Pull through là gì? Cấu trúc pull through và cách sử dụng trong tiếng Anh 

Pull là một trong những từ có khá nhiều phrasal verb trong tiếng Anh. Ứng với mỗi giới từ, pull sẽ có nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Vậy pull through là gì? Cách sử dụng pull through như thế nào? Cùng IELTS Learning theo dõi ngay bài viết dưới đây để tìm hiểu kỹ hơn về các phrasal verb của pull nhé!

1. Pull through là gì?

Pull through có nghĩa là hồi phục sống sót (sau khi bị ốm hoặc bị thương rất nặng)

Pull through là một cụm từ tiếng Anh có nghĩa là vượt qua khó khăn hoặc tình trạng khẩn cấp. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc vượt qua một tình huống khó khăn, bệnh tật, hoặc thử thách.

Pull through là gì
Pull through là gì

Ví dụ:

  • Despite the severe illness, she managed to pull through and regain her strength. (Mặc dù bị ốm nặng, cô ấy đã vượt qua và phục hồi sức khỏe.)
  • The community rallied together to support each other and pull through the aftermath of the natural disaster. (Cộng đồng đoàn kết để hỗ trợ lẫn nhau và vượt qua hậu quả của thảm họa tự nhiên.)
  • With determination and perseverance, he was able to pull through the challenging times in his career. (Với quyết tâm và kiên trì, anh ấy đã vượt qua những thời điểm khó khăn trong sự nghiệp của mình.)

Ngoài ra, pull through còn được dùng với nghĩa hành công trong một tình huống rất khó khăn hay giúp một ai đó làm điều đó.

  • Despite the financial challenges, the small business was determined to pull through and eventually became profitable. (Mặc dù đối mặt với những thách thức tài chính, doanh nghiệp nhỏ quyết tâm vượt qua và cuối cùng trở nên có lợi nhuận.)
  • With the support of friends and family, she was able to pull through the difficult times after the loss of her job. (Với sự hỗ trợ của bạn bè và gia đình, cô ấy đã vượt qua những thời điểm khó khăn sau khi mất việc.)
  • The medical team worked tirelessly to help the patient pull through the critical stages of the illness. (Đội ngũ y tế làm việc không ngừng để giúp bệnh nhân vượt qua các giai đoạn quan trọng của bệnh tật.)

Xem thêm:

2. Cấu trúc pull through và cách sử dụng pull through 

Cấu trúc: S + pull through + tân ngữ

Cách dùng: Nói đến việc vượt qua một điều gì đó khó khăn.

Ví dụ:

  • She pulled through the challenging exams with determination and hard work. (Cô ấy đã vượt qua những kỳ thi khó khăn với sự quyết tâm và làm việc chăm chỉ.)
  • Despite the setbacks, the community pulled through the disaster and started rebuilding. (Mặc dù gặp trở ngại, cộng đồng đã vượt qua thảm họa và bắt đầu tái thiết.)
  • The support of friends and family helped him pull through the tough times after the accident. (Sự hỗ trợ từ bạn bè và gia đình đã giúp anh ấy vượt qua những thời kỳ khó khăn sau tai nạn.)

3. Các cụm từ khác của pull

Pull over: ghé vào, táp vào lề đường.

  • The police officer signaled for the driver to pull over to the side of the road for a routine check. (Cảnh sát ra hiệu cho tài xế ghé vào lề đường để kiểm tra định kỳ.)
  • Feeling unwell, she decided to pull over and rest at the next rest area. (Cảm thấy không khỏe, cô ấy quyết định ghé vào lề đường và nghỉ ngơi tại khu vực nghỉ tiếp theo.)
  • The truck driver was instructed to pull over and inspect the cargo for safety reasons. (Tài xế xe tải được yêu cầu ghé vào lề đường và kiểm tra hàng hóa vì lý do an toàn.)

Pull together: kết hợp làm việc cùng nhau để đạt được một điều gì đó

  • The team needed to pull together to meet the tight deadline for the project. (Đội ngũ cần phải kết hợp làm việc cùng nhau để đáp ứng thời hạn chặt chẽ của dự án.)
  • Despite the challenges, the community was able to pull together and organize a successful event. (Mặc dù gặp khó khăn, cộng đồng đã có thể kết hợp làm việc cùng nhau và tổ chức một sự kiện thành công.)
  • In times of crisis, it’s essential for people to pull together and support each other. (Trong thời kỳ khủng hoảng, việc mọi người kết hợp làm việc cùng nhau và hỗ trợ lẫn nhau là quan trọng.)

