Từ mix trong tiếng Anh đóng vai trò vô cùng quan trọng, mang tính đa dạng về nghĩa và ứng dụng rộng rãi trong giao tiếp. Nó được sử dụng như động từ, danh từ, tính từ.
Tuy nhiên, việc sử dụng mix đi với giới từ gì thường khiến nhiều người gặp khó khăn. Bởi vì mix có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau, phụ thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể mà người nói muốn truyền tải.
Hãy theo dõi bài viết dưới của mình để nắm rõ hơn nhé!
1. Mix nghĩa là gì?
Phiên âm: /mɪks/
Mix trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến nhất:
1.1. Động từ
- Trộn, pha trộn, kết hợp các thành phần khác nhau để tạo thành một hỗn hợp mới. Ví dụ:
- Mix the flour with water to make a dough. (Trộn bột với nước để làm bánh mì).
- The bartender mixed the drinks perfectly. (Người pha chế đã pha chế đồ uống một cách hoàn hảo).
- The DJ mixed the music to create a great atmosphere. (DJ đã phối nhạc để tạo bầu không khí tuyệt vời).
- Giao tiếp, kết bạn, hòa nhập với người khác. Ví dụ:
- She enjoys mixing with people from different cultures. (Cô ấy thích giao lưu với những người thuộc các nền văn hóa khác nhau).
- It’s important to mix with people who share your interests. (Điều quan trọng là phải giao tiếp với những người có chung sở thích với bạn).
- The new student had trouble mixing in with the others. (Học sinh mới gặp khó khăn trong việc hòa nhập với những người khác).
- Lẫn lộn, nhầm lẫn. Ví dụ:
- Don’t mix up the files. (Đừng nhầm lẫn các tệp tin).
- I mixed up the names of the two actors. (Tôi đã nhầm lẫn tên của hai diễn viên).
- The teacher mixed up the dates of the exams. (Giáo viên đã nhầm lẫn ngày thi).
1.2. Danh từ
- Hỗn hợp được tạo ra từ việc trộn các thành phần khác nhau. Ví dụ:
- I like this chocolate milk mix. (Tôi thích loại sữa lắc sô cô la này).
- The spice mix gave the curry a delicious flavor. (Hỗn hợp gia vị đã tạo nên hương vị thơm ngon cho món cà ri).
- The concrete mix was poured into the forms. (Hỗn hợp bê tông được đổ vào khuôn).
1.3. Tính từ
- Là dạng quá khứ phân từ của mix, được sử dụng để mô tả sự kết hợp hoặc pha trộn. Ví dụ:
- The students come from mixed backgrounds. (Học sinh có xuất thân từ nhiều môi trường khác nhau).
- The company has a mixed workforce. (Công ty có lực lượng lao động đa dạng).
- The results of the study were mixed. (Kết quả nghiên cứu không đồng nhất).
2. Các dạng từ của mix
Mix là một từ tiếng Anh phổ biến với nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tóm tắt về các dạng từ chính của mix.

| Ngữ pháp | Cách sử dụng | Ví dụ |
| Động từ | Infinitiv | I mix the flour with water to make a dough. (Tôi pha trộn bột với nước để làm bánh mì.) |
| Present simple | She mixes the salad every day. (Cô ấy trộn salad mỗi ngày.) | |
| Present participle | I am mixing a cocktail for my friends. (Tôi đang pha chế một ly cocktail cho bạn bè.) | |
| Past simple | They mixed the paint colors together. (Họ pha trộn các màu sơn với nhau.) | |
| Past participle | The cake has been mixed and is ready to be baked. (Bánh đã được trộn và sẵn sàng để nướng.) | |
| Gerund | Mixing different ingredients can create new flavors. (Sự pha trộn các nguyên liệu khác nhau có thể tạo ra hương vị mới.) | |
| Third person singular | He mixes music for a living. (Anh ấy phối nhạc để kiếm sống.) | |
| Danh từ | Singular | This is a delicious chocolate milk mix. (Đây là một hỗn hợp sữa lắc socola ngon tuyệt.) |
| Plural | There are many different mixes of spices available. (Có rất nhiều loại hỗn hợp gia vị khác nhau có sẵn.) | |
| Tính từ | Mixed | The students come from mixed backgrounds. (Học sinh có xuất thân từ nhiều môi trường khác nhau.) |
| The company has a mixed workforce. (Công ty có lực lượng lao động đa dạng.) | ||
| The results of the study were mixed. (Kết quả nghiên cứu không đồng nhất.) |
Xem thêm:
