Be into là gì? Bỏ túi các cấu trúc liên quan đến be into

Be into là gì? Đây là một cụm từ khá lạ trong tiếng Anh, tuy nhiên, ở một góc độ nào đó, nó vẫn được sử dụng nhiều. Vậy be into là gì? Cách dùng be into như thế nào? Có những cách nói nào tương tự be into? Cùng IELTS Learning theo dõi ngay bài viết dưới đây để được giải đáp thắc mắc nhé!

1. Be into là gì?

Trong tiếng Anh, be into nghĩa là say mê điều gì.

Be into là gì?
Be into là gì?

Be into được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để diễn đạt sở thích, đam mê, hoặc hứng thú với một cái gì đó. 

Ví dụ về be into là gì:

  • I’m really into playing video games. (Tôi thực sự đam mê chơi trò chơi điện tử.)
  • She’s into photography and spends a lot of time taking pictures. (Cô ấy thích nhiếp ảnh và dành rất nhiều thời gian để chụp ảnh.)
  • Are you into hiking? I’m planning a trip next weekend. (Bạn có hứng thú leo núi không? Tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi cuối tuần tới.)

Xem thêm:

2. Cấu trúc và cách dùng be into

Cấu trúc

(+): S + be into + …

  • She is into painting landscapes. (Cô ấy đam mê vẽ tranh phong cảnh.)
  • They are into playing board games. (Họ thích chơi các trò chơi bàn cờ.)
  • He’s into learning about different cultures. (Anh ấy đang hứng thú học về các nền văn hóa khác nhau.)

(-): S + be not into + … 

  • I am not into watching horror movies. (Tôi không thích xem phim kinh dị.)
  • She’s not into attending crowded parties. (Cô ấy không thích tham gia các buổi tiệc đông người.)
  • They’re not into eating spicy food. (Họ không thích ăn đồ ăn cay.)

(?): Be + S into + …

  • Are you into photography? (Bạn có hứng thú với nhiếp ảnh không?)
  • Is he into jazz music? (Anh ấy có thích nhạc jazz không?)
  • Are they into gardening? (Họ có đam mê làm vườn không?)

Cách dùng

Cấu trúc be into được dùng để nói trong các trường hợp sau:

Diễn đạt sở thích cá nhân

  • I am really into reading mystery novels. (Tôi thực sự rất thích đọc tiểu thuyết trinh thám.)
  • She’s really into hiking and exploring new trails. (Cô ấy rất đam mê leo núi và khám phá những con đường mới.)
  • He’s always been into collecting vintage vinyl records. (Anh ấy luôn có đam mê sưu tầm đĩa than cổ điển.)

Nói về một lĩnh vực hoặc hoạt động mà bạn đang dành thời gian và tâm huyết

  • Lately, I’ve been really into learning how to cook Thai cuisine. (Gần đây, tôi đã rất hứng thú học cách nấu ăn ngon món Thái.)
  • She’s been into practicing yoga and meditation to reduce stress. (Cô ấy đã dành thời gian tập yoga và thiền để giảm căng thẳng.)
  • My friend has been really into DIY woodworking projects recently. (Người bạn của tôi gần đây đã rất đam mê làm các dự án gỗ DIY.)

Hỏi và trả lời về sở thích của người khác

  • Are you into art? Yeah, I love visiting art galleries. (Bạn có hứng thú với nghệ thuật không? Vâng, tôi thích thú viếng thăm các phòng trưng bày nghệ thuật.)
  • Is he into outdoor activities? Yes, he enjoys hiking, camping, and cycling. (Anh ấy có thích các hoạt động ngoài trời không? Có, anh ấy thích leo núi, cắm trại và đạp xe.)
  • Are they into live music? No, they prefer classical music and opera. (Họ có hứng thú với nhạc sống không? Không, họ thích nhạc cổ điển và opera.)
Cách dùng cấu trúc be into
Cách dùng cấu trúc be into

Mô tả sở thích hoặc đặc điểm của một người

  • She’s into extreme sports, so she’s always looking for the next adventure. (Cô ấy đam mê thể thao mạo hiểm, vì vậy cô luôn tìm kiếm cuộc phiêu lưu tiếp theo.)
  • He’s really into technology and is always up-to-date with the latest gadgets. (Anh ấy rất say mê công nghệ và luôn cập nhật với những thiết bị công nghệ mới nhất.)
  • They’re into environmental conservation and often participate in beach clean-up events. (Họ đam mê bảo tồn môi trường và thường tham gia các sự kiện dọn dẹp bãi biển.)

Xem thêm:

3. Một số cụm từ liên quan đến be into

Các cụm từ đồng nghĩa với be into

Be passionate about: Rất đam mê về.

  • She’s passionate about animal rights and spends her weekends volunteering at animal shelters. (Cô ấy rất đam mê về quyền của động vật và dành cuối tuần của mình làm tình nguyện tại trại chăm sóc động vật.)

Have a keen interest in: Có sự quan tâm mạnh về.

  • They have a keen interest in environmental conservation and often participate in tree planting campaigns. (Họ có sự quan tâm mạnh về bảo tồn môi trường và thường tham gia các chiến dịch trồng cây.)

Be hooked on: Bị nghiện vào.

