For the sake of là gì? Cấu trúc for the sake of và cách dùng trong tiếng Anh

For the sake of là cụm từ được dùng nhiều trong tiếng Anh, đặc biệt là giao tiếp. Vậy cụm từ for the sake of là gì? Cách sử dụng cụm từ này như thế nào? Tất tần tật sẽ được giải đáp ngay trong bài viết dưới đây. Cùng IELTS Learning theo dõi nhé!

1. For the sake of là gì?

For the sake of là một cụm từ tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn đạt mục đích, lợi ích, hoặc lý do làm một điều gì đó. Nó thường đi kèm với một danh từ hoặc một ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.

For the sake of là gì Cấu trúc for the sake of và cách dùng trong tiếng Anh
For the sake of là gì? Cấu trúc for the sake of và cách dùng trong tiếng Anh

Ví dụ:

  • We need to work hard for the sake of our future. (Chúng ta cần phải làm việc chăm chỉ vì lợi ích của tương lai của chúng ta.)
  • I sacrificed a lot for the sake of my career. (Tôi hy sinh rất nhiều vì mục đích sự nghiệp của mình.)
  • Let’s put aside our differences for the sake of peace. (Hãy bỏ qua những khác biệt của chúng ta vì mục đích hòa bình.)

Xem thêm:

2. Cấu trúc for the sake of và cách dùng trong tiếng Anh

For the sake of dùng với nghĩa bởi vì 

for the sake of là gì
For the sake of là gì
  • I apologized for the sake of maintaining a good relationship with my colleague. (Tôi xin lỗi bởi vì muốn duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của mình.)
  • She disclosed the information for the sake of transparency in the company. (Cô ấy tiết lộ thông tin bởi vì muốn đảm bảo sự minh bạch trong công ty.)
  • He resigned for the sake of his mental health. (Anh ấy từ chức bởi vì muốn bảo vệ sức khỏe tâm thần của mình.)

For the sake of dùng với nghĩa cho mục đích của cái gì

  • We need to save money for the sake of buying a new car. (Chúng ta cần tiết kiệm tiền cho mục đích mua chiếc xe mới.)
  • She’s working hard for the sake of providing a better future for her children. (Cô ấy đang làm việc chăm chỉ vì muốn tạo ra một tương lai tốt đẹp cho con cái mình.)
  • He’s studying late at night for the sake of getting a scholarship. (Anh ấy học vào khuya vì muốn nhận được học bổng.)

For the sake of dùng với nghĩa bởi vì bạn thích thứ gì đó

  • I learned how to cook Italian dishes for the sake of my love for Italian cuisine. (Tôi học cách nấu ăn Ý vì tôi thích ẩm thực Ý.)
  • She started a blog for the sake of sharing her passion for travel. (Cô ấy bắt đầu một blog vì muốn chia sẻ niềm đam mê du lịch của mình.)
  • He joined the art club for the sake of expressing his love for painting. (Anh ấy tham gia câu lạc bộ nghệ thuật vì muốn thể hiện niềm đam mê với hội họa.)

Xem thêm:

3. Các từ đồng nghĩa của for the sake of

For the purpose of: Để mục đích của

  • She worked hard for the purpose of achieving her career goals. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu nghề nghiệp của mình.) 
Các từ đồng nghĩa của for the sake of
Các từ đồng nghĩa của for the sake of

In the interest of: Vì lợi ích của

  • We made the decision in the interest of the company’s long-term success. (Chúng tôi đưa ra quyết định vì lợi ích của sự thành công dài hạn của công ty.)

For the benefit of: Vì lợi ích của

  • The new policies were implemented for the benefit of all employees. (Các chính sách mới được triển khai vì lợi ích của tất cả nhân viên.)

With a view to: Với mục đích

  • We conducted the survey with a view to improving customer satisfaction. (Chúng tôi tiến hành cuộc khảo sát với mục đích cải thiện sự hài lòng của khách hàng.)

In order to: Để

  • He made changes in his lifestyle in order to improve his health. (Anh ấy thay đổi lối sống để cải thiện sức khỏe của mình.)

With the aim of: Với mục tiêu là

  • The project was initiated with the aim of fostering community development. (Dự án được khởi xướng với mục tiêu là khuyến khích phát triển cộng đồng.) 

Xem thêm:

4. Các từ trái nghĩa của for the sake of

Disregarding (Không xem xét, không quan tâm)

  • He proceeded with the project, disregarding the potential risks for the sake of achieving his ambitious goals. (Anh ấy tiếp tục dự án, không xem xét đến những nguy cơ tiềm ẩn vì mục tiêuDisregarding (Không xem xét, không quan tâm)
  • He proceeded with the project, disregarding the potential risks for the sake of achieving his ambitious goals. (Anh ấy tiếp tục dự án, không xem xét đến những nguy cơ tiềm ẩn vì mục tiêu đạt được những kế hoạch lớn của mình.)

Ignoring (Bỏ qua, không để ý)

  • The manager chose to implement the new policy, ignoring the concerns of the employees for the sake of efficiency. (Quản lý quyết định triển khai chính sách mới, bỏ qua những lo ngại của nhân viên vì lợi ích của hiệu quả.)