3. Mix đi với giới từ gì?
Mix đi với nhiều giới từ khác nhau như with, in, up, of…, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất cùng với nghĩa, cách dùng và ví dụ minh họa.

3.1. Mix đi với giới từ with
a) Nghĩa
- Kết hợp, trộn lẫn: Pha trộn các thành phần khác nhau để tạo thành một hỗn hợp mới.
- Giao tiếp, kết bạn: Tương tác, hòa nhập với người khác.
b) Cách dùng
– Kết hợp, trộn lẫn: Sử dụng mix with khi muốn nói về việc pha trộn các thành phần khác nhau để tạo thành một hỗn hợp mới.
Ví dụ:
- I mixed the spices with the meat to create a flavorful dish. (Tôi trộn gia vị với thịt để tạo ra một món ăn ngon.)
- The artist mixed the colors with a brush to create a beautiful painting. (Nghệ sĩ trộn màu bằng cọ để tạo ra một bức tranh đẹp.)
- The scientist mixed the chemicals with caution. (Nhà khoa học trộn hóa chất một cách cẩn thận.)
– Giao tiếp, kết bạn: Sử dụng mix with khi muốn nói về việc tương tác, hòa nhập với người khác.
Ví dụ:
- She enjoys mixing with people who are different from her. (Cô ấy thích giao lưu với những người khác biệt với mình.)
- It’s important to mix with people who can teach you new things. (Điều quan trọng là phải giao tiếp với những người có thể dạy bạn những điều mới.)
- The company encourages employees to mix with colleagues from different departments. (Công ty khuyến khích nhân viên giao lưu với đồng nghiệp từ các bộ phận khác nhau.)
3.2. Mix đi với giới từ in
a) Nghĩa
- Pha trộn, trộn lẫn trong: Pha trộn các thành phần khác nhau vào một hỗn hợp đã có sẵn.
- Tham gia, góp phần: Tham gia vào một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.
b) Cách dùng
- Pha trộn, trộn lẫn trong:
- Sử dụng mix in khi muốn nói về việc pha trộn các thành phần khác nhau vào một hỗn hợp đã có sẵn.
- Thành phần mới được thêm vào thường ở dạng rắn hoặc dạng bột.
- Hỗn hợp ban đầu có thể là chất lỏng, chất rắn hoặc dạng kem.
Ví dụ:
- Mix the chocolate chips in the cookie dough. (Trộn sô cô la chip vào bột bánh quy.)
- She mixed the herbs in the salad. (Cô ấy trộn rau thơm vào salad.)
- The artist mixed the glitter in the paint. (Nghệ sĩ trộn kim tuyến vào sơn.)
- The baker mixed the nuts and raisins in the batter. (Thợ làm bánh trộn các loại hạt và nho khô vào bột bánh.)
- I mixed the spices in the yogurt. (Tôi trộn gia vị vào sữa chua.)
– Tham gia, góp phần:
- Sử dụng mix in khi muốn nói về việc tham gia vào một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.
- Mix in thường được sử dụng để diễn tả hành động tham gia một cách tích cực và chủ động.
Ví dụ:
- The new student mixed in with the group quickly. (Học sinh mới nhanh chóng hòa nhập với nhóm.)
- She mixed in the conversation and shared her ideas. (Cô ấy tham gia vào cuộc trò chuyện và chia sẻ ý tưởng của mình.)
