Trong học tiếng Anh, việc hiểu rõ nghĩa và cách sử dụng của từng từ vựng là rất quan trọng. Một trong những từ khá phổ biến nhưng dễ gây nhầm lẫn là unprofessional. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về unprofessional đi với giới từ gì, cùng với các bài tập thực hành để củng cố kiến thức.
1. Unprofessional là gì?
Phiên âm: /ˌʌn.prəˈfeʃ.ən.əl/
Unprofessional là một từ tiếng Anh được sử dụng để miêu tả hành vi hoặc phong cách làm việc không chuyên nghiệp, không đạt tiêu chuẩn mà một người chuyên nghiệp cần có.
Ví dụ:
1. Hành động trễ hẹn liên tục được coi là unprofessional (không chuyên nghiệp).
2. Việc không tuân thủ quy định trong công việc là unprofessional (không chuyên nghiệp).
3. Cách cư xử thô lỗ với khách hàng là biểu hiện của unprofessional (không chuyên nghiệp).
2. Unprofessional đi với giới từ gì?
Việc hiểu rõ unprofessional đi với giới từ gì sẽ giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong câu. Dưới đây là một số giới từ thường gặp khi dùng với unprofessional.

2.1. Các giới từ thường gặp với unprofessional
Giới từ in
Unprofessional in thường được sử dụng để chỉ một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể nào đó mà hành vi không chuyên nghiệp diễn ra.
Ví dụ:
- She was unprofessional in handling the client’s complaint. (Cô ấy đã không chuyên nghiệp trong việc xử lý khiếu nại của khách hàng).
- His behavior was unprofessional in meetings. (Hành vi của anh ấy không chuyên nghiệp trong các cuộc họp).
- Being unprofessional in your duties can lead to serious consequences. (Không chuyên nghiệp trong nhiệm vụ của bạn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng).
Giới từ at
Unprofessional at thường được dùng để chỉ một hoạt động cụ thể mà người đó không thực hiện một cách chuyên nghiệp.
Ví dụ:
- He is unprofessional at communicating with the team. (Anh ấy không chuyên nghiệp trong việc giao tiếp với đội nhóm).
- Her approach was unprofessional at negotiating deals. (Cách tiếp cận của cô ấy không chuyên nghiệp trong việc đàm phán các thỏa thuận).
- They were unprofessional at managing their time. (Họ đã không chuyên nghiệp trong việc quản lý thời gian).
Giới từ with
Unprofessional with thường được sử dụng khi nói về sự thiếu chuyên nghiệp trong việc đối xử hoặc làm việc với ai đó hoặc cái gì đó.
Ví dụ:
- He was unprofessional with his colleagues. (Anh ấy không chuyên nghiệp với đồng nghiệp của mình).
- The manager was unprofessional with handling staff issues. (Người quản lý không chuyên nghiệp trong việc xử lý các vấn đề của nhân viên).
- It’s unprofessional with dealing with customers this way. (Thật không chuyên nghiệp khi đối xử với khách hàng theo cách này).
Việc hiểu rõ các giới từ đi kèm với từ unprofessional giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác và hiệu quả trong câu. Khi bạn muốn nói về sự không chuyên nghiệp trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể, hãy sử dụng unprofessional in.
Nếu bạn muốn chỉ ra một hoạt động cụ thể mà người đó không thực hiện một cách chuyên nghiệp, hãy sử dụng unprofessional at. Và khi nói về sự thiếu chuyên nghiệp trong việc đối xử hoặc làm việc với ai đó hoặc cái gì đó, hãy sử dụng unprofessional with.
2.2. Sử dụng giới từ đúng cách với unprofessional
Giới từ in
Để sử dụng đúng giới từ in với unprofessional, bạn cần nhớ rằng nó nhấn mạnh vào lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự không chuyên nghiệp diễn ra.
Ví dụ:
- He is often unprofessional in his emails. (Anh ấy thường không chuyên nghiệp trong các email của mình).
- Their attitude was unprofessional in the workplace. (Thái độ của họ không chuyên nghiệp tại nơi làm việc).
- She is unprofessional in her approach to problem-solving. (Cô ấy không chuyên nghiệp trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề).
Giới từ at
Khi sử dụng at với unprofessional, bạn cần chú ý đến hoạt động hoặc hành động cụ thể mà sự không chuyên nghiệp thể hiện.
Ví dụ:
- He was unprofessional at presenting the project. (Anh ấy không chuyên nghiệp trong việc trình bày dự án).
- She was unprofessional at handling customer complaints. (Cô ấy không chuyên nghiệp trong việc xử lý khiếu nại của khách hàng).
- They were unprofessional at managing deadlines. (Họ không chuyên nghiệp trong việc quản lý thời hạn).
Giới từ with
Đối với with, nó thường được sử dụng để nói về sự không chuyên nghiệp trong cách tương tác hoặc làm việc với người khác.
Ví dụ:
- He was unprofessional with his remarks. (Anh ấy không chuyên nghiệp với những nhận xét của mình).
- She was unprofessional with her team members. (Cô ấy không chuyên nghiệp với các thành viên trong nhóm).
