​​So sánh nhất của pretty trong tiếng Anh là gì? Có ý nghĩa?

Pretty ​​trong tiếng Anh có nghĩa là xinh, xinh xinh, xinh xắn hay xinh đẹp. Khi muốn tìm ra một người, vật đẹp nhất trong một nhóm thì chúng ta sử dụng so sánh nhất của pretty. Trong bài viết này, IELTS Learning sẽ chia sẻ đến bạn lý thuyết và bài tập về dạng so sánh của tính từ pretty. Hãy cùng học bài bên dưới bài viết bạn nhé.

​​1. So sánh nhất của pretty trong tiếng Anh

So sánh nhất của pretty trong tiếng Anh là the prettiest. Dạng so sánh này được dùng trong trường hợp người nói muốn so sánh một thứ, một người hay một tình huống với tất cả những tùy chọn khác. Khi đó, chúng ta sẽ tìm ra một người, một vật đẹp nhất trong tất cả.

​​So sánh nhất của pretty trong tiếng Anh là prettiest
​​So sánh nhất của pretty trong tiếng Anh là prettiest

Ví dụ:

  • She is the prettiest girl in the school. (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất trong trường.)
  • Among all the flowers in the garden, the rose is the prettiest. (Trong tất cả các loại hoa trong vườn, hoa hồng là loại đẹp nhất.)
  • The sunset by the beach was the prettiest I’ve ever seen. (Hoàng hôn bên bãi biển là hoàng hôn đẹp nhất mà tôi từng thấy.)
  • This is the prettiest dress I own. (Đây là chiếc váy đẹp nhất trong tủ quần áo của tôi.)
  • The view from the mountaintop was the prettiest part of the hike. (Tầm nhìn từ đỉnh núi là phần đẹp nhất trong chuyến đi leo núi.)

Xem thêm:

​​2. So sánh hơn của pretty trong tiếng Anh

So sánh hơn của pretty trong tiếng Anh là prettier. Ở đây, bán sẽ dùng dạng so sánh hơn khi  muốn so sánh 2 đối tượng (người, vật) và tìm ra đối tượng nào đẹp hơn.

​​So sánh hơn của pretty trong tiếng Anh
​​So sánh hơn của pretty trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • She is prettier than her sister. (Cô ấy xinh đẹp hơn em gái cô ấy.)
  • The peacock is prettier than the other birds in the zoo. (Con công đẹp hơn các loài chim khác trong sở thú.)
  • This flower is prettier than the one next to it. (Bông hoa này đẹp hơn bông hoa kế bên.)
  • The sunset today is prettier than yesterday’s. (Hoàng hôn hôm nay đẹp hơn hoàng hôn ngày hôm qua.)
  • Her handwriting is prettier than mine. (Chữ viết tay của cô ấy đẹp hơn của tôi.)

Với prettier, các bạn muốn so sánh tính chất đẹp của một thứ hoặc người với một cái gì đó khác và biểu thị rằng nó đẹp hơn.

Xem thêm:

3. Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ​​so sánh nhất của pretty

Dưới đây là một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với the prettiest (đẹp nhất) trong tiếng Anh:

Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ​​so sánh nhất của pretty
Một số từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ​​so sánh nhất của pretty

3.1. Từ đồng nghĩa với ​​so sánh nhất của pretty

  • Beautiful: Đẹp, có vẻ đẹp về mặt hình thức. Từ này cũng thường được dùng nhằm miêu tả cái gì đó có sự hấp dẫn về ngoại hình.
  • Lovely: Dễ thương, đáng yêu, thường được dùng để miêu tả một cái gì đó mang tính chất dịu dàng và quyến rũ.
  • Attractive: Hấp dẫn, thu hút sự chú ý. Từ này chỉ sự lôi cuốn hoặc hấp dẫn của một người hay một vật thể.
  • Gorgeous: Tuyệt đẹp, đẹp đến mức phải kinh ngạc. Từ này được dùng nhằm miêu tả sự đẹp quá mức bình thường.
  • Stunning: Gây ấn tượng mạnh mẽ và bất ngờ, thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp ấn tượng và nổi bật.