- The company encourages employees to mix in with colleagues from different departments. (Công ty khuyến khích nhân viên giao lưu với đồng nghiệp từ các bộ phận khác nhau.)
- The volunteers mixed in with the community and helped with local projects. (Tình nguyện viên hòa nhập với cộng đồng và giúp đỡ các dự án địa phương.)
- The musician mixed in with the band and played a solo. (Nhạc sĩ hòa nhập với ban nhạc và chơi một đoạn độc tấu.)
3.3. Mix đi với giới từ up
a) Nghĩa
- Làm rối tung, lộn xộn: Gây ra sự hỗn loạn, mất trật tự cho một thứ gì đó đã được sắp xếp hoặc trình bày gọn gàng.
- Làm nhầm lẫn, lẫn lộn: Nhầm lẫn hai hoặc nhiều thứ với nhau.
- Tạo ra, pha chế: Pha chế một thức uống hoặc món ăn bằng cách trộn lẫn các thành phần khác nhau.
b) Cách dùng
– Làm rối tung, lộn xộn:
- Sử dụng mix up khi muốn nói về việc làm rối tung, lộn xộn một thứ gì đó đã được sắp xếp hoặc trình bày gọn gàng.
- Mix up thường được sử dụng để diễn tả hành động làm rối tung một cách vô tình hoặc do bất cẩn.
Ví dụ:
- The child mixed up the blocks and made a mess. (Đứa trẻ đã làm rối tung các khối đồ chơi và tạo ra một mớ hỗn độn.)
- The wind mixed up the papers on my desk. (Gió thổi bay tung tóe các tờ giấy trên bàn làm việc của tôi.)
- The teacher mixed up the students’ grades. (Giáo viên đã nhầm lẫn điểm số của học sinh.)
– Làm nhầm lẫn, lẫn lộn:
- Sử dụng mix up khi muốn nói về việc làm nhầm lẫn, lẫn lộn hai hoặc nhiều thứ với nhau.
- Mix up thường được sử dụng để diễn tả hành động nhầm lẫn một cách vô ý hoặc do bất cẩn.
Ví dụ:
- I mixed up the names of the two actors. (Tôi đã nhầm lẫn tên của hai diễn viên.)
- Don’t mix up the files, please. (Vui lòng không nhầm lẫn các tệp tin.)
- The clerk mixed up my order. (Nhân viên thu ngân đã nhầm lẫn đơn đặt hàng của tôi.)
– Tạo ra, pha chế:
- Sử dụng mix up khi muốn nói về việc tạo ra, pha chế một thức uống hoặc món ăn bằng cách trộn lẫn các thành phần khác nhau.
- Mix up thường được sử dụng trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc pha chế đồ uống.
Ví dụ:
- Can you mix up a cocktail for me? (Bạn có thể pha chế cho tôi một ly cocktail không?)
- I mixed up a salad with fresh vegetables. (Tôi đã trộn một món salad với rau củ tươi.)
- The bartender mixed up a special drink for the guests. (Người pha chế đã pha chế một thức uống đặc biệt cho khách hàng.)
3.4. Mix đi với giới từ of
a) Nghĩa
- Sự kết hợp, hỗn hợp: Sự kết hợp của hai hoặc nhiều thứ khác nhau tạo thành một thể thống nhất.
- Sự đa dạng, phong phú: Sự đa dạng về các loại hình, phong cách hoặc đặc điểm khác nhau.
- Sự pha trộn, hòa quyện: Sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố khác nhau tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh.
b) Cách dùng
- Sự kết hợp, hỗn hợp: Sử dụng “mix of” khi muốn nói về việc kết hợp hai hoặc nhiều thứ khác nhau tạo thành một thể thống nhất.
- Sự đa dạng, phong phú: Sử dụng “mix of” khi muốn nói về sự đa dạng về các loại hình, phong cách hoặc đặc điểm khác nhau.
