On the basis of là gì? Tổng hợp các từ vựng liên quan

Các liên từ đóng vai trò quan trọng trong các câu tiếng Anh, giúp người đọc dễ hiểu và đoạn văn cũng sẽ có sự liên kết hơn. On the basis of cũng là một liên từ dùng để nối 2 câu lại với nhau. Vậy on the basis of là gì? Cách sử dụng như thế nào? Tất tần tật sẽ được giải thích ngay dưới đây của IELTS Learning nhé!

1. On the basis of là gì?

On the basis of có nghĩa là căn cứ theo.

On the basis of là một cụm từ tiếng Anh, và nó thường được sử dụng để chỉ nguyên tắc, lý do, hoặc cơ sở cho việc thảo luận, quyết định, hoặc mô tả một tình huống cụ thể. Cụm từ này thường đi kèm với một lý do, sự kiện, hoặc dữ liệu cụ thể mà thông tin được xây dựng dựa trên đó.

On the basis of là gì
On the basis of là gì

Ví dụ:

  • The decision was made on the basis of cost and feasibility studies. (Quyết định được đưa ra dựa trên cơ sở của các nghiên cứu về chi phí và khả năng thực hiện.)
  • Employees were promoted on the basis of their performance and dedication to the company. (Nhân viên được thăng chức dựa trên cơ sở của hiệu suất làm việc và lòng tận tụy đối với công ty.)
  • The ranking was determined on the basis of exam scores and interviews. (Thứ hạng được xác định dựa trên cơ sở của điểm thi và phỏng vấn.)

Xem thêm:

2. Từ đồng nghĩa của on the basis of

Based on: Dựa trên

  • The decision was made based on cost and feasibility studies. (Quyết định được đưa ra dựa trên các nghiên cứu về chi phí và khả năng thực hiện.)

Considering: Xem xét, cân nhắc đến

  • The promotion was given considering employees’ performance and dedication. (Thăng chức được đưa ra xét đến hiệu suất làm việc và lòng tận tụy của nhân viên.)

In light of: Dựa vào, dựa vào những thông tin mới nhất

  • The ranking was determined in light of exam scores and interviews. (Thứ hạng được xác định dựa trên điểm thi và phỏng vấn.)

Taking into account: Lấy vào xét đến, xem xét đến

  • Decisions were made taking into account various factors. (Quyết định được đưa ra lấy vào xét đến nhiều yếu tố khác nhau.)

By virtue of: Nhờ vào, nhờ vào đặc tính hoặc khả năng của

  • He received the award by virtue of his outstanding achievements. (Anh ấy nhận giải thưởng nhờ vào những thành tích xuất sắc của mình.)

In consideration of: Xem xét đến, xem xét đến sự quan trọng của

  • The project was approved in consideration of its potential impact. (Dự án được phê duyệt xem xét đến tác động tiềm năng của nó.)

Due to: Do, bởi vì

  • The event was canceled due to unforeseen circumstances. (Sự kiện bị hủy bỏ do những tình huống không lường trước được.)

Xem thêm:

3. Từ trái nghĩa của on the basis of

Without regard to: Không xem xét đến, không cân nhắc đến

  • Decisions were made without regard to the employees’ opinions. (Quyết định được đưa ra mà không xem xét đến ý kiến của nhân viên.)

Regardless of: Bất kể, không phụ thuộc vào

  • The policy applies to all employees regardless of their job titles. (Chính sách áp dụng cho tất cả nhân viên, không phụ thuộc vào chức danh công việc của họ.)
Từ trái nghĩa của on the basis of
Từ trái nghĩa của on the basis of

Independent of: Độc lập với, không phụ thuộc vào

  • The outcome is independent of external influences. (Kết quả không phụ thuộc vào ảnh hưởng từ bên ngoài.)

Irrespective of: Bất kể, không xem xét đến

  • The promotion was granted irrespective of the employee’s seniority. (Thăng chức được ban bố mà không xem xét đến thâm niên của nhân viên.)

Regardless of the fact that: Bất kể sự thật là

  • They proceeded with the project regardless of the fact that funds were limited. (Họ tiếp tục dự án mặc dù tình hình tài chính bị hạn chế.)

In spite of: Mặc dù, bất chấp

  • They implemented the plan in spite of the potential risks. (Họ thực hiện kế hoạch mặc dù có nguy cơ tiềm ẩn.)

Against the backdrop of: Trái ngược với, ngược lại với

  • The decision was made against the backdrop of conflicting opinions. (Quyết định được đưa ra trái ngược với nền ý kiến đan xen.)

