước nhất mà tôi từng thấy.)
  • The funniest part of the movie was when the cat started dancing. (Phần hài hước nhất của bộ phim là khi con mèo bắt đầu nhảy múa.)
  • Among all the jokes at the party, Sarah’s joke was the funniest. (Trong tất cả các câu chuyện đùa tại buổi tiệc, câu chuyện đùa của Sarah là hài hước nhất.)
  • This book is the funniest thing I’ve read in a long time. (Cuốn sách này là sách hài hước nhất mà tôi đã đọc trong một thời gian dài.)
  • The funniest moments in life often happen when you least expect them. (Những khoảnh khắc hài hước nhất trong cuộc sống thường xảy ra khi bạn ít ngờ tới chúng.)

Xem thêm:

3. Các dạng so sánh khác của funny

Bên cạnh so sánh nhất của funny, bạn hãy cùng tìm hiểu về so sánh bằng và so sánh hơn của funny nữa nhé.

3.1. So sánh bằng của funny

So sánh bằng của từ funny trong tiếng Anh đó là as funny as. Đây là cách so sánh một đối tượng hoặc tình huống với một đối tượng hoặc tình huống khác. Khi đó, chúng ta sẽ thấy cả 2 có mức độ tương đồng với nhau.

So sánh bằng của funny
So sánh bằng của funny

Bên dưới là một số ví dụ minh hoạ:

  • The movie we watched last night was as funny as the one we saw last week. (Bộ phim chúng ta xem tối qua hài hước bằng bộ phim chúng ta xem tuần trước.)
  • Jane’s jokes are as funny as Mike’s. (Những câu đùa của Jane hài hước bằng của Mike.)
  • This stand-up comedian is as funny as the one performing at the comedy club downtown. (Người hài trình diễn ở câu lạc bộ hài ở trung tâm thành phố này hài hước bằng người kia.)
  • The two comedians are equally talented; they’re as funny as each other. (Hai người hài này có tài năng ngang nhau; họ hài hước bằng nhau.)
  • I found the book you recommended to be as funny as the one I read last month. (Tôi thấy cuốn sách mà bạn giới thiệu cũng hài hước bằng cuốn tôi đã đọc vào tháng trước.)

3.2. So sánh hơn của funny

So sánh hơn của funny trong tiếng Anh đó là funnier hoặc more funny. Khi đó, bạn sẽ so sánh độ hài hước hoặc tính chất hài hước của 2 đối tượng và tìm ra đối tượng có mức độ cao hơn. 

So sánh hơn của funny
So sánh hơn của funny

Bên dưới là một số ví dụ minh hoạ:

  • This joke is funnier than the one you told yesterday. (Câu chuyện đùa này hài hước hơn cái bạn kể hôm qua.)
  • The stand-up comedian was funnier in his latest show than he was in his previous one. (Người hài trong buổi trình diễn mới nhất của anh ấy hài hước hơn so với buổi trước đó.)
  • The cartoon character’s antics in this episode were funnier than in the last one. (Những trò hề của nhân vật hoạt hình trong tập này hài hước hơn so với tập trước.)
  • Her witty remarks are always funnier than anyone else’s in the group. (Những lời châm biếm thông minh của cô ấy luôn hài hước hơn bất kỳ ai trong nhóm.)
  • Some people find dark humor funnier than light-hearted comedy. (Một số người thấy hài hước đen tối hài hước hơn so với hài hước nhẹ nhàng.)

Xem thêm:

4. Bài tập so sánh của funny trong tiếng Anh

Hãy cùng làm một số bài tập minh hoạ bên dưới để củng cố kiến thức đã học ở trên các bạn nhé.

Bài tập so sánh của funny trong tiếng Anh
Bài tập so sánh của funny trong tiếng Anh
  1. The ________ moment of the comedy show was when the comedian imitated famous politicians.
  2. Her performance in the comedy show was ________ than anyone expected.
  3. His impersonations are ________ hers.
  4. Among all the contestants, John’s performance was the ________ in the talent show.
  5. I think his impersonations are ________ than his original jokes.
  6. Her sense of humor is outstanding; she always comes up with the ________ jokes.
  7. I can’t decide which comedian is the ________; they all have their unique style.
  8. The new sitcom is not ________ the old one.
  9. That YouTube video with the cats playing the piano is arguably the ________ thing I’ve ever seen.
  10. In my opinion, British sitcoms are often considered the________ in the world.
  11. The stand-up comedian’s latest special was voted as the ________ by the audience.
  12. My friend’s imitation of our teacher is ________ than anyone else’s.
  13. My brother’s jokes are just ________ my sister’s.
  14. The stand-up comedian’s punchline was ________ than his setup.
  15. This sitcom has consistently been rated as the ________ TV show on air.
  16. That comedian’s one-liners are legendary; he’s widely regarded as the ________ in the business.
  17. The book I read last night was the________  I’ve come across in years.

Đáp án:

funniestfunnieras funny asfunniestfunnierfunniest
funniestas funny asfunniestfunniestfunniestfunnier
as funny asfunnierfunniestfunniestfunniest

Trên đây, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn so sánh nhất của funny và các dạng so sánh khác trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với bạn trong việc học Ngữ Pháp tiếng Anh. Nếu còn có thắc mắc nào, hãy cmt bên dưới để được giải đáp nhé.

Leave a Comment