  • He’s been hooked on playing online multiplayer games since last year. (Anh ấy bị nghiện vào việc chơi các trò chơi trực tuyến đa người chơi từ năm ngoái.)

Be a fan of: Là người hâm mộ của.

  • He’s a huge fan of classic rock music and collects vinyl records from that era. (Anh ấy là một người hâm mộ lớn của nhạc rock cổ điển và sưu tầm đĩa than từ thời kỳ đó.)

Have a liking for: Có thiện cảm với.

  • He has a liking for spicy foods and always orders the hottest dishes at restaurants. (Anh ấy có thiện cảm với thức ăn cay và luôn đặt các món ăn cay nhất khi đến nhà hàng.) 

Be immersed in: Được đắm chìm trong.

  • He’s immersed in coding a new software project, working late into the night. (Anh ấy đang đắm chìm trong việc viết mã cho dự án phần mềm mới, làm việc đến khuya.)

Be devoted to: Dành toàn tâm toàn ý cho.

  • She’s devoted to her family and always puts their needs before her own. (Cô ấy dành toàn tâm toàn ý cho gia đình và luôn đặt nhu cầu của họ trước nhu cầu của chính mình.)

Be engrossed in: Được chìm đắm trong.

  • She was so engrossed in the novel that she didn’t notice the time passing. (Cô ấy đã chìm đắm trong cuốn tiểu thuyết đến mức không để ý thời gian trôi qua.)
Cụm từ liên quan đến Be into
Cụm từ liên quan đến Be into

Be captivated by: Bị quyến rũ bởi.

  • She was captivated by the beauty of the sunset over the ocean. (Cô ấy bị quyến rũ bởi vẻ đẹp của hoàng hôn trên biển.)

Be infatuated with: Bị mê mải với.

  • She’s been infatuated with the idea of becoming a travel photographer. (Cô ấy đã bị mê mải với ý tưởng trở thành một nhiếp ảnh gia du lịch.)

Các cụm từ trái nghĩa với be into

I dislike it.: Không thích điều gì đó

  • I dislike spicy food. (Tôi không thích đồ ăn cay.)

I’m not into it: Không hứng thú điều gì đó

  • I’m not into watching horror movies. (Tôi không hứng thú xem phim kinh dị.)

I’m not fond of it: Thể hiện việc không thích điều gì đó một cách thân mật

  • I’m not fond of public speaking. (Tôi không ưa thích nói trước công chúng.)

I’m not crazy about it: Thể hiện việc không thích điều gì đó một cách thân mật

  • I’m not crazy about going to crowded parties. (Tôi không phát cuồng về việc tham gia các buổi tiệc đông người.)

I don’t appreciate that: Dùng để nhấn mạnh sự không thích trong tình huống trang trọng, lịch sự.

  • I don’t appreciate your rude comments. (Tôi không đánh giá cao những bình luận thô lỗ của bạn.)

It doesn’t tickle my fancy: Thể hiện điều đó chẳng khiến bạn cảm thấy thích thú, vui nhộn và hấp dẫn.

  • The idea of camping in the rain doesn’t tickle my fancy. (Ý tưởng cắm trại dưới mưa không thú vị đối với tôi.)

I’m disinterested in that: Nói về một điều không thú vị. 

  • I’m disinterested in discussing politics at the moment. (Tôi không quan tâm đến việc thảo luận về chính trị lúc này.)

That’s not for me: Cách trung lập để giải thích điều gì đó mà bạn không thấy hấp dẫn, thú vị

  • Skydiving? No, that’s not for me. (Nhảy dù? Không, điều đó không phải là cho tôi.)

I’m not a big fan of it: Thể hiện việc không thích một thứ hay một điều gì đó

  • I’m not a big fan of classical music. (Tôi không phải là người hâm mộ nhiều về nhạc cổ điển.)

I’ll pass: Dùng để tỏ thái độ không hứng thú với một đề nghị nào đó.

  • Do you want some more cake? No, thanks. I’ll pass. (Bạn muốn thêm bánh không? Không, cảm ơn. Tôi sẽ bỏ qua.)

Xem thêm:

Một số cụm từ khác với be

  • Be after: Tìm kiếm
  • Be along: Có mặt
  • Be away: Vắng mặt
  • Be cut out fo: Phù hợp, thích hợp
  • Be cut up: Buồn, đau buồn
  • Be down: Chấp nhận, đồng ý
  • Be down on: Thái độ không tốt
  • Be down with: Ổn, đồng tình
  • Be fed up: Chán, ngán ngẩm
  • Be in: Tham gia
  • Be in on: Tham gia vào
  • Be into: Thích, hứng thú
  • Be not on: Không được chấp nhận
  • Be off: Không đi làm hoặc tham gia
  • Be on: Có sự kiện, diễn ra
  • Be on about: Nói về, bàn luận
  • Be onto: Hiểu rõ
  • Be out: Không có sẵn
  • Be out of: Hết, không còn
  • Be out to: Cố ý, có mục đích

Như vậy, bài viết trên đây đã tổng hợp tất cả các cấu trúc, cách dùng và một số cụm từ liên quan đến be into là gì. Hy vọng với những nội dung IELTS Learning chia sẻ trên đây, bạn có thể hiểu và biết cách ứng dụng chúng vào cuộc sống thực tế nhé!

Leave a Comment