Neglecting (Bao dung, phớt lờ)

  • The leader was criticized for neglecting the team’s input for the sake of his personal preferences. (Người lãnh đạo bị chỉ trích vì phớt lờ đóng góp của đội nhóm vì lợi ích cá nhân của mình.)

Overlooking (Nhìn lơ, không để ý đến)

  • She continued with the plan, overlooking the potential consequences for the sake of meeting the deadline. (Cô ấy tiếp tục kế hoạch, nhìn lơ những hậu quả tiềm ẩn vì lợi ích của đáp ứng thời hạn.)

Dismissing (Loại bỏ, không coi trọng)

  • The manager was criticized for dismissing the concerns of the team members for the sake of expediency. (Quản lý bị chỉ trích vì loại bỏ những lo ngại của các thành viên nhóm vì lợi ích của sự nhanh chóng.)

Rejecting (Từ chối, không chấp nhận)

  • The committee decided to reject the proposal, rejecting it for the sake of maintaining the current system. (Ủy ban quyết định từ chối đề xuất, từ chối nó vì lợi ích của việc duy trì hệ thống hiện tại.)

Abandoning (Bỏ rơi, từ bỏ)

  • The company risked abandoning its long-term clients for the sake of pursuing short-term profits. (Công ty liều lĩnh bỏ rơi khách hàng lâu dài vì lợi ích của việc theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn.)

Neglecting (Bỏ quên, lơ là)

  • The professor was criticized for neglecting student feedback for the sake of maintaining the status quo. (Giáo sư bị chỉ trích vì bỏ quên phản hồi của sinh viên vì lợi ích của việc duy trì trạng thái hiện tại.)

Overriding (Bất chấp, lạc quan)

  • The manager decided to override the team’s concerns for the sake of meeting the project deadline. (Quản lý quyết định bất chấp những lo ngại của đội nhóm vì lợi ích của đáp ứng thời hạn dự án.)

Avoiding (Tránh, không tiếp xúc với)

  • She was accused of avoiding the difficult conversations for the sake of preserving a superficial harmony in the team. (Cô ấy bị buộc tội tránh né những cuộc trò chuyện khó khăn vì lợi ích của việc duy trì một sự hòa hợp nông cạn trong nhóm.)

Ignoring (Bỏ qua, không để ý)

  • The manager chose to implement the new policy, ignoring the concerns of the employees for the sake of efficiency. (Quản lý quyết định triển khai chính sách mới, bỏ qua những lo ngại của nhân viên vì lợi ích của hiệu quả.)

Neglecting (Bao dung, phớt lờ)

  • The leader was criticized for neglecting the team’s input for the sake of his personal preferences. (Người lãnh đạo bị chỉ trích vì phớt lờ đóng góp của đội nhóm vì lợi ích cá nhân của mình.)

Overlooking (Nhìn lơ, không để ý đến)

  • She continued with the plan, overlooking the potential consequences for the sake of meeting the deadline. (Cô ấy tiếp tục kế hoạch, nhìn lơ những hậu quả tiềm ẩn vì lợi ích của đáp ứng thời hạn.)
Các từ trái nghĩa của for the sake of
Các từ trái nghĩa của for the sake of

Dismissing (Loại bỏ, không coi trọng)

  • The manager was criticized for dismissing the concerns of the team members for the sake of expediency. (Quản lý bị chỉ trích vì loại bỏ những lo ngại của các thành viên nhóm vì lợi ích của sự nhanh chóng.)

Rejecting (Từ chối, không chấp nhận)

  • The committee decided to reject the proposal, rejecting it for the sake of maintaining the current system. (Ủy ban quyết định từ chối đề xuất, từ chối nó vì lợi ích của việc duy trì hệ thống hiện tại.)

Abandoning (Bỏ rơi, từ bỏ)

  • The company risked abandoning its long-term clients for the sake of pursuing short-term profits. (Công ty liều lĩnh bỏ rơi khách hàng lâu dài vì lợi ích của việc theo đuổi lợi nhuận ngắn hạn.)

Neglecting (Bỏ quên, lơ là)

  • The professor was criticized for neglecting student feedback for the sake of maintaining the status quo. (Giáo sư bị chỉ trích vì bỏ quên phản hồi của sinh viên vì lợi ích của việc duy trì trạng thái hiện tại.)

Overriding (Bất chấp, lạc quan)

  • The manager decided to override the team’s concerns for the sake of meeting the project deadline. (Quản lý quyết định bất chấp những lo ngại của đội nhóm vì lợi ích của đáp ứng thời hạn dự án.)

Avoiding (Tránh, không tiếp xúc với)

  • She was accused of avoiding the difficult conversations for the sake of preserving a superficial harmony in the team. (Cô ấy bị buộc tội tránh né những cuộc trò chuyện khó khăn vì lợi ích của việc duy trì một sự hòa hợp nông cạn trong nhóm.)

Như vậy,qua bài viết trên đây, bạn đã hiểu và biết cách sử dụng chi tiết cụm từ for the sake of trong tiếng Anh. Hy vọng những chia sẻ này của IELTS Learning có thể giúp bạn vận dụng tốt vào thực tế nhé!

Leave a Comment