- Sự pha trộn, hòa quyện: Sử dụng “mix of” khi muốn nói về sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố khác nhau tạo nên một tổng thể hoàn chỉnh.
c) Ví dụ
- The company has a mix of young and experienced employees. (Công ty có sự kết hợp giữa nhân viên trẻ và nhân viên có kinh nghiệm.)
- The restaurant offers a mix of Vietnamese and Western dishes. (Nhà hàng phục vụ sự kết hợp giữa các món ăn Việt Nam và phương Tây.)
- The music is a mix of pop, rock, and hip-hop. (Âm nhạc là sự kết hợp giữa nhạc pop, rock và hip-hop.)
- The city has a mix of modern and traditional architecture. (Thành phố có sự kết hợp giữa kiến trúc hiện đại và truyền thống.)
- The painting is a mix of bright and muted colors. (Bức tranh là sự kết hợp giữa màu sắc tươi sáng và trầm lắng.)
Xem thêm:
4. Các từ đồng nghĩa với mix
Bảng dưới đây sẽ giúp bạn khám phá các từ đồng nghĩa với mix, cung cấp cho bạn nhiều lựa chọn để diễn đạt ý tưởng của mình một cách chính xác và sáng tạo.

| Từ đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Blend | Trộn, hòa quyện | Blend the flour and water to make a dough. (Trộn bột và nước để làm bánh mì.) |
| Combine | Kết hợp, gộp lại | Combine the ingredients in a bowl. (Kết hợp các nguyên liệu trong tô.) |
| Merge | Sáp nhập, hòa nhập | The two companies merged to form a new corporation. (Hai công ty sáp nhập thành một tập đoàn mới.) |
| Mingle | Trộn lẫn, hòa quyện | The guests mingled and chatted with each other. (Các vị khách hòa quyện và trò chuyện với nhau.) |
| Amalgamate | Hợp nhất, sáp nhập | The banks amalgamated to create a larger financial institution. (Các ngân hàng sáp nhập để tạo thành một tổ chức tài chính lớn hơn.) |
| Fuse | Kết hợp, hòa quyện | The metal pieces were fused together by heat. (Các mảnh kim loại được nung nóng để kết hợp với nhau.) |
| Integrate | Hợp nhất, hòa nhập | The new employee was quickly integrated into the team. (Nhân viên mới nhanh chóng hòa nhập vào nhóm.) |
| Intermix | Trộn lẫn, xen kẽ | The colors were intermixed to create a beautiful pattern. (Màu sắc được xen kẽ để tạo ra một hoa văn đẹp mắt.) |
| Interweave | Đan xen, lồng ghép | The stories were interwoven with each other. (Các câu chuyện được đan xen với nhau.) |
| Interblend | Hòa quyện, hòa trộn | The flavors interblended to create a delicious dish. (Các hương vị hòa quyện để tạo ra một món ăn ngon.) |
5. Các từ trái nghĩa với mix
Bảng này sẽ cung cấp cho bạn danh sách các từ trái nghĩa hoàn hảo cho mix, cùng với các ví dụ minh họa sinh động để bạn dễ dàng hiểu và áp dụng. Bên cạnh đó, bạn còn được khám phá những sắc thái nghĩa tinh tế giữa các từ trái nghĩa, giúp bạn lựa chọn từ phù hợp nhất cho từng ngữ cảnh cụ thể.

