Quick là gì? So sánh nhất của quick trong tiếng Anh là gì?

Ở bài viết này, IELTS Learning sẽ mang đến cho bạn chủ điểm kiến thức so sánh nhất của quick trong tiếng Anh. Việc hiểu và nắm vững cách dùng các dạng so sánh giúp bạn ghi điểm cao hơn trong bài thi và tạo ấn tượng trong các tình huống giao tiếp. Cùng học bài thôi nào!

1. Tính từ quick là gì trong tiếng Anh

Quick trong tiếng Anh là một tính từ thường được dùng nhằm miêu tả tốc độ, nhanh chóng của một hành động hoặc đối tượng trong tiếng Anh. Đây là một trong các từ vựng cơ bản và quan trọng trong ngôn ngữ này.

Tính từ quick trong tiếng Anh
Tính từ quick trong tiếng Anh

Phía bên dưới là ví dụ về quick trong tiếng Anh:

  • She has a quick wit and can come up with clever responses in an instant. (Cô ấy rất thông minh và có thể đưa ra phản ứng thông minh ngay tức thì.)
  • We need to make a quick decision before it’s too late. (Chúng ta cần phải đưa ra quyết định nhanh chóng trước khi quá muộn.)
  • The cheetah is known for its incredible speed; it’s the fastest land animal in the world. (Báo đốm nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc của nó; nó là động vật trên cạn nhanh nhất trên thế giới.)
  • I’m running late, so I’ll have a quick breakfast and then head to work. (Tôi đang bị trễ, vì vậy tôi sẽ ăn sáng nhanh chóng và sau đó đến công việc.)
  • His quick reflexes saved him from getting hit by the falling object. (Sự phản xạ nhanh của anh ấy đã giúp anh ấy tránh khỏi việc bị vật thể rơi trúng.)
  • Let’s have a quick meeting to discuss the important points of the project. (Chúng ta hãy có cuộc họp nhanh để thảo luận về những điểm quan trọng của dự án.)
  • The quick change in weather caught us by surprise. (Sự thay đổi thời tiết nhanh chóng đã bắt chúng tôi bất ngờ.)

Xem thêm:

2. So sánh nhất của quick và các dạng so sánh khác

2.1. So sánh hơn của quick

So sánh hơn của quick trong tiếng Anh là quicker. Tính từ này được sử dụng để so sánh sự nhanh chóng của 2 đối tượng. Thường kết hợp với than hoặc more để tạo ra so sánh.

Ví dụ minh họa:

  • He is quicker than his brother. (Anh ấy nhanh hơn em trai của mình.)
  • This method is more quick and efficient. (Phương pháp này nhanh chóng và hiệu quả hơn.)

2.2. So sánh nhất của quick

So sánh nhất của quick trong tiếng Anh là quickest. Khi dùng tính từ này, chúng ta sẽ tìm ra đối tượng khác nhất trong nhóm, đối tượng này có tốc độ nhanh nhất trong nhóm. Thường kết hợp với the và dùng est hay most để tạo ra so sánh tuyệt đối.

So sánh nhất của quick trong tiếng Anh là quickest
So sánh nhất của quick trong tiếng Anh là quickest

Ví dụ minh họa:

  • She is the quickest runner on the team. (Cô ấy là người chạy nhanh nhất trong đội.)
  • This is the most quick solution to the problem. (Đây là giải pháp nhanh nhất cho vấn đề.)

Xem thêm:

3. Sự khác biệt giữa các dạng so sánh của quick

Yếu tố so sánhSo sánh hơnSo sánh nhất
Sự khác biệt về ý nghĩaDùng để miêu tả tốc độ cơ bản của một đối tượng, không liên quan đến so sánh với bất kỳ thứ gì khác.Được dùng để chỉ ra rằng đối tượng đó nhanh chóng nhất trong tất cả.
Cách sử dụng trong văn cảnhSử dụng trong những câu mô tả tổng quan về tốc độ hoặc nhanh chóng của một đối tượng.Sử dụng trong trường hợp muốn nhấn mạnh rằng đối tượng đó là người hoặc vật nhanh nhất trong một nhóm lớn.

4. Các từ đồng nghĩa với so sánh nhất của quick

Các từ đồng nghĩa với quickest mà bạn có thể sử dụng để câu văn của mình hay hơn.

Các từ đồng nghĩa với so sánh nhất của quick
Các từ đồng nghĩa với so sánh nhất của quick
  • Fastest: Tốc độ nhanh nhất.

Ví dụ: Usain Bolt is the fastest sprinter in the world. (Usain Bolt là vận động viên chạy nhanh nhất trên thế giới.)

  • Swiftest: Có nghĩa tương tự như fastest và thường được dùng nhằm mô tả sự nhanh chóng hoặc tốc độ.

Ví dụ: The swiftest way to reach the summit is by taking the cable car. (Cách nhanh nhất để đến đỉnh là bằng cách đi cáp treo.)

  • Rapidest: Nhanh nhưng thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyển động hoặc sự thay đổi nhanh chóng.

Ví dụ: The rapidest growth in technology has occurred in the last decade. (Sự phát triển nhanh chóng nhất trong công nghệ đã xảy ra trong thập kỷ qua.)

  • Speediest: Có nghĩa là nhanh và thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến vận tốc hoặc di chuyển.

Ví dụ: Taking the highway is the speediest route to the city. (Đi đường cao tốc là cách nhanh nhất để đến thành phố.)

  • Promptest: Có nghĩa là nhanh chóng và thường được sử dụng trong ngữ cảnh của hành động hoặc phản ứng nhanh.

Ví dụ: Her promptest response saved the company from a potential crisis. (Phản ứng nhanh nhạy của cô ấy đã cứu công ty khỏi một tình huống khủng hoảng tiềm năng.)

Xem thêm:

5. Bài tập so sánh nhất của quick

Phía bên dưới là một số bài tập về so sánh của tính từ quick mà bạn có thể sử dụng để kiểm tra kiến thức mà mình đã học. Hãy cùng làm bài thôi nào.

Bài tập so sánh nhất của quick trong tiếng Anh
Bài tập so sánh nhất của quick trong tiếng Anh
  1. She is a ______ learner in her class.
  2. This car is ________ than the previous one.
  3. He is the _______ runner on the team.
  4. She thinks more ________ than she acts.
  5. The _______ way to solve this problem is to ask for help.
  6. He is ________ at solving puzzles than his brother.
  7. The rabbit is one of the ________ animals in the forest.
  8. Your response was _______ than I expected.
  9. She can make decisions very _______.
  10. The tiger is one of the _______ land animals on Earth.
  11. The _______ fox managed to escape from the pursuing hounds.
  12. She solved the puzzle more _______ than anyone else in the group.
  13. In a race, who do you think is _______ between those two athletes?
  14. The _______ way to learn a new language is through immersion.
  15. My response was _______ than I had anticipated.
  16. He is the _______ thinker among his colleagues.
  17. The _______ route to the airport is the one with the least traffic.
  18. The _______ way to get things done is to prioritize your tasks.
  19. Her computer is _______ at processing large files than mine.
  20. The _______ runner in the marathon set a new record.

Đáp án:

quickquickerquickestquicklyquickest
quickerquickestquickerquicklyquickest
quickquicklyquickerquickestquicker
quickestquickestquickestquickerquickest

Phía bên trên, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn dạng so sánh nhất của quick trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết sẽ hữu ích đối với các bạn trong việc học Ngữ Pháp và làm bài tập trên lớp. Chúc bạn học tốt tiếng Anh.

Leave a Comment