3.2. Từ trái nghĩa với ​​so sánh nhất của pretty

  • Ugly: Xấu, không đẹp. Từ này biểu thị tính chất ngược lại với “pretty.”
  • Plain: Bình thường, không có sự nổi bật về ngoại hình. Từ này chỉ sự giản dị và không đặc biệt.
  • Unattractive: Không hấp dẫn, không có sức quyến rũ. Từ này miêu tả cái gì đó không thu hút sự chú ý về ngoại hình.
  • Homely: Gia đình, bình thường, không có vẻ đẹp ngoại hình. Từ này thường được sử dụng để miêu tả tính cách thân thiện và gần gũi.
  • Repulsive: Gây sự ghê tởm và không thể chấp nhận được về ngoại hình. Từ này chỉ sự khái quát và sự kìm kìm.

Xem thêm:

4. Thành ngữ liên quan đến ​​so sánh nhất của pretty

Phía bên dưới là một số thành ngữ và câu châm ngôn liên quan đến so sánh nhất của pretty (đẹp nhất) trong tiếng Anh:

  • As pretty as a picture: Đẹp như tranh vẽ, miêu tả một cái gì đó rất đẹp, như một tác phẩm nghệ thuật.
  • Pretty is as pretty does: Đẹp là do hành động, nghĩa là vẻ ngoại hình không quan trọng bằng cách một người hành xử và đối xử với người khác.
  • All that glitters is not gold: Không phải thứ gì lòe loẹt cũng đẹp hoặc giá trị. Thường được sử dụng để chỉ ra sự đánh lừa bởi vẻ ngoại hình bóng bẩy.
  • Beauty is in the eye of the beholder: Vẻ đẹp nằm trong mắt của người nhìn. Điều này ám chỉ rằng mọi người có quan điểm và sở thích riêng về vẻ đẹp.
  • Pretty as a peach: Đẹp như quả đào, miêu tả ai đó hoặc cái gì đó rất đáng yêu và xinh đẹp.
  • The prettiest of the litter: Người hoặc vật thể đẹp nhất trong một nhóm hoặc tập hợp.
  • Beauty fades, but character lasts: Vẻ đẹp tàn phai, nhưng tính cách kéo dài. Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của tính cách và đạo đức so với vẻ ngoại hình.
  • Plain Jane: Mô tả một người phụ nữ bình thường về ngoại hình, không nổi bật.
  • Diamond in the rough: Ngọc bội trong cát bụi, miêu tả một người hoặc vật thể có tiềm năng và giá trị tốt mặc dù ban đầu không nổi bật.
  • There’s more to someone than meets the eye: Có nhiều điều về một người hơn là vẻ ngoại hình.

Xem thêm:

​​5. Bài tập so sánh nhất, hơn và bằng của pretty

Hoàn thành câu với các dạng so sánh nhất, hơn và bằng của pretty. Hãy cùng làm bài để củng cố kiến thức đã học bạn nhé.

​​Bài tập so sánh nhất, hơn và bằng của pretty
​​Bài tập so sánh nhất, hơn và bằng của pretty
  1. My garden is ______ than yours. 
  2. Her smile is ______ than anyone else’s in the room. 
  3. This is the ______ dress I’ve ever seen. 
  4. The rose is often considered the ______ flower in the garden. 
  5. Her artwork is ______ a masterpiece. 
  6. The Taj Mahal is often considered the ______ monument in India.
  7. The sunset at the beach was ______ than the one in the city.
  8. The view from our hotel room is not ______ we expected. 
  9. Among all the contestants, she is the. 
  10. This flower is ______ any flower in the garden. 

Đáp án: 

prettierprettierprettiestprettiestas pretty as
prettiestmore prettyas pretty asprettiestas pretty as

Trên đây, IELTS Learning vừa chia sẻ đến bạn kiến thức về so sánh nhất của pretty trong tiếng Anh. Đây là chủ điểm quan trọng mà bạn cần phải nắm vững để không mất điểm oan. Nếu còn có thắc mắc ở bất kỳ chủ điểm nào, bạn hãy truy cập vào chuyên mục Ngữ Pháp bạn nhé.

Leave a Comment