| Từ trái nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| Separate | Phân chia, tách biệt | Separate the eggs from the yolks. (Tách lòng trắng trứng khỏi lòng đỏ.) |
| Divide | Chia nhỏ, phân chia | Divide the cake into equal pieces. (Chia bánh thành các phần bằng nhau.) |
| Disintegrate | Phân rã, tan rã | The old building disintegrated over time. (Tòa nhà cũ dần dần tan rã theo thời gian.) |
| Dissociate | Tách rời, ly khai | The scientist dissociated himself from the controversial research. (Nhà khoa học tách rời bản thân khỏi nghiên cứu gây tranh cãi.) |
| Segregate | Phân biệt, tách biệt | The students were segregated by race. (Học sinh bị phân biệt đối xử theo chủng tộc.) |
| Unmix | Phân tách, tách ra | The scientist tried to unmix the chemicals. (Nhà khoa học đã cố gắng phân tách các hóa chất.) |
| Untangle | Gỡ rối, tháo gỡ | I untangled the mess of wires. (Tôi gỡ rối mớ dây điện.) |
| Unravel | Giải mã, làm sáng tỏ | The detective unraveled the mystery. (Thám tử đã giải mã bí ẩn.) |
| Unscramble | Giải mã, sắp xếp lại | I unscrambled the jumbled letters to form a word. (Tôi giải mã các chữ cái lộn xộn để tạo thành một từ.) |
| Disorganize | Gây rối loạn, mất trật tự | The earthquake disorganized the city. (Trận động đất đã gây rối loạn thành phố.) |
Xem thêm:
6. Các từ/cụm từ thường đi với mix
Bảng chi tiết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn danh sách các từ/cụm từ thường đi với mix, được phân loại theo loại từ và kèm theo ví dụ minh họa sinh động cho từng trường hợp. Bên cạnh đó, bạn còn được khám phá những sắc thái nghĩa tinh tế giữa các từ/cụm từ, giúp bạn lựa chọn từ phù hợp nhất cho từng ngữ cảnh cụ thể.
| Loại từ | Từ/cụm từ | Ví dụ |
| Danh từ | A mix of | A mix of emotions (hỗn hợp cảm xúc), a mix of cultures (hỗn hợp văn hóa) |
| A good mix of | A good mix of experience and skills (sự kết hợp tốt giữa kinh nghiệm và kỹ năng), a good mix of old and new (sự kết hợp tốt giữa cũ và mới) | |
| A variety of | A variety of flavors (một loạt các hương vị), a variety of options (một loạt các lựa chọn) | |
| A combination of | A combination of factors (sự kết hợp của các yếu tố), a combination of techniques (sự kết hợp của các kỹ thuật) | |
| Động từ | Mix together | Mix the ingredients together until they are well combined. (Trộn các nguyên liệu với nhau cho đến khi chúng hòa quyện hoàn toàn.) |
| Mix up | She mixed up the names of the two students. (Cô ấy đã lộn xộn tên của hai học sinh.) | |
| Mix in | Mix the chocolate chips into the batter. (Trộn sô cô la chip vào bột bánh.) | |
| Mix it up | We should mix it up and go to a different restaurant this time. (Chúng ta nên thay đổi thói quen và đi đến một nhà hàng khác lần này.) | |
| Tính từ | Mixed | A mixed salad (món salad trộn), a mixed group of people (một nhóm người hỗn hợp) |
| Mixed up | I’m a bit mixed up about the instructions. (Tôi hơi lộn xộn về hướng dẫn.) | |
| Mixed-blood | A mixed-blood child (một đứa trẻ lai) | |
| Trạng từ | Mixedly | The ingredients were mixedly chopped and diced. (Các nguyên liệu được băm và thái hạt lựu.) |
| Cụm từ | Mix things up | We need to mix things up around here. (Chúng ta cần thay đổi mọi thứ ở đây.) |
| Get mixed up in | He got mixed up in the scandal. (Anh ta dính líu vào vụ bê bối.) | |
| Have a good mix of | She has a good mix of experience and skills. (Cô ấy có sự kết hợp tốt giữa kinh nghiệm và kỹ năng.) |
7. Các lỗi thường gặp khi sử dụng mix
Mix là một từ tiếng Anh phổ biến với nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Tuy nhiên, do sự đa dạng này, nhiều người thường mắc lỗi khi sử dụng mix, dẫn đến việc giao tiếp không hiệu quả hoặc gây hiểu lầm.
7.1. Sử dụng sai loại từ
- Sử dụng danh từ thay vì động từ
Ví dụ, “I mix the cake” thay vì “I mixed the cake”.