Xem thêm:

4. On a regular basis là gì? Cấu trúc và cách sử dụng

On a regular basis: đều đặn, thường xuyên

“On a regular basis” là một cụm từ tiếng Anh dùng để chỉ việc xảy ra hoặc được thực hiện đều đặn, theo một lịch trình cố định hoặc một chu kỳ thường xuyên.

Ví dụ:

  • I go to the gym on a regular basis to stay fit. (Tôi đến phòng tập thể dục đều đặn để duy trì thân hình.)
  • The team meets on a regular basis to discuss project updates. (Đội ngũ họp định kỳ để thảo luận về cập nhật dự án.)
  • She visits her family on a regular basis, usually every weekend. (Cô ấy thăm gia đình đều đặn, thường là mỗi cuối tuần.)

On a regular basis thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự đều đặn, tính chất thường xuyên của một hành động hoặc sự kiện. Cụm từ này có thể thay thế cho regularly và thường xuất hiện trong văn viết chính thức hoặc giao tiếp chính xác.

Xem thêm:

5. Một số cụm từ nối phổ biến trong tiếng Anh

However (Tuy nhiên): Dùng để chỉ sự đối lập hoặc thêm ý kiến phủ định.

  • Ví dụ: She worked hard; however, she didn’t achieve the expected results. (Cô ấy làm việc chăm chỉ; tuy nhiên, cô ấy không đạt được kết quả như mong đợi.)

Therefore (Do đó): Dùng để kết luận hoặc chỉ ra một kết quả dựa trên thông tin đã nêu.

  • Ví dụ: The weather was bad; therefore, the event was canceled. (Thời tiết xấu; do đó, sự kiện đã bị hủy.)
Từ nối trong tiếng Anh
Từ nối trong tiếng Anh

In addition (Ngoài ra): Dùng để thêm thông tin hoặc ý kiến tích cực vào câu.

  • Ví dụ: I love hiking. In addition, I enjoy camping in the mountains. (Tôi thích đi bộ đường dài. Ngoài ra, tôi thích cắm trại trong núi.)

On the other hand (Ngược lại): Dùng để đưa ra quan điểm hoặc thông tin trái ngược với điều đã nêu.

  • Ví dụ: She loves the city life. On the other hand, her husband prefers the countryside. (Cô ấy thích cuộc sống thành phố. Ngược lại, chồng cô ấy thích nông thôn.)

Moreover (Hơn nữa): Dùng để thêm thông tin hoặc một điểm quan trọng khác vào câu.

  • Ví dụ: The prices are reasonable, and moreover, they offer free shipping. (Giá cả hợp lý, và hơn nữa, họ cung cấp vận chuyển miễn phí.)

Nevertheless (Tuy nhiên, tuy thế): Dùng để giảm nhẹ mức độ của sự đối lập trong câu.

  • Ví dụ: It was a challenging journey; nevertheless, we reached the summit. (Đó là một hành trình đầy thách thức; tuy nhiên, chúng tôi đã đạt đến đỉnh núi.)

Regardless of (Bất kể): Dùng để diễn đạt ý nghĩa của việc không quan trọng đến điều gì đó, không phụ thuộc vào điều kiện hay tình huống.

  • Ví dụ: The policy applies to all employees regardless of their job titles. (Chính sách áp dụng cho tất cả nhân viên, bất kể chức danh công việc của họ.)

In conclusion (Tóm lại): Dùng để tổng kết ý chính của đoạn văn hoặc bài diễn thuyết.

  • Ví dụ: In conclusion, I believe that education is the key to success. (Tóm lại, tôi tin rằng giáo dục là chìa khóa cho thành công.)

Furthermore (Hơn nữa): Tương tự như “moreover,” dùng để thêm thông tin hoặc một điểm quan trọng khác.

  • Ví dụ: The product is cost-effective, and furthermore, it comes with a warranty. (Sản phẩm có giá phải chăng, và hơn nữa, nó đi kèm với bảo hành.)

For instance (Ví dụ): Dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể để minh họa điều đã nêu.

  • Ví dụ: There are many outdoor activities you can enjoy, for instance, hiking, biking, and camping. (Có nhiều hoạt động ngoại ô mà bạn có thể thưởng thức, ví dụ như đi bộ đường dài, đạp xe, và cắm trại.)

As a result (Kết quả là): Dùng để chỉ kết quả của một sự kiện hoặc hành động.

  • Ví dụ: The weather was bad, and as a result, the outdoor event was postponed. (Thời tiết xấu, và kết quả là, sự kiện ngoại ô đã bị hoãn.)

Như vậy, qua bài viết trên đây, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cũng như biết thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của on the basis of. Hy vọng những chia sẻ trên đây của IELTS Learning có thể giúp bạn nắm chắc kiến thức này và có thể vận dụng vào thực tế nhé!

Leave a Comment