- The response was unprofessional with dealing with the crisis. (Phản ứng không chuyên nghiệp trong việc xử lý khủng hoảng).
Xem thêm:
3. Các cấu trúc thường sử dụng với unprofessional
Để sử dụng unprofessional một cách linh hoạt và chính xác, bạn cần nắm rõ các cấu trúc thường gặp với từ này. Dưới đây là bảng chi tiết về các cấu trúc, ý nghĩa và ví dụ.

| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| unprofessional behavior | hành vi không chuyên nghiệp | His unprofessional behavior got him fired. (Hành vi không chuyên nghiệp của anh ta đã khiến anh ta bị sa thải). |
| unprofessional conduct | cách cư xử không chuyên nghiệp | The unprofessional conduct of the staff was unacceptable. (Cách cư xử không chuyên nghiệp của nhân viên là không thể chấp nhận được). |
| unprofessional attitude | thái độ không chuyên nghiệp | Her unprofessional attitude caused many problems. (Thái độ không chuyên nghiệp của cô ấy đã gây ra nhiều vấn đề). |
| unprofessional approach | cách tiếp cận không chuyên nghiệp | The unprofessional approach to the project led to failure. (Cách tiếp cận không chuyên nghiệp đối với dự án đã dẫn đến thất bại). |
| unprofessional manner | cách thức không chuyên nghiệp | His unprofessional manner in dealing with clients was a major issue. (Cách thức không chuyên nghiệp của anh ta khi làm việc với khách hàng là một vấn đề lớn). |
| unprofessional at | không chuyên nghiệp trong việc gì đó | She was unprofessional at giving presentations. (Cô ấy không chuyên nghiệp trong việc thuyết trình). |
| unprofessional in | không chuyên nghiệp trong lĩnh vực gì đó | He was unprofessional in his duties. (Anh ấy không chuyên nghiệp trong nhiệm vụ của mình). |
| unprofessional with | không chuyên nghiệp với ai/cái gì | They were unprofessional with their responses. (Họ không chuyên nghiệp trong phản hồi của họ). |
| display unprofessionalism | thể hiện sự không chuyên nghiệp | His actions displayed unprofessionalism. (Hành động của anh ấy thể hiện sự không chuyên nghiệp). |
| act unprofessionally | hành động không chuyên nghiệp | She acted unprofessionally during the meeting. (Cô ấy đã hành động không chuyên nghiệp trong cuộc họp). |
| unprofessional language | ngôn ngữ không chuyên nghiệp | The use of unprofessional language was a problem. (Việc sử dụng ngôn ngữ không chuyên nghiệp là một vấn đề). |
| unprofessional remarks | nhận xét không chuyên nghiệp | His unprofessional remarks were offensive. (Những nhận xét không chuyên nghiệp của anh ấy gây xúc phạm). |
| unprofessional work ethic | đạo đức nghề nghiệp không chuyên nghiệp | Her unprofessional work ethic was evident. (Đạo đức nghề nghiệp không chuyên nghiệp của cô ấy là rõ ràng). |
| unprofessional demeanor | thái độ không chuyên nghiệp | The unprofessional demeanor of the staff was noted. (Thái độ không chuyên nghiệp của nhân viên đã được ghi nhận). |
| unprofessional interactions | tương tác không chuyên nghiệp | Their unprofessional interactions caused issues. (Các tương tác không chuyên nghiệp của họ đã gây ra vấn đề). |
Xem thêm:
4. Một số từ đồng nghĩa với unprofessional
Khi học một từ mới, việc nắm rõ các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn. Dưới đây là bảng liệt kê một số từ đồng nghĩa với unprofessional.

| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Amateurish (ˈæməˌtʊrɪʃ) | nghiệp dư | His work was amateurish and lacked quality. (Công việc của anh ấy nghiệp dư và thiếu chất lượng). |
| Incompetent (ɪnˈkɑmpɪtənt) | không có năng lực | The service was incompetent and slow. (Dịch vụ không có năng lực và chậm chạp). |
| Careless (ˈkɛrləs) | cẩu thả | She made careless mistakes in her report. (Cô ấy đã mắc những lỗi cẩu thả trong báo cáo của mình). |
| Sloppy (ˈslɑpi) | luộm thuộm | His sloppy work was not acceptable. (Công việc luộm thuộm của anh ấy không thể chấp nhận được). |
| Unskilled (ənˈskɪld) | không có kỹ năng | The unskilled workers needed more training. (Những công nhân không có kỹ năng cần được đào tạo thêm). |
| Negligent (ˈnɛɡlɪʤənt) | cẩu thả, thiếu trách nhiệm | The negligent handling of the project led to its failure. (Việc xử lý cẩu thả của dự án đã dẫn đến thất bại). |
| Undisciplined (ənˈdɪsəplɪnd) | không kỷ luật | The undisciplined approach caused delays. (Cách tiếp cận không kỷ luật đã gây ra sự chậm trễ). |
| Haphazard (hæpˈhæzərd) | bừa bãi, lung tung | The haphazard planning was evident. (Việc lập kế hoạch lung tung là rõ ràng). |
| Bungling (ˈbʌŋɡlɪŋ) | làm việc kém hiệu quả | His bungling of the task was problematic. (Việc làm việc kém hiệu quả của anh ta là một vấn đề). |
| Inattentive (ˌɪnəˈtɛntɪv) | không chú ý | The inattentive service was frustrating. (Dịch vụ không chú ý là gây khó chịu). |
| Unreliable (ˌənrɪˈlaɪəbəl) | không đáng tin cậy | The unreliable staff caused many issues. (Nhân viên không đáng tin cậy đã gây ra nhiều vấn đề). |
| Untrained (ˌənˈtreɪnd) | chưa được đào tạo | The untrained employees needed more guidance. (Những nhân viên chưa được đào tạo cần được hướng dẫn thêm). |
| Clumsy (ˈklʌmzi) | vụng về | His clumsy handling of the situation made it worse. (Cách xử lý vụng về của anh ấy đã làm tình huống tồi tệ hơn). |
| Inept (ɪˈnɛpt) | kém cỏi | Her inept management led to chaos. (Quản lý kém cỏi của cô ấy đã dẫn đến hỗn loạn). |
| Poorly-prepared (ˈpʊrli prɪˈpɛrd) | chuẩn bị kém | The poorly-prepared presentation was not convincing. (Bài thuyết trình chuẩn bị kém không thuyết phục). |
5. Phân biệt unprofessional và non-professional
Việc phân biệt unprofessional và non-professional rất quan trọng để sử dụng đúng ngữ cảnh trong giao tiếp và viết lách.
| Tiêu chí | Unprofessional | Non-professional |
| Nghĩa | Miêu tả hành vi hoặc thái độ thiếu chuyên nghiệp | Chỉ người không phải là chuyên gia trong một lĩnh vực |
| Ngữ cảnh sử dụng | Khi nói về hành vi không phù hợp trong môi trường công việc | Khi phân biệt giữa người có chuyên môn và không có chuyên môn |
| Ví dụ | His behavior during the meeting was unprofessional. (Hành vi của anh ta trong cuộc họp là không chuyên nghiệp) | The project involved both professional and non-professional volunteers. (Dự án bao gồm cả các tình nguyện viên chuyên nghiệp và không chuyên nghiệp.) |
| Ý nghĩa tiêu cực | Có | Không |
Xem thêm:
6. Một số bài tập vận dụng unprofessional
Để củng cố kiến thức về từ unprofessional, hãy làm các bài tập dưới đây. Chúng sẽ giúp bạn thực hành và ghi nhớ cách sử dụng từ này một cách chính xác.

6.1. Chọn thì phù hợp với unprofessional
1. She ___ (was/were) unprofessional during the meeting.
2. They ___ (is/are) unprofessional in their approach.
3. He ___ (has/have) always been unprofessional with clients.
4. Her remarks ___ (was/were) unprofessional.
5. The staff ___ (has/have) been unprofessional lately.
6. This kind of behavior ___ (is/are) unprofessional.
7. The report ___ (was/were) filled with unprofessional comments.
8. He ___ (is/are) considered unprofessional by his peers.
9. His actions ___ (has/have) been unprofessional.
10. They ___ (was/were) unprofessional in their response.
Đáp Án
1. was
2. are
3. has
4. were
5. have
6. is
7. was
8. is
9. have
10. were
6.2. Hoàn thành câu với unprofessional in hoặc unprofessional on
1. She was unprofessional ___ handling the project.
2. His attitude was unprofessional ___ the meeting.
3. They were criticized for being unprofessional ___ their duties.
4. Her comments were unprofessional ___ nature.
5. The staff’s behavior was unprofessional ___ several occasions.
6. He was unprofessional ___ his interactions with clients.
7. Their approach was unprofessional ___ its entirety.
8. She acted unprofessional ___ the situation.
9. The response was unprofessional ___ its tone.
10. They were unprofessional ___ their approach to the problem.
Đáp Án
1. in
2. in
3. in
4. in
5. on
6. in
7. in
8. in
9. in
10. in
6.3. Chọn đáp án đúng
1. His behavior was (in/on/at) unprofessional.
2. They acted (in/on/at) an unprofessional manner.
3. She was criticized (in/on/at) being unprofessional.
4. The manager’s comments were (in/on/at) unprofessional.
5. He was unprofessional (in/on/at) his approach.
6. The staff’s attitude was (in/on/at) unprofessional.
7. They were unprofessional (in/on/at) their duties.
8. Her response was (in/on/at) unprofessional.
9. The actions were (in/on/at) unprofessional.
10. He acted (in/on/at) an unprofessional way.
Đáp Án
1. in
2. in
3. for
4. in
5. in
6. in
7. in
8. in
9. in
10. in
7. Kết luận
Qua bài viết này của IELTS Learning, Hy vọng bạn có thể hiểu rõ và sử dụng đúng unprofessional đi với giới từ gì trong tiếng Anh, nó không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn giúp cải thiện khả năng giao tiếp trong môi trường làm việc và học tập. Nếu muốn tìm hiểu thêm về IELTS hãy tìm tới danh mục IELTS Grammar nha!