- Sử dụng động từ thay vì tính từ
Ví dụ, “The students are mixed” thay vì “The students are mixed up”.
- Sử dụng trạng từ thay vì tính từ:
Ví dụ, “The ingredients were mixedly delicious” thay vì “The ingredients were mixed and delicious”.
7.2. Sử dụng sai giới từ
- Sử dụng “in” thay vì “with”
Ví dụ, “Mix the sugar in the flour” thay vì “Mix the sugar with the flour”.
- Sử dụng “up” thay vì “together”
Ví dụ, “Mix the ingredients up” thay vì “Mix the ingredients together”.
7.3. Sử dụng sai trật tự từ
- Đặt tính từ sau danh từ số nhiều: Ví dụ, “a mix colors” thay vì “a mix of colors”.
- Đặt trạng từ sau động từ chính: Ví dụ, “I mixed the cake good” thay vì “I mixed the cake well”.
7.4. Sử dụng từ đồng nghĩa không phù hợp
- Sử dụng “mix” thay vì “blend”
Ví dụ, “I mixed the smoothie” thay vì “I blended the smoothie”.
- Sử dụng “mix” thay vì “combine”
Ví dụ, “I mixed the ingredients” thay vì “I combined the ingredients”.
- Sử dụng “mix” thay vì “merge
Ví dụ, “I mixed the two files” thay vì “I merged the two files”.
7.5. Sử dụng “mix” một cách không rõ ràng
- Không sử dụng cụm từ bổ nghĩa để làm rõ nghĩa của “mix”
Ví dụ, “I mixed the ingredients” (không rõ là trộn theo cách nào) thay vì “I mixed the ingredients together until they were well combined” (rõ ràng hơn).
Xem thêm:
8. Bài tập mix đi với giới từ gì?
Đến đây, bạn đã nắm rõ mix đi với giới từ gì chưa? Sau đây chúng ta hãy cùng bắt tay vào làm các bài tập vận dụng dưới đây để ghi nhớ kiến thức bài học được lâu hơn nhé.

Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống
- I mixed the sugar _____ the flour.
- Please mix the paint well _____ using.
- The DJ mixed a great variety of songs _____ the party.
- The ingredients were mixed _____ together until they were well combined.
- She comes from a mixed background, with Vietnamese and American parents.
- I mixed up the names of the two students.
- We need to mix things up _____ around here.
- He got mixed up _____ the scandal.
- She has a good mix _____ experience and skills.
- The ingredients were mixedly chopped and diced.
Đáp án
- with
- before
- at
- together
- of
- up
- up
- in
- of
- and
Bài tập 2: Viết câu sử dụng “mix” với giới từ phù hợp
- I like to mix different types of fruit _____ my smoothies.
- The artist mixed different colors _____ her painting.
- The chef mixed all the ingredients _____ a large bowl.
- I accidentally mixed up the two reports.
- The class is a good mix _____ students from different countries.
- She mixed up her words when she was nervous.
- The DJ mixed the music _____ a way that made everyone dance.
- It’s important to mix the concrete well _____ it hardens.
- She has a mix _____ talents, including singing, dancing, and acting.
- I mixed up the dates for my trip and had to reschedule.
Đáp án
- with
- in
- together
- up
- of
- with
- in
- together
- of
- up
Bài tập 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau
- I mix the cake good.
- The students are mixed.
- A mix colors.
- I mixed the ingredients up together.
- I mix up my words because I was nervous.
- She mixed in the scandal.
- Mix things up to make your life more interesting.
- I mixed the two files.
- The mixs were delicious.
- Please mix the paint in before using.
Đáp án
- I mixed the cake well.
- The students are mixed up.
- A mix of colors.
- I mixed the ingredients together.
- I mixed up my words because I was nervous.
- She got mixed up in the scandal.
- Mix things up to make your life more interesting.
- I merged the two files.
- The mixes were delicious.
- Please mix the paint well before using.