Pull out: kéo ra, loại bỏ cái gì đó

  • He reached into his pocket and pulled out a folded map to find the correct route. (Anh ấy đã đưa tay vào túi và kéo ra một bản đồ gấp để tìm đường đúng.)
  • The company decided to pull out of the market due to declining sales. (Công ty quyết định rút khỏi thị trường do doanh số bán giảm sút.)
  • Before the storm hit, residents were advised to pull out valuable items from their homes. (Trước khi bão đổ bộ, cư dân được khuyến cáo rút các vật phẩm có giá trị khỏi nhà.)

Pull on: mặc đồ cần phải kéo (jeans, găng tay, tất,…).

  • It was cold outside, so she decided to pull on a warm sweater before heading out. (Ngoại trời lạnh, vì vậy cô ấy quyết định mặc chiếc áo len ấm trước khi ra khỏi nhà.)
  • He quickly pulled on his boots and rushed out the door to catch the bus. (Anh ta nhanh chóng mặc đôi ủng và lao ra cửa để bắt xe bus.)
  • Before the game, the athletes were instructed to pull on their team jerseys. (Trước trận đấu, các vận động viên được hướng dẫn mặc áo đấu của đội.)
Các cụm từ khác của pull
Các cụm từ khác của pull

Pull apart: kéo ra hai bên, tháo gỡ hay tách ai/cái gì ra

  • The children were fighting over the toy, trying to pull it apart. (Những đứa trẻ đang cãi nhau về đồ chơi, cố gắng kéo nó ra.)
  • She carefully pulled apart the pieces of the puzzle to solve it step by step. (Cô ấy cẩn thận tháo gỡ các mảnh của câu đố để giải quyết từng bước một.)
  • The mechanic had to pull apart the engine to identify and fix the issue. (Người thợ cơ khí phải tháo gỡ động cơ để xác định và sửa chữa vấn đề.)

Pull at: kéo một cái gì đó một cách nhanh chóng

  • She felt a sudden pain that seemed to pull at her heartstrings. (Cô ấy cảm thấy một cơn đau đột ngột như có gì đó đang kéo nhanh chóng ở trong trái tim cô.)
  • The emotional story began to pull at the audience’s emotions, evoking tears. (Câu chuyện cảm động bắt đầu tác động mạnh vào tâm lý của khán giả, khiến họ rơi nước mắt.)
  • The haunting melody seemed to pull at the memories of those who heard it. (Âm nhạc u buồn có vẻ như đang kéo nhanh chóng các ký ức của những người nghe.)

Xem thêm:

4. Các cụm từ đồng nghĩa với pull through

  • Survive: Sống sót, vượt qua
  • Overcome: Vượt qua
  • Get through: Vượt qua
  • Endure: Chịu đựng, vượt qua
  • Conquer: Chinh phục, vượt qua
  • Weather: Vượt qua, chống chọi với
  • Prevail: Chiến thắng, vượt qua
  • Triumph: Chiến thắng, vượt qua

5. Các cụm từ trái nghĩa với pull through

  • Give up: Từ bỏ
  • Succumb to: Đầu hàng, chấp nhận thất bại
  • Collapse: Sụp đổ, tan rã
  • Fail to recover: Không hồi phục được
  • Yield to adversity: Nhượng bộ trước khó khăn
  • Submit to defeat: Chấp nhận thất bại
  • Surrender: Đầu hàng

Xem thêm:

6. Bài tập của Phrasal verb với Pull

Bài tập: Điền các Phrasal verb với Pull phù hợp vào chỗ trống

  1. Did Tracy______ the nightclub last night?
  2. Everyone was very concerned whether he would ______ or not.
  3. Pausing only to______ a sweater, he ran out of the house.
  4. This toy is made to ______
  5. A _______ the rope will make the bell ring.
  6. Carefully _________the centre pages.
  7. The doctor is sure he will __________
  8. These pieces of ice don’t _______easily.
  9. A gentle ________ her sleeve got her attention.
  10. For some inexplicable reason, the investors decided to ________.

Đáp án bài tập

  1. pull at 
  2. pull through 
  3. pull on 
  4. pull apart
  5. pull on 
  6. pull out
  7. pull through
  8. pull apart
  9. pull at 
  10. pull out

Qua bài viết trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về cấu trúc pull through là gì, cách sử dụng và mở rộng thêm các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa trong tiếng Anh. Hy vọng sau bài viết này của IELTS Learning, bạn có thể vận dụng tốt phrasal verb pull through vào thực tế nhé!

Leave a Comment