Bài tập 4: Điền dạng từ của mix vào đoạn văn cho phù hợp
I love to cook and experiment with different flavors. Last weekend, I decided to try a new recipe for _____ berry muffins. I started by _____ the dry ingredients together in a large bowl. Then, in a separate bowl, I _____ the wet ingredients together. Once both _____ were well combined, I carefully poured the wet ingredients into the dry ingredients. I _____ everything together until just combined, then I spooned the batter into muffin tins. I baked the muffins for 20 minutes, or until a toothpick inserted into the center came out clean. The muffins were delicious and moist, and the perfect _____ of sweet and tart. I can’t wait to try this recipe again soon!
Đáp án
- mixed
- mixing
- mixed
- mixtures
- mixed
- mix
Bài tập 5: Từ đồng nghĩa với mix
Chọn từ đồng nghĩa phù hợp với mix trong các câu sau.
- The artist carefully _____ the colors to create a beautiful painting.
- (a) blended
- (b) folded
- (c) kneaded
- (d) separated
- The chef _____ all the ingredients in a large bowl.
- (a) combined
- (b) poured
- (c) whisked
- (d) stirred
- The DJ _____ a variety of songs to keep the party going.
- (a) selected
- (b) played
- (c) blended
- (d) mixed
- We need to _____ things up around here to avoid getting bored.
- (a) change
- (b) vary
- (c) modify
- (d) all of the above
- They come from a _____ background, with African and European ancestry.
- (a) diverse
- (b) different
- (c) separate
- (d) combined
Đáp án
- (a) blended
- (a) combined
- (d) mixed
- (d) all of the above
- (a) diverse
Bài tập 6: Chọn giới từ thích hợp điền vào chỗ trống
- I mixed the sugar _____ the flour to make a smooth dough.
- (a) on
- (b) with
- (c) in
- (d) at
- Please mix the paint well _____ using it to ensure an even color.
- (a) before
- (b) after
- (c) during
- (d) while
- The DJ mixed a great variety of songs _____ the party, keeping the crowd dancing all night.
- (a) on
- (b) at
- (c) in
- (d) during
- The ingredients were mixed _____ together until they were well combined and formed a cohesive mixture.
- (a) with
- (b) in
- (c) on
- (d) together
- She comes from a mixed background, with Vietnamese and American parents, giving her a unique cultural perspective.
- (a) from
- (b) of
- (c) with
- (d) at
- I accidentally mixed up the names of the two students, causing some confusion during the roll call.
- (a) with
- (b) in
- (c) on
- (d) up
- We need to mix things up _____ around here to break the monotony and bring some fresh energy to our routine.
- (a) on
- (b) at
- (c) with
- (d) up
- He got mixed up _____ the scandal, tarnishing his reputation and causing significant damage to his career.
- (a) in
- (b) on
- (c) with
- (d) at
- She has a good mix _____ experience and skills, making her a valuable asset to any team.
- (a) of
- (b) with
- (c) in
- (d) on
- The ingredients were mixedly chopped and diced, creating a variety of textures and flavors in the dish.
- (a) and
- (b) or
- (c) with
- (d) in
Đáp án
- (b) with
- (a) before
- (b) at
- (d) together
- (b) of
- (d) up
- (d) up
- (a) in
- (a) of
- (a) and
9. Tổng kết
Hy vọng qua bài viết trên của IELTS Learning, bạn đã hiểu sâu hơn về mix, có thêm từ vựng mới về từ đồng nghĩa với mix cũng như biết được và áp dụng chính xác mix đi với giới từ gì. Các bạn hãy ôn tập thật kỹ để nắm bắt và làm chủ kiến thức nhé. Chúc các bạn học tiếng anh thật tốt.
Tài liệu tham khảo:
- What prepositions are used after “mix”?: https://www.quora.com/What-prepositions-are-used-after-mix
- Prepositions after “mix” mix with, in, into, on or by?: https://lingohelp.me/preposition-after-verb/mix-with-in-into-on-by/